Sản xuất dầu khí
Các công ty Thụy Điển hoạt động trong lĩnh vực dầu khí
Các công ty thăm dò và khai thác trong ngành dầu khí tìm kiếm, khoan và khai thác các trữ lượng hydrocarbon dưới lòng đất. Do căng thẳng địa chính trị và mức tồn kho toàn cầu có thể gây ra những biến động giá mạnh, các nhà giao dịch ngắn hạn thường xuyên theo dõi các cổ phiếu này. Dữ liệu thị trường hiện tại cho thấy Shamaran Petroleum Ltd Shs Swedish Depository Receipt Repr 1 Sh có khối lượng giao dịch cao nhất trong ngày, còn Reach Subsea ASA có mức tăng giá mạnh nhất trong một ngày. Để đánh giá những xu hướng này, bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.23 B SEK | 248.0 SEK | +0.32% | 347.77 K | 1.56 | 37.13 | 6.68 SEK | +141.31% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 15.34 B SEK | 542 NOK | −1.99% | 897 | 1.07 | 117.30 | 4.83 SEK | — | 31.63% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 9.07 B SEK | 13.58 SEK | +0.15% | 1.14 M | 1.64 | — | −1.36 SEK | +72.61% | 10.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.37 B SEK | 38.00 NOK | +0.66% | 151.09 K | 124.49 | — | −1.37 SEK | −116.77% | 9.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 4.05 B SEK | 1.692 SEK | −2.20% | 1.57 M | 0.45 | 10.51 | 0.16 SEK | −48.81% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh |
| 2.26 B SEK | 16.08 NOK | −5.63% | 14.65 K | 1.31 | 2.01 | 7.85 SEK | — | 7.36% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.05 B SEK | 6.02 NOK | +1.18% | 850 | 0.31 | — | −0.23 SEK | −130.48% | 7.06% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.79 B SEK | 11.38 NOK | −2.40% | 56.08 K | 1.15 | 4.72 | 2.37 SEK | +96.39% | 27.17% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 662.04 M SEK | 1.170 SEK | −2.09% | 75.38 K | 0.79 | — | −0.09 SEK | +90.66% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 49.29 M SEK | 2.18 NOK | −27.09% | 127 | 0.04 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |