Các công ty Sri Lanka có doanh thu cao nhất

Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Sri Lanka này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã
Doanh thu
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
HAYL.N0000Hayleys PLC
583.98 B LKR227.00 LKR−0.77%125.58 K2.72175.89 B LKR10.7121.20 LKR+17.47%5.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
JKH.N0000John Keells Holdings PLC
528.85 B LKR18.7 LKR−1.06%1.13 M0.53322.89 B LKR18.371.02 LKR+206.01%1.65%Bán lẻ
Mua mạnh
LOLC.N0000LOLC Holdings Plc
408.48 B LKR405.00 LKR−0.74%27.41 K0.29178.32 B LKR5.9368.28 LKR−34.92%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CARS.N0000Carson Cumberbatch PLC
349.1 B LKR745.00 LKR+9.56%5702.03128.54 B LKR18.7939.65 LKR−62.95%1.94%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BUKI.N0000Bukit Darah PLC
348.71 B LKR820.25 LKR−3.50%1670.6183.13 B LKR22.9835.70 LKR−79.14%0.70%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
COMB.N0000Commercial Bank of Ceylon Plc
347.4 B LKR210.25 LKR+1.57%889.14 K4.47331.8 B LKR5.4038.94 LKR−4.47%3.93%Tài chính
Mua mạnh
HNB.N0000Hatton National Bank PLC
281.05 B LKR393.75 LKR−0.32%166.11 K0.64216.09 B LKR4.8381.45 LKR−6.36%3.86%Tài chính
Mua mạnh
LIOC.N0000Lanka IOC Plc
280.65 B LKR126.50 LKR−0.98%58.46 K1.2864.96 B LKR8.6714.60 LKR−23.26%4.10%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CTHR.N0000C T Holdings PLC
273.49 B LKR534.50 LKR−2.82%150.02107.65 B LKR13.7338.92 LKR+40.02%2.85%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CARG.N0000Cargills (Ceylon) Plc
272.66 B LKR654.00 LKR−0.87%2290.43166.2 B LKR15.4642.30 LKR+37.48%2.87%Bán lẻ
Không được đánh giá
SAMP.N0000Sampath Bank PLC
217.39 B LKR152.00 LKR+0.66%865.55 K2.28168.28 B LKR5.1229.68 LKR+7.21%7.18%Tài chính
Mua mạnh
CCS.N0000Ceylon Cold Stores Plc
184.6 B LKR125.00 LKR+0.81%70.08 K1.01117.85 B LKR15.398.12 LKR+29.23%5.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
DIAL.N0000Dialog Axiata PLC
179.64 B LKR47.2 LKR+1.07%970.61 K0.37414.02 B LKR14.073.36 LKR+50.89%6.44%Truyền thông
Mua mạnh
MELS.N0000Melstacorp Plc
173.86 B LKR184.00 LKR−0.94%70.51 K2.74210.94 B LKR10.6117.34 LKR+10.81%4.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
BRWN.N0000Brown & Company PLC
154.39 B LKR128.00 LKR+2.40%46.33 K1.6825.41 B LKR—−73.95 LKR−150.37%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
VONE.N0000Vallibel One PLC
144.16 B LKR89.0 LKR−1.00%51.31 K1.0397.61 B LKR7.2512.27 LKR+14.43%1.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BREW.N0000Ceylon Beverage Holdings PLC
135.31 B LKR2,450.00 LKR−5.76%1030.1552.33 B LKR8.43290.59 LKR+17.77%2.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LION.N0000Lion Brewery (Ceylon) Plc
132.43 B LKR1,880.00 LKR−2.08%2001.04149.14 B LKR12.95145.16 LKR+19.50%3.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SHL.N0000Softlogic Holdings PLC
129 B LKR8.5 LKR−3.41%411.47 K1.3011.44 B LKR—−6.65 LKR+19.41%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
SINS.N0000Singer (Sri Lanka) PLC
127.42 B LKR74.5 LKR−1.32%182.6 K0.2581.85 B LKR10.886.85 LKR+62.14%2.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
HHL.N0000Hemas Holdings Ltd.
127.36 B LKR31.8 LKR0.00%303.49 K1.4893.47 B LKR11.032.88 LKR−34.08%3.21%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
SLTL.N0000Sri Lanka Telecom Plc
114.18 B LKR85.0 LKR−1.16%25.42 K1.48149.26 B LKR12.446.83 LKR+59.84%0.91%Truyền thông
Không được đánh giá
DIMO.N0000Diesel & Motor Engineering PLC
103.63 B LKR1,400.00 LKR−3.05%3210.5612.82 B LKR6.78206.54 LKR—3.60%Bán lẻ
Không được đánh giá
BIL.N0000Browns Investments Plc
99.13 B LKR5.1 LKR0.00%3.54 M1.8867.54 B LKR—−1.42 LKR−136.45%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CINS.N0000Ceylinco holdings plc
97.07 B LKR2,950.00 LKR0.00%360.9267.36 B LKR7.53391.70 LKR+20.57%1.76%Tài chính
Không được đánh giá
NDB.N0000National Development Bank PLC
95.99 B LKR114.25 LKR+0.66%80.45 K1.7847.11 B LKR4.3626.21 LKR−12.86%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SPEN.N0000Aitken Spence PLC
94.47 B LKR134.00 LKR−2.19%24.87 K0.3653.59 B LKR7.0519.00 LKR+44.65%3.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
CFLB.N0000Colombo Fort Land & Building Company PLC
93.99 B LKR58.3 LKR+5.23%9.6 K5.3712.55 B LKR62.990.93 LKR−78.34%0.48%Tài chính
Không được đánh giá
DFCC.N0000DFCC Bank PLC
92.45 B LKR132.50 LKR−1.67%84.04 K1.4456.45 B LKR6.2921.07 LKR−4.60%1.94%Tài chính
Không được đánh giá
CIC.N0000CIC Holdings PLC
91.75 B LKR27.9 LKR−2.11%275.32 K0.2250.3 B LKR7.363.79 LKR+32.67%1.81%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SEYB.N0000Seylan Bank PLC
88.24 B LKR97.5 LKR+1.56%11.75 K0.3251.38 B LKR4.7920.34 LKR+9.19%4.36%Tài chính
Không được đánh giá
DIPD.N0000Dipped Products PLC
82.04 B LKR64.0 LKR+0.79%2.39 M4.1836.52 B LKR9.896.47 LKR−5.27%3.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RICH.N0000Richard Pieris & Co PLC
79.18 B LKR28.5 LKR−1.72%16.74 K0.4554.95 B LKR23.951.19 LKR−34.65%5.56%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
NTB.N0000Nations Trust Bank Plc
78.02 B LKR310.25 LKR+0.08%46.49 K0.55102.04 B LKR3.9878.05 LKR+48.20%1.15%Tài chính
Mua mạnh
LOFC.N0000LOLC Finance PLC
77.78 B LKR4.9 LKR−3.92%965.87 K1.01130.85 B LKR5.430.90 LKR+17.56%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
RCL.N0000Royal Ceramics Lanka PLC
68.1 B LKR46.0 LKR+0.22%207.45 K1.3049.3 B LKR6.696.88 LKR+43.73%4.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
HAYC.N0000Haycarb PLC
67.08 B LKR213.00 LKR0.00%96.4 K0.9762.47 B LKR15.0714.14 LKR−0.08%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CTC.N0000Ceylon Tobacco Company Plc
66.56 B LKR1,780.00 LKR−0.56%8.49 K2.11335.54 B LKR11.31157.40 LKR−0.29%8.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SUN.N0000Sunshine Holdings PLC
65.93 B LKR30.7 LKR0.00%281.06 K1.4259.43 B LKR17.431.76 LKR−8.32%5.96%Bán lẻ
Mua mạnh
TKYO.N0000Tokyo Cement Company (Lanka) PLC
61.01 B LKR80.1 LKR−2.08%641 K1.9730.61 B LKR13.925.75 LKR−25.68%3.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TJL.N0000Teejay Lanka Plc
60.04 B LKR29.4 LKR+2.80%177.13 K3.9520.49 B LKR—−0.88 LKR−122.25%8.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LFIN.N0000L B Finance PLC
57.35 B LKR155.00 LKR+0.16%39.96 K0.5884.77 B LKR5.5527.92 LKR+28.97%5.36%Tài chính
Không được đánh giá
RIL.N0000RIL Property Plc
55.84 B LKR24.3 LKR−3.57%1.38 M1.5818.4 B LKR3.746.50 LKR+215.92%4.35%Tài chính
Không được đánh giá
DIST.N0000Distilleries Company of Sri Lanka Plc
55.56 B LKR56.0 LKR−1.23%34.88 K0.27254.84 B LKR15.653.58 LKR−2.31%5.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
UML.N0000United Motors Lanka PLC
52.35 B LKR24.0 LKR−2.04%214.14 K1.4123.71 B LKR5.894.08 LKR+1,205.45%3.62%Bán lẻ
Không được đánh giá
AHUN.N0000Aitken Spence Hotel Holdings PLC
50.48 B LKR83.6 LKR−1.65%15 K0.2027.58 B LKR11.367.36 LKR−7.57%0.34%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
PLC.N0000People's Leasing & Finance PLC
49.92 B LKR18.7 LKR+1.08%6.3 M2.4139.72 B LKR7.152.62 LKR+35.95%3.89%Tài chính
Không được đánh giá
AEL.N0000Access Engineering PLC
49.66 B LKR79.5 LKR−1.24%170.64 K0.6277 B LKR10.147.84 LKR+34.87%2.60%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
SCAP.N0000Softlogic Capital Plc
49.54 B LKR11.4 LKR−0.87%5.07 M1.7710.16 B LKR12.880.89 LKR—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ACL.N0000ACL Cables PLC
45.51 B LKR98.0 LKR+1.03%258.87 K1.5466.05 B LKR10.369.46 LKR+33.31%0.65%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
AAIC.N0000Softlogic Life Insurance PLC
44.5 B LKR80.8 LKR+1.25%262.29 K1.1324.96 B LKR5.2015.55 LKR+37.94%6.72%Tài chính
Không được đánh giá
LCEY.N0000Lankem Ceylon PLC
41.14 B LKR30.7 LKR+1.66%2.13 K0.194.12 B LKR—−3.50 LKR+39.62%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
UAL.N0000Union Assurance PLC
37.76 B LKR70.7 LKR+1.00%2.1 K0.1840.66 B LKR12.475.67 LKR+3.97%7.25%Tài chính
Không được đánh giá
MGT.N0000Hayleys Fabric PLC
37.67 B LKR31.1 LKR−1.27%345.87 K2.0912.26 B LKR32.030.97 LKR−76.50%1.73%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LGL.N0000LAUGFS Gas PLC
37.24 B LKR47.0 LKR−2.08%62.6 K0.4517.84 B LKR—−9.32 LKR−74.66%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
EBCR.N0000E B Creasy and Company PLC
35.36 B LKR34.6 LKR−2.54%47.38 K0.279.29 B LKR9.983.47 LKR−36.41%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ASIR.N0000Asiri Hospitals Ltd.
35.06 B LKR28.0 LKR+2.56%61.14 K1.0431.4 B LKR6.384.39 LKR+61.42%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
PABC.N0000Pan Asia Banking Corporation PLC
34.1 B LKR55.7 LKR+1.09%281.88 K2.8022.13 B LKR5.3910.34 LKR−7.43%2.00%Tài chính
Không được đánh giá
HASU.N0000HNB Life PLC
33.55 B LKR134.50 LKR+0.37%22.64 K0.2519.61 B LKR8.2116.39 LKR+26.58%3.82%Tài chính
Không được đánh giá
KHL.N0000John Keells Hotels PLC
32.29 B LKR16.3 LKR−1.21%156.28 K1.4222.86 B LKR23.700.69 LKR+102.62%2.23%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
GRAN.N0000Ceylon Grain Elevators Ltd
29.77 B LKR461.00 LKR−1.91%7.76 K0.6027.9 B LKR7.2663.49 LKR+39.44%3.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DOCK.N0000Colombo Dockyard Plc
28.96 B LKR113.75 LKR+0.22%158.74 K0.6942.29 B LKR—−7.21 LKR+44.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CDB.N0000Citizens Development Business Finance Plc
28.16 B LKR32.9 LKR+0.30%13.62 K0.1423.06 B LKR5.176.37 LKR+12.18%5.43%Tài chính
Không được đánh giá
CFIN.N0000Central Finance Company PLC
26.67 B LKR219.00 LKR−0.45%23.76 K0.5748.03 B LKR4.7246.37 LKR+3.25%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
COCR.N0000Commercial Credit & Finance Plc
26.3 B LKR100.75 LKR−0.25%177.06 K0.8631.23 B LKR3.4329.36 LKR+12.47%10.18%Tài chính
Mua mạnh
SMOT.N0000Sathosa Motors PLC
24.72 B LKR1,475.00 LKR+1.72%6565.178.39 B LKR3.35440.72 LKR+945.93%2.88%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
VFIN.N0000Vallibel Finance Plc
24.46 B LKR87.5 LKR−0.57%59.36 K1.5322.3 B LKR5.2416.71 LKR+21.50%3.17%Tài chính
Không được đánh giá
LLUB.N0000Chevron Lubricants Lanka Plc
24.39 B LKR205.75 LKR−2.72%68.74 K1.4749.44 B LKR10.5619.48 LKR+14.88%7.77%Khoáng sản năng lượng
Mua
CWM.N0000C. W. Mackie PLC
24.1 B LKR37.0 LKR0.00%25.85 K0.546.39 B LKR13.342.77 LKR−0.48%4.51%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CTEA.N0000Dilmah Ceylon Tea Company Plc
22.14 B LKR1,280.00 LKR+0.39%3301.1926.13 B LKR12.07106.04 LKR+93.68%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LMF.N0000Lanka Milk Foods (CWE) Plc
20.83 B LKR88.4 LKR+0.23%180.23 K0.7333.48 B LKR12.337.17 LKR+80.90%1.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
KCAB.N0000Kelani Cables Limited
20.62 B LKR104.50 LKR0.00%153.52 K4.0221.58 B LKR9.2911.25 LKR+4.09%1.62%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
UBC.N0000Union Bank of Colombo PLC
20.05 B LKR12.2 LKR+2.52%50.93 K1.8512.46 B LKR13.030.94 LKR+93.47%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TAP.N0000Ambeon Capital PLC
20.04 B LKR29.3 LKR−1.35%204.71 K0.4830.67 B LKR19.791.48 LKR−5.96%3.33%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
KVAL.N0000Kelani Valley Plantations PLC
19.44 B LKR82.5 LKR+0.61%1.03 K0.035.3 B LKR7.0311.73 LKR+3.05%4.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
GLAS.N0000PGP Glass Ceylon PLC
19.35 B LKR57.1 LKR+0.35%6.98 K0.3553.2 B LKR12.814.46 LKR−4.99%5.32%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ASHO.N0000Lanka Ashok Leyland Plc
19.33 B LKR2,850.00 LKR−0.07%5191.1310.53 B LKR2.94969.15 LKR+82.75%1.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
RHL.N0000Renuka Holdings Plc
18.17 B LKR37.2 LKR−5.10%105.4 K2.676.68 B LKR7.435.01 LKR+166.64%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
GREG.N0000Ambeon Holdings PLC
18.13 B LKR36.0 LKR+4.35%33.49 K7.4348.25 B LKR25.901.39 LKR−10.92%7.21%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
COCO.N0000Renuka Foods Plc
18.04 B LKR22.0 LKR−2.22%359.87 K0.998.01 B LKR13.051.69 LKR—0.47%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
HNBF.N0000HNB Finance Plc
17.3 B LKR7.5 LKR−1.32%1.74 M1.1315.95 B LKR8.770.86 LKR+102.51%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ABL.N0000Amana Bank Plc
17.26 B LKR24.3 LKR+1.25%499.6 K2.7213.39 B LKR4.954.91 LKR+41.62%10.29%Tài chính
Không được đánh giá
SDB.N0000Sanasa Developement Bank Plc
17.13 B LKR43.8 LKR−1.79%61.14 K0.997.39 B LKR20.222.17 LKR+10.03%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ALLI.N0000Alliance Finance Company PLC
17.12 B LKR307.00 LKR−2.54%9831.1610.24 B LKR4.9162.50 LKR+8.22%3.29%Tài chính
Không được đánh giá
ALUM.N0000Alumex Plc
16.94 B LKR16.4 LKR−1.20%141.91 K0.559.46 B LKR9.251.77 LKR−29.67%4.24%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PARQ.N0000Swisstek (Ceylon) PLC
16.88 B LKR88.9 LKR+1.02%146.91 K1.0911.76 B LKR11.317.86 LKR+15.30%2.44%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CALH.N0000Capital Alliance Holdings PLC
16.75 B LKR12.7 LKR+0.79%439.01 K3.7425.28 B LKR—−0.47 LKR−119.35%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SIRA.N0000Sierra Cables PLC
15.98 B LKR37.2 LKR+2.20%6.18 M10.1618.17 B LKR6.785.48 LKR+159.75%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
MERC.N0000Mercantile Investments & Finance PLC
15.56 B LKR22.8 LKR+1.79%182.26 K2.4013.64 B LKR10.082.26 LKR+12.89%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BFL.N0000Bairaha Farms Plc
15.29 B LKR83.0 LKR0.00%56.13 K0.777.32 B LKR6.6612.46 LKR+121.72%2.19%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LHCL.N0000Lanka Hospitals Corp. Plc
14.47 B LKR104.00 LKR−0.95%6.14 K0.2923.72 B LKR9.7610.66 LKR+47.68%2.83%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
SFIN.N0000Singer Finance (Lanka) Plc
14.07 B LKR44.5 LKR+3.49%60.57 K1.5814.43 B LKR7.016.35 LKR+16.46%2.43%Tài chính
Không được đánh giá
CFVF.N0000First Capital Holdings Public Limited Company
13.87 B LKR41.8 LKR+1.70%43.97 K1.5815.71 B LKR—−1.72 LKR−111.35%18.04%Hỗn hợp
Không được đánh giá
NHL.N0000Nawaloka Hospitals Plc
13.24 B LKR11.5 LKR−2.54%120.3 K0.6915.65 B LKR25.980.44 LKR−39.20%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
CARE.N0000Printcare PLC
12.91 B LKR34.5 LKR−6.25%6.51 K1.582.91 B LKR—−11.26 LKR−23.50%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
TILE.N0000Lanka Tiles PLC
12.7 B LKR41.9 LKR+1.45%25.46 K1.3710.66 B LKR8.704.81 LKR+19.51%4.23%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
JAT.N0000JAT Holdings Plc
12.64 B LKR37.4 LKR+0.81%335.1 K0.8818.76 B LKR12.163.08 LKR−6.29%2.01%Tài chính
Không được đánh giá
JINS.N0000Janashakthi Insurance Company PLC
12.63 B LKR37.5 LKR−0.79%114.87 K1.0223.65 B LKR7.864.77 LKR−2.66%14.37%Tài chính
Không được đánh giá
LAMB.N0000Kotmale Holdings PLC
12.01 B LKR1,210.00 LKR+0.83%592.6535.98 B LKR48.3825.01 LKR+23.65%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
OSEA.N0000Overseas Realty (Ceylon) Plc
11.94 B LKR55.1 LKR+2.23%1.55 M6.4562.03 B LKR8.036.87 LKR+2.74%3.51%Tài chính
Không được đánh giá