Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Công ty Qatar có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Qatar sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 152.4 B QAR | 16.50 QAR | −0.30% | 2.65 M | 1.17 | 9.32 | 1.77 QAR | +2.96% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 66.37 B QAR | 10.97 QAR | 0.00% | 1.15 M | 0.74 | 16.42 | 0.67 QAR | −3.83% | 6.47% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 51.04 B QAR | 21.60 QAR | 0.00% | 790.71 K | 0.86 | 10.94 | 1.97 QAR | −1.03% | 4.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 42.92 B QAR | 13.40 QAR | −0.37% | 1.7 M | 1.29 | 10.98 | 1.22 QAR | +12.26% | 5.60% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 22.72 B QAR | 4.100 QAR | −1.77% | 2.36 M | 1.40 | 13.47 | 0.30 QAR | +1.10% | 3.51% | Vận chuyển | Mua | |
| 21.94 B QAR | 0.827 QAR | −2.01% | 9.14 M | 0.95 | 118.14 | 0.01 QAR | +14.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.03 B QAR | 4.236 QAR | −0.16% | 1.38 M | 0.42 | 16.60 | 0.26 QAR | +145.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.32 B QAR | 1.970 QAR | −1.01% | 9.95 M | 1.27 | 15.33 | 0.13 QAR | −19.99% | 5.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.61 B QAR | 3.390 QAR | +0.89% | 3.26 M | 2.37 | 13.20 | 0.26 QAR | +3.21% | 4.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.64 B QAR | 10.99 QAR | −0.45% | 842.33 K | 1.29 | 13.10 | 0.84 QAR | +6.15% | 4.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.31 B QAR | 4.030 QAR | 0.00% | 1.2 M | 0.67 | 9.10 | 0.44 QAR | −32.93% | 7.44% | Tài chính | Mua | |
| 15.84 B QAR | 14.40 QAR | +0.91% | 559.63 K | 1.97 | 11.57 | 1.24 QAR | −1.25% | 5.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 14.35 B QAR | 1.142 QAR | +0.18% | 6.07 M | 0.78 | 41.53 | 0.03 QAR | −51.41% | 3.68% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.78 B QAR | 13.86 QAR | −1.49% | 314.41 K | 0.86 | 14.17 | 0.98 QAR | −6.48% | 6.49% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 11.34 B QAR | 2.683 QAR | 0.00% | 3.45 M | 1.72 | 15.31 | 0.18 QAR | +20.83% | 4.47% | Truyền thông | Mua | |
| 11.19 B QAR | 9.926 QAR | −0.47% | 351.16 K | 0.46 | 9.46 | 1.05 QAR | +5.43% | 4.53% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.38 B QAR | 4.069 QAR | 0.00% | 154 | 0.01 | 11.62 | 0.35 QAR | +2.97% | 6.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.99 B QAR | 2.900 QAR | −0.34% | 404.47 K | 0.56 | 11.32 | 0.26 QAR | −10.39% | 5.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.99 B QAR | 2.310 QAR | −0.65% | 3.12 M | 0.73 | 7.23 | 0.32 QAR | −0.03% | 7.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.37 B QAR | 1.500 QAR | −1.06% | 6.21 M | 0.77 | 10.20 | 0.15 QAR | +19.71% | 6.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.54 B QAR | 2.002 QAR | −0.30% | 3.93 M | 0.88 | 8.86 | 0.23 QAR | +8.13% | 5.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.66 B QAR | 0.740 QAR | −0.80% | 868.48 K | 0.91 | 10.79 | 0.07 QAR | −1.86% | 6.76% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.64 B QAR | 12.65 QAR | −0.94% | 76.22 K | 0.65 | 15.48 | 0.82 QAR | +12.55% | 5.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.59 B QAR | 1.930 QAR | −2.28% | 6.39 M | 2.37 | 6.75 | 0.29 QAR | −31.15% | 5.18% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.22 B QAR | 2.872 QAR | −0.03% | 2.76 M | 0.99 | 15.44 | 0.19 QAR | +48.92% | 2.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.97 B QAR | 0.840 QAR | −2.33% | 11.86 M | 2.46 | 6.89 | 0.12 QAR | +11.72% | 6.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.8 B QAR | 13.19 QAR | +0.23% | 144.52 K | 1.72 | 21.00 | 0.63 QAR | −30.69% | 3.03% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.77 B QAR | 1.290 QAR | −1.07% | 10.64 M | 0.64 | 5.09 | 0.25 QAR | +175.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.27 B QAR | 4.980 QAR | −1.78% | 132.26 K | 0.27 | 8.22 | 0.61 QAR | +56.36% | 6.02% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.04 B QAR | 3.141 QAR | −0.95% | 110.43 K | 0.20 | 30.35 | 0.10 QAR | +8.60% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.8 B QAR | 2.751 QAR | −0.61% | 104.9 K | 1.06 | 17.92 | 0.15 QAR | −27.90% | 8.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.72 B QAR | 1.970 QAR | +1.18% | 20.47 K | 0.08 | 12.44 | 0.16 QAR | +128.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.67 B QAR | 1.342 QAR | −0.37% | 458.13 K | 0.67 | 11.72 | 0.11 QAR | −13.06% | 7.45% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.6 B QAR | 5.682 QAR | −1.87% | 852.35 K | 0.90 | 24.83 | 0.23 QAR | +4.00% | 3.87% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 1.47 B QAR | 2.947 QAR | +1.20% | 804.05 K | 2.61 | 7.14 | 0.41 QAR | +8.12% | 6.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.31 B QAR | 2.241 QAR | −2.57% | 950.9 K | 1.06 | 10.64 | 0.21 QAR | −5.35% | 4.46% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.25 B QAR | 8.301 QAR | −0.38% | 94.67 K | 1.02 | 7.79 | 1.07 QAR | +10.36% | 6.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.04 B QAR | 2.188 QAR | −0.82% | 444.48 K | 0.43 | 7.70 | 0.28 QAR | −9.55% | 5.94% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 880.22 M QAR | 0.770 QAR | −0.26% | 733.24 K | 0.62 | 8.46 | 0.09 QAR | +72.35% | 7.79% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 879.8 M QAR | 4.399 QAR | +2.30% | 18.85 K | 6.46 | 9.06 | 0.49 QAR | +5.20% | 5.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 769.3 M QAR | 2.198 QAR | 0.00% | 102.59 K | 2.59 | 11.72 | 0.19 QAR | +4.57% | 4.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 749.75 M QAR | 2.937 QAR | −0.61% | 343.02 K | 0.31 | 10.47 | 0.28 QAR | +7.59% | 5.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 597.73 M QAR | 8.539 QAR | 0.00% | 2 | 0.00 | 14.85 | 0.58 QAR | — | 0.59% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 548 M QAR | 0.548 QAR | −0.72% | 4.76 M | 0.75 | 15.48 | 0.04 QAR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 426.01 M QAR | 2.058 QAR | −1.29% | 54.37 K | 0.42 | 8.60 | 0.24 QAR | — | 7.29% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 365.16 M QAR | 2.148 QAR | −0.09% | 7.53 K | 0.05 | 9.49 | 0.23 QAR | −3.17% | 6.46% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 341.91 M QAR | 0.691 QAR | −4.03% | 3.45 M | 0.68 | 15.85 | 0.04 QAR | +23.16% | 5.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 325.18 M QAR | 1.708 QAR | +3.77% | 5.8 M | 1.04 | 131.38 | 0.01 QAR | +333.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 280.08 M QAR | 1.556 QAR | −0.06% | 1.36 M | 0.58 | — | −0.67 QAR | −55.91% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 180.07 M QAR | 2.131 QAR | 0.00% | 50 | 0.01 | 6.85 | 0.31 QAR | +23.03% | 7.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 156.03 M QAR | 2.755 QAR | −0.36% | 31.45 K | 0.17 | 77.82 | 0.04 QAR | −87.52% | 1.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 149.23 M QAR | 1.292 QAR | −1.15% | 6.25 M | 1.19 | 14.45 | 0.09 QAR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 146.72 M QAR | 2.336 QAR | 0.00% | 0 | 0.00 | 14.53 | 0.16 QAR | +161.46% | 4.28% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 139.32 M QAR | 0.774 QAR | 0.00% | 2.72 K | 0.01 | — | −0.01 QAR | +97.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 134.16 M QAR | 0.559 QAR | −1.24% | 1.15 M | 0.56 | 8.26 | 0.07 QAR | +28.71% | 2.24% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |