Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Thụy Điển
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Thụy Điển sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0830 SEK | +9.21% | 387.92 K | 0.75 | 5.18 M SEK | — | −0.75 SEK | +90.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.800 SEK | +4.46% | 131.85 K | 0.31 | 218.08 M SEK | 22.70 | 0.21 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 98.7 SEK | +3.68% | 13.94 K | 0.64 | 838.58 M SEK | — | −5.56 SEK | −1,793.94% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 182.6 SEK | −0.22% | 1.08 M | 1.19 | 47.18 B SEK | 13.44 | 13.59 SEK | +3.90% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.0030 SEK | 0.00% | 1.24 M | 0.63 | 6.88 M SEK | — | −0.00 SEK | +76.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 176.0 SEK | −1.40% | 468 | 0.07 | 2.04 B SEK | 21.55 | 8.17 SEK | +7.13% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 124.8 SEK | −0.79% | 115.81 K | 0.50 | 12.04 B SEK | 12.04 | 10.37 SEK | +25.36% | 1.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.1660 SEK | −3.26% | 1.34 M | 0.69 | 223.04 M SEK | — | −0.03 SEK | +41.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.80 SEK | −3.30% | 212.87 K | 0.28 | 5.33 B SEK | 37.72 | 0.74 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.80 SEK | +4.85% | 215.18 K | 2.96 | 784.26 M SEK | — | −0.49 SEK | −44.90% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.558 SEK | 0.00% | 1.24 M | 1.81 | 68.24 M SEK | — | −0.48 SEK | +58.15% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.09 SEK | −3.44% | 11.54 K | 0.75 | 66.88 M SEK | — | −0.55 SEK | +36.11% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.60 SEK | −0.26% | 246 | 0.39 | 304.09 M SEK | 11.90 | 0.64 SEK | −9.24% | 58.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.0850 SEK | −0.58% | 10 K | 0.04 | 108.73 M SEK | — | −0.02 SEK | +93.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.600 SEK | −8.75% | 234.19 K | 5.12 | 97.01 M SEK | — | −1.63 SEK | +54.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.83 SEK | −3.48% | 140.79 K | 1.83 | 201.8 M SEK | — | −1.44 SEK | −230.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 314.2 SEK | −1.87% | 344 K | 0.80 | 86.16 B SEK | 36.74 | 8.55 SEK | +15.23% | 1.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 42.5 SEK | 0.00% | 8.12 K | 0.44 | 714.11 M SEK | — | −0.29 SEK | +79.18% | 5.12% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.10 SEK | +2.72% | 37.4 K | 1.23 | 758.32 M SEK | — | −0.21 SEK | −140.16% | 0.81% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.1550 SEK | +6.90% | 724.03 K | 0.58 | 83.07 M SEK | — | −0.01 SEK | +92.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.440 SEK | 0.00% | 6.08 K | 0.10 | 23.82 M SEK | — | −0.88 SEK | +60.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.1010 SEK | +10.99% | 76.42 K | 0.12 | 4.38 M SEK | — | −0.10 SEK | +31.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 129.7 SEK | −1.82% | 273.59 K | 0.86 | 14.85 B SEK | 17.12 | 7.58 SEK | −7.54% | 4.58% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 42.0 SEK | +1.94% | 126 | 0.12 | 222.95 M SEK | 13.81 | 3.04 SEK | — | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 35.0 SEK | −0.57% | 1.47 K | 0.06 | 2.22 B SEK | 11.47 | 3.05 SEK | — | 4.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.24 SEK | −2.18% | 4.3 K | 0.53 | 303.96 M SEK | — | −0.29 SEK | +71.68% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.020 SEK | +4.66% | 2.24 K | 0.28 | 41.82 M SEK | 0.50 | 4.04 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.182 SEK | +1.11% | 1.5 K | 0.01 | 37.23 M SEK | — | −0.05 SEK | −53.21% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| AAIRAAI Revenue Assistant Software Stockholm AB | 5.00 SEK | −4.40% | 61.34 K | 0.33 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 48.8 SEK | 0.00% | 3.19 K | 0.28 | 1.45 B SEK | — | −5.19 SEK | −765.08% | 1.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.99 SEK | −0.50% | 12.12 K | 0.76 | 100.77 M SEK | — | −1.64 SEK | +44.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 30.9 SEK | +0.65% | 4.59 K | 0.23 | 752.49 M SEK | 184.04 | 0.17 SEK | −87.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 532.0 SEK | −1.37% | 770.75 K | 1.18 | 224.44 B SEK | 27.01 | 19.69 SEK | −2.41% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 184.1 SEK | −0.59% | 65.04 K | 0.26 | 22.5 B SEK | 34.84 | 5.28 SEK | +63.45% | 0.81% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 119.8 SEK | −0.33% | 58.9 K | 0.52 | 12.94 B SEK | 22.43 | 5.34 SEK | −18.37% | 2.74% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 90.80 SEK | +0.28% | 400.7 K | 0.78 | 23.07 B SEK | 22.04 | 4.12 SEK | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 116.4 SEK | −0.17% | 9.52 K | 0.12 | 5.85 B SEK | 16.47 | 7.07 SEK | +42.14% | 1.90% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 37.7 SEK | −0.79% | 434 | 0.09 | 656.17 M SEK | — | −3.72 SEK | +86.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.270 SEK | 0.00% | 29.29 K | 0.50 | 260.65 M SEK | — | −0.00 SEK | −103.18% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 83.15 SEK | +0.18% | 455.86 K | 1.78 | 15.59 B SEK | 13.74 | 6.05 SEK | +118.68% | 3.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.3440 SEK | +1.18% | 1.3 M | 0.50 | 106.35 M SEK | — | −0.21 SEK | +20.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.12 SEK | +1.66% | 174.57 K | 0.74 | 843.93 M SEK | 30.39 | 0.20 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 102 SEK | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 191.8 SEK | +3.90% | 162.8 K | 0.84 | 15.66 B SEK | 20.14 | 9.52 SEK | +28.72% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 15.80 SEK | +2.60% | 20.94 K | 1.41 | 1.36 B SEK | 26.81 | 0.59 SEK | +69.88% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.90 SEK | +11.53% | 23.36 K | 3.18 | 55.1 M SEK | — | −5.80 SEK | +7.33% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 61.6 SEK | −3.45% | 424.56 K | 0.70 | 8.88 B SEK | 22.04 | 2.80 SEK | −1.35% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 104.3 SEK | +1.26% | 327.95 K | 0.77 | 9.95 B SEK | 44.22 | 2.36 SEK | −91.94% | 0.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 217.6 SEK | +0.93% | 83.64 K | 1.05 | 20.07 B SEK | 26.46 | 8.22 SEK | +13.85% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.42 SEK | −1.16% | 18.17 K | 0.23 | 1.79 B SEK | 17.29 | 0.20 SEK | −10.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.50 SEK | +6.25% | 16.23 K | 0.88 | 114.47 M SEK | 24.93 | 0.34 SEK | +7.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.10 SEK | −2.24% | 129.37 K | 2.24 | 324.01 M SEK | — | −0.42 SEK | −10.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.1572 SEK | +6.50% | 715.03 K | 2.74 | 11.05 M SEK | — | −0.18 SEK | +69.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 64.0 SEK | −4.62% | 390 | 0.41 | 614.45 M SEK | 16.12 | 3.97 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 12.12 SEK | −0.98% | 14.02 K | 0.53 | 251.73 M SEK | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 36.68 SEK | −0.22% | 278.27 K | 0.46 | 9.88 B SEK | 27.67 | 1.33 SEK | −17.58% | 2.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 37.00 SEK | −4.15% | 331.8 K | 47.94 | 818.22 M SEK | 10.66 | 3.47 SEK | −31.32% | 4.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 76.10 SEK | +0.66% | 608.31 K | 1.32 | 28.76 B SEK | 38.27 | 1.99 SEK | — | 0.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 170.9 SEK | +1.06% | 206.48 K | 0.92 | 39.9 B SEK | 78.94 | 2.16 SEK | +339.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 394.6 SEK | −1.79% | 2.48 M | 1.17 | 442.87 B SEK | 25.85 | 15.27 SEK | +15.51% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 13.170 SEK | +4.57% | 388.41 K | 1.32 | 734.46 M SEK | 4.64 | 2.84 SEK | +1,766.03% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.0020 SEK | 0.00% | 2.83 M | 0.21 | 14.41 M SEK | — | −0.00 SEK | +48.53% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 184.10 SEK | −0.62% | 6.07 M | 0.95 | 865.7 B SEK | 32.48 | 5.67 SEK | +0.15% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.70 SEK | +2.69% | 14.02 K | 0.55 | 585.96 M SEK | 11.72 | 2.28 SEK | −23.36% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 18.0 SEK | −10.00% | 167 | 0.98 | 347.36 M SEK | — | −2.82 SEK | −9.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.0101 SEK | −2.88% | 40.96 M | 0.37 | 38.18 M SEK | — | −0.52 SEK | +64.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.15 SEK | −0.89% | 602.56 K | 0.90 | 14.1 B SEK | 23.24 | 0.95 SEK | −44.09% | 4.99% | Tài chính | Mua | |
| 130.5 SEK | +16.21% | 2.29 M | 8.95 | 16.54 B SEK | 19.71 | 6.62 SEK | +81.33% | 1.83% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 222.0 SEK | −0.89% | 54.65 K | 0.95 | 14.45 B SEK | 17.79 | 12.48 SEK | +15.81% | 2.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.32 SEK | +0.32% | 4.18 K | 0.05 | 222.74 M SEK | 24.29 | 0.26 SEK | −59.27% | 10.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.1190 SEK | +2.59% | 400.36 K | 3.47 | 4.63 M SEK | — | −0.21 SEK | +77.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.250 SEK | −1.37% | 205.2 K | 0.60 | 199.09 M SEK | 12.32 | 0.26 SEK | −13.37% | 2.84% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 283.8 SEK | −0.63% | 335.64 K | 0.75 | 62.66 B SEK | 24.94 | 11.38 SEK | +15.98% | 3.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.720 SEK | −0.29% | 15.21 K | 0.23 | 130.17 M SEK | — | −0.25 SEK | +38.34% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.211 SEK | −2.31% | 178.28 K | 0.33 | 75.18 M SEK | — | −0.03 SEK | +11.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| AAXVIKAxvik Group AB | 53.4 SEK | +4.09% | 1.79 K | 0.57 | 1.11 B SEK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 368.5 SEK | +0.71% | 255.9 K | 0.89 | 57.84 B SEK | 20.00 | 18.42 SEK | +11.00% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 24.6 SEK | +1.23% | 1.64 K | 0.08 | 234.12 M SEK | 86.56 | 0.28 SEK | −4.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 15.50 SEK | −0.96% | 1.74 K | 0.20 | 539.68 M SEK | 90.27 | 0.17 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 62.0 SEK | +0.65% | 7.86 M | 32.44 | 6.63 B SEK | 36.03 | 1.72 SEK | −17.68% | 3.25% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 13.35 SEK | −2.55% | 26.56 K | 1.31 | 317.7 M SEK | — | −3.35 SEK | −108.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 52.92 SEK | +0.92% | 2.63 M | 1.13 | 60.67 B SEK | 9.99 | 5.30 SEK | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.1830 SEK | 0.00% | 0 | 0.00 | 187.88 M SEK | — | −0.07 SEK | −3.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.020 SEK | +15.91% | 8.33 K | 1.11 | 96.44 M SEK | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.65 SEK | 0.00% | 650 | 0.10 | 149.74 M SEK | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 17.70 SEK | +6.63% | 131.01 K | 0.93 | 907.83 M SEK | — | −0.79 SEK | −2.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 25.0 SEK | +8.70% | 11.52 K | 1.01 | 451.82 M SEK | — | −0.92 SEK | +97.59% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 301.5 SEK | −1.47% | 48.47 K | 1.06 | 18.38 B SEK | 22.02 | 13.69 SEK | +53.63% | 1.95% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 156.3 SEK | −2.07% | 788.08 K | 1.04 | 80.86 B SEK | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 260.0 SEK | −0.57% | 11.79 K | 0.48 | 6.91 B SEK | 26.32 | 9.88 SEK | — | 1.61% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 68.2 SEK | −5.15% | 46.22 K | 1.00 | 1.39 B SEK | 20.40 | 3.34 SEK | +6.25% | 1.71% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25.1 SEK | +0.80% | 36.23 K | 0.71 | 2.54 B SEK | 9.73 | 2.58 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.1770 SEK | +4.73% | 2.93 M | 1.35 | 191.7 M SEK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 97.75 SEK | −0.36% | 455.45 K | 1.01 | 13.34 B SEK | 10.96 | 8.92 SEK | −44.00% | 7.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 24.60 SEK | −2.46% | 491.56 K | 0.67 | 4.46 B SEK | 29.04 | 0.85 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 24.35 SEK | −1.02% | 108.07 K | 0.80 | 1.7 B SEK | — | −11.89 SEK | −164.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 146.9 SEK | −1.28% | 63.25 K | 0.44 | 13.36 B SEK | 16.27 | 9.03 SEK | +15.48% | 4.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 88.20 SEK | −1.56% | 329.79 K | 0.86 | 22.16 B SEK | 94.14 | 0.94 SEK | −80.79% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.190 SEK | −2.67% | 177.08 K | 1.46 | 656.11 M SEK | — | −0.35 SEK | −1.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.59 SEK | +1.92% | 3.08 K | 0.81 | 223.43 M SEK | — | −0.29 SEK | −158.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |