Các công ty Sri Lanka có thu nhập ròng cao nhất

Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Sri Lanka sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã
Doanh thu thuần
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
COMB.N0000Commercial Bank of Ceylon Plc
60.11 B LKR210.25 LKR+1.57%889.14 K4.47331.8 B LKR5.4038.94 LKR−4.47%3.93%Tài chính
Mua mạnh
HNB.N0000Hatton National Bank PLC
47.59 B LKR393.75 LKR−0.32%166.11 K0.64216.09 B LKR4.8381.45 LKR−6.36%3.86%Tài chính
Mua mạnh
SAMP.N0000Sampath Bank PLC
32.57 B LKR152.00 LKR+0.66%865.55 K2.28168.28 B LKR5.1229.68 LKR+7.21%7.18%Tài chính
Mua mạnh
LOLC.N0000LOLC Holdings Plc
31.67 B LKR405.00 LKR−0.74%27.41 K0.29178.32 B LKR5.9368.28 LKR−34.92%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CTC.N0000Ceylon Tobacco Company Plc
29.14 B LKR1,780.00 LKR−0.56%8.49 K2.11335.54 B LKR11.31157.40 LKR−0.29%8.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LOFC.N0000LOLC Finance PLC
27.41 B LKR4.9 LKR−3.92%965.87 K1.01130.85 B LKR5.430.90 LKR+17.56%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DIAL.N0000Dialog Axiata PLC
20.77 B LKR47.2 LKR+1.07%970.61 K0.37414.02 B LKR14.073.36 LKR+50.89%6.44%Truyền thông
Mua mạnh
MELS.N0000Melstacorp Plc
19.69 B LKR184.00 LKR−0.94%70.51 K2.74210.94 B LKR10.6117.34 LKR+10.81%4.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
NTB.N0000Nations Trust Bank Plc
19.26 B LKR310.25 LKR+0.08%46.49 K0.55102.04 B LKR3.9878.05 LKR+48.20%1.15%Tài chính
Mua mạnh
DIST.N0000Distilleries Company of Sri Lanka Plc
17.07 B LKR56.0 LKR−1.23%34.88 K0.27254.84 B LKR15.653.58 LKR−2.31%5.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
HAYL.N0000Hayleys PLC
14.05 B LKR227.00 LKR−0.77%125.58 K2.72175.89 B LKR10.7121.20 LKR+17.47%5.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
LFIN.N0000L B Finance PLC
13.97 B LKR155.00 LKR+0.16%39.96 K0.5884.77 B LKR5.5527.92 LKR+28.97%5.36%Tài chính
Không được đánh giá
JKH.N0000John Keells Holdings PLC
13.64 B LKR18.7 LKR−1.06%1.13 M0.53322.89 B LKR18.371.02 LKR+206.01%1.65%Bán lẻ
Mua mạnh
VONE.N0000Vallibel One PLC
13.16 B LKR89.0 LKR−1.00%51.31 K1.0397.61 B LKR7.2512.27 LKR+14.43%1.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
SEYB.N0000Seylan Bank PLC
12.17 B LKR97.5 LKR+1.56%11.75 K0.3251.38 B LKR4.7920.34 LKR+9.19%4.36%Tài chính
Không được đánh giá
NDB.N0000National Development Bank PLC
11.86 B LKR114.25 LKR+0.66%80.45 K1.7847.11 B LKR4.3626.21 LKR−12.86%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DFCC.N0000DFCC Bank PLC
11.37 B LKR132.50 LKR−1.67%84.04 K1.4456.45 B LKR6.2921.07 LKR−4.60%1.94%Tài chính
Không được đánh giá
LION.N0000Lion Brewery (Ceylon) Plc
11.19 B LKR1,880.00 LKR−2.08%2001.04149.14 B LKR12.95145.16 LKR+19.50%3.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LIOC.N0000Lanka IOC Plc
10.56 B LKR126.50 LKR−0.98%58.46 K1.2864.96 B LKR8.6714.60 LKR−23.26%4.10%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CARG.N0000Cargills (Ceylon) Plc
10.53 B LKR654.00 LKR−0.87%2290.43166.2 B LKR15.4642.30 LKR+37.48%2.87%Bán lẻ
Không được đánh giá
CINS.N0000Ceylinco holdings plc
10.45 B LKR2,950.00 LKR0.00%360.9267.36 B LKR7.53391.70 LKR+20.57%1.76%Tài chính
Không được đánh giá
CFIN.N0000Central Finance Company PLC
10.25 B LKR219.00 LKR−0.45%23.76 K0.5748.03 B LKR4.7246.37 LKR+3.25%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
SLTL.N0000Sri Lanka Telecom Plc
10.01 B LKR85.0 LKR−1.16%25.42 K1.48149.26 B LKR12.446.83 LKR+59.84%0.91%Truyền thông
Không được đánh giá
COCR.N0000Commercial Credit & Finance Plc
9.75 B LKR100.75 LKR−0.25%177.06 K0.8631.23 B LKR3.4329.36 LKR+12.47%10.18%Tài chính
Mua mạnh
CARS.N0000Carson Cumberbatch PLC
9.1 B LKR745.00 LKR+9.56%5702.03128.54 B LKR18.7939.65 LKR−62.95%1.94%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
HHL.N0000Hemas Holdings Ltd.
8.92 B LKR31.8 LKR0.00%303.49 K1.4893.47 B LKR11.032.88 LKR−34.08%3.21%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
OSEA.N0000Overseas Realty (Ceylon) Plc
8.63 B LKR55.1 LKR+2.23%1.55 M6.4562.03 B LKR8.036.87 LKR+2.74%3.51%Tài chính
Không được đánh giá
CCS.N0000Ceylon Cold Stores Plc
7.89 B LKR125.00 LKR+0.81%70.08 K1.01117.85 B LKR15.398.12 LKR+29.23%5.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CTHR.N0000C T Holdings PLC
7.68 B LKR534.50 LKR−2.82%150.02107.65 B LKR13.7338.92 LKR+40.02%2.85%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SINS.N0000Singer (Sri Lanka) PLC
7.34 B LKR74.5 LKR−1.32%182.6 K0.2581.85 B LKR10.886.85 LKR+62.14%2.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
AEL.N0000Access Engineering PLC
7.17 B LKR79.5 LKR−1.24%170.64 K0.6277 B LKR10.147.84 LKR+34.87%2.60%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
RCL.N0000Royal Ceramics Lanka PLC
6.97 B LKR46.0 LKR+0.22%207.45 K1.3049.3 B LKR6.696.88 LKR+43.73%4.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CIC.N0000CIC Holdings PLC
6.91 B LKR27.9 LKR−2.11%275.32 K0.2250.3 B LKR7.363.79 LKR+32.67%1.81%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SPEN.N0000Aitken Spence PLC
6.8 B LKR134.00 LKR−2.19%24.87 K0.3653.59 B LKR7.0519.00 LKR+44.65%3.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
ACL.N0000ACL Cables PLC
6.34 B LKR98.0 LKR+1.03%258.87 K1.5466.05 B LKR10.369.46 LKR+33.31%0.65%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
BREW.N0000Ceylon Beverage Holdings PLC
5.86 B LKR2,450.00 LKR−5.76%1030.1552.33 B LKR8.43290.59 LKR+17.77%2.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PLC.N0000People's Leasing & Finance PLC
5.77 B LKR18.7 LKR+1.08%6.3 M2.4139.72 B LKR7.152.62 LKR+35.95%3.89%Tài chính
Không được đánh giá
RIL.N0000RIL Property Plc
4.88 B LKR24.3 LKR−3.57%1.38 M1.5818.4 B LKR3.746.50 LKR+215.92%4.35%Tài chính
Không được đánh giá
AAIC.N0000Softlogic Life Insurance PLC
4.68 B LKR80.8 LKR+1.25%262.29 K1.1324.96 B LKR5.2015.55 LKR+37.94%6.72%Tài chính
Không được đánh giá
BUKI.N0000Bukit Darah PLC
4.65 B LKR820.25 LKR−3.50%1670.6183.13 B LKR22.9835.70 LKR−79.14%0.70%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CDB.N0000Citizens Development Business Finance Plc
4.51 B LKR32.9 LKR+0.30%13.62 K0.1423.06 B LKR5.176.37 LKR+12.18%5.43%Tài chính
Không được đánh giá
LLUB.N0000Chevron Lubricants Lanka Plc
4.05 B LKR205.75 LKR−2.72%68.74 K1.4749.44 B LKR10.5619.48 LKR+14.88%7.77%Khoáng sản năng lượng
Mua
GLAS.N0000PGP Glass Ceylon PLC
4.05 B LKR57.1 LKR+0.35%6.98 K0.3553.2 B LKR12.814.46 LKR−4.99%5.32%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PABC.N0000Pan Asia Banking Corporation PLC
4.01 B LKR55.7 LKR+1.09%281.88 K2.8022.13 B LKR5.3910.34 LKR−7.43%2.00%Tài chính
Không được đánh giá
VFIN.N0000Vallibel Finance Plc
3.67 B LKR87.5 LKR−0.57%59.36 K1.5322.3 B LKR5.2416.71 LKR+21.50%3.17%Tài chính
Không được đánh giá
HAYC.N0000Haycarb PLC
3.62 B LKR213.00 LKR0.00%96.4 K0.9762.47 B LKR15.0714.14 LKR−0.08%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
UML.N0000United Motors Lanka PLC
3.61 B LKR24.0 LKR−2.04%214.14 K1.4123.71 B LKR5.894.08 LKR+1,205.45%3.62%Bán lẻ
Không được đánh giá
DIPD.N0000Dipped Products PLC
3.52 B LKR64.0 LKR+0.79%2.39 M4.1836.52 B LKR9.896.47 LKR−5.27%3.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GUAR.N0000Ceylon Guardian Investment Trust PLC
3.5 B LKR215.00 LKR+0.12%1.62 K0.0918.33 B LKR8.4025.60 LKR−55.27%3.21%Hỗn hợp
Không được đánh giá
JINS.N0000Janashakthi Insurance Company PLC
3.47 B LKR37.5 LKR−0.79%114.87 K1.0223.65 B LKR7.864.77 LKR−2.66%14.37%Tài chính
Không được đánh giá
GRAN.N0000Ceylon Grain Elevators Ltd
3.46 B LKR461.00 LKR−1.91%7.76 K0.6027.9 B LKR7.2663.49 LKR+39.44%3.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
UAL.N0000Union Assurance PLC
3.37 B LKR70.7 LKR+1.00%2.1 K0.1840.66 B LKR12.475.67 LKR+3.97%7.25%Tài chính
Không được đánh giá
GREG.N0000Ambeon Holdings PLC
3.11 B LKR36.0 LKR+4.35%33.49 K7.4348.25 B LKR25.901.39 LKR−10.92%7.21%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
AHUN.N0000Aitken Spence Hotel Holdings PLC
3.1 B LKR83.6 LKR−1.65%15 K0.2027.58 B LKR11.367.36 LKR−7.57%0.34%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
ASHO.N0000Lanka Ashok Leyland Plc
3.06 B LKR2,850.00 LKR−0.07%5191.1310.53 B LKR2.94969.15 LKR+82.75%1.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
SUN.N0000Sunshine Holdings PLC
3.05 B LKR30.7 LKR0.00%281.06 K1.4259.43 B LKR17.431.76 LKR−8.32%5.96%Bán lẻ
Mua mạnh
RICH.N0000Richard Pieris & Co PLC
2.96 B LKR28.5 LKR−1.72%16.74 K0.4554.95 B LKR23.951.19 LKR−34.65%5.56%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ASIR.N0000Asiri Hospitals Ltd.
2.77 B LKR28.0 LKR+2.56%61.14 K1.0431.4 B LKR6.384.39 LKR+61.42%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
SIRA.N0000Sierra Cables PLC
2.66 B LKR37.2 LKR+2.20%6.18 M10.1618.17 B LKR6.785.48 LKR+159.75%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
LMF.N0000Lanka Milk Foods (CWE) Plc
2.62 B LKR88.4 LKR+0.23%180.23 K0.7333.48 B LKR12.337.17 LKR+80.90%1.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TKYO.N0000Tokyo Cement Company (Lanka) PLC
2.57 B LKR80.1 LKR−2.08%641 K1.9730.61 B LKR13.925.75 LKR−25.68%3.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
ABL.N0000Amana Bank Plc
2.48 B LKR24.3 LKR+1.25%499.6 K2.7213.39 B LKR4.954.91 LKR+41.62%10.29%Tài chính
Không được đánh giá
TAP.N0000Ambeon Capital PLC
2.47 B LKR29.3 LKR−1.35%204.71 K0.4830.67 B LKR19.791.48 LKR−5.96%3.33%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CALH.N0000Capital Alliance Holdings PLC
2.42 B LKR12.7 LKR+0.79%439.01 K3.7425.28 B LKR—−0.47 LKR−119.35%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
KCAB.N0000Kelani Cables Limited
2.4 B LKR104.50 LKR0.00%153.52 K4.0221.58 B LKR9.2911.25 LKR+4.09%1.62%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
HASU.N0000HNB Life PLC
2.38 B LKR134.50 LKR+0.37%22.64 K0.2519.61 B LKR8.2116.39 LKR+26.58%3.82%Tài chính
Không được đánh giá
WATA.N0000Watawala Plantations PLC
2.38 B LKR45.5 LKR−1.30%597.5 K5.8845.03 B LKR19.202.37 LKR+12.16%5.64%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ALLI.N0000Alliance Finance Company PLC
2.22 B LKR307.00 LKR−2.54%9831.1610.24 B LKR4.9162.50 LKR+8.22%3.29%Tài chính
Không được đánh giá
PKME.N0000Digital Mobility Solutions Lanka PLC
2.2 B LKR165.00 LKR−0.15%1.19 M2.8153.91 B LKR20.697.98 LKR+64.71%2.66%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
SMOT.N0000Sathosa Motors PLC
2.07 B LKR1,475.00 LKR+1.72%6565.178.39 B LKR3.35440.72 LKR+945.93%2.88%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
PLR.N0000Prime Lands Residencies PLC
2.06 B LKR40.8 LKR−0.97%815.76 K1.4035.81 B LKR16.472.48 LKR+80.94%2.09%Tài chính
Không được đánh giá
SFCL.N0000Senkadagala Finance PLC
2.05 B LKR308.50 LKR−4.78%3.97 K3.0928.11 B LKR13.4322.97 LKR+5.58%0.90%Tài chính
Không được đánh giá
CALT.N0000Capital Alliance PLC
2 B LKR43.0 LKR+1.18%54.45 K1.1113.57 B LKR—−10.34 LKR−168.74%38.83%Tài chính
Không được đánh giá
LHCL.N0000Lanka Hospitals Corp. Plc
1.94 B LKR104.00 LKR−0.95%6.14 K0.2923.72 B LKR9.7610.66 LKR+47.68%2.83%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
KHL.N0000John Keells Hotels PLC
1.93 B LKR16.3 LKR−1.21%156.28 K1.4222.86 B LKR23.700.69 LKR+102.62%2.23%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
CFVF.N0000First Capital Holdings Public Limited Company
1.93 B LKR41.8 LKR+1.70%43.97 K1.5815.71 B LKR—−1.72 LKR−111.35%18.04%Hỗn hợp
Không được đánh giá
CTEA.N0000Dilmah Ceylon Tea Company Plc
1.89 B LKR1,280.00 LKR+0.39%3301.1926.13 B LKR12.07106.04 LKR+93.68%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NAMU.N0000Namunukula Plantations PLC
1.88 B LKR66.4 LKR−0.90%9100.1315.44 B LKR8.258.05 LKR+15.39%3.08%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CINV.N0000Ceylon Investment Plc
1.77 B LKR104.50 LKR−0.48%53.11 K1.799.82 B LKR9.8610.60 LKR−62.40%3.68%Tài chính
Không được đánh giá
ELPL.N0000Elpitiya Plantations Plc
1.69 B LKR177.00 LKR+1.72%1.1 K0.2312.3 B LKR7.4023.93 LKR+14.80%4.15%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
HNBF.N0000HNB Finance Plc
1.68 B LKR7.5 LKR−1.32%1.74 M1.1315.95 B LKR8.770.86 LKR+102.51%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
FCT.N0000First Capital Treasuries PLC
1.61 B LKR25.5 LKR+3.66%156.26 K1.1315.39 B LKR—−1.12 LKR−116.66%30.40%Tài chính
Không được đánh giá
DIMO.N0000Diesel & Motor Engineering PLC
1.59 B LKR1,400.00 LKR−3.05%3210.5612.82 B LKR6.78206.54 LKR—3.60%Bán lẻ
Không được đánh giá
SFIN.N0000Singer Finance (Lanka) Plc
1.58 B LKR44.5 LKR+3.49%60.57 K1.5814.43 B LKR7.016.35 LKR+16.46%2.43%Tài chính
Không được đánh giá
TAFL.N0000Three Acre Farms Plc
1.54 B LKR641.75 LKR−1.12%1.28 K0.1614.79 B LKR7.5385.21 LKR+80.91%6.37%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
WIND.N0000Windforce PLC
1.54 B LKR36.5 LKR−0.54%270.47 K1.4747.45 B LKR32.611.12 LKR−26.45%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
JAT.N0000JAT Holdings Plc
1.51 B LKR37.4 LKR+0.81%335.1 K0.8818.76 B LKR12.163.08 LKR−6.29%2.01%Tài chính
Không được đánh giá
KZOO.N0000Ceylon Land & Equity PLC
1.51 B LKR8.2 LKR0.00%962.04 K0.977.13 B LKR4.181.96 LKR—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
VLL.N0000Vidullanka PLC
1.49 B LKR22.0 LKR−2.22%124.21 K0.5221.03 B LKR12.981.69 LKR+13.01%2.27%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
RCH.N0000Renuka Hotels Plc
1.45 B LKR190.00 LKR0.00%630.157.26 B LKR4.0147.40 LKR+103.61%0.83%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RENU.N0000Renuka City Hotels PLC
1.32 B LKR795.00 LKR+4.74%1.42 K2.545.33 B LKR2.92272.52 LKR+207.93%0.53%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
VPEL.N0000Vallibel Power Erathna PLC
1.27 B LKR15.0 LKR0.00%73.63 K1.5010.98 B LKR8.631.74 LKR+82.24%4.08%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ONAL.N0000On'ally Holdings PLC
1.2 B LKR44.5 LKR+0.23%13.31 K8.053.96 B LKR3.3413.33 LKR+133.75%5.63%Tài chính
Không được đánh giá
TILE.N0000Lanka Tiles PLC
1.18 B LKR41.9 LKR+1.45%25.46 K1.3710.66 B LKR8.704.81 LKR+19.51%4.23%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
UDPL.N0000Udapussellawa Plantations PLC
1.17 B LKR132.25 LKR−3.47%2620.292.66 B LKR3.8834.06 LKR−36.97%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MERC.N0000Mercantile Investments & Finance PLC
1.15 B LKR22.8 LKR+1.79%182.26 K2.4013.64 B LKR10.082.26 LKR+12.89%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EBCR.N0000E B Creasy and Company PLC
1.11 B LKR34.6 LKR−2.54%47.38 K0.279.29 B LKR9.983.47 LKR−36.41%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SCAP.N0000Softlogic Capital Plc
1.09 B LKR11.4 LKR−0.87%5.07 M1.7710.16 B LKR12.880.89 LKR—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
NHL.N0000Nawaloka Hospitals Plc
1.05 B LKR11.5 LKR−2.54%120.3 K0.6915.65 B LKR25.980.44 LKR−39.20%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
AGAL.N0000Agalawatte Plantations Plc
1.05 B LKR49.9 LKR+3.96%1.35 K0.477.39 B LKR9.435.29 LKR−31.20%1.59%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá