Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thụy Điển có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Thụy Điển sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,562.42 | 24.8 SEK | +6.90% | 9.69 K | 197.61 M SEK | 45.22 | 0.55 SEK | −18.76% | 6.94% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 79.44 | 7.20 SEK | +9.09% | 13.14 K | 6.03 M SEK | — | −11.65 SEK | +51.36% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.94 | 37.00 SEK | −4.15% | 331.8 K | 818.22 M SEK | 10.66 | 3.47 SEK | −31.32% | 4.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 32.44 | 62.0 SEK | +0.65% | 7.86 M | 6.63 B SEK | 36.03 | 1.72 SEK | −17.68% | 3.25% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 16.74 | 0.0558 SEK | −7.00% | 2.4 M | 9.71 M SEK | — | −0.35 SEK | −31.59% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 15.67 | 117.9 SEK | +0.43% | 4.48 M | 20 B SEK | 19.82 | 5.95 SEK | +22.48% | 2.57% | Tài chính | Mua | |
| 13.43 | 0.845 SEK | +40.83% | 20 K | 13.64 M SEK | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.92 | 29.70 SEK | −6.31% | 271.8 K | 433.21 M SEK | 15.00 | 1.98 SEK | +54.51% | 1.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.20 | 14.20 SEK | +5.65% | 56.11 K | 403.14 M SEK | — | −0.79 SEK | −147.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| SSVEVIKSvevik Industri AB | 10.39 | 51.50 SEK | +3.31% | 42.35 K | 598.25 M SEK | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 9.93 | 2.85 SEK | −1.38% | 42.5 K | 68.24 M SEK | — | −1.02 SEK | −518.64% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.41 | 0.510 SEK | +15.91% | 13.92 K | 33.93 M SEK | — | −0.18 SEK | +41.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.95 | 130.5 SEK | +16.21% | 2.29 M | 16.54 B SEK | 19.71 | 6.62 SEK | +81.33% | 1.83% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 8.66 | 17.80 SEK | −1.66% | 95.86 K | 485.98 M SEK | — | −0.70 SEK | +74.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.44 | 0.425 SEK | +14.86% | 9.13 M | 278.79 M SEK | — | −0.14 SEK | −29.78% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.86 | 6.30 SEK | +3.28% | 23.75 K | 159.46 M SEK | — | −2.13 SEK | +36.46% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.82 | 10.80 SEK | −16.15% | 322.53 K | 570.9 M SEK | — | −3.77 SEK | +44.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.73 | 6.88 SEK | −4.97% | 209.08 K | 542.34 M SEK | 25.86 | 0.27 SEK | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.58 | 197.7 SEK | +0.36% | 342.71 K | 15.02 B SEK | 24.67 | 8.01 SEK | +13.65% | 1.56% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.77 | 74.8 SEK | +6.86% | 148.07 K | 1.66 B SEK | 21.47 | 3.48 SEK | +114.53% | 0.83% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.66 | 112.0 SEK | +4.19% | 34.63 K | 753.81 M SEK | 29.10 | 3.85 SEK | −3.45% | 4.21% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.53 | 266.0 SEK | +15.65% | 97.79 K | 4.32 B SEK | 54.27 | 4.90 SEK | −71.81% | 2.36% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.12 | 3.600 SEK | −8.75% | 234.19 K | 97.01 M SEK | — | −1.63 SEK | +54.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.73 | 3.560 SEK | −6.32% | 17.36 K | 83.31 M SEK | — | −0.02 SEK | +96.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.25 | 0.1115 SEK | −0.45% | 928.9 K | 39.29 M SEK | — | −0.99 SEK | −49.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.14 | 0.0460 SEK | −1.92% | 32.66 M | 164.1 M SEK | — | −0.56 SEK | +36.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.87 | 0.506 SEK | −4.17% | 191.45 K | 156.83 M SEK | 9.41 | 0.05 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.79 | 138.2 SEK | −1.43% | 240.17 K | 3.63 B SEK | 14.96 | 9.24 SEK | — | 1.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.74 | 11.15 SEK | −3.46% | 39.88 K | 162.38 M SEK | — | −15.15 SEK | +42.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.71 | 1.850 SEK | +2.78% | 356.06 K | 160.81 M SEK | — | −1.45 SEK | −25.15% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.52 | 1.610 SEK | +0.63% | 400.5 K | 50.61 M SEK | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.51 | 19.28 SEK | +1.47% | 870.48 K | 3.04 B SEK | 35.62 | 0.54 SEK | +36.67% | 1.47% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.47 | 0.1190 SEK | +2.59% | 400.36 K | 4.63 M SEK | — | −0.21 SEK | +77.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.28 | 0.238 SEK | −0.42% | 450.57 K | 76.23 M SEK | 62.63 | 0.00 SEK | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.28 | 0.505 SEK | −9.01% | 253.98 K | 39.55 M SEK | — | −0.12 SEK | −475.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.18 | 8.90 SEK | +11.53% | 23.36 K | 55.1 M SEK | — | −5.80 SEK | +7.33% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.14 | 146.8 SEK | −8.93% | 67.53 K | 5.33 B SEK | 582.31 | 0.25 SEK | −89.05% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.12 | 38.10 SEK | +3.67% | 190.02 K | 3.26 B SEK | 8.88 | 4.29 SEK | +85.94% | 1.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.09 | 3.195 SEK | +1.91% | 387.88 K | 327.46 M SEK | — | −0.32 SEK | +92.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.00 | 0.1460 SEK | −6.71% | 647.72 K | 56.69 M SEK | — | −0.17 SEK | −73.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.99 | 5.90 SEK | 0.00% | 42.05 K | 244.8 M SEK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.99 | 19.50 SEK | +1.30% | 20.71 K | 278.61 M SEK | 11.55 | 1.69 SEK | +2,584.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.99 | 0.4250 SEK | −7.31% | 859.74 K | 93.53 M SEK | — | −0.03 SEK | +16.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.97 | 2.42 SEK | −7.98% | 192.31 K | 460.33 M SEK | 3.14 | 0.77 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.96 | 22.7 SEK | −2.16% | 62.23 K | 430.87 M SEK | 29.42 | 0.77 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.96 | 10.80 SEK | +4.85% | 215.18 K | 784.26 M SEK | — | −0.49 SEK | −44.90% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.86 | 107.5 SEK | −4.02% | 5.95 K | 821.26 M SEK | 6.70 | 16.04 SEK | +35.66% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.84 | 538.5 SEK | +5.59% | 215.94 K | 32.48 B SEK | 27.27 | 19.75 SEK | +33.45% | 1.59% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.82 | 0.450 SEK | +0.45% | 253.58 K | 95.03 M SEK | — | −0.09 SEK | +36.61% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.81 | 2.45 SEK | −5.77% | 400.98 K | 260.28 M SEK | 133.15 | 0.02 SEK | −64.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.76 | 0.280 SEK | +64.71% | 1.15 M | 24.2 M SEK | — | −8.23 SEK | −1,367.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.74 | 0.1572 SEK | +6.50% | 715.03 K | 11.05 M SEK | — | −0.18 SEK | +69.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.73 | 10.75 SEK | +6.44% | 185.3 K | 1.07 B SEK | — | −0.74 SEK | −623.62% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.73 | 0.301 SEK | +4.15% | 11 K | 13.08 M SEK | — | −1.00 SEK | +59.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.64 | 9.50 SEK | +1.93% | 24.89 K | 182.66 M SEK | — | −0.09 SEK | −109.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.64 | 78.6 SEK | +3.15% | 439.34 K | 3.9 B SEK | 7.61 | 10.33 SEK | — | 1.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.63 | 0.760 SEK | +22.58% | 12.54 K | 10.85 M SEK | — | −1.46 SEK | +24.53% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.59 | 10.0 SEK | −3.85% | 62.8 K | 112.17 M SEK | 38.91 | 0.26 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.57 | 7.01 SEK | −3.84% | 22 K | 81.82 M SEK | — | −4.23 SEK | +32.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.56 | 14.22 SEK | +1.57% | 551.15 K | 1.24 B SEK | — | −20.97 SEK | −734.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.50 | 11.40 SEK | +57.68% | 48.86 K | 67.69 M SEK | — | −39.74 SEK | −125.73% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.42 | 0.880 SEK | −7.37% | 40.84 K | 34.59 M SEK | — | −0.21 SEK | +92.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.41 | 4.00 SEK | +9.59% | 471.54 K | 368.25 M SEK | 5.58 | 0.72 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.41 | 12.08 SEK | +5.04% | 123.82 K | 519.36 M SEK | — | −5.79 SEK | −55.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.36 | 72.55 SEK | +0.35% | 734.3 K | 21.63 B SEK | 9.34 | 7.77 SEK | +7.08% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 2.33 | 16.20 SEK | +7.28% | 15.66 M | 5.59 B SEK | — | −0.87 SEK | −65.93% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.29 | 1.566 SEK | 0.00% | 2.04 M | 2.18 B SEK | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.27 | 3.11 SEK | +2.64% | 21.92 K | 62.58 M SEK | — | −0.91 SEK | −857.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.24 | 6.10 SEK | −2.24% | 129.37 K | 324.01 M SEK | — | −0.42 SEK | −10.30% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.20 | 0.0164 SEK | −15.46% | 27.8 M | 27.87 M SEK | — | −0.34 SEK | +51.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.19 | 0.718 SEK | +17.32% | 607.25 K | 87.23 M SEK | — | −0.43 SEK | +25.03% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.19 | 0.230 SEK | −3.36% | 178 K | 14.2 M SEK | 3.44 | 0.07 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.15 | 17.84 SEK | +0.11% | 751.08 K | 2.41 B SEK | — | −10.42 SEK | −1,077.40% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.15 | 2.43 SEK | +2.10% | 56.77 K | 92.2 M SEK | — | −0.19 SEK | +73.86% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.12 | 50.10 SEK | +0.20% | 89.02 K | 942.33 M SEK | 11.92 | 4.20 SEK | −17.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.05 | 0.523 SEK | −4.39% | 1.03 M | 133.57 M SEK | — | −0.19 SEK | +38.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.05 | 0.0223 SEK | −9.72% | 5.31 M | 4.26 M SEK | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| EELLOSEllos Holding AB | 2.03 | 57.8 SEK | −1.53% | 16.19 K | 1.49 B SEK | 1.04 | 55.46 SEK | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |
| 1.98 | 0.0260 SEK | 0.00% | 895.36 K | 19.79 M SEK | — | −0.00 SEK | −151.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.97 | 4.900 SEK | 0.00% | 150.64 K | 652.66 M SEK | 7.56 | 0.65 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.97 | 196.5 SEK | +1.45% | 163.05 K | 11.27 B SEK | 19.78 | 9.93 SEK | +8.78% | 2.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.97 | 2.490 SEK | −32.97% | 2.7 M | 235.91 M SEK | — | −7.40 SEK | −50.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.95 | 0.1690 SEK | +3.68% | 763.77 K | 155.6 M SEK | — | −0.11 SEK | +6.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.93 | 8.25 SEK | 0.00% | 6.95 K | 167.2 M SEK | — | −0.41 SEK | +38.47% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.89 | 2.40 SEK | −3.23% | 11.41 K | 72.91 M SEK | 17.35 | 0.14 SEK | +57.70% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.83 | 135.25 SEK | −0.29% | 2.59 M | 58.12 B SEK | 22.82 | 5.93 SEK | −3.94% | 1.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.83 | 0.1180 SEK | +4.42% | 316.35 K | 47.8 M SEK | — | −0.03 SEK | +87.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.83 | 5.83 SEK | −3.48% | 140.79 K | 201.8 M SEK | — | −1.44 SEK | −230.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.81 | 0.558 SEK | 0.00% | 1.24 M | 68.24 M SEK | — | −0.48 SEK | +58.15% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.79 | 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 138.38 B SEK | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.79 | 0.395 SEK | −10.23% | 218.47 K | 30.46 M SEK | — | −0.45 SEK | −1,028.75% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.79 | 288.5 SEK | +2.12% | 1.47 M | 117.86 B SEK | 18.10 | 15.94 SEK | +7.17% | 4.89% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.78 | 83.15 SEK | +0.18% | 455.86 K | 15.59 B SEK | 13.74 | 6.05 SEK | +118.68% | 3.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.78 | 138.15 SEK | +0.40% | 132.1 K | 16.43 B SEK | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.77 | 56.3 SEK | −1.23% | 1.28 M | 8.65 B SEK | 32.25 | 1.75 SEK | +18.62% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.74 | 4.98 SEK | +1.22% | 5 K | 136.26 M SEK | — | −0.31 SEK | +53.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.73 | 81.9 SEK | +2.38% | 93.85 K | 1.64 B SEK | 24.75 | 3.31 SEK | +15.19% | 1.90% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.73 | 43.30 SEK | −0.21% | 3.68 M | 31.95 B SEK | 72.46 | 0.60 SEK | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.73 | 25.8 SEK | +1.57% | 643 | 149.31 M SEK | 125.49 | 0.21 SEK | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.70 | 62.5 SEK | −0.32% | 25.24 K | 1.47 B SEK | — | −0.22 SEK | −145.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |