Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thụy Điển tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Thụy Điển trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.96 M SEK | 498.2 SEK | +0.93% | 569.09 K | 1.18 | 166.54 B SEK | 26.32 | 18.93 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 14.66 M SEK | 94.2 SEK | −0.84% | 417.58 K | 0.87 | 47.76 B SEK | 11.43 | 8.24 SEK | +36.04% | 1.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.57 M SEK | 306.9 SEK | −1.60% | 1.98 M | 1.12 | 399.73 B SEK | 31.67 | 9.69 SEK | +20.39% | 1.45% | Tài chính | Mua | |
| 13.03 M SEK | 2.46 SEK | +5.13% | 111 | 0.95 | 5.68 B SEK | — | −0.29 SEK | −145.02% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.92 M SEK | 52.92 SEK | +0.92% | 2.63 M | 1.13 | 60.67 B SEK | 9.99 | 5.30 SEK | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 11.47 M SEK | 503.4 SEK | −0.83% | 1.45 M | 0.99 | 145.35 B SEK | 10.02 | 50.25 SEK | +73.14% | 2.15% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 8.58 M SEK | 7.45 SEK | +3.47% | 2.6 K | 0.98 | 2.33 B SEK | 2,403.23 | 0.00 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.25 M SEK | 169.2 SEK | −0.12% | 300.4 K | 1.55 | 9.69 B SEK | 32.61 | 5.19 SEK | −4.76% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.01 M SEK | 11.940 SEK | +0.76% | 5.33 M | 0.34 | 34.95 B SEK | — | −0.23 SEK | −148.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 7.95 M SEK | 368.5 SEK | +0.71% | 255.9 K | 0.89 | 57.84 B SEK | 20.00 | 18.42 SEK | +11.00% | 3.49% | Tài chính | Mua | |
| 7.73 M SEK | 159.0 SEK | −1.55% | 303 | 0.28 | 111.33 B SEK | 10.82 | 14.70 SEK | +135.94% | 6.52% | Truyền thông | Trung tính | |
| 7.7 M SEK | 343.8 SEK | −0.58% | 256.02 K | 0.73 | 85.9 B SEK | 25.17 | 13.66 SEK | +20.52% | 2.48% | Tài chính | Mua | |
| 7.67 M SEK | 25.0 SEK | +8.70% | 11.52 K | 1.01 | 451.82 M SEK | — | −0.92 SEK | +97.59% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.45 M SEK | 170.9 SEK | +1.06% | 206.48 K | 0.92 | 39.9 B SEK | 78.94 | 2.16 SEK | +339.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.43 M SEK | 104.3 SEK | +1.26% | 327.95 K | 0.77 | 9.95 B SEK | 44.22 | 2.36 SEK | −91.94% | 0.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.2 M SEK | 88.20 SEK | −1.56% | 329.79 K | 0.86 | 22.16 B SEK | 94.14 | 0.94 SEK | −80.79% | 2.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.14 M SEK | 146.9 SEK | −1.28% | 63.25 K | 0.44 | 13.36 B SEK | 16.27 | 9.03 SEK | +15.48% | 4.02% | Bán lẻ | Mua | |
| 6.84 M SEK | 603.5 SEK | −0.33% | 76.25 K | 0.84 | 149.42 B SEK | 8.09 | 74.56 SEK | +154.56% | 0.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.83 M SEK | 288.5 SEK | +2.12% | 1.47 M | 1.79 | 117.86 B SEK | 18.10 | 15.94 SEK | +7.17% | 4.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.81 M SEK | 24.60 SEK | −2.46% | 491.56 K | 0.67 | 4.46 B SEK | 29.04 | 0.85 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.7 M SEK | 43.30 SEK | −0.21% | 3.68 M | 1.73 | 31.95 B SEK | 72.46 | 0.60 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 6.59 M SEK | 90.72 SEK | −1.54% | 438.2 K | 0.79 | 95.02 B SEK | 15.93 | 5.69 SEK | +14.62% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.42 M SEK | 306 SEK | −0.65% | 319 | 0.17 | 46.5 B SEK | 22.17 | 13.80 SEK | −24.57% | 3.09% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.32 M SEK | 5.86 SEK | +1.03% | 420.09 K | 0.40 | 2.53 B SEK | — | −1.02 SEK | −1,147.44% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.04 M SEK | 122.0 SEK | −1.21% | 54.48 K | 0.91 | 87.15 B SEK | 39.67 | 3.08 SEK | −38.98% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.9 M SEK | 7.78 SEK | 0.00% | 778.09 K | 1.00 | 5.84 B SEK | 19.17 | 0.41 SEK | +28.01% | 1.83% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.84 M SEK | 126.6 SEK | +0.80% | 203.71 K | 1.05 | 8.08 B SEK | — | −0.96 SEK | −134.64% | 1.60% | Tài chính | Mua | |
| 5.81 M SEK | 9.03 SEK | −0.22% | 180.69 K | 0.57 | 1.92 B SEK | — | −0.58 SEK | −146.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.73 M SEK | 83.2 SEK | −2.35% | 20.41 K | 1.69 | 1.29 B SEK | 15.30 | 5.44 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.71 M SEK | 283.8 SEK | −0.63% | 335.64 K | 0.75 | 62.66 B SEK | 24.94 | 11.38 SEK | +15.98% | 3.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.67 M SEK | 199.7 SEK | +1.63% | 100.93 K | 0.50 | 17.39 B SEK | 12.02 | 16.61 SEK | +61.17% | 1.65% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.66 M SEK | 72.0 SEK | −3.36% | 559.8 K | 0.90 | 14.96 B SEK | 39.58 | 1.82 SEK | +74.87% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.59 M SEK | 49.10 SEK | −1.37% | 6.18 M | 0.94 | 189.99 B SEK | 36.50 | 1.35 SEK | +23.71% | 4.10% | Truyền thông | Trung tính | |
| 5.54 M SEK | 36.2 SEK | +1.69% | 32.55 K | 0.74 | 1.63 B SEK | 9.14 | 3.96 SEK | +65.46% | 2.08% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.49 M SEK | 156.3 SEK | −2.07% | 788.08 K | 1.04 | 80.86 B SEK | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.44 M SEK | 72.21 SEK | −1.89% | 27.31 K | 1.03 | 2.03 B SEK | 43.86 | 1.65 SEK | +248.52% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.28 M SEK | 36.5 SEK | +1.39% | 51.41 K | 1.15 | 726 M SEK | 42.05 | 0.87 SEK | — | 4.13% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.25 M SEK | 117.9 SEK | +0.43% | 4.48 M | 15.67 | 20 B SEK | 19.82 | 5.95 SEK | +22.48% | 2.57% | Tài chính | Mua | |
| 5.21 M SEK | 65.6 SEK | +0.77% | 136.18 K | 0.55 | 3.89 B SEK | 14.43 | 4.54 SEK | +51.80% | 2.49% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.21 M SEK | 13.0 SEK | 0.00% | 280 | 0.74 | 1.37 B SEK | 11.40 | 1.14 SEK | — | 1.69% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.04 M SEK | 6.050 SEK | +1.60% | 1.79 M | 0.86 | 3.19 B SEK | — | −3.86 SEK | +73.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.04 M SEK | 159.80 SEK | −0.87% | 3.74 M | 0.90 | 319.89 B SEK | 13.61 | 11.74 SEK | −5.44% | 10.94% | Tài chính | Bán | |
| 5.03 M SEK | 165.0 SEK | −1.08% | 47.98 K | 0.62 | 23.3 B SEK | 32.40 | 5.09 SEK | +17.01% | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5 M SEK | 172.8 SEK | −0.69% | 111.59 K | 0.86 | 33.47 B SEK | 9.40 | 18.39 SEK | +76.48% | 2.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5 M SEK | 188.0 SEK | 0.00% | 1.63 K | 0.21 | 16.36 B SEK | — | −0.16 SEK | −100.97% | 4.85% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.89 M SEK | 97.75 SEK | −0.36% | 455.45 K | 1.01 | 13.34 B SEK | 10.96 | 8.92 SEK | −44.00% | 7.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.88 M SEK | 101 SEK | −9.82% | 108 | 0.41 | 14.44 B SEK | 71.23 | 1.42 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.85 M SEK | 314.8 SEK | −1.13% | 43.57 K | 0.22 | 633.82 B SEK | 16.39 | 19.21 SEK | +9.79% | 2.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.67 M SEK | 314.2 SEK | −1.87% | 344 K | 0.80 | 86.16 B SEK | 36.74 | 8.55 SEK | +15.23% | 1.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.55 M SEK | 184.1 SEK | −0.59% | 65.04 K | 0.26 | 22.5 B SEK | 34.84 | 5.28 SEK | +63.45% | 0.81% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 4.52 M SEK | 94.60 SEK | +0.37% | 223.05 K | 1.02 | 27.24 B SEK | 11.99 | 7.89 SEK | +38.03% | 3.51% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.38 M SEK | 19.28 SEK | +1.47% | 870.48 K | 3.51 | 3.04 B SEK | 35.62 | 0.54 SEK | +36.67% | 1.47% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.38 M SEK | 285 SEK | −2.73% | 2.65 K | 0.39 | 2.65 B SEK | — | — | — | 1.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.36 M SEK | 138.2 SEK | −1.43% | 240.17 K | 3.79 | 3.63 B SEK | 14.96 | 9.24 SEK | — | 1.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.36 M SEK | 131.0 SEK | −1.36% | 112.23 K | 0.64 | 25.58 B SEK | 32.01 | 4.09 SEK | +32.67% | 0.97% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.33 M SEK | 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 1.32 T SEK | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.32 M SEK | 401.8 SEK | −1.08% | 2.23 M | 1.45 | 451.04 B SEK | 14.67 | 27.38 SEK | −6.45% | 5.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.32 M SEK | 146.6 SEK | −1.48% | 5.95 K | 0.42 | 4.88 B SEK | 25.41 | 5.77 SEK | +35.21% | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.22 M SEK | 214.8 SEK | −0.65% | 3.35 M | 1.11 | 420.39 B SEK | 13.72 | 15.65 SEK | +1.59% | 3.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.12 M SEK | 33.20 SEK | −1.48% | 10.19 K | 0.53 | 19.18 B SEK | 18.50 | 1.79 SEK | −27.72% | 3.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.08 M SEK | 1,990 SEK | −1.24% | 6.01 K | 0.27 | 29.83 B SEK | 33.72 | 59.01 SEK | +20.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 4.08 M SEK | 60.75 SEK | −0.74% | 888.84 K | 0.80 | 22.98 B SEK | — | −0.95 SEK | −232.45% | 3.99% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.06 M SEK | 158.3 SEK | −7.21% | 829.62 K | 0.83 | 11.41 B SEK | 91.46 | 1.73 SEK | −39.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.97 M SEK | 22.80 SEK | −0.65% | 36.67 K | 0.44 | 1.84 B SEK | 0.44 | 52.12 SEK | +1,624.59% | 12.93% | Tài chính | Mua | |
| 3.94 M SEK | 93.95 SEK | −1.36% | 148.32 K | 0.42 | 32.27 B SEK | 17.87 | 5.26 SEK | −7.46% | 4.48% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.84 M SEK | 192.4 SEK | +0.31% | 44.85 K | 0.80 | 13.1 B SEK | 28.46 | 6.76 SEK | +43.52% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.83 M SEK | 116.4 SEK | −0.17% | 9.52 K | 0.12 | 5.85 B SEK | 16.47 | 7.07 SEK | +42.14% | 1.90% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.81 M SEK | 288.0 SEK | −1.03% | 11.24 K | 0.84 | 194.42 B SEK | 17.63 | 16.33 SEK | −8.27% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.69 M SEK | 260.0 SEK | −0.57% | 11.79 K | 0.48 | 6.91 B SEK | 26.32 | 9.88 SEK | — | 1.61% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.67 M SEK | 76.10 SEK | +0.66% | 608.31 K | 1.32 | 28.76 B SEK | 38.27 | 1.99 SEK | — | 0.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.62 M SEK | 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 22.67 B SEK | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.62 M SEK | 42.00 SEK | −0.71% | 113.04 K | 0.28 | 22.2 B SEK | 52.08 | 0.81 SEK | +20.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.62 M SEK | 283.2 SEK | −1.60% | 333.27 K | 0.43 | 131.36 B SEK | 32.68 | 8.67 SEK | +10.47% | 0.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.61 M SEK | 3.150 SEK | −1.87% | 175.87 K | 0.86 | 156.69 M SEK | — | −2.52 SEK | +4.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.6 M SEK | 36.41 SEK | −4.34% | 3.14 M | 1.53 | 9.16 B SEK | 22.85 | 1.59 SEK | +153.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.58 M SEK | 116.6 SEK | −0.85% | 3.46 K | 0.30 | 1.82 B SEK | 51.74 | 2.25 SEK | −36.81% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.41 M SEK | 130.4 SEK | −1.06% | 30.69 K | 0.21 | 6.38 B SEK | 31.60 | 4.13 SEK | +13.96% | 1.07% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.4 M SEK | 18.9 SEK | +2.72% | 189.68 K | 0.87 | 1.83 B SEK | — | −0.37 SEK | +93.64% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.31 M SEK | 561.0 SEK | 0.00% | 11.95 K | 0.31 | 8.46 B SEK | 30.65 | 18.30 SEK | +39.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.29 M SEK | 243.4 SEK | +0.54% | 1.64 M | 0.82 | 279.91 B SEK | 31.65 | 7.69 SEK | +7.88% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.27 M SEK | 267.2 SEK | −1.91% | 276.49 K | 0.68 | 99.31 B SEK | 34.63 | 7.72 SEK | +5.36% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.22 M SEK | 32.4 SEK | −4.71% | 3.63 K | 0.67 | 25.71 B SEK | — | −3.65 SEK | −423.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.21 M SEK | 100.6 SEK | −1.76% | 188.67 K | 0.77 | 13.57 B SEK | 16.62 | 6.05 SEK | −6.70% | 3.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.15 M SEK | 470.2 SEK | +2.13% | 56.16 K | 1.50 | 23.77 B SEK | 42.72 | 11.01 SEK | +26.33% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.15 M SEK | 11.465 SEK | −0.65% | 1.78 M | 0.75 | 19.6 B SEK | 17.06 | 0.67 SEK | +6.84% | 0.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.09 M SEK | 278.8 SEK | +1.23% | 307.65 K | 0.91 | 55.89 B SEK | 27.36 | 10.19 SEK | +14.15% | 1.14% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.07 M SEK | 61.65 SEK | −0.40% | 331.51 K | 0.70 | 17.56 B SEK | 20.67 | 2.98 SEK | +29.51% | 2.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.02 M SEK | 8.20 SEK | −1.91% | 74.85 K | 0.96 | 488.81 M SEK | 22.46 | 0.37 SEK | −12.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 3 M SEK | 30.80 SEK | −2.10% | 61.22 K | 0.23 | 1.2 B SEK | — | −11.65 SEK | −1,402.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.99 M SEK | 120.1 SEK | −0.25% | 225.04 K | 0.93 | 15.96 B SEK | — | −36.59 SEK | −1,224.50% | 0.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.98 M SEK | 184.10 SEK | −0.62% | 6.07 M | 0.95 | 865.7 B SEK | 32.48 | 5.67 SEK | +0.15% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| TTANGEN_BTangen Industrikapital AB Class B | 2.98 M SEK | 86.00 SEK | −1.55% | 181.09 K | 1.46 | 4.79 B SEK | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 2.97 M SEK | 10.78 SEK | +1.89% | 45.2 K | 1.15 | 2.39 B SEK | 11.98 | 0.90 SEK | +426.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.97 M SEK | 14.22 SEK | +1.57% | 551.15 K | 2.56 | 1.24 B SEK | — | −20.97 SEK | −734.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.95 M SEK | 128.95 SEK | +0.19% | 846.71 K | 0.56 | 24.55 B SEK | 44.41 | 2.90 SEK | +78.46% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.94 M SEK | 532.0 SEK | −1.37% | 770.75 K | 1.18 | 224.44 B SEK | 27.01 | 19.69 SEK | −2.41% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.94 M SEK | 23.14 SEK | −6.24% | 914.99 K | 0.76 | 7.62 B SEK | — | −13.10 SEK | −817.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.93 M SEK | 188.4 SEK | −0.84% | 18.22 K | 0.94 | 3.18 B SEK | 19.91 | 9.46 SEK | +149.12% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.93 M SEK | 226.2 SEK | −1.57% | 155.59 K | 0.83 | 48.19 B SEK | 35.04 | 6.45 SEK | +21.54% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.92 M SEK | 90.80 SEK | +0.28% | 400.7 K | 0.78 | 23.07 B SEK | 22.04 | 4.12 SEK | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính |