Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Sri Lanka

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
3.1 T LKR4.22%+0.11%444.05 K1089
1.33 T LKR5.12%−0.86%64.49 K822
767.56 B LKR2.12%−0.87%259 K724
684.48 B LKR2.76%−1.11%593.1 K59
563.28 B LKR0.24%+0.48%720.14 K22
397.44 B LKR1.59%−1.64%40 K337
374.61 B LKR1.33%+3.07%33.82 K313
306.3 B LKR2.32%−0.34%811.12 K632
198.76 B LKR2.05%−0.26%172.42 K28
120.83 B LKR0.91%−1.09%206.53 K29
117.38 B LKR2.31%−0.89%394.34 K310
92.16 B LKR1.94%−0.37%787.19 K24
77 B LKR2.60%−1.24%170.64 K13
57.02 B LKR0.02%+3.24%62.78 K28
56.56 B LKR8.59%−0.43%52.07 K28
49.95 B LKR6.73%−2.71%69.42 K22
26.46 B LKR1.06%−0.51%7.36 K67
18.17 B LKR—+2.20%6.18 M11
1.02 B LKR—+7.99%616.72 K22
849 M LKR—+5.56%10.15 M11