Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Sri Lanka có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Sri Lanka có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38.75 K | 227.00 LKR | −0.77% | 125.58 K | 2.72 | 175.89 B LKR | 10.71 | 21.20 LKR | +17.47% | 5.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 32.86 K | 184.00 LKR | −0.94% | 70.51 K | 2.74 | 210.94 B LKR | 10.61 | 17.34 LKR | +10.81% | 4.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 25.31 K | 18.7 LKR | −1.06% | 1.13 M | 0.53 | 322.89 B LKR | 18.37 | 1.02 LKR | +206.01% | 1.65% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 20.3 K | 134.00 LKR | −2.19% | 24.87 K | 0.36 | 53.59 B LKR | 7.05 | 19.00 LKR | +44.65% | 3.03% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 18.21 K | 64.0 LKR | +0.79% | 2.39 M | 4.18 | 36.52 B LKR | 9.89 | 6.47 LKR | −5.27% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17.36 K | 28.5 LKR | −1.72% | 16.74 K | 0.45 | 54.95 B LKR | 23.95 | 1.19 LKR | −34.65% | 5.56% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.35 K | 820.25 LKR | −3.50% | 167 | 0.61 | 83.13 B LKR | 22.98 | 35.70 LKR | −79.14% | 0.70% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.35 K | 745.00 LKR | +9.56% | 570 | 2.03 | 128.54 B LKR | 18.79 | 39.65 LKR | −62.95% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 11.89 K | 534.50 LKR | −2.82% | 15 | 0.02 | 107.65 B LKR | 13.73 | 38.92 LKR | +40.02% | 2.85% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.81 K | 654.00 LKR | −0.87% | 229 | 0.43 | 166.2 B LKR | 15.46 | 42.30 LKR | +37.48% | 2.87% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 11.04 K | 8.5 LKR | −3.41% | 411.47 K | 1.30 | 11.44 B LKR | — | −6.65 LKR | +19.41% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 10.25 K | 89.0 LKR | −1.00% | 51.31 K | 1.03 | 97.61 B LKR | 7.25 | 12.27 LKR | +14.43% | 1.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.43 K | 125.00 LKR | +0.81% | 70.08 K | 1.01 | 117.85 B LKR | 15.39 | 8.12 LKR | +29.23% | 5.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.9 K | 85.0 LKR | −1.16% | 25.42 K | 1.48 | 149.26 B LKR | 12.44 | 6.83 LKR | +59.84% | 0.91% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 7.27 K | 82.5 LKR | +0.61% | 1.03 K | 0.03 | 5.3 B LKR | 7.03 | 11.73 LKR | +3.05% | 4.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.8 K | 210.25 LKR | +1.57% | 889.14 K | 4.47 | 331.8 B LKR | 5.40 | 38.94 LKR | −4.47% | 3.93% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.5 K | 31.8 LKR | 0.00% | 303.49 K | 1.48 | 93.47 B LKR | 11.03 | 2.88 LKR | −34.08% | 3.21% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 6.16 K | 23.9 LKR | +1.27% | 14.87 K | 0.62 | 5.37 B LKR | 7.50 | 3.19 LKR | +45.65% | 4.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.64 K | 393.75 LKR | −0.32% | 166.11 K | 0.64 | 216.09 B LKR | 4.83 | 81.45 LKR | −6.36% | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.47 K | 4.9 LKR | −3.92% | 965.87 K | 1.01 | 130.85 B LKR | 5.43 | 0.90 LKR | +17.56% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.45 K | 62.5 LKR | −0.48% | 249 | 0.08 | 3.33 B LKR | 5.29 | 11.82 LKR | −3.58% | 6.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.92 K | 152.00 LKR | +0.66% | 865.55 K | 2.28 | 168.28 B LKR | 5.12 | 29.68 LKR | +7.21% | 7.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.85 K | 134.00 LKR | −3.94% | 2.06 K | 0.51 | 6.29 B LKR | 6.73 | 19.91 LKR | −0.87% | 6.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.67 K | 155.00 LKR | +0.16% | 39.96 K | 0.58 | 84.77 B LKR | 5.55 | 27.92 LKR | +28.97% | 5.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.66 K | 46.0 LKR | +0.22% | 207.45 K | 1.30 | 49.3 B LKR | 6.69 | 6.88 LKR | +43.73% | 4.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.56 K | 177.00 LKR | +1.72% | 1.1 K | 0.23 | 12.3 B LKR | 7.40 | 23.93 LKR | +14.80% | 4.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.44 K | 7.9 LKR | −2.47% | 200.95 K | 1.92 | 3.22 B LKR | 18.73 | 0.42 LKR | −60.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.32 K | 2,950.00 LKR | 0.00% | 36 | 0.92 | 67.36 B LKR | 7.53 | 391.70 LKR | +20.57% | 1.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.27 K | 130.00 LKR | −3.53% | 1 K | 0.78 | 3.25 B LKR | 45.88 | 2.83 LKR | −82.52% | 2.31% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.83 K | 49.9 LKR | +3.96% | 1.35 K | 0.47 | 7.39 B LKR | 9.43 | 5.29 LKR | −31.20% | 1.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.69 K | 74.5 LKR | −1.32% | 182.6 K | 0.25 | 81.85 B LKR | 10.88 | 6.85 LKR | +62.14% | 2.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.59 K | 53.3 LKR | +4.51% | 2.6 K | 1.71 | 1.34 B LKR | 9.95 | 5.36 LKR | −7.77% | 2.70% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.57 K | 14.0 LKR | 0.00% | 4.2 K | 0.42 | 1.4 B LKR | — | −1.94 LKR | −131.73% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.47 K | 83.6 LKR | −1.65% | 15 K | 0.20 | 27.58 B LKR | 11.36 | 7.36 LKR | −7.57% | 0.34% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.44 K | 31.1 LKR | −1.27% | 345.87 K | 2.09 | 12.26 B LKR | 32.03 | 0.97 LKR | −76.50% | 1.73% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.31 K | 68.0 LKR | +1.49% | 4.55 K | 4.37 | 5.47 B LKR | 6.31 | 10.78 LKR | +12.80% | 9.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.3 K | 29.4 LKR | +2.80% | 177.13 K | 3.95 | 20.49 B LKR | — | −0.88 LKR | −122.25% | 8.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.26 K | 97.5 LKR | +1.56% | 11.75 K | 0.32 | 51.38 B LKR | 4.79 | 20.34 LKR | +9.19% | 4.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.04 K | 16.3 LKR | −1.21% | 156.28 K | 1.42 | 22.86 B LKR | 23.70 | 0.69 LKR | +102.62% | 2.23% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 3.03 K | 30.7 LKR | 0.00% | 281.06 K | 1.42 | 59.43 B LKR | 17.43 | 1.76 LKR | −8.32% | 5.96% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3 K | 113.75 LKR | +0.22% | 158.74 K | 0.69 | 42.29 B LKR | — | −7.21 LKR | +44.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.86 K | 114.25 LKR | +0.66% | 80.45 K | 1.78 | 47.11 B LKR | 4.36 | 26.21 LKR | −12.86% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.78 K | 47.2 LKR | +1.07% | 970.61 K | 0.37 | 414.02 B LKR | 14.07 | 3.36 LKR | +50.89% | 6.44% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 2.68 K | 18.7 LKR | +1.08% | 6.3 M | 2.41 | 39.72 B LKR | 7.15 | 2.62 LKR | +35.95% | 3.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.65 K | 66.4 LKR | −0.90% | 910 | 0.13 | 15.44 B LKR | 8.25 | 8.05 LKR | +15.39% | 3.08% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.6 K | 52.5 LKR | 0.00% | 133 | 0.36 | 2.51 B LKR | 14.08 | 3.73 LKR | −38.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.5 K | 132.50 LKR | −1.67% | 84.04 K | 1.44 | 56.45 B LKR | 6.29 | 21.07 LKR | −4.60% | 1.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.46 K | 310.25 LKR | +0.08% | 46.49 K | 0.55 | 102.04 B LKR | 3.98 | 78.05 LKR | +48.20% | 1.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.46 K | 219.00 LKR | −0.45% | 23.76 K | 0.57 | 48.03 B LKR | 4.72 | 46.37 LKR | +3.25% | 3.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.44 K | 30.7 LKR | +1.66% | 2.13 K | 0.19 | 4.12 B LKR | — | −3.50 LKR | +39.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.36 K | 27.9 LKR | −2.11% | 275.32 K | 0.22 | 50.3 B LKR | 7.36 | 3.79 LKR | +32.67% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.31 K | 32.9 LKR | +0.30% | 13.62 K | 0.14 | 23.06 B LKR | 5.17 | 6.37 LKR | +12.18% | 5.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.24 K | 1,400.00 LKR | −3.05% | 321 | 0.56 | 12.82 B LKR | 6.78 | 206.54 LKR | — | 3.60% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.21 K | 104.00 LKR | −0.95% | 6.14 K | 0.29 | 23.72 B LKR | 9.76 | 10.66 LKR | +47.68% | 2.83% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.19 K | 132.25 LKR | −3.47% | 262 | 0.29 | 2.66 B LKR | 3.88 | 34.06 LKR | −36.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.17 K | 87.5 LKR | −0.57% | 59.36 K | 1.53 | 22.3 B LKR | 5.24 | 16.71 LKR | +21.50% | 3.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.08 K | 213.00 LKR | 0.00% | 96.4 K | 0.97 | 62.47 B LKR | 15.07 | 14.14 LKR | −0.08% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.07 K | 60.0 LKR | −2.76% | 3.39 K | 1.07 | 9.59 B LKR | 10.39 | 5.77 LKR | +3.56% | 1.82% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2 K | 11.5 LKR | −2.54% | 120.3 K | 0.69 | 15.65 B LKR | 25.98 | 0.44 LKR | −39.20% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2 K | 79.5 LKR | −1.24% | 170.64 K | 0.62 | 77 B LKR | 10.14 | 7.84 LKR | +34.87% | 2.60% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.95 K | 22.8 LKR | +1.79% | 182.26 K | 2.40 | 13.64 B LKR | 10.08 | 2.26 LKR | +12.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.91 K | 7.5 LKR | −1.32% | 1.74 M | 1.13 | 15.95 B LKR | 8.77 | 0.86 LKR | +102.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.9 K | 17.5 LKR | +0.57% | 2.58 K | 0.21 | 5.22 B LKR | 20.45 | 0.86 LKR | — | 2.94% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.78 K | 307.00 LKR | −2.54% | 983 | 1.16 | 10.24 B LKR | 4.91 | 62.50 LKR | +8.22% | 3.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.64 K | 98.0 LKR | +1.03% | 258.87 K | 1.54 | 66.05 B LKR | 10.36 | 9.46 LKR | +33.31% | 0.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.61 K | 134.50 LKR | +0.37% | 22.64 K | 0.25 | 19.61 B LKR | 8.21 | 16.39 LKR | +26.58% | 3.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.6 K | 55.7 LKR | +1.09% | 281.88 K | 2.80 | 22.13 B LKR | 5.39 | 10.34 LKR | −7.43% | 2.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.58 K | 12.9 LKR | 0.00% | 23.63 K | 1.09 | 2 B LKR | — | −3.94 LKR | +18.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.47 K | 45.5 LKR | −1.30% | 597.5 K | 5.88 | 45.03 B LKR | 19.20 | 2.37 LKR | +12.16% | 5.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.35 K | 24.0 LKR | −2.04% | 214.14 K | 1.41 | 23.71 B LKR | 5.89 | 4.08 LKR | +1,205.45% | 3.62% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.3 K | 37.2 LKR | −5.10% | 105.4 K | 2.67 | 6.68 B LKR | 7.43 | 5.01 LKR | +166.64% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.29 K | 22.0 LKR | −2.22% | 359.87 K | 0.99 | 8.01 B LKR | 13.05 | 1.69 LKR | — | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.29 K | 47.0 LKR | −1.88% | 1.83 K | 0.08 | 20.32 B LKR | — | −0.15 LKR | −2,709.09% | 1.09% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.26 K | 43.8 LKR | −1.79% | 61.14 K | 0.99 | 7.39 B LKR | 20.22 | 2.17 LKR | +10.03% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.26 K | 80.1 LKR | −2.08% | 641 K | 1.97 | 30.61 B LKR | 13.92 | 5.75 LKR | −25.68% | 3.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.26 K | 83.0 LKR | 0.00% | 56.13 K | 0.77 | 7.32 B LKR | 6.66 | 12.46 LKR | +121.72% | 2.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.22 K | 308.50 LKR | −4.78% | 3.97 K | 3.09 | 28.11 B LKR | 13.43 | 22.97 LKR | +5.58% | 0.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.2 K | 14.6 LKR | −1.35% | 53.95 K | 0.27 | 8.61 B LKR | 16.74 | 0.87 LKR | −1.07% | 3.50% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.14 K | 80.8 LKR | +1.25% | 262.29 K | 1.13 | 24.96 B LKR | 5.20 | 15.55 LKR | +37.94% | 6.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.14 K | 12.2 LKR | +2.52% | 50.93 K | 1.85 | 12.46 B LKR | 13.03 | 0.94 LKR | +93.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.11 K | 128.00 LKR | +2.40% | 46.33 K | 1.68 | 25.41 B LKR | — | −73.95 LKR | −150.37% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.1 K | 45.5 LKR | +1.11% | 55.45 K | 0.84 | 9.78 B LKR | 5.51 | 8.25 LKR | +224.62% | 1.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.03 K | 11.0 LKR | +8.91% | 1.72 M | 10.40 | 5.09 B LKR | — | −0.19 LKR | −149.26% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 987 | 44.5 LKR | +3.49% | 60.57 K | 1.58 | 14.43 B LKR | 7.01 | 6.35 LKR | +16.46% | 2.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 983 | 56.0 LKR | −1.23% | 34.88 K | 0.27 | 254.84 B LKR | 15.65 | 3.58 LKR | −2.31% | 5.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 971 | 16.4 LKR | −1.20% | 141.91 K | 0.55 | 9.46 B LKR | 9.25 | 1.77 LKR | −29.67% | 4.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 928 | 24.3 LKR | +1.25% | 499.6 K | 2.72 | 13.39 B LKR | 4.95 | 4.91 LKR | +41.62% | 10.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 898 | 41.9 LKR | +1.45% | 25.46 K | 1.37 | 10.66 B LKR | 8.70 | 4.81 LKR | +19.51% | 4.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 883 | 3.3 LKR | 0.00% | 1.45 M | 1.44 | 5.29 B LKR | 14.15 | 0.23 LKR | +85.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 871 | 1,280.00 LKR | +0.39% | 330 | 1.19 | 26.13 B LKR | 12.07 | 106.04 LKR | +93.68% | 1.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 836 | 88.4 LKR | +0.23% | 180.23 K | 0.73 | 33.48 B LKR | 12.33 | 7.17 LKR | +80.90% | 1.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 831 | 34.5 LKR | −6.25% | 6.51 K | 1.58 | 2.91 B LKR | — | −11.26 LKR | −23.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 821 | 70.7 LKR | +1.00% | 2.1 K | 0.18 | 40.66 B LKR | 12.47 | 5.67 LKR | +3.97% | 7.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 800 | 1,014.00 LKR | −2.78% | 232 | 0.55 | 5.12 B LKR | 9.35 | 108.43 LKR | −8.12% | 2.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 756 | 405.00 LKR | −0.74% | 27.41 K | 0.29 | 178.32 B LKR | 5.93 | 68.28 LKR | −34.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 742 | 45.7 LKR | −0.44% | 200 | 0.08 | 8.8 B LKR | 27.35 | 1.67 LKR | +8.70% | 2.27% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 742 | 10.9 LKR | −2.68% | 813.58 K | 0.78 | 8.53 B LKR | 8.81 | 1.24 LKR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 737 | 13.7 LKR | −2.84% | 115.64 K | 1.35 | 6.44 B LKR | 19.44 | 0.70 LKR | −49.39% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 735 | 88.9 LKR | +1.02% | 146.91 K | 1.09 | 11.76 B LKR | 11.31 | 7.86 LKR | +15.30% | 2.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 732 | 461.00 LKR | −1.91% | 7.76 K | 0.60 | 27.9 B LKR | 7.26 | 63.49 LKR | +39.44% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |