Cổ phiếu Sri Lanka có giá cao nhất

Dưới đây là Cổ phiếu Sri Lanka có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SWAD.N0000Swadeshi Industrial Works Plc
14,650.00 LKR+0.34%73.332.26 B LKR56.64258.66 LKR—0.01%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HARI.N0000Harischandra Mills PLC
4,430.00 LKR+4.98%190.148.07 B LKR23.54188.17 LKR+42.49%1.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CINS.N0000Ceylinco holdings plc
2,950.00 LKR0.00%360.9267.36 B LKR7.53391.70 LKR+20.57%1.76%Tài chính
Không được đánh giá
ASHO.N0000Lanka Ashok Leyland Plc
2,850.00 LKR−0.07%5191.1310.53 B LKR2.94969.15 LKR+82.75%1.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
SLND.N0000Serendib Land PLC
2,578.00 LKR+3.12%1368.661.01 B LKR—−23.69 LKR−154.91%0.59%Tài chính
Không được đánh giá
BREW.N0000Ceylon Beverage Holdings PLC
2,450.00 LKR−5.76%1030.1552.33 B LKR8.43290.59 LKR+17.77%2.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
UCAR.N0000Union Chemicals Lanka PLC
2,300.00 LKR−3.16%160.163.52 B LKR13.18174.49 LKR+9.49%3.92%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SOY.N0000Convenience Foods Lanka PLC
2,050.00 LKR−1.82%1131.855.43 B LKR7.26282.41 LKR+27.15%0.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LION.N0000Lion Brewery (Ceylon) Plc
1,880.00 LKR−2.08%2001.04149.14 B LKR12.95145.16 LKR+19.50%3.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
INME.N0000InsureMe Insurance Brokers Limited
1,848.00 LKR−1.18%711.263.64 B LKR————Tài chính
Không được đánh giá
CTC.N0000Ceylon Tobacco Company Plc
1,780.00 LKR−0.56%8.49 K2.11335.54 B LKR11.31157.40 LKR−0.29%8.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SMOT.N0000Sathosa Motors PLC
1,475.00 LKR+1.72%6565.178.39 B LKR3.35440.72 LKR+945.93%2.88%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
DIMO.N0000Diesel & Motor Engineering PLC
1,400.00 LKR−3.05%3210.5612.82 B LKR6.78206.54 LKR—3.60%Bán lẻ
Không được đánh giá
HUNT.N0000Hunter & Company PLC
1,350.00 LKR+3.77%824.397.72 B LKR189.817.11 LKR—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CTEA.N0000Dilmah Ceylon Tea Company Plc
1,280.00 LKR+0.39%3301.1926.13 B LKR12.07106.04 LKR+93.68%1.98%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LAMB.N0000Kotmale Holdings PLC
1,210.00 LKR+0.83%592.6535.98 B LKR48.3825.01 LKR+23.65%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ABAN.N0000Abans Electricals PLC
1,014.00 LKR−2.78%2320.555.12 B LKR9.35108.43 LKR−8.12%2.59%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
BUKI.N0000Bukit Darah PLC
820.25 LKR−3.50%1670.6183.13 B LKR22.9835.70 LKR−79.14%0.70%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RENU.N0000Renuka City Hotels PLC
795.00 LKR+4.74%1.42 K2.545.33 B LKR2.92272.52 LKR+207.93%0.53%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CARS.N0000Carson Cumberbatch PLC
745.00 LKR+9.56%5702.03128.54 B LKR18.7939.65 LKR−62.95%1.94%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CARG.N0000Cargills (Ceylon) Plc
654.00 LKR−0.87%2290.43166.2 B LKR15.4642.30 LKR+37.48%2.87%Bán lẻ
Không được đánh giá
TAFL.N0000Three Acre Farms Plc
641.75 LKR−1.12%1.28 K0.1614.79 B LKR7.5385.21 LKR+80.91%6.37%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SIL.N0000Samson International PLC
560.00 LKR−2.57%1.42 K1.852.34 B LKR6.2389.95 LKR—0.36%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CTHR.N0000C T Holdings PLC
534.50 LKR−2.82%150.02107.65 B LKR13.7338.92 LKR+40.02%2.85%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
LPRT.N0000Lake House Printers & Publishers PLC
510.25 LKR−6.38%1993.471.51 B LKR38.1013.39 LKR−22.40%0.78%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
GRAN.N0000Ceylon Grain Elevators Ltd
461.00 LKR−1.91%7.76 K0.6027.9 B LKR7.2663.49 LKR+39.44%3.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LOLC.N0000LOLC Holdings Plc
405.00 LKR−0.74%27.41 K0.29178.32 B LKR5.9368.28 LKR−34.92%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
OFEQ.N0000Office Equipment PLC
400.00 LKR+11.11%1730.88289.87 M LKR—−8.58 LKR+9.56%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
HNB.N0000Hatton National Bank PLC
393.75 LKR−0.32%166.11 K0.64216.09 B LKR4.8381.45 LKR−6.36%3.86%Tài chính
Mua mạnh
CIT.N0000Colombo Investment Trust Plc
340.00 LKR−7.92%210.042.66 B LKR3.4997.41 LKR+20.93%0.40%Hỗn hợp
Không được đánh giá
REXP.N0000Richard Pieris Exports PLC
322.00 LKR+0.70%1.47 K1.913.3 B LKR20.7915.49 LKR—3.04%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CFI.N0000Colombo Fort Investments PLC
315.00 LKR+1.61%1630.082.68 B LKR4.8165.54 LKR+57.62%0.49%Tài chính
Không được đánh giá
GEST.N0000Gestetner of Ceylon Plc
311.00 LKR−10.89%2.74 K2.12883.72 M LKR6.8845.20 LKR+37.18%1.17%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
NTB.N0000Nations Trust Bank Plc
310.25 LKR+0.08%46.49 K0.55102.04 B LKR3.9878.05 LKR+48.20%1.15%Tài chính
Mua mạnh
SFCL.N0000Senkadagala Finance PLC
308.50 LKR−4.78%3.97 K3.0928.11 B LKR13.4322.97 LKR+5.58%0.90%Tài chính
Không được đánh giá
ALLI.N0000Alliance Finance Company PLC
307.00 LKR−2.54%9831.1610.24 B LKR4.9162.50 LKR+8.22%3.29%Tài chính
Không được đánh giá
COMD.N0000Commercial Development Co. Plc
292.25 LKR−1.27%50.023.28 B LKR8.7833.28 LKR−32.30%2.56%Tài chính
Không được đánh giá
SHAW.N0000Lee Hedges PLC
287.75 LKR+2.77%110.006.83 B LKR4.6761.63 LKR+274.52%0.75%Tài chính
Không được đánh giá
AUTO.N0000Autodrome PLC
261.00 LKR−1.51%1620.563.16 B LKR—−1.32 LKR−236.31%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
HAYL.N0000Hayleys PLC
227.00 LKR−0.77%125.58 K2.72175.89 B LKR10.7121.20 LKR+17.47%5.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CFIN.N0000Central Finance Company PLC
219.00 LKR−0.45%23.76 K0.5748.03 B LKR4.7246.37 LKR+3.25%3.08%Tài chính
Không được đánh giá
GUAR.N0000Ceylon Guardian Investment Trust PLC
215.00 LKR+0.12%1.62 K0.0918.33 B LKR8.4025.60 LKR−55.27%3.21%Hỗn hợp
Không được đánh giá
CIND.N0000Central Industries PLC
214.00 LKR+0.12%6.42 K0.744.97 B LKR7.4228.83 LKR+21.69%2.92%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
HAYC.N0000Haycarb PLC
213.00 LKR0.00%96.4 K0.9762.47 B LKR15.0714.14 LKR−0.08%2.14%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
COMB.N0000Commercial Bank of Ceylon Plc
210.25 LKR+1.57%889.14 K4.47331.8 B LKR5.4038.94 LKR−4.47%3.93%Tài chính
Mua mạnh
LLUB.N0000Chevron Lubricants Lanka Plc
205.75 LKR−2.72%68.74 K1.4749.44 B LKR10.5619.48 LKR+14.88%7.77%Khoáng sản năng lượng
Mua
RCH.N0000Renuka Hotels Plc
190.00 LKR0.00%630.157.26 B LKR4.0147.40 LKR+103.61%0.83%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
MSL.N0000Mercantile Shipping Company PLC
189.75 LKR−1.43%740.33526.32 M LKR—−0.05 LKR−129.67%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
PHAR.N0000Colombo City Holdings Plc
187.50 LKR−1.32%16.78 K4.254.71 B LKR10.9617.11 LKR+77.26%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MELS.N0000Melstacorp Plc
184.00 LKR−0.94%70.51 K2.74210.94 B LKR10.6117.34 LKR+10.81%4.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CABO.N0000Cargo Boat Development Co. Ltd.
180.00 LKR−2.17%410.023.15 B LKR12.3814.54 LKR+7.90%0.86%Tài chính
Không được đánh giá
ELPL.N0000Elpitiya Plantations Plc
177.00 LKR+1.72%1.1 K0.2312.3 B LKR7.4023.93 LKR+14.80%4.15%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KFP.N0000Keells Food Products PLC
173.50 LKR+0.87%20.014.3 B LKR17.2310.07 LKR+79.26%2.78%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CERA.N0000Lanka Ceramic PLC
168.00 LKR+0.45%7142.261.04 B LKR11.1015.14 LKR−23.74%3.68%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
PKME.N0000Digital Mobility Solutions Lanka PLC
165.00 LKR−0.15%1.19 M2.8153.91 B LKR20.697.98 LKR+64.71%2.66%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
APLA.N0000ACL Plastics PLC
159.75 LKR−0.16%20.98 K1.466.55 B LKR7.3621.72 LKR+54.90%2.41%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CHMX.N0000Chemanex Plc
157.75 LKR+1.77%7.63 K4.892.43 B LKR13.5111.68 LKR+60.15%1.66%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LFIN.N0000L B Finance PLC
155.00 LKR+0.16%39.96 K0.5884.77 B LKR5.5527.92 LKR+28.97%5.36%Tài chính
Không được đánh giá
SAMP.N0000Sampath Bank PLC
152.00 LKR+0.66%865.55 K2.28168.28 B LKR5.1229.68 LKR+7.21%7.18%Tài chính
Mua mạnh
HEXP.N0000Hayleys Fibre PLC
149.00 LKR−1.32%16.78 K0.943.52 B LKR17.468.53 LKR+1,710.44%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RGEM.N0000Radiant Gems International PLC
138.00 LKR−1.43%2000.11331.2 M LKR—−5.82 LKR+16.28%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
HASU.N0000HNB Life PLC
134.50 LKR+0.37%22.64 K0.2519.61 B LKR8.2116.39 LKR+26.58%3.82%Tài chính
Không được đánh giá
TPL.N0000Talawakelle Tea Estates Plc
134.00 LKR−3.94%2.06 K0.516.29 B LKR6.7319.91 LKR−0.87%6.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SPEN.N0000Aitken Spence PLC
134.00 LKR−2.19%24.87 K0.3653.59 B LKR7.0519.00 LKR+44.65%3.03%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
DFCC.N0000DFCC Bank PLC
132.50 LKR−1.67%84.04 K1.4456.45 B LKR6.2921.07 LKR−4.60%1.94%Tài chính
Không được đánh giá
KGAL.N0000Kegalle Plantations PLC
130.00 LKR−3.53%1 K0.783.25 B LKR45.882.83 LKR−82.52%2.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BRWN.N0000Brown & Company PLC
128.00 LKR+2.40%46.33 K1.6825.41 B LKR—−73.95 LKR−150.37%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
LIOC.N0000Lanka IOC Plc
126.50 LKR−0.98%58.46 K1.2864.96 B LKR8.6714.60 LKR−23.26%4.10%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CCS.N0000Ceylon Cold Stores Plc
125.00 LKR+0.81%70.08 K1.01117.85 B LKR15.398.12 LKR+29.23%5.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CALF.N0000Dialog Finance PLC
121.75 LKR+3.84%6.6 K9.4413.82 B LKR50.342.42 LKR+479.40%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BOGA.N0000Bogala Graphite Lanka PLC
120.00 LKR−1.64%41.59 K2.7610.91 B LKR39.043.07 LKR+32.56%6.94%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
NDB.N0000National Development Bank PLC
114.25 LKR+0.66%80.45 K1.7847.11 B LKR4.3626.21 LKR−12.86%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DOCK.N0000Colombo Dockyard Plc
113.75 LKR+0.22%158.74 K0.6942.29 B LKR—−7.21 LKR+44.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CINV.N0000Ceylon Investment Plc
104.50 LKR−0.48%53.11 K1.799.82 B LKR9.8610.60 LKR−62.40%3.68%Tài chính
Không được đánh giá
KCAB.N0000Kelani Cables Limited
104.50 LKR0.00%153.52 K4.0221.58 B LKR9.2911.25 LKR+4.09%1.62%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
LHCL.N0000Lanka Hospitals Corp. Plc
104.00 LKR−0.95%6.14 K0.2923.72 B LKR9.7610.66 LKR+47.68%2.83%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
COCR.N0000Commercial Credit & Finance Plc
100.75 LKR−0.25%177.06 K0.8631.23 B LKR3.4329.36 LKR+12.47%10.18%Tài chính
Mua mạnh
TANG.N0000Tangerine Beach Hotels PLC
100.0 LKR+2.04%1230.021.94 B LKR10.839.24 LKR+20.42%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ACL.N0000ACL Cables PLC
98.0 LKR+1.03%258.87 K1.5466.05 B LKR10.369.46 LKR+33.31%0.65%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
SEYB.N0000Seylan Bank PLC
97.5 LKR+1.56%11.75 K0.3251.38 B LKR4.7920.34 LKR+9.19%4.36%Tài chính
Không được đánh giá
VONE.N0000Vallibel One PLC
89.0 LKR−1.00%51.31 K1.0397.61 B LKR7.2512.27 LKR+14.43%1.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
PARQ.N0000Swisstek (Ceylon) PLC
88.9 LKR+1.02%146.91 K1.0911.76 B LKR11.317.86 LKR+15.30%2.44%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LMF.N0000Lanka Milk Foods (CWE) Plc
88.4 LKR+0.23%180.23 K0.7333.48 B LKR12.337.17 LKR+80.90%1.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
VFIN.N0000Vallibel Finance Plc
87.5 LKR−0.57%59.36 K1.5322.3 B LKR5.2416.71 LKR+21.50%3.17%Tài chính
Không được đánh giá
SLTL.N0000Sri Lanka Telecom Plc
85.0 LKR−1.16%25.42 K1.48149.26 B LKR12.446.83 LKR+59.84%0.91%Truyền thông
Không được đánh giá
AHUN.N0000Aitken Spence Hotel Holdings PLC
83.6 LKR−1.65%15 K0.2027.58 B LKR11.367.36 LKR−7.57%0.34%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
AFSL.N0000Abans Finance PLC
83.0 LKR+5.06%5.1 K8.885.07 B LKR7.0811.72 LKR+72.28%3.57%Tài chính
Không được đánh giá
TYRE.N0000Kelani Tyres PLC
83.0 LKR+0.24%4.25 K0.256.43 B LKR12.086.87 LKR−9.73%8.13%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
BFL.N0000Bairaha Farms Plc
83.0 LKR0.00%56.13 K0.777.32 B LKR6.6612.46 LKR+121.72%2.19%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KVAL.N0000Kelani Valley Plantations PLC
82.5 LKR+0.61%1.03 K0.035.3 B LKR7.0311.73 LKR+3.05%4.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AAIC.N0000Softlogic Life Insurance PLC
80.8 LKR+1.25%262.29 K1.1324.96 B LKR5.2015.55 LKR+37.94%6.72%Tài chính
Không được đánh giá
TKYO.N0000Tokyo Cement Company (Lanka) PLC
80.1 LKR−2.08%641 K1.9730.61 B LKR13.925.75 LKR−25.68%3.33%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AEL.N0000Access Engineering PLC
79.5 LKR−1.24%170.64 K0.6277 B LKR10.147.84 LKR+34.87%2.60%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
SINS.N0000Singer (Sri Lanka) PLC
74.5 LKR−1.32%182.6 K0.2581.85 B LKR10.886.85 LKR+62.14%2.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
HSIG.N0000Hotel Sigirya PLC
71.0 LKR−3.79%8.9 K0.591.11 B LKR21.273.34 LKR−9.93%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
JKL.N0000John Keells Plc
70.8 LKR−1.67%2.89 K2.064.37 B LKR70.311.01 LKR−72.20%3.94%Tài chính
Không được đánh giá
UAL.N0000Union Assurance PLC
70.7 LKR+1.00%2.1 K0.1840.66 B LKR12.475.67 LKR+3.97%7.25%Tài chính
Không được đánh giá
BOPL.N0000Bogawantalawa Tea Estates PLC
68.0 LKR+1.49%4.55 K4.375.47 B LKR6.3110.78 LKR+12.80%9.19%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
HDFC.N0000Housing Development Finance Corporation Bank of Sri Lanka
67.1 LKR+3.55%50.27 K1.943.99 B LKR868.050.08 LKR—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
EAST.N0000East West Properties PLC
67.0 LKR0.00%12.2 K1.039.22 B LKR21.123.17 LKR+532.34%0.00%Tài chính
Không được đánh giá