Các công ty Thụy Điển hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản

Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, Boliden AB có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn District Metals Corporation Shs Swedish Depository Receipt Repr 1 Sh ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
LUMILundin Mining Corporation
189.42 B SEK204.2 SEK+0.69%1.23 M1.5212.2316.70 SEK—0.35%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BOLBoliden AB
145.35 B SEK503.4 SEK−0.83%1.45 M0.9910.0250.25 SEK+73.14%2.15%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
VISCGruvaktiebolaget Viscaria
6.41 B SEK17.04 SEK+1.79%848.86 K0.52—−0.76 SEK−48.34%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LUCLucara Diamond Corp.
1.25 B SEK0.910 SEK−0.76%348 K0.643.170.29 SEK−72.48%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
DMXSE_SDBDistrict Metals Corporation Shs Swedish Depository Receipt Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
523.43 M SEK2.850 SEK+18.01%113.43 K1.40—−0.16 SEK+4.33%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GRANGXGrangex AB
229.63 M SEK15.86 SEK−8.64%81.34 K0.89—−18.47 SEK−164.46%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BLUEBluelake Mineral AB
225.16 M SEK1.138 SEK−0.18%93.31 K0.32—−0.41 SEK−118.76%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
BATEurobattery Minerals AB
187.88 M SEK0.1830 SEK0.00%00.00—−0.07 SEK−3.89%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NOMONordic Mining ASA
76.22 M SEK0.4650 NOK−1.06%1000.01—−6.48 SEK−396.01%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MAHVIEMahvie Minerals AB
47.56 M SEK0.2590 SEK+1.17%73.03 K0.09—−0.07 SEK−0.83%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CRUST.BCrustal Resources AB Class B
25.39 M SEK0.500 SEK−13.79%52.95 K1.34—−0.16 SEK+26.56%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AFRIAfrica Resources AB
4.38 M SEK0.1010 SEK+10.99%76.42 K0.12—−0.10 SEK+31.25%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá