Các công ty Sri Lanka có nhiều nhân viên nhất

Sau đây là Các công ty Sri Lanka có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã
Nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
HAYL.N0000Hayleys PLC
38.75 K227.00 LKR−0.77%125.58 K2.72175.89 B LKR10.7121.20 LKR+17.47%5.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MELS.N0000Melstacorp Plc
32.86 K184.00 LKR−0.94%70.51 K2.74210.94 B LKR10.6117.34 LKR+10.81%4.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
JKH.N0000John Keells Holdings PLC
25.31 K18.7 LKR−1.06%1.13 M0.53322.89 B LKR18.371.02 LKR+206.01%1.65%Bán lẻ
Mua mạnh
SPEN.N0000Aitken Spence PLC
20.3 K134.00 LKR−2.19%24.87 K0.3653.59 B LKR7.0519.00 LKR+44.65%3.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
DIPD.N0000Dipped Products PLC
18.21 K64.0 LKR+0.79%2.39 M4.1836.52 B LKR9.896.47 LKR−5.27%3.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RICH.N0000Richard Pieris & Co PLC
17.36 K28.5 LKR−1.72%16.74 K0.4554.95 B LKR23.951.19 LKR−34.65%5.56%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BUKI.N0000Bukit Darah PLC
15.35 K820.25 LKR−3.50%1670.6183.13 B LKR22.9835.70 LKR−79.14%0.70%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CARS.N0000Carson Cumberbatch PLC
15.35 K745.00 LKR+9.56%5702.03128.54 B LKR18.7939.65 LKR−62.95%1.94%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CTHR.N0000C T Holdings PLC
11.89 K534.50 LKR−2.82%150.02107.65 B LKR13.7338.92 LKR+40.02%2.85%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CARG.N0000Cargills (Ceylon) Plc
11.81 K654.00 LKR−0.87%2290.43166.2 B LKR15.4642.30 LKR+37.48%2.87%Bán lẻ
Không được đánh giá
SHL.N0000Softlogic Holdings PLC
11.04 K8.5 LKR−3.41%411.47 K1.3011.44 B LKR—−6.65 LKR+19.41%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
VONE.N0000Vallibel One PLC
10.25 K89.0 LKR−1.00%51.31 K1.0397.61 B LKR7.2512.27 LKR+14.43%1.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CCS.N0000Ceylon Cold Stores Plc
8.43 K125.00 LKR+0.81%70.08 K1.01117.85 B LKR15.398.12 LKR+29.23%5.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SLTL.N0000Sri Lanka Telecom Plc
7.9 K85.0 LKR−1.16%25.42 K1.48149.26 B LKR12.446.83 LKR+59.84%0.91%Truyền thông
Không được đánh giá
KVAL.N0000Kelani Valley Plantations PLC
7.27 K82.5 LKR+0.61%1.03 K0.035.3 B LKR7.0311.73 LKR+3.05%4.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
COMB.N0000Commercial Bank of Ceylon Plc
6.8 K210.25 LKR+1.57%889.14 K4.47331.8 B LKR5.4038.94 LKR−4.47%3.93%Tài chính
Mua mạnh
HHL.N0000Hemas Holdings Ltd.
6.5 K31.8 LKR0.00%303.49 K1.4893.47 B LKR11.032.88 LKR−34.08%3.21%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
HPL.N0000Hatton Plantations PLC
6.16 K23.9 LKR+1.27%14.87 K0.625.37 B LKR7.503.19 LKR+45.65%4.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HNB.N0000Hatton National Bank PLC
5.64 K393.75 LKR−0.32%166.11 K0.64216.09 B LKR4.8381.45 LKR−6.36%3.86%Tài chính
Mua mạnh
LOFC.N0000LOLC Finance PLC
5.47 K4.9 LKR−3.92%965.87 K1.01130.85 B LKR5.430.90 LKR+17.56%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MASK.N0000Maskeliya Plantations Plc
5.45 K62.5 LKR−0.48%2490.083.33 B LKR5.2911.82 LKR−3.58%6.47%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SAMP.N0000Sampath Bank PLC
4.92 K152.00 LKR+0.66%865.55 K2.28168.28 B LKR5.1229.68 LKR+7.21%7.18%Tài chính
Mua mạnh
TPL.N0000Talawakelle Tea Estates Plc
4.85 K134.00 LKR−3.94%2.06 K0.516.29 B LKR6.7319.91 LKR−0.87%6.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LFIN.N0000L B Finance PLC
4.67 K155.00 LKR+0.16%39.96 K0.5884.77 B LKR5.5527.92 LKR+28.97%5.36%Tài chính
Không được đánh giá
RCL.N0000Royal Ceramics Lanka PLC
4.66 K46.0 LKR+0.22%207.45 K1.3049.3 B LKR6.696.88 LKR+43.73%4.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
ELPL.N0000Elpitiya Plantations Plc
4.56 K177.00 LKR+1.72%1.1 K0.2312.3 B LKR7.4023.93 LKR+14.80%4.15%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KOTA.N0000Kotagala Plantations Plc
4.44 K7.9 LKR−2.47%200.95 K1.923.22 B LKR18.730.42 LKR−60.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CINS.N0000Ceylinco holdings plc
4.32 K2,950.00 LKR0.00%360.9267.36 B LKR7.53391.70 LKR+20.57%1.76%Tài chính
Không được đánh giá
KGAL.N0000Kegalle Plantations PLC
4.27 K130.00 LKR−3.53%1 K0.783.25 B LKR45.882.83 LKR−82.52%2.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AGAL.N0000Agalawatte Plantations Plc
3.83 K49.9 LKR+3.96%1.35 K0.477.39 B LKR9.435.29 LKR−31.20%1.59%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SINS.N0000Singer (Sri Lanka) PLC
3.69 K74.5 LKR−1.32%182.6 K0.2581.85 B LKR10.886.85 LKR+62.14%2.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
HOPL.N0000Horana Plantations PLC
3.59 K53.3 LKR+4.51%2.6 K1.711.34 B LKR9.955.36 LKR−7.77%2.70%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KAHA.N0000Kahawatte Plantations PLC
3.57 K14.0 LKR0.00%4.2 K0.421.4 B LKR—−1.94 LKR−131.73%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AHUN.N0000Aitken Spence Hotel Holdings PLC
3.47 K83.6 LKR−1.65%15 K0.2027.58 B LKR11.367.36 LKR−7.57%0.34%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
MGT.N0000Hayleys Fabric PLC
3.44 K31.1 LKR−1.27%345.87 K2.0912.26 B LKR32.030.97 LKR−76.50%1.73%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BOPL.N0000Bogawantalawa Tea Estates PLC
3.31 K68.0 LKR+1.49%4.55 K4.375.47 B LKR6.3110.78 LKR+12.80%9.19%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
TJL.N0000Teejay Lanka Plc
3.3 K29.4 LKR+2.80%177.13 K3.9520.49 B LKR—−0.88 LKR−122.25%8.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SEYB.N0000Seylan Bank PLC
3.26 K97.5 LKR+1.56%11.75 K0.3251.38 B LKR4.7920.34 LKR+9.19%4.36%Tài chính
Không được đánh giá
KHL.N0000John Keells Hotels PLC
3.04 K16.3 LKR−1.21%156.28 K1.4222.86 B LKR23.700.69 LKR+102.62%2.23%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
SUN.N0000Sunshine Holdings PLC
3.03 K30.7 LKR0.00%281.06 K1.4259.43 B LKR17.431.76 LKR−8.32%5.96%Bán lẻ
Mua mạnh
DOCK.N0000Colombo Dockyard Plc
3 K113.75 LKR+0.22%158.74 K0.6942.29 B LKR—−7.21 LKR+44.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
NDB.N0000National Development Bank PLC
2.86 K114.25 LKR+0.66%80.45 K1.7847.11 B LKR4.3626.21 LKR−12.86%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DIAL.N0000Dialog Axiata PLC
2.78 K47.2 LKR+1.07%970.61 K0.37414.02 B LKR14.073.36 LKR+50.89%6.44%Truyền thông
Mua mạnh
PLC.N0000People's Leasing & Finance PLC
2.68 K18.7 LKR+1.08%6.3 M2.4139.72 B LKR7.152.62 LKR+35.95%3.89%Tài chính
Không được đánh giá
NAMU.N0000Namunukula Plantations PLC
2.65 K66.4 LKR−0.90%9100.1315.44 B LKR8.258.05 LKR+15.39%3.08%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HAPU.N0000Hapugastenne Plantations Plc
2.6 K52.5 LKR0.00%1330.362.51 B LKR14.083.73 LKR−38.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DFCC.N0000DFCC Bank PLC
2.5 K132.50 LKR−1.67%84.04 K1.4456.45 B LKR6.2921.07 LKR−4.60%1.94%Tài chính
Không được đánh giá
NTB.N0000Nations Trust Bank Plc
2.46 K310.25 LKR+0.08%46.49 K0.55102.04 B LKR3.9878.05 LKR+48.20%1.15%Tài chính
Mua mạnh
CFIN.N0000Central Finance Company PLC
2.46 K219.00 LKR−0.45%23.76 K0.5748.03 B LKR4.7246.37 LKR+3.25%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
LCEY.N0000Lankem Ceylon PLC
2.44 K30.7 LKR+1.66%2.13 K0.194.12 B LKR—−3.50 LKR+39.62%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CIC.N0000CIC Holdings PLC
2.36 K27.9 LKR−2.11%275.32 K0.2250.3 B LKR7.363.79 LKR+32.67%1.81%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CDB.N0000Citizens Development Business Finance Plc
2.31 K32.9 LKR+0.30%13.62 K0.1423.06 B LKR5.176.37 LKR+12.18%5.43%Tài chính
Không được đánh giá
DIMO.N0000Diesel & Motor Engineering PLC
2.24 K1,400.00 LKR−3.05%3210.5612.82 B LKR6.78206.54 LKR—3.60%Bán lẻ
Không được đánh giá
LHCL.N0000Lanka Hospitals Corp. Plc
2.21 K104.00 LKR−0.95%6.14 K0.2923.72 B LKR9.7610.66 LKR+47.68%2.83%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
UDPL.N0000Udapussellawa Plantations PLC
2.19 K132.25 LKR−3.47%2620.292.66 B LKR3.8834.06 LKR−36.97%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
VFIN.N0000Vallibel Finance Plc
2.17 K87.5 LKR−0.57%59.36 K1.5322.3 B LKR5.2416.71 LKR+21.50%3.17%Tài chính
Không được đánh giá
HAYC.N0000Haycarb PLC
2.08 K213.00 LKR0.00%96.4 K0.9762.47 B LKR15.0714.14 LKR−0.08%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CHL.N0000Ceylon Hospitals Plc
2.07 K60.0 LKR−2.76%3.39 K1.079.59 B LKR10.395.77 LKR+3.56%1.82%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
NHL.N0000Nawaloka Hospitals Plc
2 K11.5 LKR−2.54%120.3 K0.6915.65 B LKR25.980.44 LKR−39.20%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
AEL.N0000Access Engineering PLC
2 K79.5 LKR−1.24%170.64 K0.6277 B LKR10.147.84 LKR+34.87%2.60%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
MERC.N0000Mercantile Investments & Finance PLC
1.95 K22.8 LKR+1.79%182.26 K2.4013.64 B LKR10.082.26 LKR+12.89%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HNBF.N0000HNB Finance Plc
1.91 K7.5 LKR−1.32%1.74 M1.1315.95 B LKR8.770.86 LKR+102.51%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BPPL.N0000BPPL Holdings PLC
1.9 K17.5 LKR+0.57%2.58 K0.215.22 B LKR20.450.86 LKR—2.94%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ALLI.N0000Alliance Finance Company PLC
1.78 K307.00 LKR−2.54%9831.1610.24 B LKR4.9162.50 LKR+8.22%3.29%Tài chính
Không được đánh giá
ACL.N0000ACL Cables PLC
1.64 K98.0 LKR+1.03%258.87 K1.5466.05 B LKR10.369.46 LKR+33.31%0.65%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
HASU.N0000HNB Life PLC
1.61 K134.50 LKR+0.37%22.64 K0.2519.61 B LKR8.2116.39 LKR+26.58%3.82%Tài chính
Không được đánh giá
PABC.N0000Pan Asia Banking Corporation PLC
1.6 K55.7 LKR+1.09%281.88 K2.8022.13 B LKR5.3910.34 LKR−7.43%2.00%Tài chính
Không được đánh giá
DPL.N0000Dankotuwa Porcelain Ltd.
1.58 K12.9 LKR0.00%23.63 K1.092 B LKR—−3.94 LKR+18.88%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
WATA.N0000Watawala Plantations PLC
1.47 K45.5 LKR−1.30%597.5 K5.8845.03 B LKR19.202.37 LKR+12.16%5.64%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
UML.N0000United Motors Lanka PLC
1.35 K24.0 LKR−2.04%214.14 K1.4123.71 B LKR5.894.08 LKR+1,205.45%3.62%Bán lẻ
Không được đánh giá
RHL.N0000Renuka Holdings Plc
1.3 K37.2 LKR−5.10%105.4 K2.676.68 B LKR7.435.01 LKR+166.64%0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
COCO.N0000Renuka Foods Plc
1.29 K22.0 LKR−2.22%359.87 K0.998.01 B LKR13.051.69 LKR—0.47%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AHPL.N0000Asian Hotels & Properties PLC
1.29 K47.0 LKR−1.88%1.83 K0.0820.32 B LKR—−0.15 LKR−2,709.09%1.09%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SDB.N0000Sanasa Developement Bank Plc
1.26 K43.8 LKR−1.79%61.14 K0.997.39 B LKR20.222.17 LKR+10.03%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TKYO.N0000Tokyo Cement Company (Lanka) PLC
1.26 K80.1 LKR−2.08%641 K1.9730.61 B LKR13.925.75 LKR−25.68%3.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BFL.N0000Bairaha Farms Plc
1.26 K83.0 LKR0.00%56.13 K0.777.32 B LKR6.6612.46 LKR+121.72%2.19%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SFCL.N0000Senkadagala Finance PLC
1.22 K308.50 LKR−4.78%3.97 K3.0928.11 B LKR13.4322.97 LKR+5.58%0.90%Tài chính
Không được đánh giá
JETS.N0000Jetwing Symphony PLC
1.2 K14.6 LKR−1.35%53.95 K0.278.61 B LKR16.740.87 LKR−1.07%3.50%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
AAIC.N0000Softlogic Life Insurance PLC
1.14 K80.8 LKR+1.25%262.29 K1.1324.96 B LKR5.2015.55 LKR+37.94%6.72%Tài chính
Không được đánh giá
UBC.N0000Union Bank of Colombo PLC
1.14 K12.2 LKR+2.52%50.93 K1.8512.46 B LKR13.030.94 LKR+93.47%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BRWN.N0000Brown & Company PLC
1.11 K128.00 LKR+2.40%46.33 K1.6825.41 B LKR—−73.95 LKR−150.37%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
AAF.N0000Asia Asset Finance PLC
1.1 K45.5 LKR+1.11%55.45 K0.849.78 B LKR5.518.25 LKR+224.62%1.15%Tài chính
Không được đánh giá
MBSL.N0000Merchant Bank of Sri Lanka & Finance PLC
1.03 K11.0 LKR+8.91%1.72 M10.405.09 B LKR—−0.19 LKR−149.26%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SFIN.N0000Singer Finance (Lanka) Plc
98744.5 LKR+3.49%60.57 K1.5814.43 B LKR7.016.35 LKR+16.46%2.43%Tài chính
Không được đánh giá
DIST.N0000Distilleries Company of Sri Lanka Plc
98356.0 LKR−1.23%34.88 K0.27254.84 B LKR15.653.58 LKR−2.31%5.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ALUM.N0000Alumex Plc
97116.4 LKR−1.20%141.91 K0.559.46 B LKR9.251.77 LKR−29.67%4.24%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ABL.N0000Amana Bank Plc
92824.3 LKR+1.25%499.6 K2.7213.39 B LKR4.954.91 LKR+41.62%10.29%Tài chính
Không được đánh giá
TILE.N0000Lanka Tiles PLC
89841.9 LKR+1.45%25.46 K1.3710.66 B LKR8.704.81 LKR+19.51%4.23%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
COOP.N0000Co-operative Insurance Company PLC
8833.3 LKR0.00%1.45 M1.445.29 B LKR14.150.23 LKR+85.82%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CTEA.N0000Dilmah Ceylon Tea Company Plc
8711,280.00 LKR+0.39%3301.1926.13 B LKR12.07106.04 LKR+93.68%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LMF.N0000Lanka Milk Foods (CWE) Plc
83688.4 LKR+0.23%180.23 K0.7333.48 B LKR12.337.17 LKR+80.90%1.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CARE.N0000Printcare PLC
83134.5 LKR−6.25%6.51 K1.582.91 B LKR—−11.26 LKR−23.50%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
UAL.N0000Union Assurance PLC
82170.7 LKR+1.00%2.1 K0.1840.66 B LKR12.475.67 LKR+3.97%7.25%Tài chính
Không được đánh giá
ABAN.N0000Abans Electricals PLC
8001,014.00 LKR−2.78%2320.555.12 B LKR9.35108.43 LKR−8.12%2.59%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
LOLC.N0000LOLC Holdings Plc
756405.00 LKR−0.74%27.41 K0.29178.32 B LKR5.9368.28 LKR−34.92%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TRAN.N0000Trans Asia Hotels PLC
74245.7 LKR−0.44%2000.088.8 B LKR27.351.67 LKR+8.70%2.27%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
RAL.N0000Renuka Agri Foods Ltd.
74210.9 LKR−2.68%813.58 K0.788.53 B LKR8.811.24 LKR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SERV.N0000Kingsbury PLC
73713.7 LKR−2.84%115.64 K1.356.44 B LKR19.440.70 LKR−49.39%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
PARQ.N0000Swisstek (Ceylon) PLC
73588.9 LKR+1.02%146.91 K1.0911.76 B LKR11.317.86 LKR+15.30%2.44%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GRAN.N0000Ceylon Grain Elevators Ltd
732461.00 LKR−1.91%7.76 K0.6027.9 B LKR7.2663.49 LKR+39.44%3.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá