Các công ty Sri Lanka có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Sri Lanka có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
JKH.N0000John Keells Holdings PLC
124.31 B LKR18.7 LKR−1.06%1.13 M0.53322.89 B LKR18.371.02 LKR+206.01%1.65%Bán lẻ
Mua mạnh
LOLC.N0000LOLC Holdings Plc
105.06 B LKR405.00 LKR−0.74%27.41 K0.29178.32 B LKR5.9368.28 LKR−34.92%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BUKI.N0000Bukit Darah PLC
89.88 B LKR820.25 LKR−3.50%1670.6183.13 B LKR22.9835.70 LKR−79.14%0.70%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CARS.N0000Carson Cumberbatch PLC
89.72 B LKR745.00 LKR+9.56%5702.03128.54 B LKR18.7939.65 LKR−62.95%1.94%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MELS.N0000Melstacorp Plc
61.58 B LKR184.00 LKR−0.94%70.51 K2.74210.94 B LKR10.6117.34 LKR+10.81%4.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
HAYL.N0000Hayleys PLC
61.42 B LKR227.00 LKR−0.77%125.58 K2.72175.89 B LKR10.7121.20 LKR+17.47%5.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
LOFC.N0000LOLC Finance PLC
40.41 B LKR4.9 LKR−3.92%965.87 K1.01130.85 B LKR5.430.90 LKR+17.56%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PLC.N0000People's Leasing & Finance PLC
34.69 B LKR18.7 LKR+1.08%6.3 M2.4139.72 B LKR7.152.62 LKR+35.95%3.89%Tài chính
Không được đánh giá
SHL.N0000Softlogic Holdings PLC
33.26 B LKR8.5 LKR−3.41%411.47 K1.3011.44 B LKR—−6.65 LKR+19.41%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
VONE.N0000Vallibel One PLC
31.3 B LKR89.0 LKR−1.00%51.31 K1.0397.61 B LKR7.2512.27 LKR+14.43%1.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
LION.N0000Lion Brewery (Ceylon) Plc
25.43 B LKR1,880.00 LKR−2.08%2001.04149.14 B LKR12.95145.16 LKR+19.50%3.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CTC.N0000Ceylon Tobacco Company Plc
25.31 B LKR1,780.00 LKR−0.56%8.49 K2.11335.54 B LKR11.31157.40 LKR−0.29%8.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LIOC.N0000Lanka IOC Plc
23.57 B LKR126.50 LKR−0.98%58.46 K1.2864.96 B LKR8.6714.60 LKR−23.26%4.10%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
VFIN.N0000Vallibel Finance Plc
22.82 B LKR87.5 LKR−0.57%59.36 K1.5322.3 B LKR5.2416.71 LKR+21.50%3.17%Tài chính
Không được đánh giá
GUAR.N0000Ceylon Guardian Investment Trust PLC
21.63 B LKR215.00 LKR+0.12%1.62 K0.0918.33 B LKR8.4025.60 LKR−55.27%3.21%Hỗn hợp
Không được đánh giá
DIAL.N0000Dialog Axiata PLC
20 B LKR47.2 LKR+1.07%970.61 K0.37414.02 B LKR14.073.36 LKR+50.89%6.44%Truyền thông
Mua mạnh
SPEN.N0000Aitken Spence PLC
19.4 B LKR134.00 LKR−2.19%24.87 K0.3653.59 B LKR7.0519.00 LKR+44.65%3.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
RICH.N0000Richard Pieris & Co PLC
19.36 B LKR28.5 LKR−1.72%16.74 K0.4554.95 B LKR23.951.19 LKR−34.65%5.56%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SLTL.N0000Sri Lanka Telecom Plc
19.3 B LKR85.0 LKR−1.16%25.42 K1.48149.26 B LKR12.446.83 LKR+59.84%0.91%Truyền thông
Không được đánh giá
BRWN.N0000Brown & Company PLC
17.87 B LKR128.00 LKR+2.40%46.33 K1.6825.41 B LKR—−73.95 LKR−150.37%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
DOCK.N0000Colombo Dockyard Plc
17.27 B LKR113.75 LKR+0.22%158.74 K0.6942.29 B LKR—−7.21 LKR+44.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TAP.N0000Ambeon Capital PLC
17.05 B LKR29.3 LKR−1.35%204.71 K0.4830.67 B LKR19.791.48 LKR−5.96%3.33%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ACL.N0000ACL Cables PLC
15.2 B LKR98.0 LKR+1.03%258.87 K1.5466.05 B LKR10.369.46 LKR+33.31%0.65%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
HHL.N0000Hemas Holdings Ltd.
15.18 B LKR31.8 LKR0.00%303.49 K1.4893.47 B LKR11.032.88 LKR−34.08%3.21%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
AHUN.N0000Aitken Spence Hotel Holdings PLC
12.32 B LKR83.6 LKR−1.65%15 K0.2027.58 B LKR11.367.36 LKR−7.57%0.34%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
GRAN.N0000Ceylon Grain Elevators Ltd
12.2 B LKR461.00 LKR−1.91%7.76 K0.6027.9 B LKR7.2663.49 LKR+39.44%3.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SINS.N0000Singer (Sri Lanka) PLC
12.04 B LKR74.5 LKR−1.32%182.6 K0.2581.85 B LKR10.886.85 LKR+62.14%2.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
BREW.N0000Ceylon Beverage Holdings PLC
11.91 B LKR2,450.00 LKR−5.76%1030.1552.33 B LKR8.43290.59 LKR+17.77%2.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GREG.N0000Ambeon Holdings PLC
11.82 B LKR36.0 LKR+4.35%33.49 K7.4348.25 B LKR25.901.39 LKR−10.92%7.21%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
RCH.N0000Renuka Hotels Plc
11.59 B LKR190.00 LKR0.00%630.157.26 B LKR4.0147.40 LKR+103.61%0.83%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
LHCL.N0000Lanka Hospitals Corp. Plc
11.11 B LKR104.00 LKR−0.95%6.14 K0.2923.72 B LKR9.7610.66 LKR+47.68%2.83%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
RENU.N0000Renuka City Hotels PLC
10.84 B LKR795.00 LKR+4.74%1.42 K2.545.33 B LKR2.92272.52 LKR+207.93%0.53%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RHL.N0000Renuka Holdings Plc
10.28 B LKR37.2 LKR−5.10%105.4 K2.676.68 B LKR7.435.01 LKR+166.64%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
BIL.N0000Browns Investments Plc
9.93 B LKR5.1 LKR0.00%3.54 M1.8867.54 B LKR—−1.42 LKR−136.45%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LFIN.N0000L B Finance PLC
9.31 B LKR155.00 LKR+0.16%39.96 K0.5884.77 B LKR5.5527.92 LKR+28.97%5.36%Tài chính
Không được đánh giá
OSEA.N0000Overseas Realty (Ceylon) Plc
8.87 B LKR55.1 LKR+2.23%1.55 M6.4562.03 B LKR8.036.87 LKR+2.74%3.51%Tài chính
Không được đánh giá
TAFL.N0000Three Acre Farms Plc
8.46 B LKR641.75 LKR−1.12%1.28 K0.1614.79 B LKR7.5385.21 LKR+80.91%6.37%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SUN.N0000Sunshine Holdings PLC
8.42 B LKR30.7 LKR0.00%281.06 K1.4259.43 B LKR17.431.76 LKR−8.32%5.96%Bán lẻ
Mua mạnh
ALLI.N0000Alliance Finance Company PLC
7.93 B LKR307.00 LKR−2.54%9831.1610.24 B LKR4.9162.50 LKR+8.22%3.29%Tài chính
Không được đánh giá
NAMU.N0000Namunukula Plantations PLC
7.49 B LKR66.4 LKR−0.90%9100.1315.44 B LKR8.258.05 LKR+15.39%3.08%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CIC.N0000CIC Holdings PLC
7.4 B LKR27.9 LKR−2.11%275.32 K0.2250.3 B LKR7.363.79 LKR+32.67%1.81%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
KCAB.N0000Kelani Cables Limited
7.18 B LKR104.50 LKR0.00%153.52 K4.0221.58 B LKR9.2911.25 LKR+4.09%1.62%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
COCR.N0000Commercial Credit & Finance Plc
6.76 B LKR100.75 LKR−0.25%177.06 K0.8631.23 B LKR3.4329.36 LKR+12.47%10.18%Tài chính
Mua mạnh
DIST.N0000Distilleries Company of Sri Lanka Plc
6.28 B LKR56.0 LKR−1.23%34.88 K0.27254.84 B LKR15.653.58 LKR−2.31%5.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CTHR.N0000C T Holdings PLC
6.21 B LKR534.50 LKR−2.82%150.02107.65 B LKR13.7338.92 LKR+40.02%2.85%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MERC.N0000Mercantile Investments & Finance PLC
5.88 B LKR22.8 LKR+1.79%182.26 K2.4013.64 B LKR10.082.26 LKR+12.89%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CINV.N0000Ceylon Investment Plc
5.87 B LKR104.50 LKR−0.48%53.11 K1.799.82 B LKR9.8610.60 LKR−62.40%3.68%Tài chính
Không được đánh giá
PLR.N0000Prime Lands Residencies PLC
5.86 B LKR40.8 LKR−0.97%815.76 K1.4035.81 B LKR16.472.48 LKR+80.94%2.09%Tài chính
Không được đánh giá
DIPD.N0000Dipped Products PLC
5.64 B LKR64.0 LKR+0.79%2.39 M4.1836.52 B LKR9.896.47 LKR−5.27%3.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CARG.N0000Cargills (Ceylon) Plc
5.63 B LKR654.00 LKR−0.87%2290.43166.2 B LKR15.4642.30 LKR+37.48%2.87%Bán lẻ
Không được đánh giá
TJL.N0000Teejay Lanka Plc
5.6 B LKR29.4 LKR+2.80%177.13 K3.9520.49 B LKR—−0.88 LKR−122.25%8.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GLAS.N0000PGP Glass Ceylon PLC
5.57 B LKR57.1 LKR+0.35%6.98 K0.3553.2 B LKR12.814.46 LKR−4.99%5.32%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AEL.N0000Access Engineering PLC
5.13 B LKR79.5 LKR−1.24%170.64 K0.6277 B LKR10.147.84 LKR+34.87%2.60%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
AAF.N0000Asia Asset Finance PLC
4.83 B LKR45.5 LKR+1.11%55.45 K0.849.78 B LKR5.518.25 LKR+224.62%1.15%Tài chính
Không được đánh giá
CFLB.N0000Colombo Fort Land & Building Company PLC
4.81 B LKR58.3 LKR+5.23%9.6 K5.3712.55 B LKR62.990.93 LKR−78.34%0.48%Tài chính
Không được đánh giá
ASHO.N0000Lanka Ashok Leyland Plc
4.44 B LKR2,850.00 LKR−0.07%5191.1310.53 B LKR2.94969.15 LKR+82.75%1.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
KZOO.N0000Ceylon Land & Equity PLC
4.23 B LKR8.2 LKR0.00%962.04 K0.977.13 B LKR4.181.96 LKR—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HNBF.N0000HNB Finance Plc
4.07 B LKR7.5 LKR−1.32%1.74 M1.1315.95 B LKR8.770.86 LKR+102.51%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PKME.N0000Digital Mobility Solutions Lanka PLC
4 B LKR165.00 LKR−0.15%1.19 M2.8153.91 B LKR20.697.98 LKR+64.71%2.66%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
CTEA.N0000Dilmah Ceylon Tea Company Plc
3.87 B LKR1,280.00 LKR+0.39%3301.1926.13 B LKR12.07106.04 LKR+93.68%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
WIND.N0000Windforce PLC
3.8 B LKR36.5 LKR−0.54%270.47 K1.4747.45 B LKR32.611.12 LKR−26.45%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ELPL.N0000Elpitiya Plantations Plc
3.68 B LKR177.00 LKR+1.72%1.1 K0.2312.3 B LKR7.4023.93 LKR+14.80%4.15%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NEH.N0000Nuwara Eliya Hotels Company Plc
3.64 B LKR4,615.50 LKR+5.13%450.109.53 B LKR11.38405.44 LKR+17.64%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ASCO.N0000Lanka Realty Investments PLC
3.61 B LKR48.3 LKR−2.42%47.39 K0.189.83 B LKR9.065.33 LKR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DIMO.N0000Diesel & Motor Engineering PLC
3.59 B LKR1,400.00 LKR−3.05%3210.5612.82 B LKR6.78206.54 LKR—3.60%Bán lẻ
Không được đánh giá
CHMX.N0000Chemanex Plc
3.44 B LKR157.75 LKR+1.77%7.63 K4.892.43 B LKR13.5111.68 LKR+60.15%1.66%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CDB.N0000Citizens Development Business Finance Plc
3.24 B LKR32.9 LKR+0.30%13.62 K0.1423.06 B LKR5.176.37 LKR+12.18%5.43%Tài chính
Không được đánh giá
CARE.N0000Printcare PLC
3.23 B LKR34.5 LKR−6.25%6.51 K1.582.91 B LKR—−11.26 LKR−23.50%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
LGL.N0000LAUGFS Gas PLC
3.18 B LKR47.0 LKR−2.08%62.6 K0.4517.84 B LKR—−9.32 LKR−74.66%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
SEMB.N0000SMB Finance PLC
2.98 B LKR1.0 LKR−9.09%8.92 M2.597.39 B LKR45.450.02 LKR+23.60%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HAYC.N0000Haycarb PLC
2.84 B LKR213.00 LKR0.00%96.4 K0.9762.47 B LKR15.0714.14 LKR−0.08%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SOY.N0000Convenience Foods Lanka PLC
2.71 B LKR2,050.00 LKR−1.82%1131.855.43 B LKR7.26282.41 LKR+27.15%0.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AGST.N0000Agstar PLC
2.69 B LKR12.0 LKR0.00%196.54 K1.085.68 B LKR20.370.59 LKR—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
COCO.N0000Renuka Foods Plc
2.62 B LKR22.0 LKR−2.22%359.87 K0.998.01 B LKR13.051.69 LKR—0.47%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TPL.N0000Talawakelle Tea Estates Plc
2.54 B LKR134.00 LKR−3.94%2.06 K0.516.29 B LKR6.7319.91 LKR−0.87%6.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MGT.N0000Hayleys Fabric PLC
2.54 B LKR31.1 LKR−1.27%345.87 K2.0912.26 B LKR32.030.97 LKR−76.50%1.73%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
APLA.N0000ACL Plastics PLC
2.42 B LKR159.75 LKR−0.16%20.98 K1.466.55 B LKR7.3621.72 LKR+54.90%2.41%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RIL.N0000RIL Property Plc
2.4 B LKR24.3 LKR−3.57%1.38 M1.5818.4 B LKR3.746.50 LKR+215.92%4.35%Tài chính
Không được đánh giá
CHL.N0000Ceylon Hospitals Plc
2.35 B LKR60.0 LKR−2.76%3.39 K1.079.59 B LKR10.395.77 LKR+3.56%1.82%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
TKYO.N0000Tokyo Cement Company (Lanka) PLC
2.16 B LKR80.1 LKR−2.08%641 K1.9730.61 B LKR13.925.75 LKR−25.68%3.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
COLO.N0000C M Holdings PLC
2.15 B LKR35.0 LKR−3.85%5.15 K0.455.03 B LKR10.683.28 LKR−31.06%1.21%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CFIN.N0000Central Finance Company PLC
2.12 B LKR219.00 LKR−0.45%23.76 K0.5748.03 B LKR4.7246.37 LKR+3.25%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
MAL.N0000Malwatte Valley Plantations Plc
2.11 B LKR55.9 LKR0.00%30.0012.01 B LKR40.721.37 LKR+2.13%0.21%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BOPL.N0000Bogawantalawa Tea Estates PLC
2.05 B LKR68.0 LKR+1.49%4.55 K4.375.47 B LKR6.3110.78 LKR+12.80%9.19%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KHL.N0000John Keells Hotels PLC
1.97 B LKR16.3 LKR−1.21%156.28 K1.4222.86 B LKR23.700.69 LKR+102.62%2.23%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
SDF.N0000Sarvodaya Development Finance PLC
1.91 B LKR38.5 LKR−0.77%9.85 K0.825.37 B LKR6.435.99 LKR+49.71%5.57%Tài chính
Không được đánh giá
RCL.N0000Royal Ceramics Lanka PLC
1.9 B LKR46.0 LKR+0.22%207.45 K1.3049.3 B LKR6.696.88 LKR+43.73%4.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
EAST.N0000East West Properties PLC
1.89 B LKR67.0 LKR0.00%12.2 K1.039.22 B LKR21.123.17 LKR+532.34%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
KVAL.N0000Kelani Valley Plantations PLC
1.85 B LKR82.5 LKR+0.61%1.03 K0.035.3 B LKR7.0311.73 LKR+3.05%4.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SHAW.N0000Lee Hedges PLC
1.84 B LKR287.75 LKR+2.77%110.006.83 B LKR4.6761.63 LKR+274.52%0.75%Tài chính
Không được đánh giá
SFCL.N0000Senkadagala Finance PLC
1.77 B LKR308.50 LKR−4.78%3.97 K3.0928.11 B LKR13.4322.97 LKR+5.58%0.90%Tài chính
Không được đánh giá
CIT.N0000Colombo Investment Trust Plc
1.72 B LKR340.00 LKR−7.92%210.042.66 B LKR3.4997.41 LKR+20.93%0.40%Hỗn hợp
Không được đánh giá
RWSL.N0000Raigam Wayamba Salterns Plc
1.71 B LKR22.0 LKR+10.00%690.23 K3.925.39 B LKR21.911.00 LKR−45.80%1.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AFSL.N0000Abans Finance PLC
1.7 B LKR83.0 LKR+5.06%5.1 K8.885.07 B LKR7.0811.72 LKR+72.28%3.57%Tài chính
Không được đánh giá
REXP.N0000Richard Pieris Exports PLC
1.65 B LKR322.00 LKR+0.70%1.47 K1.913.3 B LKR20.7915.49 LKR—3.04%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
LLUB.N0000Chevron Lubricants Lanka Plc
1.63 B LKR205.75 LKR−2.72%68.74 K1.4749.44 B LKR10.5619.48 LKR+14.88%7.77%Khoáng sản năng lượng
Mua
JAT.N0000JAT Holdings Plc
1.46 B LKR37.4 LKR+0.81%335.1 K0.8818.76 B LKR12.163.08 LKR−6.29%2.01%Tài chính
Không được đánh giá
SMOT.N0000Sathosa Motors PLC
1.46 B LKR1,475.00 LKR+1.72%6565.178.39 B LKR3.35440.72 LKR+945.93%2.88%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CALF.N0000Dialog Finance PLC
1.46 B LKR121.75 LKR+3.84%6.6 K9.4413.82 B LKR50.342.42 LKR+479.40%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HPL.N0000Hatton Plantations PLC
1.44 B LKR23.9 LKR+1.27%14.87 K0.625.37 B LKR7.503.19 LKR+45.65%4.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá