Chứng khoán Thụy Điển bị định giá thấp nhất

Cổ phiếu Thụy Điển quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ORXOrexo AB
7.161.368 SEK−1.58%530.53 K0.8550.57 M SEK—−10.69 SEK−83.26%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BINVBioInvent International AB
7.652.490 SEK−32.97%2.7 M1.97235.91 M SEK—−7.40 SEK−50.29%0.00%Công nghệ y tế
Mua
NEPANepa AB
15.807.12 SEK+0.28%37.69 K0.1156.61 M SEK—−0.93 SEK+80.14%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
FLERIEFlerie AB
17.1212.80 SEK+0.39%42.54 K0.461.18 B SEK—−11.05 SEK−251.31%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
LUMENLumenRadio AB
17.3734.6 SEK−2.81%130.75 K1.23478.11 M SEK13.202.62 SEK+95.04%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CHEFCheffelo AB
19.2081.4 SEK+1.88%79.99 K0.551.06 B SEK12.206.67 SEK+63.91%8.65%Bán lẻ
Mua mạnh
CYNCACynca Nordic AB (publ)
19.3230.80 SEK−2.10%61.22 K0.231.2 B SEK—−11.65 SEK−1,402.10%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
OBSEObservit AB
19.910.4335 SEK−5.76%9.08 M1.65423.13 M SEK—−0.00 SEK−121.05%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
METAMetacon AB
20.780.0819 SEK0.00%7.14 M1.20143.55 M SEK—−0.06 SEK+58.81%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
MANGMangold AB
21.301,220 SEK−3.94%400.56608.58 M SEK—−6.24 SEK−110.21%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
QLINEAQ-linea AB
21.4213.50 SEK−6.57%1.14 K0.13282.34 M SEK—−8.63 SEK+90.73%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
QSYSQualisys Holding AB
22.1335.00 SEK+1.30%60.2 K1.47348.5 M SEK10.573.31 SEK—8.61%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
KDV_BKDventures AB Class B
22.340.1400 SEK−1.55%637.09 K0.20100.08 M SEK—−1.07 SEK−342.34%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ZZ_BZinzino AB Class B
22.46113.4 SEK−2.33%53.46 K0.554.62 B SEK10.3310.98 SEK+107.64%5.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
MODTXModus Therapeutics Holding AB
23.070.1600 SEK−7.51%980.8 K1.7029.33 M SEK—−0.18 SEK+0.22%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NOBINobia AB
23.2510.250 SEK+0.69%1.19 M0.711.56 B SEK—−24.84 SEK−101.66%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
NXTCLNextCell Pharma AB
23.480.2815 SEK+5.04%654.24 K0.2736.65 M SEK—−0.45 SEK+35.86%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NNRDAMPNordAmps AB
23.857.40 SEK−3.90%9810.1886.6 M SEK————Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ACASTAcast AB
23.9827.80 SEK−3.30%212.87 K0.285.33 B SEK37.720.74 SEK—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
SPAGOSpago Nanomedical AB
24.210.0360 SEK+2.27%836.46 K0.1827.78 M SEK—−0.05 SEK+25.28%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SCIBSciBase Holding AB
24.5911.15 SEK−3.46%39.88 K3.74162.38 M SEK—−15.15 SEK+42.24%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
ALLEIAlleima AB
24.6590.80 SEK+0.28%400.7 K0.7823.07 B SEK22.044.12 SEK+5.58%2.71%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
PROF_BProfilGruppen AB Class B
24.71107.5 SEK−4.02%5.95 K2.86821.26 M SEK6.7016.04 SEK+35.66%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SOF_BSoftronic AB Class B
25.0618.90 SEK−1.15%28.51 K0.541 B SEK13.371.41 SEK−1.59%7.11%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
JDTJonDeTech Sensors AB
25.310.1410 SEK−2.08%272.2 K0.2312.45 M SEK—−0.43 SEK+48.89%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
DDORMYDormy Corporation AB
25.3766.5 SEK+0.76%2.69 K0.341.01 B SEK———0.00%Tài chính
Mua mạnh
VERVerve Group Media SE Class A
25.789.03 SEK−0.22%180.69 K0.571.92 B SEK—−0.58 SEK−146.47%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
SOSISotkamo Silver AB
25.852.720 SEK−2.68%1.13 M0.62966.92 M SEK7.280.37 SEK—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Bán
INCOAXInCoax Networks AB
26.160.0558 SEK−7.00%2.4 M16.749.71 M SEK—−0.35 SEK−31.59%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
MTG_AModern Times Group MTG AB Class A
26.36101 SEK−9.82%1080.4114.44 B SEK71.231.42 SEK—0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
GAPW_BGapwaves AB Class B
26.387.65 SEK−2.42%64.18 K0.52287.79 M SEK—−2.64 SEK−77.03%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
FREEMFreemelt Holding AB
26.421.240 SEK−4.17%474.35 K0.89309.67 M SEK—−0.51 SEK+37.20%0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
SDOSScandiDos AB
26.420.505 SEK−9.01%253.98 K3.2839.55 M SEK—−0.12 SEK−475.48%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
4C4C Group AB
26.714.800 SEK+4.46%131.85 K0.31218.08 M SEK22.700.21 SEK—0.00%Dịch vụ thương mại
Trung tính
ENGCON_Bengcon AB Class B
26.8356.3 SEK−1.23%1.28 M1.778.65 B SEK32.251.75 SEK+18.62%1.76%Công nghiệp chế tạo
Mua
NICANanologica AB
26.860.1700 SEK+4.62%922.21 K0.6153.43 M SEK0.490.34 SEK—0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
REALFIRealfiction Holding AB
26.990.0778 SEK−2.99%143.76 K0.1831.52 M SEK—−0.38 SEK−7.54%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
MVIRMedivir AB
27.071.200 SEK+2.39%1.75 M0.76827.66 M SEK—−0.38 SEK+56.97%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
STVA.BStar Vault AB Class B
27.250.0350 SEK−7.89%321.25 K0.2516 M SEK—−0.00 SEK−425.00%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ACUVIAcuvi AB
27.375.83 SEK−3.48%140.79 K1.83201.8 M SEK—−1.44 SEK−230.59%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
IMMNOVImmunovia AB
27.580.0374 SEK−0.27%4.54 M0.50112.31 M SEK—−0.12 SEK+66.32%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
BALCOBalco Group AB
27.6713.35 SEK−2.55%26.56 K1.31317.7 M SEK—−3.35 SEK−108.37%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
SIVESivers Semiconductors AB
27.8616.20 SEK+7.28%15.66 M2.335.59 B SEK—−0.87 SEK−65.93%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
NAVIGO_STAMNavigo Invest AB
28.002.42 SEK−7.98%192.31 K2.97460.33 M SEK3.140.77 SEK—0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
CAT_ACatella AB Class A
28.0414.0 SEK−2.10%1.37 K0.861.42 B SEK—−1.71 SEK−187.36%5.88%Tài chính
Trung tính
MCLRMedclair AB
28.182.45 SEK−5.77%400.98 K2.81260.28 M SEK133.150.02 SEK−64.13%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
NITRONitro Games Plc
28.391.240 SEK−0.40%62.35 K0.9831.28 M SEK2.500.50 SEK—0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
LYGRDLyckegard Group AB
28.422.50 SEK−2.72%13.02 K0.99178.32 M SEK21.310.12 SEK—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
KEOCKeo Capital AB Class A
28.596.40 SEK−3.90%781.1 K1.142.15 B SEK—−1.92 SEK−14.47%0.00%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
USWEUSWE Sports AB
28.975.95 SEK0.00%2.25 K0.4642.82 M SEK—−0.44 SEK+72.39%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
W5W5 Solutions AB
29.1921.65 SEK−1.81%118.77 K1.20504.63 M SEK61.050.35 SEK—0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
BIMBIMobject AB
29.454.190 SEK−2.67%177.08 K1.46656.11 M SEK—−0.35 SEK−1.95%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
IZAFE_BiZafe Group AB
29.620.225 SEK−6.25%396.74 K0.69105.83 M SEK—−0.07 SEK−14.85%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
GRANGXGrangex AB
29.6315.86 SEK−8.64%81.34 K0.89229.63 M SEK—−18.47 SEK−164.46%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ACARIXAcarix AB
29.670.1660 SEK−3.26%1.34 M0.69223.04 M SEK—−0.03 SEK+41.28%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
SOLTSolTech Energy Sweden AB
29.840.0460 SEK−1.92%32.66 M4.14164.1 M SEK—−0.56 SEK+36.58%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá