Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thụy Điển mất giá nhiều nhất
Các công ty Thụy Điển sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −32.97% | 2.490 SEK | 2.7 M | 1.97 | 235.91 M SEK | — | −7.40 SEK | −50.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −16.15% | 10.80 SEK | 322.53 K | 7.82 | 570.9 M SEK | — | −3.77 SEK | +44.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −12.56% | 1.740 SEK | 2.18 K | 1.66 | 19.22 M SEK | — | −0.78 SEK | −181.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −10.14% | 5.05 SEK | 1.37 K | 0.39 | 13.01 M SEK | 33.20 | 0.15 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −9.82% | 101 SEK | 108 | 0.41 | 14.44 B SEK | 71.23 | 1.42 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −8.93% | 146.8 SEK | 67.53 K | 3.14 | 5.33 B SEK | 582.31 | 0.25 SEK | −89.05% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −8.75% | 3.600 SEK | 234.19 K | 5.12 | 97.01 M SEK | — | −1.63 SEK | +54.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −8.64% | 15.86 SEK | 81.34 K | 0.89 | 229.63 M SEK | — | −18.47 SEK | −164.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −7.98% | 2.42 SEK | 192.31 K | 2.97 | 460.33 M SEK | 3.14 | 0.77 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −7.86% | 2.110 SEK | 804.56 K | 1.39 | 278 M SEK | — | −2.48 SEK | −144.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.21% | 158.3 SEK | 829.62 K | 0.83 | 11.41 B SEK | 91.46 | 1.73 SEK | −39.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −7.12% | 6.00 SEK | 7.42 K | 0.06 | 122.46 M SEK | — | −1.15 SEK | +64.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −6.57% | 13.50 SEK | 1.14 K | 0.13 | 282.34 M SEK | — | −8.63 SEK | +90.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −6.44% | 32.700 SEK | 28.37 K | 1.09 | 543.82 M SEK | 15.87 | 2.06 SEK | −60.00% | 6.69% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −6.32% | 3.560 SEK | 17.36 K | 4.73 | 83.31 M SEK | — | −0.02 SEK | +96.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −6.31% | 29.70 SEK | 271.8 K | 12.92 | 433.21 M SEK | 15.00 | 1.98 SEK | +54.51% | 1.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −6.24% | 23.14 SEK | 914.99 K | 0.76 | 7.62 B SEK | — | −13.10 SEK | −817.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −6.13% | 99.5 SEK | 7.27 K | 1.00 | 337.28 M SEK | 5.52 | 18.01 SEK | — | 9.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.77% | 2.45 SEK | 400.98 K | 2.81 | 260.28 M SEK | 133.15 | 0.02 SEK | −64.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −5.15% | 68.2 SEK | 46.22 K | 1.00 | 1.39 B SEK | 20.40 | 3.34 SEK | +6.25% | 1.71% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −4.97% | 6.88 SEK | 209.08 K | 7.73 | 542.34 M SEK | 25.86 | 0.27 SEK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.76% | 1.000 SEK | 15.82 K | 0.37 | 25.43 M SEK | 1.12 | 0.89 SEK | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −4.71% | 32.4 SEK | 3.63 K | 0.67 | 25.71 B SEK | — | −3.65 SEK | −423.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| −4.62% | 64.0 SEK | 390 | 0.41 | 614.45 M SEK | 16.12 | 3.97 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| AAIRAAI Revenue Assistant Software Stockholm AB | −4.40% | 5.00 SEK | 61.34 K | 0.33 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| −4.34% | 36.41 SEK | 3.14 M | 1.53 | 9.16 B SEK | 22.85 | 1.59 SEK | +153.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −4.31% | 1.220 SEK | 1.59 M | 1.05 | 46.21 M SEK | — | −0.44 SEK | +78.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −4.30% | 8.90 SEK | 6 | 0.00 | 86.96 M SEK | — | −2.08 SEK | −826.83% | 11.31% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.30% | 26.7 SEK | 2.54 K | 0.97 | 372.88 M SEK | — | −15.94 SEK | −253.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −4.17% | 1.240 SEK | 474.35 K | 0.89 | 309.67 M SEK | — | −0.51 SEK | +37.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −4.15% | 37.00 SEK | 331.8 K | 47.94 | 818.22 M SEK | 10.66 | 3.47 SEK | −31.32% | 4.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.14% | 64.8 SEK | 26.08 K | 0.72 | 1.09 B SEK | 42.75 | 1.52 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −4.02% | 107.5 SEK | 5.95 K | 2.86 | 821.26 M SEK | 6.70 | 16.04 SEK | +35.66% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.99% | 2.89 SEK | 20.36 K | 0.30 | 314.61 M SEK | — | −0.24 SEK | +51.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −3.94% | 1,220 SEK | 40 | 0.56 | 608.58 M SEK | — | −6.24 SEK | −110.21% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.92% | 44.1 SEK | 758 | 0.26 | 534.59 M SEK | 3.33 | 13.25 SEK | +209.52% | 2.19% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −3.90% | 6.40 SEK | 781.1 K | 1.14 | 2.15 B SEK | — | −1.92 SEK | −14.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| NNRDAMPNordAmps AB | −3.90% | 7.40 SEK | 981 | 0.18 | 86.6 M SEK | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −3.85% | 10.0 SEK | 62.8 K | 2.59 | 112.17 M SEK | 38.91 | 0.26 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −3.85% | 2.75 SEK | 32.46 K | 0.32 | 168.43 M SEK | — | −0.25 SEK | +16.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.84% | 7.01 SEK | 22 K | 2.57 | 81.82 M SEK | — | −4.23 SEK | +32.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −3.84% | 4.510 SEK | 71.42 K | 0.32 | 758.2 M SEK | 9.14 | 0.49 SEK | +238.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −3.78% | 1.986 SEK | 33.56 M | 0.35 | 6.53 B SEK | — | −4.10 SEK | −1,833.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −3.70% | 1.300 SEK | 1.32 K | 0.15 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.65% | 1.585 SEK | 10.16 K | 0.70 | 80.4 M SEK | — | −0.48 SEK | −23.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −3.48% | 5.83 SEK | 140.79 K | 1.83 | 201.8 M SEK | — | −1.44 SEK | −230.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −3.46% | 11.15 SEK | 39.88 K | 3.74 | 162.38 M SEK | — | −15.15 SEK | +42.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −3.45% | 61.6 SEK | 424.56 K | 0.70 | 8.88 B SEK | 22.04 | 2.80 SEK | −1.35% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −3.44% | 3.09 SEK | 11.54 K | 0.75 | 66.88 M SEK | — | −0.55 SEK | +36.11% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.36% | 72.0 SEK | 559.8 K | 0.90 | 14.96 B SEK | 39.58 | 1.82 SEK | +74.87% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −3.30% | 27.80 SEK | 212.87 K | 0.28 | 5.33 B SEK | 37.72 | 0.74 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −3.23% | 2.40 SEK | 11.41 K | 1.89 | 72.91 M SEK | 17.35 | 0.14 SEK | +57.70% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −3.21% | 6.04 SEK | 107 | 0.02 | 47.17 M SEK | 0.79 | 7.67 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.02% | 3.86 SEK | 1 | 0.00 | 22.73 M SEK | — | −3.92 SEK | −80.64% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.97% | 9.48 SEK | 136.74 K | 1.24 | 698.34 M SEK | — | −0.31 SEK | −29.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.96% | 19.7 SEK | 1.82 K | 0.87 | 643.69 M SEK | 16.72 | 1.18 SEK | +1.29% | 3.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.93% | 3.65 SEK | 20.25 K | 0.56 | 128.32 M SEK | — | −0.08 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.90% | 15.05 SEK | 10.58 K | 0.92 | 428.92 M SEK | — | −0.16 SEK | +92.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −2.85% | 1.605 SEK | 1.25 M | 0.51 | 485.51 M SEK | 2.38 | 0.67 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −2.81% | 34.6 SEK | 130.75 K | 1.23 | 478.11 M SEK | 13.20 | 2.62 SEK | +95.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.79% | 12.56 SEK | 75.6 K | 1.57 | 562.8 M SEK | 4.74 | 2.65 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.78% | 1.050 SEK | 34.23 K | 0.48 | 115.41 M SEK | — | −0.52 SEK | +67.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.73% | 285 SEK | 2.65 K | 0.39 | 2.65 B SEK | — | — | — | 1.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.72% | 2.50 SEK | 13.02 K | 0.99 | 178.32 M SEK | 21.31 | 0.12 SEK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.68% | 2.720 SEK | 1.13 M | 0.62 | 966.92 M SEK | 7.28 | 0.37 SEK | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| −2.68% | 12.70 SEK | 69.55 K | 0.19 | 276.11 M SEK | — | −1.81 SEK | −120.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.67% | 4.190 SEK | 177.08 K | 1.46 | 656.11 M SEK | — | −0.35 SEK | −1.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.64% | 25.8 SEK | 28.73 K | 0.57 | 482.17 M SEK | 13.67 | 1.89 SEK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.63% | 1.850 SEK | 39.17 K | 0.25 | 329.1 M SEK | — | −2.61 SEK | +47.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −2.61% | 74.60 SEK | 275.07 K | 0.69 | 6.73 B SEK | 19.56 | 3.81 SEK | −32.56% | 3.57% | Tài chính | Mua | |
| −2.58% | 120.6 SEK | 1.08 K | 0.34 | 1.67 B SEK | 16.43 | 7.34 SEK | −92.87% | 2.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −2.58% | 143.3 SEK | 997.87 K | 1.50 | 31.18 B SEK | 19.42 | 7.38 SEK | +30.09% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −2.58% | 15.84 SEK | 124.41 K | 1.15 | 934.75 M SEK | 10.05 | 1.58 SEK | −35.72% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −2.55% | 13.35 SEK | 26.56 K | 1.31 | 317.7 M SEK | — | −3.35 SEK | −108.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.54% | 61.4 SEK | 11.01 K | 0.27 | 633.51 M SEK | 12.11 | 5.07 SEK | +20.95% | 2.76% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −2.46% | 24.60 SEK | 491.56 K | 0.67 | 4.46 B SEK | 29.04 | 0.85 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −2.45% | 243.3 SEK | 181.05 K | 0.61 | 11.82 B SEK | 34.59 | 7.03 SEK | — | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −2.42% | 7.65 SEK | 64.18 K | 0.52 | 287.79 M SEK | — | −2.64 SEK | −77.03% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −2.40% | 1.220 SEK | 14 K | 0.19 | 36.46 M SEK | — | −0.36 SEK | −61.35% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| LLMGABLinjemontage i Grastorp AB | −2.39% | 49.10 SEK | 61.36 K | 0.90 | 2.46 B SEK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| −2.37% | 44.94 SEK | 5.58 M | 1.21 | 90.88 B SEK | 34.20 | 1.31 SEK | −1.71% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −2.36% | 6.20 SEK | 917 | 0.41 | 71.88 M SEK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −2.36% | 49.6 SEK | 33.87 K | 0.92 | 722.21 M SEK | — | −3.10 SEK | −614.24% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −2.35% | 83.2 SEK | 20.41 K | 1.69 | 1.29 B SEK | 15.30 | 5.44 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −2.34% | 8.36 SEK | 2.45 K | 0.55 | 60.47 M SEK | 24.97 | 0.33 SEK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.33% | 113.4 SEK | 53.46 K | 0.55 | 4.62 B SEK | 10.33 | 10.98 SEK | +107.64% | 5.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −2.32% | 3.785 SEK | 64.8 K | 0.29 | 398.25 M SEK | — | −0.46 SEK | −11.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −2.30% | 15.28 SEK | 67.02 K | 0.68 | 1.35 B SEK | — | −2.48 SEK | −9,012.13% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −2.29% | 85.2 SEK | 121.25 K | 0.96 | 4.67 B SEK | 28.29 | 3.01 SEK | +22.91% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −2.24% | 6.10 SEK | 129.37 K | 2.24 | 324.01 M SEK | — | −0.42 SEK | −10.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.18% | 2.24 SEK | 4.3 K | 0.53 | 303.96 M SEK | — | −0.29 SEK | +71.68% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −2.16% | 22.7 SEK | 62.23 K | 2.96 | 430.87 M SEK | 29.42 | 0.77 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −2.15% | 299.8 SEK | 63.61 K | 0.54 | 12.34 B SEK | 25.28 | 11.86 SEK | +19.27% | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.13% | 10.10 SEK | 52.58 K | 0.88 | 424.37 M SEK | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −2.13% | 18.42 SEK | 1.04 M | 0.70 | 17.26 B SEK | 47.22 | 0.39 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −2.10% | 14.0 SEK | 1.37 K | 0.86 | 1.42 B SEK | — | −1.71 SEK | −187.36% | 5.88% | Tài chính | Trung tính | |
| −2.10% | 30.80 SEK | 61.22 K | 0.23 | 1.2 B SEK | — | −11.65 SEK | −1,402.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −2.07% | 66.2 SEK | 2.29 K | 0.27 | 2.19 B SEK | 520.44 | 0.13 SEK | −58.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.07% | 156.3 SEK | 788.08 K | 1.04 | 80.86 B SEK | 31.68 | 4.93 SEK | +2.06% | 0.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| −2.04% | 46.04 SEK | 194.41 K | 1.01 | 1.91 B SEK | — | −3.41 SEK | +40.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |