Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Sri Lanka
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 883.36 B LKR | 4.01% | +0.30% | 394.25 K | Tài chính | 11 | |
| 864.11 B LKR | 4.16% | +0.55% | 232.07 K | Tài chính | 7 | |
| 675.6 B LKR | 4.32% | −1.00% | 785.98 K | Tài chính | 26 | |
| 667.25 B LKR | 4.25% | −1.69% | 35.66 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 489.1 B LKR | 2.06% | −0.99% | 744.59 K | Bán lẻ | 2 | |
| 414.02 B LKR | 0.00% | +1.07% | 970.61 K | Truyền thông | 1 | |
| 359.63 B LKR | 1.88% | −1.76% | 155.72 K | Công nghiệp chế tạo | 4 | |
| 335.54 B LKR | 8.79% | −0.56% | 8.49 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 284.75 B LKR | 1.12% | −1.16% | 55.73 K | Dịch vụ Khách hàng | 35 | |
| 235.49 B LKR | 1.96% | −0.26% | 48.84 K | Dịch vụ phân phối | 8 | |
| 200.13 B LKR | 2.42% | +0.71% | 807.87 K | Tài chính | 18 | |
| 194.21 B LKR | 1.84% | −0.43% | 1.24 M | Công nghiệp chế biến | 19 | |
| 163.8 B LKR | 1.29% | +0.26% | 165.19 K | Công nghiệp chế tạo | 6 | |
| 160 B LKR | 2.21% | +0.06% | 67.08 K | Tài chính | 7 | |
| 149.26 B LKR | 0.91% | −1.16% | 25.42 K | Truyền thông | 1 | |
| 143.66 B LKR | 11.24% | +0.69% | 122.82 K | Tài chính | 7 | |
| 139.98 B LKR | 3.84% | +0.21% | 579.2 K | Tài chính | 7 | |
| 138.23 B LKR | 0.25% | +8.84% | 8.44 K | Dịch vụ phân phối | 4 | |
| 127.35 B LKR | 3.67% | −0.61% | 717.31 K | Công nghiệp chế tạo | 8 | |
| 117.85 B LKR | 5.58% | +0.81% | 70.08 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 107.65 B LKR | 2.85% | −2.82% | 15 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 105.29 B LKR | 1.02% | −0.50% | 56.06 K | Dịch vụ y tế | 7 | |
| 93.47 B LKR | 3.21% | 0.00% | 303.49 K | Dịch vụ y tế | 1 | |
| 93.29 B LKR | 2.50% | −1.58% | 210.66 K | Bán lẻ | 3 | |
| 90.32 B LKR | 1.98% | −0.40% | 803.26 K | Dịch vụ công nghệ | 3 | |
| 77 B LKR | 2.60% | −1.24% | 170.64 K | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 72.92 B LKR | 3.20% | −1.73% | 575.88 K | Khoáng sản phi năng lượng | 4 | |
| 70.97 B LKR | 3.76% | −0.00% | 151.66 K | Công nghiệp chế tạo | 3 | |
| 69.46 B LKR | 0.58% | +0.54% | 86.89 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 65.99 B LKR | 1.67% | −1.71% | 182.81 K | Công ty dịch vụ công cộng | 6 | |
| 62.08 B LKR | 4.06% | −1.49% | 435.81 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 59.43 B LKR | 5.63% | 0.00% | 281.06 K | Bán lẻ | 1 | |
| 56.7 B LKR | 5.27% | +0.56% | 32.54 K | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 55.71 B LKR | 1.35% | +1.32% | 254.61 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 7 | |
| 54.84 B LKR | — | −0.33% | 235.08 K | Công ty dịch vụ công cộng | 3 | |
| 51.32 B LKR | 0.00% | +4.09% | 69.21 K | Dịch vụ thương mại | 5 | |
| 49.44 B LKR | 6.80% | −2.72% | 68.74 K | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 42.29 B LKR | — | +0.22% | 158.74 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 37.22 B LKR | — | −0.92% | 21.28 K | Hỗn hợp | 5 | |
| 36.53 B LKR | 8.58% | −2.39% | 139.11 K | Bán lẻ | 2 | |
| 24.23 B LKR | — | −0.32% | 988.71 K | Tài chính | 4 | |
| 23.48 B LKR | 1.59% | −0.00% | 153.72 K | Khoáng sản phi năng lượng | 3 | |
| 21.7 B LKR | 1.40% | −1.92% | 26.76 K | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 20.98 B LKR | 0.00% | +1.02% | 32.63 K | Khoáng sản phi năng lượng | 3 | |
| 20.49 B LKR | — | +2.80% | 177.13 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 19.34 B LKR | 25.13% | +0.50% | 111.33 K | Hỗn hợp | 3 | |
| 18.17 B LKR | — | +2.20% | 6.18 M | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 15.78 B LKR | 1.34% | −1.28% | 272.41 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 11.36 B LKR | — | 0.00% | 98.28 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 10.53 B LKR | 1.03% | −0.07% | 519 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 6.54 B LKR | 0.62% | +1.70% | 4.17 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 6.43 B LKR | 0.00% | +0.24% | 4.25 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 6.14 B LKR | — | −6.72% | 58.15 K | Bán lẻ | 1 | |
| 5.69 B LKR | 0.21% | −4.36% | 4.78 K | Dịch vụ thương mại | 3 | |
| 5.12 B LKR | 2.59% | −2.78% | 232 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 5.03 B LKR | 1.21% | −3.85% | 5.15 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 3.64 B LKR | — | −1.18% | 71 | Tài chính | 1 | |
| 3.06 B LKR | — | −3.85% | 2.26 M | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 3.04 B LKR | 1.26% | +0.15% | 15.77 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 2.26 B LKR | 0.01% | +0.34% | 7 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 2.14 B LKR | 0.00% | 0.00% | 125.72 K | Tài chính | 1 | |
| 1.84 B LKR | — | +1.31% | 100 | Dịch vụ công nghệ | 1 | |
| 996.64 M LKR | — | 0.00% | 113.22 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 883.72 M LKR | 1.17% | −10.89% | 2.74 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 849 M LKR | — | +5.56% | 10.15 M | Công nghệ y tế | 1 | |
| 526.32 M LKR | — | −1.43% | 74 | Vận chuyển | 1 | |
| 510 M LKR | — | −1.96% | 135.54 K | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 489 M LKR | — | +18.13% | 1.28 M | Vận chuyển | 1 | |
| 470.13 M LKR | — | +2.86% | 126 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 331.2 M LKR | — | −1.43% | 200 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 |