Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Sri Lanka có giá trị vốn hóa lớn

Các công ty Sri Lanka sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
DIAL.N0000Dialog Axiata PLC
414.02 B LKR47.2 LKR+1.07%970.61 K0.3714.073.36 LKR+50.89%6.44%Truyền thông
Mua mạnh
CTC.N0000Ceylon Tobacco Company Plc
335.54 B LKR1,780.00 LKR−0.56%8.49 K2.1111.31157.40 LKR−0.29%8.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
COMB.N0000Commercial Bank of Ceylon Plc
331.8 B LKR210.25 LKR+1.57%889.14 K4.475.4038.94 LKR−4.47%3.93%Tài chính
Mua mạnh
JKH.N0000John Keells Holdings PLC
322.89 B LKR18.7 LKR−1.06%1.13 M0.5318.371.02 LKR+206.01%1.65%Bán lẻ
Mua mạnh
DIST.N0000Distilleries Company of Sri Lanka Plc
254.84 B LKR56.0 LKR−1.23%34.88 K0.2715.653.58 LKR−2.31%5.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
HNB.N0000Hatton National Bank PLC
216.09 B LKR393.75 LKR−0.32%166.11 K0.644.8381.45 LKR−6.36%3.86%Tài chính
Mua mạnh
MELS.N0000Melstacorp Plc
210.94 B LKR184.00 LKR−0.94%70.51 K2.7410.6117.34 LKR+10.81%4.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
LOLC.N0000LOLC Holdings Plc
178.32 B LKR405.00 LKR−0.74%27.41 K0.295.9368.28 LKR−34.92%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HAYL.N0000Hayleys PLC
175.89 B LKR227.00 LKR−0.77%125.58 K2.7210.7121.20 LKR+17.47%5.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SAMP.N0000Sampath Bank PLC
168.28 B LKR152.00 LKR+0.66%865.55 K2.285.1229.68 LKR+7.21%7.18%Tài chính
Mua mạnh
CARG.N0000Cargills (Ceylon) Plc
166.2 B LKR654.00 LKR−0.87%2290.4315.4642.30 LKR+37.48%2.87%Bán lẻ
Không được đánh giá
SLTL.N0000Sri Lanka Telecom Plc
149.26 B LKR85.0 LKR−1.16%25.42 K1.4812.446.83 LKR+59.84%0.91%Truyền thông
Không được đánh giá
LION.N0000Lion Brewery (Ceylon) Plc
149.14 B LKR1,880.00 LKR−2.08%2001.0412.95145.16 LKR+19.50%3.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LOFC.N0000LOLC Finance PLC
130.85 B LKR4.9 LKR−3.92%965.87 K1.015.430.90 LKR+17.56%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CARS.N0000Carson Cumberbatch PLC
128.54 B LKR745.00 LKR+9.56%5702.0318.7939.65 LKR−62.95%1.94%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CCS.N0000Ceylon Cold Stores Plc
117.85 B LKR125.00 LKR+0.81%70.08 K1.0115.398.12 LKR+29.23%5.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CTHR.N0000C T Holdings PLC
107.65 B LKR534.50 LKR−2.82%150.0213.7338.92 LKR+40.02%2.85%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
NTB.N0000Nations Trust Bank Plc
102.04 B LKR310.25 LKR+0.08%46.49 K0.553.9878.05 LKR+48.20%1.15%Tài chính
Mua mạnh
VONE.N0000Vallibel One PLC
97.61 B LKR89.0 LKR−1.00%51.31 K1.037.2512.27 LKR+14.43%1.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
HHL.N0000Hemas Holdings Ltd.
93.47 B LKR31.8 LKR0.00%303.49 K1.4811.032.88 LKR−34.08%3.21%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
LFIN.N0000L B Finance PLC
84.77 B LKR155.00 LKR+0.16%39.96 K0.585.5527.92 LKR+28.97%5.36%Tài chính
Không được đánh giá
BUKI.N0000Bukit Darah PLC
83.13 B LKR820.25 LKR−3.50%1670.6122.9835.70 LKR−79.14%0.70%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SINS.N0000Singer (Sri Lanka) PLC
81.85 B LKR74.5 LKR−1.32%182.6 K0.2510.886.85 LKR+62.14%2.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
AEL.N0000Access Engineering PLC
77 B LKR79.5 LKR−1.24%170.64 K0.6210.147.84 LKR+34.87%2.60%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
BIL.N0000Browns Investments Plc
67.54 B LKR5.1 LKR0.00%3.54 M1.88—−1.42 LKR−136.45%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CINS.N0000Ceylinco holdings plc
67.36 B LKR2,950.00 LKR0.00%360.927.53391.70 LKR+20.57%1.76%Tài chính
Không được đánh giá
ACL.N0000ACL Cables PLC
66.05 B LKR98.0 LKR+1.03%258.87 K1.5410.369.46 LKR+33.31%0.65%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
LIOC.N0000Lanka IOC Plc
64.96 B LKR126.50 LKR−0.98%58.46 K1.288.6714.60 LKR−23.26%4.10%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
HAYC.N0000Haycarb PLC
62.47 B LKR213.00 LKR0.00%96.4 K0.9715.0714.14 LKR−0.08%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
OSEA.N0000Overseas Realty (Ceylon) Plc
62.03 B LKR55.1 LKR+2.23%1.55 M6.458.036.87 LKR+2.74%3.51%Tài chính
Không được đánh giá
SUN.N0000Sunshine Holdings PLC
59.43 B LKR30.7 LKR0.00%281.06 K1.4217.431.76 LKR−8.32%5.96%Bán lẻ
Mua mạnh
DFCC.N0000DFCC Bank PLC
56.45 B LKR132.50 LKR−1.67%84.04 K1.446.2921.07 LKR−4.60%1.94%Tài chính
Không được đánh giá
RICH.N0000Richard Pieris & Co PLC
54.95 B LKR28.5 LKR−1.72%16.74 K0.4523.951.19 LKR−34.65%5.56%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PKME.N0000Digital Mobility Solutions Lanka PLC
53.91 B LKR165.00 LKR−0.15%1.19 M2.8120.697.98 LKR+64.71%2.66%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
SPEN.N0000Aitken Spence PLC
53.59 B LKR134.00 LKR−2.19%24.87 K0.367.0519.00 LKR+44.65%3.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
GLAS.N0000PGP Glass Ceylon PLC
53.2 B LKR57.1 LKR+0.35%6.98 K0.3512.814.46 LKR−4.99%5.32%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BREW.N0000Ceylon Beverage Holdings PLC
52.33 B LKR2,450.00 LKR−5.76%1030.158.43290.59 LKR+17.77%2.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SEYB.N0000Seylan Bank PLC
51.38 B LKR97.5 LKR+1.56%11.75 K0.324.7920.34 LKR+9.19%4.36%Tài chính
Không được đánh giá
CIC.N0000CIC Holdings PLC
50.3 B LKR27.9 LKR−2.11%275.32 K0.227.363.79 LKR+32.67%1.81%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
LLUB.N0000Chevron Lubricants Lanka Plc
49.44 B LKR205.75 LKR−2.72%68.74 K1.4710.5619.48 LKR+14.88%7.77%Khoáng sản năng lượng
Mua
RCL.N0000Royal Ceramics Lanka PLC
49.3 B LKR46.0 LKR+0.22%207.45 K1.306.696.88 LKR+43.73%4.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
GREG.N0000Ambeon Holdings PLC
48.25 B LKR36.0 LKR+4.35%33.49 K7.4325.901.39 LKR−10.92%7.21%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
CFIN.N0000Central Finance Company PLC
48.03 B LKR219.00 LKR−0.45%23.76 K0.574.7246.37 LKR+3.25%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
WIND.N0000Windforce PLC
47.45 B LKR36.5 LKR−0.54%270.47 K1.4732.611.12 LKR−26.45%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
NDB.N0000National Development Bank PLC
47.11 B LKR114.25 LKR+0.66%80.45 K1.784.3626.21 LKR−12.86%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
WATA.N0000Watawala Plantations PLC
45.03 B LKR45.5 LKR−1.30%597.5 K5.8819.202.37 LKR+12.16%5.64%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DOCK.N0000Colombo Dockyard Plc
42.29 B LKR113.75 LKR+0.22%158.74 K0.69—−7.21 LKR+44.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
UAL.N0000Union Assurance PLC
40.66 B LKR70.7 LKR+1.00%2.1 K0.1812.475.67 LKR+3.97%7.25%Tài chính
Không được đánh giá
PLC.N0000People's Leasing & Finance PLC
39.72 B LKR18.7 LKR+1.08%6.3 M2.417.152.62 LKR+35.95%3.89%Tài chính
Không được đánh giá
DIPD.N0000Dipped Products PLC
36.52 B LKR64.0 LKR+0.79%2.39 M4.189.896.47 LKR−5.27%3.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
LAMB.N0000Kotmale Holdings PLC
35.98 B LKR1,210.00 LKR+0.83%592.6548.3825.01 LKR+23.65%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PLR.N0000Prime Lands Residencies PLC
35.81 B LKR40.8 LKR−0.97%815.76 K1.4016.472.48 LKR+80.94%2.09%Tài chính
Không được đánh giá
LMF.N0000Lanka Milk Foods (CWE) Plc
33.48 B LKR88.4 LKR+0.23%180.23 K0.7312.337.17 LKR+80.90%1.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ASIR.N0000Asiri Hospitals Ltd.
31.4 B LKR28.0 LKR+2.56%61.14 K1.046.384.39 LKR+61.42%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
COCR.N0000Commercial Credit & Finance Plc
31.23 B LKR100.75 LKR−0.25%177.06 K0.863.4329.36 LKR+12.47%10.18%Tài chính
Mua mạnh
TAP.N0000Ambeon Capital PLC
30.67 B LKR29.3 LKR−1.35%204.71 K0.4819.791.48 LKR−5.96%3.33%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
TKYO.N0000Tokyo Cement Company (Lanka) PLC
30.61 B LKR80.1 LKR−2.08%641 K1.9713.925.75 LKR−25.68%3.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SFCL.N0000Senkadagala Finance PLC
28.11 B LKR308.50 LKR−4.78%3.97 K3.0913.4322.97 LKR+5.58%0.90%Tài chính
Không được đánh giá
GRAN.N0000Ceylon Grain Elevators Ltd
27.9 B LKR461.00 LKR−1.91%7.76 K0.607.2663.49 LKR+39.44%3.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AHUN.N0000Aitken Spence Hotel Holdings PLC
27.58 B LKR83.6 LKR−1.65%15 K0.2011.367.36 LKR−7.57%0.34%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
CTEA.N0000Dilmah Ceylon Tea Company Plc
26.13 B LKR1,280.00 LKR+0.39%3301.1912.07106.04 LKR+93.68%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BRWN.N0000Brown & Company PLC
25.41 B LKR128.00 LKR+2.40%46.33 K1.68—−73.95 LKR−150.37%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CALH.N0000Capital Alliance Holdings PLC
25.28 B LKR12.7 LKR+0.79%439.01 K3.74—−0.47 LKR−119.35%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AAIC.N0000Softlogic Life Insurance PLC
24.96 B LKR80.8 LKR+1.25%262.29 K1.135.2015.55 LKR+37.94%6.72%Tài chính
Không được đánh giá
LHCL.N0000Lanka Hospitals Corp. Plc
23.72 B LKR104.00 LKR−0.95%6.14 K0.299.7610.66 LKR+47.68%2.83%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
UML.N0000United Motors Lanka PLC
23.71 B LKR24.0 LKR−2.04%214.14 K1.415.894.08 LKR+1,205.45%3.62%Bán lẻ
Không được đánh giá
JINS.N0000Janashakthi Insurance Company PLC
23.65 B LKR37.5 LKR−0.79%114.87 K1.027.864.77 LKR−2.66%14.37%Tài chính
Không được đánh giá
CDB.N0000Citizens Development Business Finance Plc
23.06 B LKR32.9 LKR+0.30%13.62 K0.145.176.37 LKR+12.18%5.43%Tài chính
Không được đánh giá
KHL.N0000John Keells Hotels PLC
22.86 B LKR16.3 LKR−1.21%156.28 K1.4223.700.69 LKR+102.62%2.23%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
VFIN.N0000Vallibel Finance Plc
22.3 B LKR87.5 LKR−0.57%59.36 K1.535.2416.71 LKR+21.50%3.17%Tài chính
Không được đánh giá
PABC.N0000Pan Asia Banking Corporation PLC
22.13 B LKR55.7 LKR+1.09%281.88 K2.805.3910.34 LKR−7.43%2.00%Tài chính
Không được đánh giá
KCAB.N0000Kelani Cables Limited
21.58 B LKR104.50 LKR0.00%153.52 K4.029.2911.25 LKR+4.09%1.62%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PALM.N0000Palm Garden Hotels Plc
21.18 B LKR50.0 LKR−2.91%1.45 K3.19—−5.76 LKR+14.44%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
VLL.N0000Vidullanka PLC
21.03 B LKR22.0 LKR−2.22%124.21 K0.5212.981.69 LKR+13.01%2.27%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
JXG.N0000Janashakthi PLC
20.93 B LKR9.5 LKR−1.04%943.71 K0.92———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TJL.N0000Teejay Lanka Plc
20.49 B LKR29.4 LKR+2.80%177.13 K3.95—−0.88 LKR−122.25%8.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AHPL.N0000Asian Hotels & Properties PLC
20.32 B LKR47.0 LKR−1.88%1.83 K0.08—−0.15 LKR−2,709.09%1.09%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
HASU.N0000HNB Life PLC
19.61 B LKR134.50 LKR+0.37%22.64 K0.258.2116.39 LKR+26.58%3.82%Tài chính
Không được đánh giá
JAT.N0000JAT Holdings Plc
18.76 B LKR37.4 LKR+0.81%335.1 K0.8812.163.08 LKR−6.29%2.01%Tài chính
Không được đánh giá
RIL.N0000RIL Property Plc
18.4 B LKR24.3 LKR−3.57%1.38 M1.583.746.50 LKR+215.92%4.35%Tài chính
Không được đánh giá
GUAR.N0000Ceylon Guardian Investment Trust PLC
18.33 B LKR215.00 LKR+0.12%1.62 K0.098.4025.60 LKR−55.27%3.21%Hỗn hợp
Không được đánh giá
SIRA.N0000Sierra Cables PLC
18.17 B LKR37.2 LKR+2.20%6.18 M10.166.785.48 LKR+159.75%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
LGL.N0000LAUGFS Gas PLC
17.84 B LKR47.0 LKR−2.08%62.6 K0.45—−9.32 LKR−74.66%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
HNBF.N0000HNB Finance Plc
15.95 B LKR7.5 LKR−1.32%1.74 M1.138.770.86 LKR+102.51%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CFVF.N0000First Capital Holdings Public Limited Company
15.71 B LKR41.8 LKR+1.70%43.97 K1.58—−1.72 LKR−111.35%18.04%Hỗn hợp
Không được đánh giá
NHL.N0000Nawaloka Hospitals Plc
15.65 B LKR11.5 LKR−2.54%120.3 K0.6925.980.44 LKR−39.20%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
NAMU.N0000Namunukula Plantations PLC
15.44 B LKR66.4 LKR−0.90%9100.138.258.05 LKR+15.39%3.08%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
FCT.N0000First Capital Treasuries PLC
15.39 B LKR25.5 LKR+3.66%156.26 K1.13—−1.12 LKR−116.66%30.40%Tài chính
Không được đánh giá
TAFL.N0000Three Acre Farms Plc
14.79 B LKR641.75 LKR−1.12%1.28 K0.167.5385.21 LKR+80.91%6.37%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SFIN.N0000Singer Finance (Lanka) Plc
14.43 B LKR44.5 LKR+3.49%60.57 K1.587.016.35 LKR+16.46%2.43%Tài chính
Không được đánh giá
EDEN.N0000Eden Hotel Lanka Plc
13.94 B LKR9.7 LKR−5.83%65.33 K0.75—−1.28 LKR−85.10%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CALF.N0000Dialog Finance PLC
13.82 B LKR121.75 LKR+3.84%6.6 K9.4450.342.42 LKR+479.40%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MERC.N0000Mercantile Investments & Finance PLC
13.64 B LKR22.8 LKR+1.79%182.26 K2.4010.082.26 LKR+12.89%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CALT.N0000Capital Alliance PLC
13.57 B LKR43.0 LKR+1.18%54.45 K1.11—−10.34 LKR−168.74%38.83%Tài chính
Không được đánh giá
ABL.N0000Amana Bank Plc
13.39 B LKR24.3 LKR+1.25%499.6 K2.724.954.91 LKR+41.62%10.29%Tài chính
Không được đánh giá
DIMO.N0000Diesel & Motor Engineering PLC
12.82 B LKR1,400.00 LKR−3.05%3210.566.78206.54 LKR—3.60%Bán lẻ
Không được đánh giá
CFLB.N0000Colombo Fort Land & Building Company PLC
12.55 B LKR58.3 LKR+5.23%9.6 K5.3762.990.93 LKR−78.34%0.48%Tài chính
Không được đánh giá
UBC.N0000Union Bank of Colombo PLC
12.46 B LKR12.2 LKR+2.52%50.93 K1.8513.030.94 LKR+93.47%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HUNA.N0000Hunas Holdings PLC
12.31 B LKR15.0 LKR0.00%1.55 K0.26—−0.21 LKR−136.43%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ELPL.N0000Elpitiya Plantations Plc
12.3 B LKR177.00 LKR+1.72%1.1 K0.237.4023.93 LKR+14.80%4.15%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá