Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Qatar

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
371.69 B QAR4.16%+1.11%8.39 M825
73.58 B QAR6.96%+1.58%7.14 M34
52.27 B QAR5.57%+0.62%3.01 M12
36.52 B QAR3.73%+1.50%3.19 M33
16.31 B QAR6.63%+2.91%3.72 M22
15.56 B QAR5.30%+1.77%578 K11
15.09 B QAR3.50%+2.06%30.97 M22
4.83 B QAR6.53%+0.50%4.57 M23
4.46 B QAR4.31%+0.90%1.03 M22
3.48 B QAR4.41%+0.28%1.47 M22
3.15 B QAR6.20%+0.36%103.28 K11
1.44 B QAR4.30%+0.27%457.9 K11
1.12 B QAR5.52%+3.86%6 M11
612.35 M QAR1.06%+1.48%1.08 M12
455.4 M QAR6.82%+0.05%120.5 K11
346.8 M QAR6.78%+0.59%92.74 K11
176.27 M QAR7.43%−1.63%133.41 K11
161.98 M QAR3.88%0.00%7.22 K11