Chứng khoán Thụy Điển được định giá cao nhất

Chứng khoán Thụy Điển quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AMARON.CF.BAmaron Commercial Properties AB (publ) Class B
98.69102 SEK0.00%00.00—————Hỗn hợp
Không được đánh giá
BAHN_BBahnhof AB Class B
92.2162.0 SEK+0.65%7.86 M32.446.63 B SEK36.031.72 SEK−17.68%3.25%Truyền thông
Không được đánh giá
SKIS_BSkiStar AB Class B
89.27197.7 SEK+0.36%342.71 K7.5815.02 B SEK24.678.01 SEK+13.65%1.56%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
APOTEAApotea AB
88.21104.3 SEK+1.26%327.95 K0.779.95 B SEK44.222.36 SEK−91.94%0.63%Bán lẻ
Mua
ARJO_BArjo AB Class B
85.4736.68 SEK−0.22%278.27 K0.469.88 B SEK27.671.33 SEK−17.58%2.62%Dịch vụ phân phối
Mua
VITRVitrolife AB
82.36120.1 SEK−0.25%225.04 K0.9315.96 B SEK—−36.59 SEK−1,224.50%0.93%Công nghệ y tế
Mua
CLAS_BClas Ohlson AB Class B
81.24538.5 SEK+5.59%215.94 K2.8432.48 B SEK27.2719.75 SEK+33.45%1.59%Bán lẻ
Mua
RUGRugVista Group AB
81.1681.9 SEK+2.38%93.85 K1.731.64 B SEK24.753.31 SEK+15.19%1.90%Bán lẻ
Mua mạnh
BTS_BBTS Group AB Class B
80.71266.0 SEK+15.65%97.79 K5.534.32 B SEK54.274.90 SEK−71.81%2.36%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
ALTRAAltra Fastigheter AB
79.2883.15 SEK+0.18%455.86 K1.7815.59 B SEK13.746.05 SEK+118.68%3.59%Tài chính
Mua mạnh
LATO_BInvestment AB Latour Class B
77.88234.6 SEK−1.43%572.73 K1.79138.38 B SEK20.2511.58 SEK+55.27%2.18%Tài chính
Trung tính
CAMXCamurus AB
77.69731.0 SEK+1.95%178.49 K1.5140.27 B SEK64.6011.32 SEK−5.58%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
SUSSurgical Science Sweden AB
75.0861.65 SEK+2.15%148.01 K0.933.05 B SEK33.781.83 SEK+0.74%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ACADAcadeMedia AB
75.01124.8 SEK−0.79%115.81 K0.5012.04 B SEK12.0410.37 SEK+25.36%1.79%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
SCSTScandi Standard AB
74.33192.4 SEK+0.31%44.85 K0.8013.1 B SEK28.466.76 SEK+43.52%1.72%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
VIMIANVimian Group AB
74.2742.00 SEK−0.71%113.04 K0.2822.2 B SEK52.080.81 SEK+20.05%0.00%Công nghệ y tế
Mua
BMAXByggmax Group AB
74.1765.6 SEK+0.77%136.18 K0.553.89 B SEK14.434.54 SEK+51.80%2.49%Bán lẻ
Mua
CEVICellaVision AB
74.11199.0 SEK+0.51%101.65 K1.214.77 B SEK34.415.78 SEK−8.91%1.38%Công nghệ y tế
Mua
FERROFerroamp AB
73.863.195 SEK+1.91%387.88 K3.09327.46 M SEK—−0.32 SEK+92.27%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RLVNCRelevance Communication Nordic AB
72.980.530 SEK+9.96%9.43 K1.6812.2 M SEK—−0.26 SEK+13.48%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
KABE_BKABE Group AB Class B
72.98285 SEK−2.73%2.65 K0.392.65 B SEK———1.36%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
STORY_BStorytel AB Class B
72.93127.6 SEK+0.47%192.6 K0.529.84 B SEK16.207.88 SEK+84.51%1.18%Dịch vụ Khách hàng
Mua
HUFV_AHufvudstaden AB Class A
72.82117.9 SEK+0.43%4.48 M15.6720 B SEK19.825.95 SEK+22.48%2.57%Tài chính
Mua
PRISMAPrisma Properties AB
72.7728.0 SEK0.00%73.38 K0.414.57 B SEK5.295.29 SEK+179.02%0.00%Tài chính
Mua mạnh
BULTENBulten AB
72.7284.7 SEK+0.12%51.98 K0.351.78 B SEK—−54.98 SEK−19,131.83%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
AFRYAFRY AB Class B
72.54129.7 SEK−1.82%273.59 K0.8614.85 B SEK17.127.58 SEK−7.54%4.58%Dịch vụ thương mại
Mua
EGTXEgetis Therapeutics AB
72.2711.12 SEK0.00%8.79 M1.694.65 B SEK—−1.01 SEK−1.02%0.00%Công nghệ y tế
Mua
EQLEQL Pharma AB
71.9625.95 SEK−0.19%30.99 K0.71671.8 M SEK—−0.48 SEK−133.53%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ESSITY_AEssity AB Class A
71.81288.0 SEK−1.03%11.24 K0.84194.42 B SEK17.6316.33 SEK−8.27%3.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BALD_BFastighets AB Balder Class B
71.3152.92 SEK+0.92%2.63 M1.1360.67 B SEK9.995.30 SEK−18.23%0.00%Tài chính
Mua
CEDERCedergrenska AB
71.2750.0 SEK+6.61%31.45 K1.29600.13 M SEK29.491.70 SEK+18.97%4.01%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
SOBISwedish Orphan Biovitrum AB
71.26498.2 SEK+0.93%569.09 K1.18166.54 B SEK26.3218.93 SEK—0.00%Công nghệ y tế
Mua
FREJAFreja eID Group AB
70.8121.6 SEK+2.86%64.48 K1.21642.73 M SEK—−0.50 SEK+21.76%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
PION_BPION Group AB Class B
70.777.80 SEK+4.00%6.73 K0.32370.95 M SEK20.420.38 SEK—0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
CLA_BCloetta AB Class B
70.6161.65 SEK−0.40%331.51 K0.7017.56 B SEK20.672.98 SEK+29.51%2.30%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
THULEThule Group AB
70.04216.8 SEK−1.36%265.55 K0.8222.67 B SEK18.7911.54 SEK+17.91%3.95%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua