Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Thụy Điển

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
3.66 T SEK1.47%−1.18%1.37 MTài chính37
3.12 T SEK1.57%−1.00%755.34 KCông nghệ y tế43
3.05 T SEK4.08%−0.79%1.69 MTài chính10
2.41 T SEK1.61%−0.74%3.54 MCông nghiệp chế tạo33
2.39 T SEK2.96%−0.66%1.7 MCông nghiệp chế tạo20
1.55 T SEK1.32%−0.30%1.62 MCông nghiệp chế tạo13
1.36 T SEK4.22%−2.38%32.8 KKhoáng sản năng lượng7
1.2 T SEK2.39%+0.42%4.01 MCông nghệ điện tử14
716.06 B SEK2.69%−0.01%948.5 KTài chính67
663.4 B SEK1.07%−1.47%703.09 KCông nghệ điện tử9
536.43 B SEK0.64%−0.97%498.78 KDịch vụ công nghệ105
488.13 B SEK1.77%−1.75%2.28 MHàng tiêu dùng lâu bền4
475.29 B SEK2.44%−0.93%895.69 KCông nghiệp chế tạo9
474.42 B SEK8.76%−3.77%9.97 KVận chuyển21
430.53 B SEK3.00%+0.03%550.83 KDịch vụ công nghiệp34
420.25 B SEK1.66%−1.50%1.89 MTài chính15
416.45 B SEK3.55%−1.14%598.44 KTruyền thông5
388.94 B SEK3.05%−0.98%589.57 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
343.74 B SEK0.91%+0.08%1.31 MKhoáng sản phi năng lượng12
325.48 B SEK3.59%−0.27%35.86 KTài chính2
300.52 B SEK1.37%−1.51%3.64 MCông nghệ điện tử12
295.12 B SEK2.58%−1.21%592.15 KCông nghiệp chế biến10
293.04 B SEK3.92%−1.85%1.74 MBán lẻ2
263.78 B SEK1.04%−1.84%387.33 KDịch vụ phân phối20
246.57 B SEK2.44%−0.45%886.61 KHàng tiêu dùng lâu bền8
227.64 B SEK2.47%−0.64%1.48 MDịch vụ thương mại39
196.1 B SEK3.79%−2.45%4.97 KHàng tiêu dùng không lâu bền6
191.17 B SEK2.20%−1.20%260.6 KCông nghiệp chế tạo3
190.5 B SEK4.14%−1.36%6.16 MTruyền thông3
188.01 B SEK1.29%−1.18%448.47 KCông nghệ y tế48
169.66 B SEK2.04%−0.91%689Tài chính2
166.34 B SEK3.18%+0.85%352.79 KHàng tiêu dùng không lâu bền7
163.22 B SEK2.59%−1.57%23.6 KKhoáng sản phi năng lượng4
161.39 B SEK1.75%+0.85%146.28 KKhoáng sản phi năng lượng7
148.2 B SEK3.05%−0.05%248.64 KTài chính6
139.05 B SEK6.16%−2.11%873Tài chính2
108.07 B SEK0.00%−2.50%981Dịch vụ công nghiệp3
99.65 B SEK4.47%−0.70%268Công nghiệp chế biến1
90.62 B SEK2.23%−1.86%123.26 KCông nghệ điện tử11
86.5 B SEK7.18%−0.07%184.58 KDịch vụ công nghệ24
85.48 B SEK5.37%−0.92%61Công nghiệp chế biến5
79.82 B SEK0.92%+1.09%130.8 KDịch vụ y tế4
69.48 B SEK2.05%−0.57%399.31 KKhoáng sản năng lượng10
63.72 B SEK3.20%−0.59%331.38 KBán lẻ2
61.75 B SEK2.41%−0.23%190.73 KBán lẻ15
60.97 B SEK1.03%+0.09%161.89 KHàng tiêu dùng lâu bền6
60.41 B SEK—+0.27%1.62 MCông nghệ điện tử11
58.05 B SEK1.50%−0.75%365.82 KTài chính4
52.06 B SEK0.06%−2.91%1.25 MHàng tiêu dùng lâu bền5
51.34 B SEK0.00%−0.88%32.32 KDịch vụ công nghiệp8
50.62 B SEK0.93%+3.68%8.22 KDịch vụ công nghệ12
50.33 B SEK—+1.01%125.79 KCông nghệ y tế27
38.72 B SEK1.05%+0.43%522.9 KDịch vụ phân phối4
37.99 B SEK0.97%−4.31%368.46 KDịch vụ phân phối8
37.79 B SEK2.21%−0.26%386.47 KDịch vụ Khách hàng2
36.89 B SEK3.65%−0.23%151Vận chuyển2
36.37 B SEK2.71%+5.07%207.42 KBán lẻ2
35.65 B SEK0.00%−1.62%70.52 KCông ty dịch vụ công cộng6
33.94 B SEK1.10%−2.99%1.12 MCông nghệ điện tử5
33.25 B SEK2.17%+0.21%327.45 KKhoáng sản phi năng lượng3
32.75 B SEK1.94%−0.18%9.39 KCông nghiệp chế tạo3
32.41 B SEK4.46%−1.36%147.73 KCông nghiệp chế biến3
31.94 B SEK10.86%−3.25%5.31 KKhoáng sản năng lượng1
28.58 B SEK4.16%+1.22%15.14 KDịch vụ công nghệ8
22.86 B SEK1.26%−0.18%61.85 KDịch vụ Khách hàng7
22.58 B SEK2.55%−1.54%629.71 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
19.59 B SEK2.01%+0.49%144.65 KVận chuyển2
17.78 B SEK2.71%+0.98%10.47 KCông nghiệp chế biến3
16.75 B SEK2.87%−1.90%3.83 KCông nghiệp chế biến6
16.54 B SEK1.57%+16.21%2.29 MDịch vụ y tế1
15.17 B SEK3.04%+1.00%80.83 KCông nghệ y tế5
13.99 B SEK6.97%−0.34%441.24 KDịch vụ Khách hàng2
13.71 B SEK0.00%+2.36%119.31 KVận chuyển2
13.36 B SEK3.63%+1.25%11Bán lẻ1
12.01 B SEK0.29%−2.43%193.65 KCông nghệ điện tử3
11.58 B SEK1.88%−0.41%74.91 KHỗn hợp5
11.57 B SEK2.75%+1.46%159.52 KKhoáng sản phi năng lượng2
11.37 B SEK—+1.97%2.35 MDịch vụ Khách hàng2
10.07 B SEK1.28%+0.46%188.31 KDịch vụ Khách hàng3
9.69 B SEK—−0.12%300.4 KBán lẻ1
8.43 B SEK0.41%−3.12%449Công ty dịch vụ công cộng4
7.96 B SEK0.00%−2.97%551Hỗn hợp1
7.75 B SEK4.41%−0.41%294.32 KHàng tiêu dùng lâu bền4
6.78 B SEK0.89%+1.74%85.24 KBán lẻ11
5.32 B SEK1.99%0.00%15.48 KCông nghiệp chế tạo2
4.62 B SEK5.19%−2.33%53.46 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
4.25 B SEK1.65%+2.90%405.39 KTài chính3
4.09 B SEK—−1.14%53.7 KDịch vụ Khách hàng2
3.29 B SEK3.29%−0.58%6.12 KDịch vụ Khách hàng1
2.59 B SEK—−2.41%491.13 KCông nghệ điện tử5
2.54 B SEK6.08%−0.53%6.52 KHàng tiêu dùng không lâu bền3
2.51 B SEK1.16%−1.43%10.41 KHàng tiêu dùng lâu bền5
2.4 B SEK3.12%−1.46%8.22 KDịch vụ thương mại2
1.55 B SEK3.08%−2.33%1.52 KCông nghệ điện tử2
1.16 B SEK1.40%+2.25%23.66 KDịch vụ thương mại6
856.8 M SEK—−0.20%31.66 KDịch vụ công nghiệp2
783.9 M SEK1.99%0.00%12.05 KCông nghiệp chế biến1
753.62 M SEK—−0.59%30.01 KCông nghệ y tế2
722.21 M SEK—−2.36%33.87 KBán lẻ1
567.88 M SEK0.00%−3.24%1.19 KKhoáng sản phi năng lượng1