Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thụy Điển tại mức giá thấp nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Thụy Điển này đang ở mức giá thấp nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, cung cấp thông tin tài chính của các công ty để giúp bạn quyết định những cổ phiếu nào thực sự có thể tăng giá trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0030 SEK | 0.00% | 1.24 M | 0.63 | 6.88 M SEK | — | −0.00 SEK | +76.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.1660 SEK | −3.26% | 1.34 M | 0.69 | 223.04 M SEK | — | −0.03 SEK | +41.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.83 SEK | −3.48% | 140.79 K | 1.83 | 201.8 M SEK | — | −1.44 SEK | −230.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.3440 SEK | +1.18% | 1.3 M | 0.50 | 106.35 M SEK | — | −0.21 SEK | +20.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.0020 SEK | 0.00% | 2.83 M | 0.21 | 14.41 M SEK | — | −0.00 SEK | +48.53% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 13.35 SEK | −2.55% | 26.56 K | 1.31 | 317.7 M SEK | — | −3.35 SEK | −108.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.490 SEK | −32.97% | 2.7 M | 1.97 | 235.91 M SEK | — | −7.40 SEK | −50.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.0164 SEK | −15.46% | 27.8 M | 2.20 | 27.87 M SEK | — | −0.34 SEK | +51.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.395 SEK | −10.23% | 218.47 K | 1.79 | 30.46 M SEK | — | −0.45 SEK | −1,028.75% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| DDORMYDormy Corporation AB | 66.5 SEK | +0.76% | 2.69 K | 0.34 | 1.01 B SEK | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 0.970 SEK | −3.00% | 8.17 K | 0.35 | 45.03 M SEK | — | −2.63 SEK | +70.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.0007 SEK | −12.50% | 3.27 M | 0.65 | 6.47 M SEK | — | −0.00 SEK | +67.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.80 SEK | +0.39% | 42.54 K | 0.46 | 1.18 B SEK | — | −11.05 SEK | −251.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.0206 SEK | +7.29% | 4.18 M | 1.39 | 11.84 M SEK | — | −0.02 SEK | +65.27% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.0558 SEK | −7.00% | 2.4 M | 16.74 | 9.71 M SEK | — | −0.35 SEK | −31.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.0180 SEK | −5.26% | 28.39 M | 1.03 | 276.31 M SEK | — | −0.01 SEK | −507.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.280 SEK | +64.71% | 1.15 M | 2.76 | 24.2 M SEK | — | −8.23 SEK | −1,367.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.99 SEK | −0.20% | 626 | 0.79 | 10.83 M SEK | — | −10.85 SEK | +48.57% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.000 SEK | −4.76% | 15.82 K | 0.37 | 25.43 M SEK | 1.12 | 0.89 SEK | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.1600 SEK | −7.51% | 980.8 K | 1.70 | 29.33 M SEK | — | −0.18 SEK | +0.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.12 SEK | +0.28% | 37.69 K | 0.11 | 56.61 M SEK | — | −0.93 SEK | +80.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.650 SEK | +4.76% | 805 | 0.10 | 14.97 M SEK | 2.83 | 0.58 SEK | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.90 SEK | 0.00% | 42.05 K | 2.99 | 244.8 M SEK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13.50 SEK | −6.57% | 1.14 K | 0.13 | 282.34 M SEK | — | −8.63 SEK | +90.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.0036 SEK | +5.88% | 3.72 M | 1.09 | 6.17 M SEK | — | −0.01 SEK | +41.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.15 SEK | −3.46% | 39.88 K | 3.74 | 162.38 M SEK | — | −15.15 SEK | +42.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.505 SEK | −9.01% | 253.98 K | 3.28 | 39.55 M SEK | — | −0.12 SEK | −475.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.0010 SEK | 0.00% | 1.4 M | 0.19 | 14.34 M SEK | 0.29 | 0.00 SEK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 138.15 SEK | +0.40% | 132.1 K | 1.78 | 16.43 B SEK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 0.0460 SEK | −1.92% | 32.66 M | 4.14 | 164.1 M SEK | — | −0.56 SEK | +36.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.0153 SEK | +1.32% | 3.8 M | 0.64 | 21.54 M SEK | — | −0.10 SEK | +16.02% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.95 SEK | 0.00% | 2.25 K | 0.46 | 42.82 M SEK | — | −0.44 SEK | +72.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.03 SEK | −0.22% | 180.69 K | 0.57 | 1.92 B SEK | — | −0.58 SEK | −146.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 21.65 SEK | −1.81% | 118.77 K | 1.20 | 504.63 M SEK | 61.05 | 0.35 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |