Các công ty Sri Lanka có lợi suất lợi tức cao nhất

Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty Sri Lanka sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
MERC.N0000Mercantile Investments & Finance PLC
77.98%22.8 LKR+1.79%182.26 K2.4013.64 B LKR10.082.26 LKR+12.89%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CALT.N0000Capital Alliance PLC
49.76%43.0 LKR+1.18%54.45 K1.1113.57 B LKR—−10.34 LKR−168.74%38.83%Tài chính
Không được đánh giá
CFVF.N0000First Capital Holdings Public Limited Company
30.93%41.8 LKR+1.70%43.97 K1.5815.71 B LKR—−1.72 LKR−111.35%18.04%Hỗn hợp
Không được đánh giá
FCT.N0000First Capital Treasuries PLC
30.40%25.5 LKR+3.66%156.26 K1.1315.39 B LKR—−1.12 LKR−116.66%30.40%Tài chính
Không được đánh giá
CDB.N0000Citizens Development Business Finance Plc
26.40%32.9 LKR+0.30%13.62 K0.1423.06 B LKR5.176.37 LKR+12.18%5.43%Tài chính
Không được đánh giá
UML.N0000United Motors Lanka PLC
11.28%24.0 LKR−2.04%214.14 K1.4123.71 B LKR5.894.08 LKR+1,205.45%3.62%Bán lẻ
Không được đánh giá
COCR.N0000Commercial Credit & Finance Plc
10.18%100.75 LKR−0.25%177.06 K0.8631.23 B LKR3.4329.36 LKR+12.47%10.18%Tài chính
Mua mạnh
AGAL.N0000Agalawatte Plantations Plc
8.99%49.9 LKR+3.96%1.35 K0.477.39 B LKR9.435.29 LKR−31.20%1.59%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HPL.N0000Hatton Plantations PLC
8.81%23.9 LKR+1.27%14.87 K0.625.37 B LKR7.503.19 LKR+45.65%4.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CTC.N0000Ceylon Tobacco Company Plc
8.79%1,780.00 LKR−0.56%8.49 K2.11335.54 B LKR11.31157.40 LKR−0.29%8.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ETWO.N0000Equity Two Ltd.
7.99%60.1 LKR−1.31%2.45 K1.061.71 B LKR6.649.05 LKR+6.14%15.42%Tài chính
Không được đánh giá
NDB.N0000National Development Bank PLC
7.80%114.25 LKR+0.66%80.45 K1.7847.11 B LKR4.3626.21 LKR−12.86%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
UAL.N0000Union Assurance PLC
7.25%70.7 LKR+1.00%2.1 K0.1840.66 B LKR12.475.67 LKR+3.97%7.25%Tài chính
Không được đánh giá
SAMP.N0000Sampath Bank PLC
7.18%152.00 LKR+0.66%865.55 K2.28168.28 B LKR5.1229.68 LKR+7.21%7.18%Tài chính
Mua mạnh
LLUB.N0000Chevron Lubricants Lanka Plc
6.80%205.75 LKR−2.72%68.74 K1.4749.44 B LKR10.5619.48 LKR+14.88%7.77%Khoáng sản năng lượng
Mua
AAIC.N0000Softlogic Life Insurance PLC
6.72%80.8 LKR+1.25%262.29 K1.1324.96 B LKR5.2015.55 LKR+37.94%6.72%Tài chính
Không được đánh giá
MCPL.N0000Mahaweli Coconut Plantations PLC
6.59%46.0 LKR0.00%8.78 K2.021.59 B LKR21.572.13 LKR−51.42%6.59%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TAFL.N0000Three Acre Farms Plc
6.37%641.75 LKR−1.12%1.28 K0.1614.79 B LKR7.5385.21 LKR+80.91%6.37%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ONAL.N0000On'ally Holdings PLC
5.63%44.5 LKR+0.23%13.31 K8.053.96 B LKR3.3413.33 LKR+133.75%5.63%Tài chính
Không được đánh giá
SUN.N0000Sunshine Holdings PLC
5.63%30.7 LKR0.00%281.06 K1.4259.43 B LKR17.431.76 LKR−8.32%5.96%Bán lẻ
Mua mạnh
CCS.N0000Ceylon Cold Stores Plc
5.58%125.00 LKR+0.81%70.08 K1.01117.85 B LKR15.398.12 LKR+29.23%5.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SDF.N0000Sarvodaya Development Finance PLC
5.57%38.5 LKR−0.77%9.85 K0.825.37 B LKR6.435.99 LKR+49.71%5.57%Tài chính
Không được đánh giá
DIST.N0000Distilleries Company of Sri Lanka Plc
5.42%56.0 LKR−1.23%34.88 K0.27254.84 B LKR15.653.58 LKR−2.31%5.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LFIN.N0000L B Finance PLC
5.36%155.00 LKR+0.16%39.96 K0.5884.77 B LKR5.5527.92 LKR+28.97%5.36%Tài chính
Không được đánh giá
ABL.N0000Amana Bank Plc
5.35%24.3 LKR+1.25%499.6 K2.7213.39 B LKR4.954.91 LKR+41.62%10.29%Tài chính
Không được đánh giá
GLAS.N0000PGP Glass Ceylon PLC
5.32%57.1 LKR+0.35%6.98 K0.3553.2 B LKR12.814.46 LKR−4.99%5.32%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TPL.N0000Talawakelle Tea Estates Plc
5.15%134.00 LKR−3.94%2.06 K0.516.29 B LKR6.7319.91 LKR−0.87%6.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CTBL.N0000Ceylon Tea Brokers Plc
5.05%10.3 LKR−1.90%57.75 K1.221.81 B LKR12.740.81 LKR+108.89%5.05%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CSD.N0000Seylan Developments Plc
5.02%23.6 LKR−2.48%48.42 K8.393.34 B LKR11.442.06 LKR−20.45%5.02%Tài chính
Không được đánh giá
RICH.N0000Richard Pieris & Co PLC
4.81%28.5 LKR−1.72%16.74 K0.4554.95 B LKR23.951.19 LKR−34.65%5.56%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
LHL.N0000Lighthouse Hotel PLC
4.72%63.8 LKR−0.31%2.22 K0.792.93 B LKR16.763.81 LKR−21.40%4.72%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MELS.N0000Melstacorp Plc
4.50%184.00 LKR−0.94%70.51 K2.74210.94 B LKR10.6117.34 LKR+10.81%4.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
RCL.N0000Royal Ceramics Lanka PLC
4.49%46.0 LKR+0.22%207.45 K1.3049.3 B LKR6.696.88 LKR+43.73%4.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
PACK.N0000Ex-Pack Corrugated Cartons PLC
4.48%11.2 LKR+3.70%421.08 K5.523.5 B LKR15.830.71 LKR−34.88%4.48%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SEYB.N0000Seylan Bank PLC
4.36%97.5 LKR+1.56%11.75 K0.3251.38 B LKR4.7920.34 LKR+9.19%4.36%Tài chính
Không được đánh giá
RIL.N0000RIL Property Plc
4.35%24.3 LKR−3.57%1.38 M1.5818.4 B LKR3.746.50 LKR+215.92%4.35%Tài chính
Không được đánh giá
DIPD.N0000Dipped Products PLC
4.26%64.0 LKR+0.79%2.39 M4.1836.52 B LKR9.896.47 LKR−5.27%3.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TILE.N0000Lanka Tiles PLC
4.23%41.9 LKR+1.45%25.46 K1.3710.66 B LKR8.704.81 LKR+19.51%4.23%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
LIOC.N0000Lanka IOC Plc
4.10%126.50 LKR−0.98%58.46 K1.2864.96 B LKR8.6714.60 LKR−23.26%4.10%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
JKL.N0000John Keells Plc
3.94%70.8 LKR−1.67%2.89 K2.064.37 B LKR70.311.01 LKR−72.20%3.94%Tài chính
Không được đánh giá
COMB.N0000Commercial Bank of Ceylon Plc
3.93%210.25 LKR+1.57%889.14 K4.47331.8 B LKR5.4038.94 LKR−4.47%3.93%Tài chính
Mua mạnh
UCAR.N0000Union Chemicals Lanka PLC
3.92%2,300.00 LKR−3.16%160.163.52 B LKR13.18174.49 LKR+9.49%3.92%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HNB.N0000Hatton National Bank PLC
3.86%393.75 LKR−0.32%166.11 K0.64216.09 B LKR4.8381.45 LKR−6.36%3.86%Tài chính
Mua mạnh
HASU.N0000HNB Life PLC
3.82%134.50 LKR+0.37%22.64 K0.2519.61 B LKR8.2116.39 LKR+26.58%3.82%Tài chính
Không được đánh giá
LALU.N0000Lanka Aluminium Industries PLC
3.79%33.9 LKR−0.29%238.55 K1.912.26 B LKR10.563.21 LKR−27.88%3.79%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CERA.N0000Lanka Ceramic PLC
3.68%168.00 LKR+0.45%7142.261.04 B LKR11.1015.14 LKR−23.74%3.68%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
WATA.N0000Watawala Plantations PLC
3.61%45.5 LKR−1.30%597.5 K5.8845.03 B LKR19.202.37 LKR+12.16%5.64%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DIMO.N0000Diesel & Motor Engineering PLC
3.60%1,400.00 LKR−3.05%3210.5612.82 B LKR6.78206.54 LKR—3.60%Bán lẻ
Không được đánh giá
LDEV.N0000Lankem Developments PLC
3.53%16.5 LKR−2.37%19.36 K2.312.72 B LKR61.410.27 LKR−80.56%3.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
OSEA.N0000Overseas Realty (Ceylon) Plc
3.51%55.1 LKR+2.23%1.55 M6.4562.03 B LKR8.036.87 LKR+2.74%3.51%Tài chính
Không được đánh giá
JETS.N0000Jetwing Symphony PLC
3.50%14.6 LKR−1.35%53.95 K0.278.61 B LKR16.740.87 LKR−1.07%3.50%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ASIY.N0000Asia Siyaka Commodities Plc
3.41%14.0 LKR−2.10%275.79 K0.563.59 B LKR12.761.10 LKR+39.24%3.41%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
LION.N0000Lion Brewery (Ceylon) Plc
3.39%1,880.00 LKR−2.08%2001.04149.14 B LKR12.95145.16 LKR+19.50%3.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TKYO.N0000Tokyo Cement Company (Lanka) PLC
3.33%80.1 LKR−2.08%641 K1.9730.61 B LKR13.925.75 LKR−25.68%3.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
PKME.N0000Digital Mobility Solutions Lanka PLC
3.31%165.00 LKR−0.15%1.19 M2.8153.91 B LKR20.697.98 LKR+64.71%2.66%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ALLI.N0000Alliance Finance Company PLC
3.29%307.00 LKR−2.54%9831.1610.24 B LKR4.9162.50 LKR+8.22%3.29%Tài chính
Không được đánh giá
GRAN.N0000Ceylon Grain Elevators Ltd
3.23%461.00 LKR−1.91%7.76 K0.6027.9 B LKR7.2663.49 LKR+39.44%3.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HHL.N0000Hemas Holdings Ltd.
3.21%31.8 LKR0.00%303.49 K1.4893.47 B LKR11.032.88 LKR−34.08%3.21%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
JFP.N0000J.F. Packaging PLC
3.11%17.0 LKR+3.66%307.89 K1.80—————Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CFIN.N0000Central Finance Company PLC
3.08%219.00 LKR−0.45%23.76 K0.5748.03 B LKR4.7246.37 LKR+3.25%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
NAMU.N0000Namunukula Plantations PLC
3.08%66.4 LKR−0.90%9100.1315.44 B LKR8.258.05 LKR+15.39%3.08%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DFCC.N0000DFCC Bank PLC
3.07%132.50 LKR−1.67%84.04 K1.4456.45 B LKR6.2921.07 LKR−4.60%1.94%Tài chính
Không được đánh giá
REXP.N0000Richard Pieris Exports PLC
3.04%322.00 LKR+0.70%1.47 K1.913.3 B LKR20.7915.49 LKR—3.04%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SPEN.N0000Aitken Spence PLC
3.03%134.00 LKR−2.19%24.87 K0.3653.59 B LKR7.0519.00 LKR+44.65%3.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
KFP.N0000Keells Food Products PLC
2.98%173.50 LKR+0.87%20.014.3 B LKR17.2310.07 LKR+79.26%2.78%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BPPL.N0000BPPL Holdings PLC
2.94%17.5 LKR+0.57%2.58 K0.215.22 B LKR20.450.86 LKR—2.94%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CIND.N0000Central Industries PLC
2.92%214.00 LKR+0.12%6.42 K0.744.97 B LKR7.4228.83 LKR+21.69%2.92%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
KVAL.N0000Kelani Valley Plantations PLC
2.89%82.5 LKR+0.61%1.03 K0.035.3 B LKR7.0311.73 LKR+3.05%4.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SMOT.N0000Sathosa Motors PLC
2.88%1,475.00 LKR+1.72%6565.178.39 B LKR3.35440.72 LKR+945.93%2.88%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CARG.N0000Cargills (Ceylon) Plc
2.87%654.00 LKR−0.87%2290.43166.2 B LKR15.4642.30 LKR+37.48%2.87%Bán lẻ
Không được đánh giá
CTHR.N0000C T Holdings PLC
2.85%534.50 LKR−2.82%150.02107.65 B LKR13.7338.92 LKR+40.02%2.85%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SINS.N0000Singer (Sri Lanka) PLC
2.85%74.5 LKR−1.32%182.6 K0.2581.85 B LKR10.886.85 LKR+62.14%2.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
LHCL.N0000Lanka Hospitals Corp. Plc
2.83%104.00 LKR−0.95%6.14 K0.2923.72 B LKR9.7610.66 LKR+47.68%2.83%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
HAYL.N0000Hayleys PLC
2.71%227.00 LKR−0.77%125.58 K2.72175.89 B LKR10.7121.20 LKR+17.47%5.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AEL.N0000Access Engineering PLC
2.60%79.5 LKR−1.24%170.64 K0.6277 B LKR10.147.84 LKR+34.87%2.60%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ABAN.N0000Abans Electricals PLC
2.59%1,014.00 LKR−2.78%2320.555.12 B LKR9.35108.43 LKR−8.12%2.59%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
COMD.N0000Commercial Development Co. Plc
2.56%292.25 LKR−1.27%50.023.28 B LKR8.7833.28 LKR−32.30%2.56%Tài chính
Không được đánh giá
PARQ.N0000Swisstek (Ceylon) PLC
2.44%88.9 LKR+1.02%146.91 K1.0911.76 B LKR11.317.86 LKR+15.30%2.44%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
APLA.N0000ACL Plastics PLC
2.41%159.75 LKR−0.16%20.98 K1.466.55 B LKR7.3621.72 LKR+54.90%2.41%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KGAL.N0000Kegalle Plantations PLC
2.31%130.00 LKR−3.53%1 K0.783.25 B LKR45.882.83 LKR−82.52%2.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TRAN.N0000Trans Asia Hotels PLC
2.27%45.7 LKR−0.44%2000.088.8 B LKR27.351.67 LKR+8.70%2.27%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
VLL.N0000Vidullanka PLC
2.27%22.0 LKR−2.22%124.21 K0.5221.03 B LKR12.981.69 LKR+13.01%2.27%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
RFL.N0000Ramboda Falls PLC
2.26%23.6 LKR−0.84%1.46 K0.28442 M LKR—−0.25 LKR−117.92%2.26%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
KHL.N0000John Keells Hotels PLC
2.23%16.3 LKR−1.21%156.28 K1.4222.86 B LKR23.700.69 LKR+102.62%2.23%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
BFL.N0000Bairaha Farms Plc
2.19%83.0 LKR0.00%56.13 K0.777.32 B LKR6.6612.46 LKR+121.72%2.19%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HAYC.N0000Haycarb PLC
2.14%213.00 LKR0.00%96.4 K0.9762.47 B LKR15.0714.14 LKR−0.08%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
PLR.N0000Prime Lands Residencies PLC
2.09%40.8 LKR−0.97%815.76 K1.4035.81 B LKR16.472.48 LKR+80.94%2.09%Tài chính
Không được đánh giá
JAT.N0000JAT Holdings Plc
2.01%37.4 LKR+0.81%335.1 K0.8818.76 B LKR12.163.08 LKR−6.29%2.01%Tài chính
Không được đánh giá
PABC.N0000Pan Asia Banking Corporation PLC
2.00%55.7 LKR+1.09%281.88 K2.8022.13 B LKR5.3910.34 LKR−7.43%2.00%Tài chính
Không được đánh giá
CTEA.N0000Dilmah Ceylon Tea Company Plc
1.98%1,280.00 LKR+0.39%3301.1926.13 B LKR12.07106.04 LKR+93.68%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CSLK.N0000Cable Solutions PLC
1.89%13.8 LKR+4.55%600.41 K2.67—————Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CHL.N0000Ceylon Hospitals Plc
1.82%60.0 LKR−2.76%3.39 K1.079.59 B LKR10.395.77 LKR+3.56%1.82%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
CIC.N0000CIC Holdings PLC
1.81%27.9 LKR−2.11%275.32 K0.2250.3 B LKR7.363.79 LKR+32.67%1.81%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CINS.N0000Ceylinco holdings plc
1.76%2,950.00 LKR0.00%360.9267.36 B LKR7.53391.70 LKR+20.57%1.76%Tài chính
Không được đánh giá
VONE.N0000Vallibel One PLC
1.75%89.0 LKR−1.00%51.31 K1.0397.61 B LKR7.2512.27 LKR+14.43%1.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
HARI.N0000Harischandra Mills PLC
1.74%4,430.00 LKR+4.98%190.148.07 B LKR23.54188.17 LKR+42.49%1.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MGT.N0000Hayleys Fabric PLC
1.73%31.1 LKR−1.27%345.87 K2.0912.26 B LKR32.030.97 LKR−76.50%1.73%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CHMX.N0000Chemanex Plc
1.66%157.75 LKR+1.77%7.63 K4.892.43 B LKR13.5111.68 LKR+60.15%1.66%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
JKH.N0000John Keells Holdings PLC
1.65%18.7 LKR−1.06%1.13 M0.53322.89 B LKR18.371.02 LKR+206.01%1.65%Bán lẻ
Mua mạnh
KCAB.N0000Kelani Cables Limited
1.62%104.50 LKR0.00%153.52 K4.0221.58 B LKR9.2911.25 LKR+4.09%1.62%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá