Chứng khoán Qatar được định giá cao nhất

Chứng khoán Qatar quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
QNBKQatar National Bank QPSC
76.3517.95 QAR−0.28%4.47 M1.06166.26 B QAR10.001.80 QAR+4.86%4.03%Tài chính
Mua mạnh
QATIQatar Insurance Company QSPC
75.802.205 QAR+2.56%4.49 M0.717.02 B QAR10.440.21 QAR+6.34%5.12%Tài chính
Mua
GWCSGulf Warehousing Co.
75.542.600 QAR+7.48%4.6 M2.491.42 B QAR11.500.23 QAR+23.82%4.13%Vận chuyển
Mua
QCFSQatar Cinema & Film Distribution Co.
74.802.579 QAR0.00%7.22 K11.74161.98 M QAR27.410.09 QAR−36.46%3.88%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
QNNSQatar Navigation QSC
73.1810.40 QAR+1.36%1.37 M1.2711.56 B QAR10.091.03 QAR−7.25%4.39%Vận chuyển
Mua mạnh
IQCDIndustries of Qatar Co.
72.7410.42 QAR+1.17%2.65 M0.5762.32 B QAR523.620.02 QAR−97.23%6.89%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CBQKCommercial Bank (Q.S.C.)
70.544.300 QAR+3.37%4.36 M0.8016.84 B QAR9.970.43 QAR−20.41%7.21%Tài chính
Mua
GISSGulf International Services QSC
70.371.754 QAR+1.80%11.17 M0.763.2 B QAR13.100.13 QAR−65.05%5.80%Khoáng sản năng lượng
Bán
DUBKDukhan Bank Q.P.S.C.
70.333.364 QAR+4.18%9.9 M1.8916.78 B QAR13.100.26 QAR+2.80%4.96%Tài chính
Trung tính
QIBKQatar Islamic Bank
70.1822.12 QAR+2.88%1.57 M0.7350.8 B QAR11.151.98 QAR−2.27%4.19%Tài chính
Trung tính