Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Qatar có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Công ty Qatar với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 128.16 M QAR | 0.547 QAR | +2.43% | 5.11 M | 2.17 | 8.08 | 0.07 QAR | +28.71% | 2.34% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 133.49 M QAR | 2.390 QAR | +1.40% | 312.6 K | 0.47 | — | −0.01 QAR | −101.74% | 1.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 143.46 M QAR | 0.796 QAR | −0.13% | 32.58 K | 0.17 | — | −0.01 QAR | +96.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 145.76 M QAR | 1.275 QAR | +1.03% | 7.21 M | 2.02 | 65.05 | 0.02 QAR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 161.98 M QAR | 2.579 QAR | 0.00% | 7.22 K | 11.74 | 27.41 | 0.09 QAR | −36.46% | 3.88% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 176.27 M QAR | 2.052 QAR | −1.63% | 133.41 K | 1.35 | 6.67 | 0.31 QAR | +42.85% | 7.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 310.24 M QAR | 0.627 QAR | 0.00% | 5.16 M | 1.79 | 18.89 | 0.03 QAR | −17.41% | 6.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 317.95 M QAR | 1.680 QAR | +0.60% | 707.46 K | 0.45 | — | −0.06 QAR | −256.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 321.2 M QAR | 4.060 QAR | +1.12% | 813.84 K | 1.02 | — | −1.60 QAR | +51.96% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 346.8 M QAR | 2.052 QAR | +0.59% | 92.74 K | 0.24 | 11.00 | 0.19 QAR | −22.67% | 6.81% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 455.4 M QAR | 2.201 QAR | +0.05% | 120.5 K | 0.30 | 8.46 | 0.26 QAR | +18.60% | 6.82% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 484.19 M QAR | 7.002 QAR | +1.23% | 18.94 K | 0.17 | — | — | — | 0.72% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 530 M QAR | 0.542 QAR | +2.26% | 21.21 M | 2.99 | 10.69 | 0.05 QAR | +2.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 602 M QAR | 1.731 QAR | +0.64% | 662.18 K | 0.60 | 10.12 | 0.17 QAR | +4.59% | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 743.12 M QAR | 2.945 QAR | +1.17% | 879.56 K | 0.69 | 10.50 | 0.28 QAR | +6.17% | 5.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 831.07 M QAR | 0.730 QAR | +0.41% | 5.91 M | 1.27 | 8.31 | 0.09 QAR | +7.60% | 8.25% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 949.8 M QAR | 4.677 QAR | −1.52% | 84.01 K | 3.38 | 8.64 | 0.54 QAR | +6.54% | 5.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.12 B QAR | 7.347 QAR | −1.32% | 343.4 K | 3.50 | 10.11 | 0.73 QAR | −40.35% | 6.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.12 B QAR | 2.447 QAR | +3.86% | 6 M | 6.17 | 12.69 | 0.19 QAR | −30.66% | 5.52% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.42 B QAR | 2.600 QAR | +7.48% | 4.6 M | 2.49 | 11.50 | 0.23 QAR | +23.82% | 4.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.44 B QAR | 5.134 QAR | +0.27% | 457.9 K | 0.66 | 11.54 | 0.44 QAR | +45.41% | 4.30% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.56 B QAR | 3.120 QAR | 0.00% | 203.53 K | 3.44 | 7.40 | 0.42 QAR | +3.06% | 5.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.86 B QAR | 2.825 QAR | −0.88% | 1.86 M | 0.96 | 18.17 | 0.16 QAR | −6.33% | 7.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.92 B QAR | 2.199 QAR | 0.00% | 9.82 K | 0.10 | 14.51 | 0.15 QAR | +74.45% | 2.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.05 B QAR | 3.179 QAR | +0.86% | 834.77 K | 1.21 | 28.21 | 0.11 QAR | +20.28% | 2.70% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.13 B QAR | 1.690 QAR | −1.23% | 2.7 M | 1.19 | 16.97 | 0.10 QAR | −17.28% | 5.84% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.41 B QAR | 5.340 QAR | +0.95% | 1.19 M | 2.33 | 8.17 | 0.65 QAR | +70.20% | 5.67% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.65 B QAR | 12.50 QAR | +0.24% | 81.07 K | 0.85 | 21.59 | 0.58 QAR | −29.94% | 3.21% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.72 B QAR | 0.783 QAR | +1.82% | 35.9 M | 4.32 | 8.07 | 0.10 QAR | −16.95% | 7.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.15 B QAR | 11.01 QAR | +0.36% | 103.28 K | 1.03 | 15.95 | 0.69 QAR | −4.26% | 6.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.15 B QAR | 1.226 QAR | −0.49% | 35.97 M | 1.22 | 5.07 | 0.24 QAR | +26.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.19 B QAR | 2.839 QAR | −0.18% | 1.7 M | 0.48 | 13.17 | 0.22 QAR | +54.26% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.2 B QAR | 1.754 QAR | +1.80% | 11.17 M | 0.76 | 13.10 | 0.13 QAR | −65.05% | 5.80% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| 4.36 B QAR | 0.695 QAR | +0.43% | 4.76 M | 1.98 | 10.86 | 0.06 QAR | −11.85% | 7.23% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 7.02 B QAR | 2.205 QAR | +2.56% | 4.49 M | 0.71 | 10.44 | 0.21 QAR | +6.34% | 5.12% | Tài chính | Mua | |
| 7.28 B QAR | 1.390 QAR | +6.60% | 48.21 M | 1.92 | 15.21 | 0.09 QAR | −29.26% | 7.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.63 B QAR | 2.494 QAR | +1.38% | 3.7 M | 1.26 | 10.16 | 0.25 QAR | −16.01% | 6.10% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.96 B QAR | 2.320 QAR | +0.78% | 3.38 M | 0.45 | 8.65 | 0.27 QAR | −16.30% | 7.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.46 B QAR | 4.093 QAR | −0.17% | 739.41 K | 2.20 | 11.47 | 0.36 QAR | +3.81% | 6.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.37 B QAR | 2.690 QAR | +0.04% | 3.15 M | 0.61 | 13.89 | 0.19 QAR | +24.49% | 4.46% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 11.56 B QAR | 10.40 QAR | +1.36% | 1.37 M | 1.27 | 10.09 | 1.03 QAR | −7.25% | 4.39% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 11.94 B QAR | 0.976 QAR | +2.74% | 29.65 M | 1.18 | — | −0.03 QAR | −161.68% | 4.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.1 B QAR | 13.60 QAR | +3.19% | 1.9 M | 1.19 | 11.86 | 1.15 QAR | +10.40% | 6.83% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 15.56 B QAR | 14.40 QAR | +1.77% | 578 K | 0.43 | 11.57 | 1.24 QAR | +9.15% | 5.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 16.18 B QAR | 11.07 QAR | +3.55% | 1.9 M | 0.89 | 13.28 | 0.83 QAR | +3.46% | 4.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.78 B QAR | 3.364 QAR | +4.18% | 9.9 M | 1.89 | 13.10 | 0.26 QAR | +2.80% | 4.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 16.84 B QAR | 4.300 QAR | +3.37% | 4.36 M | 0.80 | 9.97 | 0.43 QAR | −20.41% | 7.21% | Tài chính | Mua | |
| 17.55 B QAR | 3.975 QAR | +1.79% | 5.65 M | 0.93 | 17.77 | 0.22 QAR | +26.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.76 B QAR | 1.960 QAR | +2.62% | 19.2 M | 0.76 | 18.49 | 0.11 QAR | −34.00% | 5.76% | Tài chính | Bán | |
| 21.22 B QAR | 0.805 QAR | +0.63% | 64.44 M | 3.15 | 125.78 | 0.01 QAR | −65.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.54 B QAR | 4.300 QAR | +1.20% | 4 M | 0.58 | 14.29 | 0.30 QAR | −0.46% | 3.39% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 40.9 B QAR | 12.87 QAR | +0.78% | 2.97 M | 0.93 | 11.11 | 1.16 QAR | +3.04% | 5.87% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 50.8 B QAR | 22.12 QAR | +2.88% | 1.57 M | 0.73 | 11.15 | 1.98 QAR | −2.27% | 4.19% | Tài chính | Trung tính | |
| 62.32 B QAR | 10.42 QAR | +1.17% | 2.65 M | 0.57 | 523.62 | 0.02 QAR | −97.23% | 6.89% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 166.26 B QAR | 17.95 QAR | −0.28% | 4.47 M | 1.06 | 10.00 | 1.80 QAR | +4.86% | 4.03% | Tài chính | Mua mạnh |