Công nghệ Sinh học
Các công ty Thụy Điển chuyên về công nghệ sinh học
Các công ty công nghệ sinh học nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị y tế mới hoặc quy trình ứng dụng trong nông nghiệp. Kết quả thử nghiệm lâm sàng và các quyết định pháp lý thường khiến giá cổ phiếu và thanh khoản trong ngành này biến động mạnh. Hiện tại, Magle Chemoswed Holding AB dẫn đầu về mức tăng giá, còn Alligator Bioscience AB có khối lượng giao dịch lớn nhất. Các chỉ số kỹ thuật và cơ bản dưới đây giúp bạn đánh giá và định lượng những biến động đột ngột này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22.2 B SEK | 42.00 SEK | −0.71% | 113.04 K | 0.28 | 52.08 | 0.81 SEK | +20.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 17.82 B SEK | 47.70 SEK | +3.70% | 14.37 K | 0.58 | — | −5.24 SEK | −347.15% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 3.04 B SEK | 10.04 NOK | +1.11% | 1.05 K | 0.76 | — | −0.36 SEK | −415.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.7 B SEK | 24.35 SEK | −1.02% | 108.07 K | 0.80 | — | −11.89 SEK | −164.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.48 B SEK | 11.20 SEK | +2.75% | 322.05 K | 1.14 | 8.67 | 1.29 SEK | −32.03% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 843.93 M SEK | 6.12 SEK | +1.66% | 174.57 K | 0.74 | 30.39 | 0.20 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 668.24 M SEK | 7.53 SEK | −1.95% | 3.73 K | 0.27 | — | −1.78 SEK | +39.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 519.36 M SEK | 12.08 SEK | +5.04% | 123.82 K | 2.41 | — | −5.79 SEK | −55.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 327.32 M SEK | 5.36 SEK | +3.88% | 12.5 K | 0.60 | — | −1.80 SEK | +15.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 293.1 M SEK | 0.778 SEK | −5.24% | 617.2 K | 1.13 | — | −0.27 SEK | +54.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 235.91 M SEK | 2.490 SEK | −32.97% | 2.7 M | 1.97 | — | −7.40 SEK | −50.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 188.77 M SEK | 0.1165 SEK | +2.19% | 287.37 K | 1.25 | — | −0.03 SEK | +56.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 168.18 M SEK | 2.600 SEK | 0.00% | 238.44 K | 1.47 | — | −0.35 SEK | +14.10% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 155.06 M SEK | 4.95 SEK | +2.27% | 25.84 K | 0.53 | — | −0.35 SEK | +37.12% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 124.02 M SEK | 0.1370 SEK | −5.19% | 225.49 K | 0.80 | — | −0.06 SEK | +9.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| BBIOEX_BTUBioextrax AB TEMP | 116.01 M SEK | 2.85 SEK | +3.64% | 4.83 K | — | — | −0.43 SEK | +1.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 116.01 M SEK | 2.31 SEK | −0.43% | 78.72 K | 1.23 | — | −0.43 SEK | +1.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 97.01 M SEK | 3.600 SEK | −8.75% | 234.19 K | 5.12 | — | −1.63 SEK | +54.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 94.72 M SEK | 0.313 SEK | −3.99% | 359.05 K | 1.47 | — | −0.25 SEK | +63.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 80.4 M SEK | 1.585 SEK | −3.65% | 10.16 K | 0.70 | — | −0.48 SEK | −23.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 39.47 M SEK | 0.928 SEK | −7.20% | 116.02 K | 1.05 | — | −3.23 SEK | +55.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 38.18 M SEK | 0.0101 SEK | −2.88% | 40.96 M | 0.37 | — | −0.52 SEK | +64.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 36.68 M SEK | 28.0 SEK | +7.28% | 1.71 K | 0.69 | 13.74 | 2.04 SEK | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 29.33 M SEK | 0.1600 SEK | −7.51% | 980.8 K | 1.70 | — | −0.18 SEK | +0.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.78 M SEK | 0.0360 SEK | +2.27% | 836.46 K | 0.18 | — | −0.05 SEK | +25.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.2 M SEK | 0.280 SEK | +64.71% | 1.15 M | 2.76 | — | −8.23 SEK | −1,367.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.17 M SEK | 0.0036 SEK | +5.88% | 3.72 M | 1.09 | — | −0.01 SEK | +41.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |