Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Qatar
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 209.67 B QAR | 4.28% | +0.38% | 4.52 M | Tài chính | 4 | |
| 62.32 B QAR | 6.89% | +1.17% | 2.65 M | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 58.43 B QAR | 4.44% | +2.69% | 1.85 M | Tài chính | 2 | |
| 52.27 B QAR | 5.57% | +0.62% | 3.01 M | Truyền thông | 2 | |
| 35.05 B QAR | 6.39% | +2.95% | 11.83 M | Tài chính | 4 | |
| 33.74 B QAR | 2.71% | +0.78% | 44.7 M | Tài chính | 5 | |
| 23.54 B QAR | 3.39% | +1.20% | 4 M | Vận chuyển | 1 | |
| 17.69 B QAR | — | +1.78% | 5.6 M | Tài chính | 2 | |
| 15.56 B QAR | 5.30% | +1.77% | 578 K | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 13.1 B QAR | 6.83% | +3.19% | 1.9 M | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 11.94 B QAR | 4.42% | +2.74% | 29.65 M | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 11.61 B QAR | 4.85% | +1.33% | 2.79 M | Tài chính | 5 | |
| 11.56 B QAR | 4.39% | +1.36% | 1.37 M | Vận chuyển | 1 | |
| 7.28 B QAR | 7.67% | +6.60% | 48.21 M | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 4.51 B QAR | 6.99% | +0.45% | 4.84 M | Dịch vụ phân phối | 2 | |
| 3.99 B QAR | 6.72% | −1.06% | 2.31 M | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 3.2 B QAR | 5.80% | +1.80% | 11.17 M | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 3.19 B QAR | 2.11% | −0.18% | 1.7 M | Tài chính | 1 | |
| 3.15 B QAR | — | −0.49% | 35.97 M | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 3.15 B QAR | 6.20% | +0.36% | 103.28 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 2.65 B QAR | 3.21% | +0.24% | 81.07 K | Bán lẻ | 1 | |
| 2.41 B QAR | 5.67% | +0.95% | 1.19 M | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 2.3 B QAR | 5.68% | +0.38% | 421.65 K | Tài chính | 2 | |
| 2.05 B QAR | 2.70% | +0.86% | 834.77 K | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 1.44 B QAR | 4.30% | +0.27% | 457.9 K | Dịch vụ y tế | 1 | |
| 1.42 B QAR | 4.13% | +7.48% | 4.6 M | Vận chuyển | 1 | |
| 1.12 B QAR | 5.52% | +3.86% | 6 M | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 831.07 M QAR | 8.25% | +0.41% | 5.91 M | Bán lẻ | 1 | |
| 612.35 M QAR | 1.06% | +1.48% | 1.08 M | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 455.4 M QAR | 6.82% | +0.05% | 120.5 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 346.8 M QAR | 6.78% | +0.59% | 92.74 K | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 321.2 M QAR | — | +1.12% | 813.84 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 176.27 M QAR | 7.43% | −1.63% | 133.41 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 161.98 M QAR | 3.88% | 0.00% | 7.22 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 |