Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Thụy Điển được định giá cao nhất
Chứng khoán Thụy Điển quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98.69 | 102 SEK | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 92.21 | 62.0 SEK | +0.65% | 7.86 M | 32.44 | 6.63 B SEK | 36.03 | 1.72 SEK | −17.68% | 3.25% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 89.27 | 197.7 SEK | +0.36% | 342.71 K | 7.58 | 15.02 B SEK | 24.67 | 8.01 SEK | +13.65% | 1.56% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 88.21 | 104.3 SEK | +1.26% | 327.95 K | 0.77 | 9.95 B SEK | 44.22 | 2.36 SEK | −91.94% | 0.63% | Bán lẻ | Mua | |
| 85.47 | 36.68 SEK | −0.22% | 278.27 K | 0.46 | 9.88 B SEK | 27.67 | 1.33 SEK | −17.58% | 2.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 82.36 | 120.1 SEK | −0.25% | 225.04 K | 0.93 | 15.96 B SEK | — | −36.59 SEK | −1,224.50% | 0.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 81.24 | 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 2.84 | 32.48 B SEK | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 81.16 | 81.9 SEK | +2.38% | 93.85 K | 1.73 | 1.64 B SEK | 24.75 | 3.31 SEK | +15.19% | 1.90% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 80.71 | 266.0 SEK | +15.65% | 97.79 K | 5.53 | 4.32 B SEK | 54.27 | 4.90 SEK | −71.81% | 2.36% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 79.28 | 83.15 SEK | +0.18% | 455.86 K | 1.78 | 15.59 B SEK | 13.74 | 6.05 SEK | +118.68% | 3.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 77.88 | 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 1.79 | 138.38 B SEK | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 77.69 | 731.0 SEK | +1.95% | 178.49 K | 1.51 | 40.27 B SEK | 64.60 | 11.32 SEK | −5.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 75.08 | 61.65 SEK | +2.15% | 148.01 K | 0.93 | 3.05 B SEK | 33.78 | 1.83 SEK | +0.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 75.01 | 124.8 SEK | −0.79% | 115.81 K | 0.50 | 12.04 B SEK | 12.04 | 10.37 SEK | +25.36% | 1.79% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 74.33 | 192.4 SEK | +0.31% | 44.85 K | 0.80 | 13.1 B SEK | 28.46 | 6.76 SEK | +43.52% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 74.27 | 42.00 SEK | −0.71% | 113.04 K | 0.28 | 22.2 B SEK | 52.08 | 0.81 SEK | +20.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 74.17 | 65.6 SEK | +0.77% | 136.18 K | 0.55 | 3.89 B SEK | 14.43 | 4.54 SEK | +51.80% | 2.49% | Bán lẻ | Mua | |
| 74.11 | 199.0 SEK | +0.51% | 101.65 K | 1.21 | 4.77 B SEK | 34.41 | 5.78 SEK | −8.91% | 1.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 73.86 | 3.195 SEK | +1.91% | 387.88 K | 3.09 | 327.46 M SEK | — | −0.32 SEK | +92.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 72.98 | 0.530 SEK | +9.96% | 9.43 K | 1.68 | 12.2 M SEK | — | −0.26 SEK | +13.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 72.98 | 285 SEK | −2.73% | 2.65 K | 0.39 | 2.65 B SEK | — | — | — | 1.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 72.93 | 127.6 SEK | +0.47% | 192.6 K | 0.52 | 9.84 B SEK | 16.20 | 7.88 SEK | +84.51% | 1.18% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 72.82 | 117.9 SEK | +0.43% | 4.48 M | 15.67 | 20 B SEK | 19.82 | 5.95 SEK | +22.48% | 2.57% | Tài chính | Mua | |
| 72.77 | 28.0 SEK | 0.00% | 73.38 K | 0.41 | 4.57 B SEK | 5.29 | 5.29 SEK | +179.02% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 72.72 | 84.7 SEK | +0.12% | 51.98 K | 0.35 | 1.78 B SEK | — | −54.98 SEK | −19,131.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 72.54 | 129.7 SEK | −1.82% | 273.59 K | 0.86 | 14.85 B SEK | 17.12 | 7.58 SEK | −7.54% | 4.58% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 72.27 | 11.12 SEK | 0.00% | 8.79 M | 1.69 | 4.65 B SEK | — | −1.01 SEK | −1.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 71.96 | 25.95 SEK | −0.19% | 30.99 K | 0.71 | 671.8 M SEK | — | −0.48 SEK | −133.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 71.81 | 288.0 SEK | −1.03% | 11.24 K | 0.84 | 194.42 B SEK | 17.63 | 16.33 SEK | −8.27% | 3.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 71.31 | 52.92 SEK | +0.92% | 2.63 M | 1.13 | 60.67 B SEK | 9.99 | 5.30 SEK | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 71.27 | 50.0 SEK | +6.61% | 31.45 K | 1.29 | 600.13 M SEK | 29.49 | 1.70 SEK | +18.97% | 4.01% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 71.26 | 498.2 SEK | +0.93% | 569.09 K | 1.18 | 166.54 B SEK | 26.32 | 18.93 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 70.81 | 21.6 SEK | +2.86% | 64.48 K | 1.21 | 642.73 M SEK | — | −0.50 SEK | +21.76% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 70.77 | 7.80 SEK | +4.00% | 6.73 K | 0.32 | 370.95 M SEK | 20.42 | 0.38 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 70.61 | 61.65 SEK | −0.40% | 331.51 K | 0.70 | 17.56 B SEK | 20.67 | 2.98 SEK | +29.51% | 2.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 70.04 | 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 22.67 B SEK | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |