Tập đoàn Tài chính
Các công ty Thụy Điển với các hoạt động kinh doanh tài chính đa dạng
Các tập đoàn tài chính vận hành nhiều công ty con trong các lĩnh vực như ngân hàng, quản lý tài sản và bảo hiểm. Những thay đổi về lãi suất toàn cầu và sự ổn định của kinh tế vĩ mô thường khiến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp này biến động mạnh. Hiện tại, Investor AB Class B đang được giao dịch sôi động nhất, còn MTI Investment AB có mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.32 T SEK | 420.2 SEK | −1.13% | 337.12 K | 1.02 | 6.00 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.28% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.32 T SEK | 428.15 SEK | −1.33% | 3.28 M | 1.28 | 6.11 | 70.04 SEK | +205.03% | 1.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 229.95 B SEK | 531.0 SEK | −0.75% | 86.77 K | 1.03 | 4.26 | 124.61 SEK | +290.11% | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 229.95 B SEK | 527.6 SEK | −0.86% | 296.2 K | 1.04 | 4.23 | 124.61 SEK | +290.11% | 1.65% | Tài chính | Bán | |
| 149.42 B SEK | 603.5 SEK | −0.33% | 76.25 K | 0.84 | 8.09 | 74.56 SEK | +154.56% | 0.81% | Tài chính | Trung tính | |
| 138.38 B SEK | 234.6 SEK | −1.43% | 572.73 K | 1.79 | 20.25 | 11.58 SEK | +55.27% | 2.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 89.91 B SEK | 1,060 NOK | −3.64% | 74 | 0.26 | 2.82 | 368.91 SEK | — | 4.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 29.83 B SEK | 1,990 SEK | −1.24% | 6.01 K | 0.27 | 33.72 | 59.01 SEK | +20.51% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 22.85 B SEK | 303.2 SEK | −0.66% | 67.5 K | 0.82 | 4.47 | 67.76 SEK | — | 0.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.48 B SEK | 71.84 SEK | −0.69% | 945.05 K | 1.06 | — | −27.84 SEK | −6,317.71% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 20.48 B SEK | 77.2 SEK | −1.40% | 5.21 K | 0.23 | — | −27.84 SEK | −6,317.71% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 19.6 B SEK | 11.465 SEK | −0.65% | 1.78 M | 0.75 | 17.06 | 0.67 SEK | +6.84% | 0.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.75 B SEK | 41.18 SEK | −0.48% | 259.71 K | 0.55 | — | −0.72 SEK | −128.66% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 13.75 B SEK | 41.0 SEK | −0.97% | 1.2 K | 0.25 | — | −0.72 SEK | −128.66% | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 6.73 B SEK | 61.90 SEK | −1.43% | 206.14 K | 1.40 | 15.53 | 3.99 SEK | +4,701.57% | 2.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.73 B SEK | 105 SEK | +0.96% | 11 | 0.07 | 26.35 | 3.99 SEK | +4,701.57% | 1.71% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.3 B SEK | 183.0 SEK | +0.55% | 17.64 K | 0.82 | — | −9.13 SEK | −565.55% | 2.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| TTANGEN_BTangen Industrikapital AB Class B | 4.79 B SEK | 86.00 SEK | −1.55% | 181.09 K | 1.46 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 4.08 B SEK | 69.7 SEK | +0.14% | 41.4 K | 0.52 | 55.39 | 1.26 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 3.99 B SEK | 271 SEK | 0.00% | 1.38 K | 0.71 | 7.62 | 35.56 SEK | +225.49% | 3.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.79 B SEK | 322 SEK | +0.94% | 6.62 K | 0.62 | 59.91 | 5.37 SEK | +27.28% | 0.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| NNTECHStockholm Nordtech Group AB | 3.54 B SEK | 69.00 SEK | −1.43% | 10.06 K | 0.69 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 2.41 B SEK | 17.84 SEK | +0.11% | 751.08 K | 2.15 | — | −10.42 SEK | −1,077.40% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.87 B SEK | 1.768 SEK | +1.03% | 580.14 K | 0.22 | 3.34 | 0.53 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.79 B SEK | 3.42 SEK | −1.16% | 18.17 K | 0.23 | 17.29 | 0.20 SEK | −10.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| DDORMYDormy Corporation AB | 1.01 B SEK | 66.5 SEK | +0.76% | 2.69 K | 0.34 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| SSVEVIKSvevik Industri AB | 598.25 M SEK | 51.50 SEK | +3.31% | 42.35 K | 10.39 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 337.28 M SEK | 99.5 SEK | −6.13% | 7.27 K | 1.00 | 5.52 | 18.01 SEK | — | 9.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 270.88 M SEK | 266 SEK | +2.31% | 4 | 0.52 | 14.56 | 18.27 SEK | — | 1.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 109.19 M SEK | 0.3100 SEK | −0.48% | 111.57 K | 0.42 | — | −0.66 SEK | +79.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.08 M SEK | 0.1400 SEK | −1.55% | 637.09 K | 0.20 | — | −1.07 SEK | −342.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 57.46 M SEK | 2.63 SEK | 0.00% | 1.79 K | 0.33 | 14.06 | 0.19 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52.11 M SEK | 0.0590 SEK | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.02 SEK | −27.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.82 M SEK | 0.398 SEK | +0.51% | 50.88 K | 1.01 | — | −0.25 SEK | +47.03% | 391.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.28 M SEK | 0.0510 SEK | +10.87% | 35.52 K | 0.29 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.64 M SEK | 0.845 SEK | +40.83% | 20 K | 13.43 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.03 M SEK | 7.20 SEK | +9.09% | 13.14 K | 79.44 | — | −11.65 SEK | +51.36% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |