Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thụy Điển có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Thụy Điển sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +10,182.49% | 18.20 SEK | +3.41% | 5.58 K | 0.55 | 216.57 M SEK | — | −4.81 SEK | −9.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +528.33% | 0.377 SEK | −2.84% | 2.65 K | 0.14 | 8.56 M SEK | — | −0.18 SEK | −33.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +496.04% | 9.93 SEK | −1.49% | 856.56 K | 1.54 | 1.99 B SEK | — | −0.15 SEK | +30.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +444.96% | 4.00 SEK | +9.59% | 471.54 K | 2.41 | 368.25 M SEK | 5.58 | 0.72 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +339.26% | 16.20 SEK | +7.28% | 15.66 M | 2.33 | 5.59 B SEK | — | −0.87 SEK | −65.93% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +330.56% | 0.1550 SEK | +6.90% | 724.03 K | 0.58 | 83.07 M SEK | — | −0.01 SEK | +92.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +325.00% | 4.250 SEK | +6.38% | 44.95 K | 0.89 | 270.59 M SEK | — | −0.69 SEK | +93.52% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +234.35% | 6.12 SEK | +1.66% | 174.57 K | 0.74 | 843.93 M SEK | 30.39 | 0.20 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +213.79% | 9.10 SEK | +0.89% | 32 | 0.02 | 91.58 M SEK | 33.36 | 0.27 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +202.40% | 0.1512 SEK | −2.45% | 850.57 K | 0.44 | 171.97 M SEK | — | −0.08 SEK | +52.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +197.30% | 33.0 SEK | +1.23% | 1.29 K | 0.46 | 73.41 M SEK | 9.36 | 3.53 SEK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +171.04% | 49.6 SEK | −2.36% | 33.87 K | 0.92 | 722.21 M SEK | — | −3.10 SEK | −614.24% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +158.06% | 2.720 SEK | −2.68% | 1.13 M | 0.62 | 966.92 M SEK | 7.28 | 0.37 SEK | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| +147.30% | 0.1830 SEK | 0.00% | 0 | 0.00 | 187.88 M SEK | — | −0.07 SEK | −3.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +144.72% | 17.70 SEK | +6.63% | 131.01 K | 0.93 | 907.83 M SEK | — | −0.79 SEK | −2.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +144.44% | 0.0220 SEK | 0.00% | 374.06 K | 0.86 | 5.21 M SEK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +143.66% | 18.9 SEK | +2.72% | 189.68 K | 0.87 | 1.83 B SEK | — | −0.37 SEK | +93.64% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| +140.00% | 1.200 SEK | +2.39% | 1.75 M | 0.76 | 827.66 M SEK | — | −0.38 SEK | +56.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +139.21% | 6.65 SEK | 0.00% | 11.38 K | 0.56 | 133.24 M SEK | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +136.84% | 1.620 SEK | 0.00% | 1.51 K | 0.07 | 36.23 M SEK | — | −0.08 SEK | −161.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +136.36% | 0.0260 SEK | −7.14% | 523.08 K | 0.16 | 32.22 M SEK | — | −0.00 SEK | +96.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +131.67% | 25.6 SEK | −1.54% | 4.24 K | 0.42 | 280 M SEK | 18.24 | 1.40 SEK | +421.13% | 2.40% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +129.76% | 9.65 SEK | 0.00% | 650 | 0.10 | 149.74 M SEK | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +126.32% | 25.8 SEK | −2.64% | 28.73 K | 0.57 | 482.17 M SEK | 13.67 | 1.89 SEK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +113.74% | 28.0 SEK | +7.28% | 1.71 K | 0.69 | 36.68 M SEK | 13.74 | 2.04 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +106.84% | 199.7 SEK | +1.63% | 100.93 K | 0.50 | 17.39 B SEK | 12.02 | 16.61 SEK | +61.17% | 1.65% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +105.17% | 2.89 SEK | −3.99% | 20.36 K | 0.30 | 314.61 M SEK | — | −0.24 SEK | +51.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +102.67% | 8.35 SEK | −0.24% | 924.14 K | 0.69 | 2.5 B SEK | — | −0.68 SEK | +47.95% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +102.29% | 1.414 SEK | +11.16% | 2.42 M | 1.07 | 462.79 M SEK | — | −0.20 SEK | +32.79% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +102.16% | 192.4 SEK | +0.31% | 44.85 K | 0.80 | 13.1 B SEK | 28.46 | 6.76 SEK | +43.52% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +101.86% | 119.5 SEK | 0.00% | 11.74 K | 0.50 | 5.31 B SEK | 29.64 | 4.03 SEK | +56.62% | 1.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +100.62% | 32.5 SEK | +1.88% | 9.96 K | 0.77 | 464.33 M SEK | 12.38 | 2.63 SEK | +81.56% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +97.80% | 0.720 SEK | 0.00% | 2.9 K | 0.11 | 266.12 M SEK | — | −0.10 SEK | +12.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +95.78% | 16.25 SEK | −0.61% | 182.65 K | 1.17 | 2.54 B SEK | 24.65 | 0.66 SEK | +663.85% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +94.29% | 0.0680 SEK | −8.11% | 388.78 K | 0.56 | 10.98 M SEK | — | −0.00 SEK | +6.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +91.26% | 83.2 SEK | −2.35% | 20.41 K | 1.69 | 1.29 B SEK | 15.30 | 5.44 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +91.21% | 1.070 SEK | +0.75% | 279.69 K | 1.02 | 413.83 M SEK | — | −0.11 SEK | +25.03% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +89.09% | 36.41 SEK | −4.34% | 3.14 M | 1.53 | 9.16 B SEK | 22.85 | 1.59 SEK | +153.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +86.24% | 0.0555 SEK | −3.65% | 5.15 M | 0.78 | 937.76 M SEK | — | −0.07 SEK | −3.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +82.35% | 3.10 SEK | +1.97% | 30.4 K | 1.40 | 117.9 M SEK | 39.39 | 0.08 SEK | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +80.82% | 143.3 SEK | −2.58% | 997.87 K | 1.50 | 31.18 B SEK | 19.42 | 7.38 SEK | +30.09% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +79.07% | 11.12 SEK | 0.00% | 8.79 M | 1.69 | 4.65 B SEK | — | −1.01 SEK | −1.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +78.90% | 61.65 SEK | −0.40% | 331.51 K | 0.70 | 17.56 B SEK | 20.67 | 2.98 SEK | +29.51% | 2.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +78.70% | 3.86 SEK | +5.46% | 32.02 K | 0.79 | 105.41 M SEK | 3.68 | 1.05 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +77.62% | 41.74 SEK | −1.00% | 218.77 K | 0.39 | 11.34 B SEK | 22.36 | 1.87 SEK | +96.28% | 1.18% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +76.42% | 74.8 SEK | +6.86% | 148.07 K | 5.77 | 1.66 B SEK | 21.47 | 3.48 SEK | +114.53% | 0.83% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +73.74% | 84.7 SEK | +0.12% | 51.98 K | 0.35 | 1.78 B SEK | — | −54.98 SEK | −19,131.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +69.43% | 0.266 SEK | +0.76% | 202.52 K | 0.31 | 22.55 M SEK | — | −0.08 SEK | −1,827.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +67.73% | 158.3 SEK | −7.21% | 829.62 K | 0.83 | 11.41 B SEK | 91.46 | 1.73 SEK | −39.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +66.41% | 3.195 SEK | +1.91% | 387.88 K | 3.09 | 327.46 M SEK | — | −0.32 SEK | +92.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +65.63% | 0.265 SEK | +6.00% | 114.52 K | 0.53 | 101.05 M SEK | — | −0.60 SEK | +70.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +64.56% | 130.5 SEK | +16.21% | 2.29 M | 8.95 | 16.54 B SEK | 19.71 | 6.62 SEK | +81.33% | 1.83% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| +64.27% | 169.2 SEK | −0.12% | 300.4 K | 1.55 | 9.69 B SEK | 32.61 | 5.19 SEK | −4.76% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| +62.09% | 243.3 SEK | −2.45% | 181.05 K | 0.61 | 11.82 B SEK | 34.59 | 7.03 SEK | — | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +61.76% | 320.6 SEK | −2.02% | 360.28 K | 0.77 | 20.75 B SEK | 78.62 | 4.08 SEK | +79.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +61.29% | 0.0750 SEK | −5.66% | 2.22 M | 0.86 | 13.53 M SEK | — | −0.03 SEK | +72.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +60.38% | 42.5 SEK | 0.00% | 8.12 K | 0.44 | 714.11 M SEK | — | −0.29 SEK | +79.18% | 5.12% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +60.27% | 0.1295 SEK | +0.39% | 630.38 K | 0.23 | 125.19 M SEK | — | −0.00 SEK | +67.39% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +59.51% | 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 2.84 | 32.48 B SEK | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| +55.93% | 191.8 SEK | +3.90% | 162.8 K | 0.84 | 15.66 B SEK | 20.14 | 9.52 SEK | +28.72% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +55.81% | 43.30 SEK | −0.21% | 3.68 M | 1.73 | 31.95 B SEK | 72.46 | 0.60 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +53.75% | 248.0 SEK | +0.32% | 347.77 K | 1.56 | 28.23 B SEK | 37.13 | 6.68 SEK | +141.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +53.52% | 32.700 SEK | −6.44% | 28.37 K | 1.09 | 543.82 M SEK | 15.87 | 2.06 SEK | −60.00% | 6.69% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +52.01% | 90.72 SEK | −1.54% | 438.2 K | 0.79 | 95.02 B SEK | 15.93 | 5.69 SEK | +14.62% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +51.71% | 498.2 SEK | +0.93% | 569.09 K | 1.18 | 166.54 B SEK | 26.32 | 18.93 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +49.78% | 167.0 SEK | +7.05% | 1.37 K | 1.32 | 2.24 B SEK | 10.83 | 15.43 SEK | +554.87% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +49.50% | 127.6 SEK | +0.47% | 192.6 K | 0.52 | 9.84 B SEK | 16.20 | 7.88 SEK | +84.51% | 1.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +48.81% | 112.8 SEK | +1.26% | 27.08 K | 0.85 | 1.95 B SEK | 13.63 | 8.28 SEK | +5.99% | 4.75% | Tài chính | Trung tính | |
| +44.86% | 253.5 SEK | +0.80% | 2.3 K | 0.13 | 2.29 B SEK | 23.66 | 10.71 SEK | +138.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +44.33% | 42.00 SEK | −0.71% | 113.04 K | 0.28 | 22.2 B SEK | 52.08 | 0.81 SEK | +20.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +44.07% | 6.80 SEK | +2.26% | 5.2 K | 0.50 | 86.77 M SEK | — | −0.42 SEK | −85.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +43.33% | 15.05 SEK | −2.90% | 10.58 K | 0.92 | 428.92 M SEK | — | −0.16 SEK | +92.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +43.19% | 458.2 SEK | −1.67% | 134.19 K | 1.54 | 11.52 B SEK | 70.98 | 6.45 SEK | +23.99% | 0.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +41.77% | 196.5 SEK | +1.45% | 163.05 K | 1.97 | 11.27 B SEK | 19.78 | 9.93 SEK | +8.78% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +41.10% | 30.9 SEK | +0.65% | 4.59 K | 0.23 | 752.49 M SEK | 184.04 | 0.17 SEK | −87.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +40.89% | 266.0 SEK | +15.65% | 97.79 K | 5.53 | 4.32 B SEK | 54.27 | 4.90 SEK | −71.81% | 2.36% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +40.41% | 68.8 SEK | +2.08% | 1.75 K | 1.02 | 374.93 M SEK | 24.92 | 2.76 SEK | +77.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +40.17% | 506.0 SEK | −2.03% | 95.35 K | 0.96 | 33.92 B SEK | 16.82 | 30.09 SEK | +14.85% | 2.86% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +40.00% | 18.55 SEK | +0.54% | 6.32 K | 0.26 | 541.18 M SEK | 426.44 | 0.04 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +39.83% | 99.0 SEK | −1.00% | 24.47 K | 0.39 | 1.88 B SEK | 20.46 | 4.84 SEK | +111.15% | 1.47% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +38.94% | 170.9 SEK | +1.06% | 206.48 K | 0.92 | 39.9 B SEK | 78.94 | 2.16 SEK | +339.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +38.60% | 2.980 SEK | +2.76% | 31.27 K | 0.22 | 237.19 M SEK | — | −0.93 SEK | +85.69% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +37.37% | 401.8 SEK | −1.08% | 2.23 M | 1.45 | 451.04 B SEK | 14.67 | 27.38 SEK | −6.45% | 5.08% | Tài chính | Trung tính | |
| +36.65% | 4.40 SEK | +4.76% | 21.07 K | 1.25 | 40.51 M SEK | — | −0.37 SEK | +39.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +36.60% | 61.4 SEK | −2.54% | 11.01 K | 0.27 | 633.51 M SEK | 12.11 | 5.07 SEK | +20.95% | 2.76% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +35.82% | 65.6 SEK | +0.77% | 136.18 K | 0.55 | 3.89 B SEK | 14.43 | 4.54 SEK | +51.80% | 2.49% | Bán lẻ | Mua | |
| +35.38% | 2.43 SEK | +2.10% | 56.77 K | 2.15 | 92.2 M SEK | — | −0.19 SEK | +73.86% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +35.25% | 731.0 SEK | +1.95% | 178.49 K | 1.51 | 40.27 B SEK | 64.60 | 11.32 SEK | −5.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +34.71% | 45.8 SEK | −0.43% | 93 | 1.41 | 297.53 M SEK | — | — | — | 0.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +34.62% | 0.350 SEK | −0.57% | 18 K | 0.18 | 173.74 M SEK | — | −0.22 SEK | −158.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +34.60% | 120.6 SEK | −2.58% | 1.08 K | 0.34 | 1.67 B SEK | 16.43 | 7.34 SEK | −92.87% | 2.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +34.54% | 847.6 SEK | −1.33% | 355.8 K | 1.00 | 156.33 B SEK | 14.49 | 58.50 SEK | −5.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +33.69% | 531.0 SEK | −0.75% | 86.77 K | 1.03 | 229.95 B SEK | 4.26 | 124.61 SEK | +290.11% | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| +33.65% | 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 1.32 T SEK | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| +33.58% | 39.46 SEK | −0.85% | 614.78 K | 1.12 | 4.04 B SEK | — | −7.91 SEK | +8.84% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +33.33% | 72.0 SEK | −3.36% | 559.8 K | 0.90 | 14.96 B SEK | 39.58 | 1.82 SEK | +74.87% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +33.17% | 60.75 SEK | −0.74% | 888.84 K | 0.80 | 22.98 B SEK | — | −0.95 SEK | −232.45% | 3.99% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +32.33% | 0.880 SEK | −7.37% | 40.84 K | 2.42 | 34.59 M SEK | — | −0.21 SEK | +92.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +32.01% | 153.4 SEK | +0.26% | 33.64 K | 0.70 | 6.99 B SEK | 5.49 | 27.92 SEK | +220.60% | 4.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +31.94% | 285 SEK | −2.73% | 2.65 K | 0.39 | 2.65 B SEK | — | — | — | 1.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |