Phát triển Bất động sản
Các công ty Thụy Điển phát triển bất động sản
Các nhà phát triển bất động sản quản lý toàn bộ vòng đời xây dựng bất động sản thương mại, công nghiệp và nhà ở. Thanh khoản trên thị trường tín dụng và những thay đổi trong quy hoạch phân khu của địa phương là những động lực chính chi phối diễn biến giá trong lĩnh vực này. Hiện tại, Samhallsbyggnadsbolaget I Norden AB Class B có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Bonava AB Class B tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64.83 B SEK | 32.30 SEK | 0.00% | 475.31 K | 1.05 | 1.85 | 17.46 SEK | +149.76% | 6.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 64.83 B SEK | 185.0 SEK | +1.37% | 3.03 K | 1.59 | 10.60 | 17.46 SEK | +149.76% | 2.10% | Tài chính | Mua | |
| 64.83 B SEK | 185.3 SEK | +0.82% | 1.35 M | 2.15 | 10.62 | 17.46 SEK | +149.76% | 2.09% | Tài chính | Mua | |
| 60.67 B SEK | 52.92 SEK | +0.92% | 2.63 M | 1.13 | 9.99 | 5.30 SEK | −18.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 58.12 B SEK | 135.25 SEK | −0.29% | 2.59 M | 1.83 | 22.82 | 5.93 SEK | −3.94% | 1.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 33.47 B SEK | 172.8 SEK | −0.69% | 111.59 K | 0.86 | 9.40 | 18.39 SEK | +76.48% | 2.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.04 B SEK | 385.2 SEK | −1.43% | 108.67 K | 1.17 | 10.80 | 35.66 SEK | +33.71% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 24.64 B SEK | 39.52 SEK | +0.05% | 766.02 K | 1.38 | 8.56 | 4.62 SEK | +60.26% | 1.42% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.63 B SEK | 72.55 SEK | +0.35% | 734.3 K | 2.36 | 9.34 | 7.77 SEK | +7.08% | 4.69% | Tài chính | Mua | |
| 20 B SEK | 117.9 SEK | +0.43% | 4.48 M | 15.67 | 19.82 | 5.95 SEK | +22.48% | 2.57% | Tài chính | Mua | |
| 19.87 B SEK | 66.40 SEK | −1.19% | 301.1 K | 0.58 | 20.24 | 3.28 SEK | +260.82% | 3.23% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.26 B SEK | 18.42 SEK | −2.13% | 1.04 M | 0.70 | 47.22 | 0.39 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 17.26 B SEK | 17.52 NOK | −1.63% | 55.99 K | 0.80 | 46.90 | 0.39 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 15.59 B SEK | 83.15 SEK | +0.18% | 455.86 K | 1.78 | 13.74 | 6.05 SEK | +118.68% | 3.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.21 B SEK | 230.5 SEK | −0.86% | 56.06 K | 1.56 | — | — | — | 2.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.2 B SEK | 66.4 SEK | −1.48% | 107.95 K | 0.61 | 20.80 | 3.19 SEK | +40.33% | 1.51% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.2 B SEK | 29.9 SEK | +0.34% | 71.13 K | 0.49 | 9.37 | 3.19 SEK | +40.33% | 6.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.1 B SEK | 22.15 SEK | −0.89% | 602.56 K | 0.90 | 23.24 | 0.95 SEK | −44.09% | 4.99% | Tài chính | Mua | |
| 10.78 B SEK | 132.50 SEK | −1.19% | 366.57 K | 1.09 | 11.60 | 11.42 SEK | +86.66% | 7.50% | Tài chính | Mua | |
| 9.07 B SEK | 31.42 SEK | −1.75% | 310.48 K | 0.68 | 13.89 | 2.26 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 8.29 B SEK | 59.00 SEK | −0.34% | 147.84 K | 1.01 | 7.00 | 8.43 SEK | +49.31% | 4.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.08 B SEK | 126.6 SEK | +0.80% | 203.71 K | 1.05 | — | −0.96 SEK | −134.64% | 1.60% | Tài chính | Mua | |
| 7.79 B SEK | 37.75 SEK | −0.26% | 55.75 K | 0.50 | 26.54 | 1.42 SEK | −18.80% | 3.10% | Tài chính | Mua | |
| 7.79 B SEK | 68.8 SEK | 0.00% | 10.99 K | 0.88 | 48.38 | 1.42 SEK | −18.80% | 7.24% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.52 B SEK | 63.4 SEK | −0.78% | 130.41 K | 0.89 | 9.26 | 6.84 SEK | +16.31% | 3.50% | Tài chính | Mua | |
| 6.73 B SEK | 74.60 SEK | −2.61% | 275.07 K | 0.69 | 19.56 | 3.81 SEK | −32.56% | 3.57% | Tài chính | Mua | |
| 5.46 B SEK | 44.10 SEK | −0.23% | 9.24 K | 0.19 | 9.51 | 4.64 SEK | +10.09% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.14 B SEK | 162.0 SEK | −0.61% | 12.31 K | 0.48 | 8.68 | 18.66 SEK | +108.12% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.57 B SEK | 28.0 SEK | 0.00% | 73.38 K | 0.41 | 5.29 | 5.29 SEK | +179.02% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.46 B SEK | 3.62 SEK | −0.55% | 522 | 0.10 | — | −1.64 SEK | −11.41% | 2.78% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.46 B SEK | 184.0 SEK | +0.22% | 8.26 K | 0.53 | — | −1.64 SEK | −11.41% | 10.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.46 B SEK | 2.202 SEK | −0.72% | 1.52 M | 0.39 | — | −1.64 SEK | −11.41% | 4.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.21 B SEK | 44.40 SEK | −0.11% | 68.73 K | 0.32 | 12.88 | 3.45 SEK | −18.55% | 2.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.99 B SEK | 2.205 SEK | +2.46% | 12.21 M | 1.00 | 28.16 | 0.08 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.99 B SEK | 7.07 SEK | 0.00% | 547.47 K | 0.42 | 90.29 | 0.08 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.98 B SEK | 53.0 SEK | −0.93% | 49.5 K | 1.09 | 6.07 | 8.73 SEK | +79.76% | 0.47% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.81 B SEK | 23.55 SEK | +0.21% | 177.03 K | 0.41 | 8.59 | 2.74 SEK | +72.34% | 2.39% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.55 B SEK | 10.62 SEK | −1.67% | 231.14 K | 1.29 | 7.30 | 1.45 SEK | +130.73% | 2.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.26 B SEK | 38.10 SEK | +3.67% | 190.02 K | 3.12 | 8.88 | 4.29 SEK | +85.94% | 1.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.99 B SEK | 16.45 SEK | −0.30% | 1.12 K | 0.07 | 10.11 | 1.63 SEK | +20.17% | 1.54% | Tài chính | Mua | |
| 2.6 B SEK | 11.60 SEK | 0.00% | 4.12 K | 0.16 | 11.98 | 0.97 SEK | +31.99% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.54 B SEK | 25.1 SEK | +0.80% | 36.23 K | 0.71 | 9.73 | 2.58 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.4 B SEK | 17.18 SEK | −0.81% | 267.05 K | 0.72 | 37.70 | 0.46 SEK | −14.84% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.39 B SEK | 10.78 SEK | +1.89% | 45.2 K | 1.15 | 11.98 | 0.90 SEK | +426.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.33 B SEK | 7.63 SEK | +4.09% | 527.34 K | 0.91 | 2,461.29 | 0.00 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 2.33 B SEK | 7.45 SEK | +3.47% | 2.6 K | 0.98 | 2,403.23 | 0.00 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.22 B SEK | 35.0 SEK | −0.57% | 1.47 K | 0.06 | 11.47 | 3.05 SEK | — | 4.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.45 B SEK | 48.8 SEK | 0.00% | 3.19 K | 0.28 | — | −5.19 SEK | −765.08% | 1.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.42 B SEK | 31.5 SEK | +3.28% | 13.03 K | 0.74 | 4.24 | 7.43 SEK | +34.05% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 1.36 B SEK | 15.80 SEK | +2.60% | 20.94 K | 1.41 | 26.81 | 0.59 SEK | +69.88% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.04 B SEK | 20.5 SEK | +0.49% | 21.54 K | 0.42 | 8.68 | 2.36 SEK | +1.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 811.75 M SEK | 1.150 SEK | −1.71% | 4.88 K | 0.05 | — | −0.03 SEK | −109.14% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 737.3 M SEK | 202.0 SEK | +1.00% | 2.51 K | 1.50 | 8.94 | 22.61 SEK | +15.21% | 5.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 656.17 M SEK | 37.7 SEK | −0.79% | 434 | 0.09 | — | −3.72 SEK | +86.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 478.89 M SEK | 7.70 SEK | −0.26% | 7.65 K | 0.38 | — | −0.46 SEK | +26.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 443.68 M SEK | 117.5 SEK | −0.84% | 768 | 0.17 | 9.01 | 13.04 SEK | +12.44% | 6.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 366.26 M SEK | 135 SEK | −0.74% | 50 | 0.22 | 10.25 | 13.16 SEK | +62.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 331.44 M SEK | 3.91 SEK | −1.76% | 9.4 K | 0.41 | 3.33 | 1.17 SEK | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 304.09 M SEK | 7.60 SEK | −0.26% | 246 | 0.39 | 11.90 | 0.64 SEK | −9.24% | 58.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 304.09 M SEK | 6.36 SEK | −3.05% | 50.86 K | 3.95 | 9.96 | 0.64 SEK | −9.24% | 56.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 297.53 M SEK | 38.7 SEK | +1.04% | 18 | 0.00 | — | — | — | 0.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 297.53 M SEK | 45.8 SEK | −0.43% | 93 | 1.41 | — | — | — | 0.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 293.97 M SEK | 9.90 SEK | 0.00% | 200 | 0.43 | 13.97 | 0.71 SEK | −58.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 176.4 M SEK | 121 SEK | 0.00% | 42 | 0.30 | — | — | — | 6.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 173.74 M SEK | 0.350 SEK | −0.57% | 18 K | 0.18 | — | −0.22 SEK | −158.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.64 M SEK | 0.1710 SEK | −3.39% | 18.45 K | 0.42 | — | −0.10 SEK | −103.70% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 144.0 SEK | +1.05% | 649 | 0.73 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |