Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Thụy Điển bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Thụy Điển quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.16 | 1.368 SEK | −1.58% | 530.53 K | 0.85 | 50.57 M SEK | — | −10.69 SEK | −83.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.65 | 2.490 SEK | −32.97% | 2.7 M | 1.97 | 235.91 M SEK | — | −7.40 SEK | −50.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 15.80 | 7.12 SEK | +0.28% | 37.69 K | 0.11 | 56.61 M SEK | — | −0.93 SEK | +80.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.12 | 12.80 SEK | +0.39% | 42.54 K | 0.46 | 1.18 B SEK | — | −11.05 SEK | −251.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 17.37 | 34.6 SEK | −2.81% | 130.75 K | 1.23 | 478.11 M SEK | 13.20 | 2.62 SEK | +95.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 19.20 | 81.4 SEK | +1.88% | 79.99 K | 0.55 | 1.06 B SEK | 12.20 | 6.67 SEK | +63.91% | 8.65% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 19.32 | 30.80 SEK | −2.10% | 61.22 K | 0.23 | 1.2 B SEK | — | −11.65 SEK | −1,402.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 19.91 | 0.4335 SEK | −5.76% | 9.08 M | 1.65 | 423.13 M SEK | — | −0.00 SEK | −121.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.78 | 0.0819 SEK | 0.00% | 7.14 M | 1.20 | 143.55 M SEK | — | −0.06 SEK | +58.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 21.30 | 1,220 SEK | −3.94% | 40 | 0.56 | 608.58 M SEK | — | −6.24 SEK | −110.21% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.42 | 13.50 SEK | −6.57% | 1.14 K | 0.13 | 282.34 M SEK | — | −8.63 SEK | +90.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.13 | 35.00 SEK | +1.30% | 60.2 K | 1.47 | 348.5 M SEK | 10.57 | 3.31 SEK | — | 8.61% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.34 | 0.1400 SEK | −1.55% | 637.09 K | 0.20 | 100.08 M SEK | — | −1.07 SEK | −342.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.46 | 113.4 SEK | −2.33% | 53.46 K | 0.55 | 4.62 B SEK | 10.33 | 10.98 SEK | +107.64% | 5.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 23.07 | 0.1600 SEK | −7.51% | 980.8 K | 1.70 | 29.33 M SEK | — | −0.18 SEK | +0.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.25 | 10.250 SEK | +0.69% | 1.19 M | 0.71 | 1.56 B SEK | — | −24.84 SEK | −101.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 23.48 | 0.2815 SEK | +5.04% | 654.24 K | 0.27 | 36.65 M SEK | — | −0.45 SEK | +35.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| NNRDAMPNordAmps AB | 23.85 | 7.40 SEK | −3.90% | 981 | 0.18 | 86.6 M SEK | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 23.98 | 27.80 SEK | −3.30% | 212.87 K | 0.28 | 5.33 B SEK | 37.72 | 0.74 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 24.21 | 0.0360 SEK | +2.27% | 836.46 K | 0.18 | 27.78 M SEK | — | −0.05 SEK | +25.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.59 | 11.15 SEK | −3.46% | 39.88 K | 3.74 | 162.38 M SEK | — | −15.15 SEK | +42.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.65 | 90.80 SEK | +0.28% | 400.7 K | 0.78 | 23.07 B SEK | 22.04 | 4.12 SEK | +5.58% | 2.71% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 24.71 | 107.5 SEK | −4.02% | 5.95 K | 2.86 | 821.26 M SEK | 6.70 | 16.04 SEK | +35.66% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.06 | 18.90 SEK | −1.15% | 28.51 K | 0.54 | 1 B SEK | 13.37 | 1.41 SEK | −1.59% | 7.11% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.31 | 0.1410 SEK | −2.08% | 272.2 K | 0.23 | 12.45 M SEK | — | −0.43 SEK | +48.89% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| DDORMYDormy Corporation AB | 25.37 | 66.5 SEK | +0.76% | 2.69 K | 0.34 | 1.01 B SEK | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 25.78 | 9.03 SEK | −0.22% | 180.69 K | 0.57 | 1.92 B SEK | — | −0.58 SEK | −146.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.85 | 2.720 SEK | −2.68% | 1.13 M | 0.62 | 966.92 M SEK | 7.28 | 0.37 SEK | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 26.16 | 0.0558 SEK | −7.00% | 2.4 M | 16.74 | 9.71 M SEK | — | −0.35 SEK | −31.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 26.36 | 101 SEK | −9.82% | 108 | 0.41 | 14.44 B SEK | 71.23 | 1.42 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 26.38 | 7.65 SEK | −2.42% | 64.18 K | 0.52 | 287.79 M SEK | — | −2.64 SEK | −77.03% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 26.42 | 1.240 SEK | −4.17% | 474.35 K | 0.89 | 309.67 M SEK | — | −0.51 SEK | +37.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 26.42 | 0.505 SEK | −9.01% | 253.98 K | 3.28 | 39.55 M SEK | — | −0.12 SEK | −475.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 26.71 | 4.800 SEK | +4.46% | 131.85 K | 0.31 | 218.08 M SEK | 22.70 | 0.21 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 26.83 | 56.3 SEK | −1.23% | 1.28 M | 1.77 | 8.65 B SEK | 32.25 | 1.75 SEK | +18.62% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.86 | 0.1700 SEK | +4.62% | 922.21 K | 0.61 | 53.43 M SEK | 0.49 | 0.34 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 26.99 | 0.0778 SEK | −2.99% | 143.76 K | 0.18 | 31.52 M SEK | — | −0.38 SEK | −7.54% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 27.07 | 1.200 SEK | +2.39% | 1.75 M | 0.76 | 827.66 M SEK | — | −0.38 SEK | +56.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.25 | 0.0350 SEK | −7.89% | 321.25 K | 0.25 | 16 M SEK | — | −0.00 SEK | −425.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.37 | 5.83 SEK | −3.48% | 140.79 K | 1.83 | 201.8 M SEK | — | −1.44 SEK | −230.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.58 | 0.0374 SEK | −0.27% | 4.54 M | 0.50 | 112.31 M SEK | — | −0.12 SEK | +66.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.67 | 13.35 SEK | −2.55% | 26.56 K | 1.31 | 317.7 M SEK | — | −3.35 SEK | −108.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 27.86 | 16.20 SEK | +7.28% | 15.66 M | 2.33 | 5.59 B SEK | — | −0.87 SEK | −65.93% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 28.00 | 2.42 SEK | −7.98% | 192.31 K | 2.97 | 460.33 M SEK | 3.14 | 0.77 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 28.04 | 14.0 SEK | −2.10% | 1.37 K | 0.86 | 1.42 B SEK | — | −1.71 SEK | −187.36% | 5.88% | Tài chính | Trung tính | |
| 28.18 | 2.45 SEK | −5.77% | 400.98 K | 2.81 | 260.28 M SEK | 133.15 | 0.02 SEK | −64.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.39 | 1.240 SEK | −0.40% | 62.35 K | 0.98 | 31.28 M SEK | 2.50 | 0.50 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.42 | 2.50 SEK | −2.72% | 13.02 K | 0.99 | 178.32 M SEK | 21.31 | 0.12 SEK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.59 | 6.40 SEK | −3.90% | 781.1 K | 1.14 | 2.15 B SEK | — | −1.92 SEK | −14.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.97 | 5.95 SEK | 0.00% | 2.25 K | 0.46 | 42.82 M SEK | — | −0.44 SEK | +72.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 29.19 | 21.65 SEK | −1.81% | 118.77 K | 1.20 | 504.63 M SEK | 61.05 | 0.35 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 29.45 | 4.190 SEK | −2.67% | 177.08 K | 1.46 | 656.11 M SEK | — | −0.35 SEK | −1.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 29.62 | 0.225 SEK | −6.25% | 396.74 K | 0.69 | 105.83 M SEK | — | −0.07 SEK | −14.85% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 29.63 | 15.86 SEK | −8.64% | 81.34 K | 0.89 | 229.63 M SEK | — | −18.47 SEK | −164.46% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.67 | 0.1660 SEK | −3.26% | 1.34 M | 0.69 | 223.04 M SEK | — | −0.03 SEK | +41.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 29.84 | 0.0460 SEK | −1.92% | 32.66 M | 4.14 | 164.1 M SEK | — | −0.56 SEK | +36.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |