Xe cơ giới
Các công ty Thụy Điển sản xuất phương tiện cơ giới
Sản xuất xe du lịch và xe tải thương mại là hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngành xe cơ giới. Giá tài sản biến động đáng kể tùy theo lãi suất, chi phí nguyên vật liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Hiện tại, Volvo Car AB Class B dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181.2 B SEK | 372.0 SEK | −0.32% | 106.55 K | 1.00 | 5.24 | 71.00 SEK | +80.09% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 34.95 B SEK | 11.940 SEK | +0.76% | 5.33 M | 0.34 | — | −0.23 SEK | −148.46% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 22.67 B SEK | 216.8 SEK | −1.36% | 265.55 K | 0.82 | 18.79 | 11.54 SEK | +17.91% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.62 B SEK | 23.14 SEK | −6.24% | 914.99 K | 0.76 | — | −13.10 SEK | −817.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 87.39 M SEK | 1.888 SEK | −2.18% | 1.8 K | 0.07 | — | −8.95 SEK | +69.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.55 M SEK | 0.0556 SEK | 0.00% | 567.58 K | 1.35 | — | −0.12 SEK | +36.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.75 M SEK | 1.39 SEK | −0.71% | 5.6 K | 0.46 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.26 M SEK | 0.0223 SEK | −9.72% | 5.31 M | 2.05 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |