Các công ty Sri Lanka tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Sri Lanka trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
LOLC.N0000LOLC Holdings Plc
540.31 M LKR405.00 LKR−0.74%27.41 K0.29178.32 B LKR5.9368.28 LKR−34.92%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BRWN.N0000Brown & Company PLC
138.46 M LKR128.00 LKR+2.40%46.33 K1.6825.41 B LKR—−73.95 LKR−150.37%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
DIAL.N0000Dialog Axiata PLC
64.71 M LKR47.2 LKR+1.07%970.61 K0.37414.02 B LKR14.073.36 LKR+50.89%6.44%Truyền thông
Mua mạnh
DIST.N0000Distilleries Company of Sri Lanka Plc
56.52 M LKR56.0 LKR−1.23%34.88 K0.27254.84 B LKR15.653.58 LKR−2.31%5.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TKYO.N0000Tokyo Cement Company (Lanka) PLC
48.38 M LKR80.1 LKR−2.08%641 K1.9730.61 B LKR13.925.75 LKR−25.68%3.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DIMO.N0000Diesel & Motor Engineering PLC
46.24 M LKR1,400.00 LKR−3.05%3210.5612.82 B LKR6.78206.54 LKR—3.60%Bán lẻ
Không được đánh giá
UAL.N0000Union Assurance PLC
46 M LKR70.7 LKR+1.00%2.1 K0.1840.66 B LKR12.475.67 LKR+3.97%7.25%Tài chính
Không được đánh giá
GRAN.N0000Ceylon Grain Elevators Ltd
40.67 M LKR461.00 LKR−1.91%7.76 K0.6027.9 B LKR7.2663.49 LKR+39.44%3.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KCAB.N0000Kelani Cables Limited
39.5 M LKR104.50 LKR0.00%153.52 K4.0221.58 B LKR9.2911.25 LKR+4.09%1.62%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AAIC.N0000Softlogic Life Insurance PLC
38.9 M LKR80.8 LKR+1.25%262.29 K1.1324.96 B LKR5.2015.55 LKR+37.94%6.72%Tài chính
Không được đánh giá
CIC.N0000CIC Holdings PLC
38.88 M LKR27.9 LKR−2.11%275.32 K0.2250.3 B LKR7.363.79 LKR+32.67%1.81%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
UML.N0000United Motors Lanka PLC
38.78 M LKR24.0 LKR−2.04%214.14 K1.4123.71 B LKR5.894.08 LKR+1,205.45%3.62%Bán lẻ
Không được đánh giá
SINS.N0000Singer (Sri Lanka) PLC
34.54 M LKR74.5 LKR−1.32%182.6 K0.2581.85 B LKR10.886.85 LKR+62.14%2.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
CWM.N0000C. W. Mackie PLC
34.14 M LKR37.0 LKR0.00%25.85 K0.546.39 B LKR13.342.77 LKR−0.48%4.51%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
HAYC.N0000Haycarb PLC
32.19 M LKR213.00 LKR0.00%96.4 K0.9762.47 B LKR15.0714.14 LKR−0.08%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
TAP.N0000Ambeon Capital PLC
28.1 M LKR29.3 LKR−1.35%204.71 K0.4830.67 B LKR19.791.48 LKR−5.96%3.33%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
GREG.N0000Ambeon Holdings PLC
27.76 M LKR36.0 LKR+4.35%33.49 K7.4348.25 B LKR25.901.39 LKR−10.92%7.21%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
HNB.N0000Hatton National Bank PLC
27.71 M LKR393.75 LKR−0.32%166.11 K0.64216.09 B LKR4.8381.45 LKR−6.36%3.86%Tài chính
Mua mạnh
ACL.N0000ACL Cables PLC
27.68 M LKR98.0 LKR+1.03%258.87 K1.5466.05 B LKR10.369.46 LKR+33.31%0.65%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
COMB.N0000Commercial Bank of Ceylon Plc
27.5 M LKR210.25 LKR+1.57%889.14 K4.47331.8 B LKR5.4038.94 LKR−4.47%3.93%Tài chính
Mua mạnh
CTEA.N0000Dilmah Ceylon Tea Company Plc
25.42 M LKR1,280.00 LKR+0.39%3301.1926.13 B LKR12.07106.04 LKR+93.68%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LMF.N0000Lanka Milk Foods (CWE) Plc
24.91 M LKR88.4 LKR+0.23%180.23 K0.7333.48 B LKR12.337.17 LKR+80.90%1.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
AEL.N0000Access Engineering PLC
24.78 M LKR79.5 LKR−1.24%170.64 K0.6277 B LKR10.147.84 LKR+34.87%2.60%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
JAT.N0000JAT Holdings Plc
23.2 M LKR37.4 LKR+0.81%335.1 K0.8818.76 B LKR12.163.08 LKR−6.29%2.01%Tài chính
Không được đánh giá
CARG.N0000Cargills (Ceylon) Plc
23.09 M LKR654.00 LKR−0.87%2290.43166.2 B LKR15.4642.30 LKR+37.48%2.87%Bán lẻ
Không được đánh giá
CTHR.N0000C T Holdings PLC
23 M LKR534.50 LKR−2.82%150.02107.65 B LKR13.7338.92 LKR+40.02%2.85%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
PARQ.N0000Swisstek (Ceylon) PLC
22.97 M LKR88.9 LKR+1.02%146.91 K1.0911.76 B LKR11.317.86 LKR+15.30%2.44%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CARS.N0000Carson Cumberbatch PLC
22.74 M LKR745.00 LKR+9.56%5702.03128.54 B LKR18.7939.65 LKR−62.95%1.94%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BUKI.N0000Bukit Darah PLC
22.72 M LKR820.25 LKR−3.50%1670.6183.13 B LKR22.9835.70 LKR−79.14%0.70%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CINS.N0000Ceylinco holdings plc
22.46 M LKR2,950.00 LKR0.00%360.9267.36 B LKR7.53391.70 LKR+20.57%1.76%Tài chính
Không được đánh giá
SAMP.N0000Sampath Bank PLC
22.13 M LKR152.00 LKR+0.66%865.55 K2.28168.28 B LKR5.1229.68 LKR+7.21%7.18%Tài chính
Mua mạnh
CCS.N0000Ceylon Cold Stores Plc
21.9 M LKR125.00 LKR+0.81%70.08 K1.01117.85 B LKR15.398.12 LKR+29.23%5.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SUN.N0000Sunshine Holdings PLC
21.76 M LKR30.7 LKR0.00%281.06 K1.4259.43 B LKR17.431.76 LKR−8.32%5.96%Bán lẻ
Mua mạnh
JKH.N0000John Keells Holdings PLC
20.9 M LKR18.7 LKR−1.06%1.13 M0.53322.89 B LKR18.371.02 LKR+206.01%1.65%Bán lẻ
Mua mạnh
HASU.N0000HNB Life PLC
20.85 M LKR134.50 LKR+0.37%22.64 K0.2519.61 B LKR8.2116.39 LKR+26.58%3.82%Tài chính
Không được đánh giá
OSEA.N0000Overseas Realty (Ceylon) Plc
20.31 M LKR55.1 LKR+2.23%1.55 M6.4562.03 B LKR8.036.87 LKR+2.74%3.51%Tài chính
Không được đánh giá
HHL.N0000Hemas Holdings Ltd.
19.58 M LKR31.8 LKR0.00%303.49 K1.4893.47 B LKR11.032.88 LKR−34.08%3.21%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
NTB.N0000Nations Trust Bank Plc
18.87 M LKR310.25 LKR+0.08%46.49 K0.55102.04 B LKR3.9878.05 LKR+48.20%1.15%Tài chính
Mua mạnh
ATL.N0000Amana Takaful PLC
18.72 M LKR23.0 LKR+0.88%293.3 K2.296.74 B LKR22.881.01 LKR−45.32%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PLC.N0000People's Leasing & Finance PLC
18.63 M LKR18.7 LKR+1.08%6.3 M2.4139.72 B LKR7.152.62 LKR+35.95%3.89%Tài chính
Không được đánh giá
TJL.N0000Teejay Lanka Plc
18.21 M LKR29.4 LKR+2.80%177.13 K3.9520.49 B LKR—−0.88 LKR−122.25%8.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ALUM.N0000Alumex Plc
17.44 M LKR16.4 LKR−1.20%141.91 K0.559.46 B LKR9.251.77 LKR−29.67%4.24%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DFCC.N0000DFCC Bank PLC
16.85 M LKR132.50 LKR−1.67%84.04 K1.4456.45 B LKR6.2921.07 LKR−4.60%1.94%Tài chính
Không được đánh giá
LCEY.N0000Lankem Ceylon PLC
16.84 M LKR30.7 LKR+1.66%2.13 K0.194.12 B LKR—−3.50 LKR+39.62%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CARE.N0000Printcare PLC
15.54 M LKR34.5 LKR−6.25%6.51 K1.582.91 B LKR—−11.26 LKR−23.50%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
NDB.N0000National Development Bank PLC
15.49 M LKR114.25 LKR+0.66%80.45 K1.7847.11 B LKR4.3626.21 LKR−12.86%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HAYL.N0000Hayleys PLC
15.07 M LKR227.00 LKR−0.77%125.58 K2.72175.89 B LKR10.7121.20 LKR+17.47%5.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RCL.N0000Royal Ceramics Lanka PLC
14.62 M LKR46.0 LKR+0.22%207.45 K1.3049.3 B LKR6.696.88 LKR+43.73%4.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
RAL.N0000Renuka Agri Foods Ltd.
14.61 M LKR10.9 LKR−2.68%813.58 K0.788.53 B LKR8.811.24 LKR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AHUN.N0000Aitken Spence Hotel Holdings PLC
14.54 M LKR83.6 LKR−1.65%15 K0.2027.58 B LKR11.367.36 LKR−7.57%0.34%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
SLTL.N0000Sri Lanka Telecom Plc
14.45 M LKR85.0 LKR−1.16%25.42 K1.48149.26 B LKR12.446.83 LKR+59.84%0.91%Truyền thông
Không được đánh giá
SFIN.N0000Singer Finance (Lanka) Plc
14.25 M LKR44.5 LKR+3.49%60.57 K1.5814.43 B LKR7.016.35 LKR+16.46%2.43%Tài chính
Không được đánh giá
LOFC.N0000LOLC Finance PLC
14.22 M LKR4.9 LKR−3.92%965.87 K1.01130.85 B LKR5.430.90 LKR+17.56%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TILE.N0000Lanka Tiles PLC
14.14 M LKR41.9 LKR+1.45%25.46 K1.3710.66 B LKR8.704.81 LKR+19.51%4.23%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
VONE.N0000Vallibel One PLC
14.06 M LKR89.0 LKR−1.00%51.31 K1.0397.61 B LKR7.2512.27 LKR+14.43%1.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
RHL.N0000Renuka Holdings Plc
14.02 M LKR37.2 LKR−5.10%105.4 K2.676.68 B LKR7.435.01 LKR+166.64%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
COCO.N0000Renuka Foods Plc
13.94 M LKR22.0 LKR−2.22%359.87 K0.998.01 B LKR13.051.69 LKR—0.47%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SEYB.N0000Seylan Bank PLC
13.63 M LKR97.5 LKR+1.56%11.75 K0.3251.38 B LKR4.7920.34 LKR+9.19%4.36%Tài chính
Không được đánh giá
HEXP.N0000Hayleys Fibre PLC
13.36 M LKR149.00 LKR−1.32%16.78 K0.943.52 B LKR17.468.53 LKR+1,710.44%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LFIN.N0000L B Finance PLC
12.29 M LKR155.00 LKR+0.16%39.96 K0.5884.77 B LKR5.5527.92 LKR+28.97%5.36%Tài chính
Không được đánh giá
CDB.N0000Citizens Development Business Finance Plc
12.2 M LKR32.9 LKR+0.30%13.62 K0.1423.06 B LKR5.176.37 LKR+12.18%5.43%Tài chính
Không được đánh giá
BFL.N0000Bairaha Farms Plc
12.16 M LKR83.0 LKR0.00%56.13 K0.777.32 B LKR6.6612.46 LKR+121.72%2.19%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KFP.N0000Keells Food Products PLC
11.84 M LKR173.50 LKR+0.87%20.014.3 B LKR17.2310.07 LKR+79.26%2.78%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
SHL.N0000Softlogic Holdings PLC
11.68 M LKR8.5 LKR−3.41%411.47 K1.3011.44 B LKR—−6.65 LKR+19.41%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
VFIN.N0000Vallibel Finance Plc
11.25 M LKR87.5 LKR−0.57%59.36 K1.5322.3 B LKR5.2416.71 LKR+21.50%3.17%Tài chính
Không được đánh giá
MGT.N0000Hayleys Fabric PLC
10.97 M LKR31.1 LKR−1.27%345.87 K2.0912.26 B LKR32.030.97 LKR−76.50%1.73%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CFIN.N0000Central Finance Company PLC
10.84 M LKR219.00 LKR−0.45%23.76 K0.5748.03 B LKR4.7246.37 LKR+3.25%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
HARI.N0000Harischandra Mills PLC
10.74 M LKR4,430.00 LKR+4.98%190.148.07 B LKR23.54188.17 LKR+42.49%1.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
KHL.N0000John Keells Hotels PLC
10.62 M LKR16.3 LKR−1.21%156.28 K1.4222.86 B LKR23.700.69 LKR+102.62%2.23%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
PABC.N0000Pan Asia Banking Corporation PLC
10.07 M LKR55.7 LKR+1.09%281.88 K2.8022.13 B LKR5.3910.34 LKR−7.43%2.00%Tài chính
Không được đánh giá
BFN.N0000Janashakthi Finance PLC
9.97 M LKR25.9 LKR+4.02%1.22 K0.735.3 B LKR12.622.05 LKR+26.45%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ABAN.N0000Abans Electricals PLC
9.66 M LKR1,014.00 LKR−2.78%2320.555.12 B LKR9.35108.43 LKR−8.12%2.59%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
DOCK.N0000Colombo Dockyard Plc
9.65 M LKR113.75 LKR+0.22%158.74 K0.6942.29 B LKR—−7.21 LKR+44.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ALLI.N0000Alliance Finance Company PLC
9.62 M LKR307.00 LKR−2.54%9831.1610.24 B LKR4.9162.50 LKR+8.22%3.29%Tài chính
Không được đánh giá
REXP.N0000Richard Pieris Exports PLC
9.6 M LKR322.00 LKR+0.70%1.47 K1.913.3 B LKR20.7915.49 LKR—3.04%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ABL.N0000Amana Bank Plc
9.34 M LKR24.3 LKR+1.25%499.6 K2.7213.39 B LKR4.954.91 LKR+41.62%10.29%Tài chính
Không được đánh giá
SDF.N0000Sarvodaya Development Finance PLC
9.09 M LKR38.5 LKR−0.77%9.85 K0.825.37 B LKR6.435.99 LKR+49.71%5.57%Tài chính
Không được đánh giá
HNBF.N0000HNB Finance Plc
9.07 M LKR7.5 LKR−1.32%1.74 M1.1315.95 B LKR8.770.86 LKR+102.51%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PINS.N0000People's Insurance Plc
9.03 M LKR27.1 LKR−1.45%78.62 K4.905.46 B LKR11.242.41 LKR+37.19%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AHPL.N0000Asian Hotels & Properties PLC
8.87 M LKR47.0 LKR−1.88%1.83 K0.0820.32 B LKR—−0.15 LKR−2,709.09%1.09%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
TAFL.N0000Three Acre Farms Plc
8.69 M LKR641.75 LKR−1.12%1.28 K0.1614.79 B LKR7.5385.21 LKR+80.91%6.37%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AAF.N0000Asia Asset Finance PLC
8.54 M LKR45.5 LKR+1.11%55.45 K0.849.78 B LKR5.518.25 LKR+224.62%1.15%Tài chính
Không được đánh giá
UBC.N0000Union Bank of Colombo PLC
8.25 M LKR12.2 LKR+2.52%50.93 K1.8512.46 B LKR13.030.94 LKR+93.47%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CBNK.N0000Cargills Bank Ltd
8.1 M LKR7.0 LKR0.00%1.68 M1.708.55 B LKR14.620.48 LKR−38.31%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SFCL.N0000Senkadagala Finance PLC
8.05 M LKR308.50 LKR−4.78%3.97 K3.0928.11 B LKR13.4322.97 LKR+5.58%0.90%Tài chính
Không được đánh giá
MERC.N0000Mercantile Investments & Finance PLC
7.98 M LKR22.8 LKR+1.79%182.26 K2.4013.64 B LKR10.082.26 LKR+12.89%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SERV.N0000Kingsbury PLC
7.55 M LKR13.7 LKR−2.84%115.64 K1.356.44 B LKR19.440.70 LKR−49.39%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
COOP.N0000Co-operative Insurance Company PLC
7.31 M LKR3.3 LKR0.00%1.45 M1.445.29 B LKR14.150.23 LKR+85.82%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TRAN.N0000Trans Asia Hotels PLC
6.62 M LKR45.7 LKR−0.44%2000.088.8 B LKR27.351.67 LKR+8.70%2.27%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
NHL.N0000Nawaloka Hospitals Plc
6.6 M LKR11.5 LKR−2.54%120.3 K0.6915.65 B LKR25.980.44 LKR−39.20%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
LHCL.N0000Lanka Hospitals Corp. Plc
6.56 M LKR104.00 LKR−0.95%6.14 K0.2923.72 B LKR9.7610.66 LKR+47.68%2.83%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
SDB.N0000Sanasa Developement Bank Plc
6.54 M LKR43.8 LKR−1.79%61.14 K0.997.39 B LKR20.222.17 LKR+10.03%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
WATA.N0000Watawala Plantations PLC
6.43 M LKR45.5 LKR−1.30%597.5 K5.8845.03 B LKR19.202.37 LKR+12.16%5.64%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CHL.N0000Ceylon Hospitals Plc
5.3 M LKR60.0 LKR−2.76%3.39 K1.079.59 B LKR10.395.77 LKR+3.56%1.82%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
MELS.N0000Melstacorp Plc
5.29 M LKR184.00 LKR−0.94%70.51 K2.74210.94 B LKR10.6117.34 LKR+10.81%4.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CONN.N0000Hayleys Leisure PLC
5.09 M LKR26.0 LKR−1.89%3.92 K0.042.63 B LKR—−2.22 LKR−187.54%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SPEN.N0000Aitken Spence PLC
4.65 M LKR134.00 LKR−2.19%24.87 K0.3653.59 B LKR7.0519.00 LKR+44.65%3.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
RICH.N0000Richard Pieris & Co PLC
4.56 M LKR28.5 LKR−1.72%16.74 K0.4554.95 B LKR23.951.19 LKR−34.65%5.56%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
DIPD.N0000Dipped Products PLC
4.51 M LKR64.0 LKR+0.79%2.39 M4.1836.52 B LKR9.896.47 LKR−5.27%3.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CHOT.N0000Ceylon Hotels Corporation PLC
4.28 M LKR30.7 LKR−0.32%4.6 K0.365.31 B LKR33.810.91 LKR+4.34%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá