Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Thụy Điển

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
8.39 T SEK2.74%+1.22%863.3 K11172
7.88 T SEK1.86%+0.87%1.44 M9101
3.03 T SEK1.74%+0.14%234.99 K5158
1.9 T SEK1.88%−1.41%2.63 M978
1.43 T SEK5.35%−1.59%21.16 K323
845.77 B SEK1.81%+0.48%939.82 K637
763.86 B SEK2.26%+0.54%277.75 K730
752.45 B SEK1.22%+0.57%245.99 K532
636.55 B SEK0.80%+1.02%476.84 K4171
592.06 B SEK3.83%+0.15%1.62 M28
556.54 B SEK2.53%+0.52%183.59 K448
536.62 B SEK3.62%+1.46%264.87 K838
478.83 B SEK2.73%+1.36%4.14 K426
462.03 B SEK3.78%+0.84%1.03 M938
353.79 B SEK1.65%−1.87%2.35 M462
328.07 B SEK1.08%+0.54%257.68 K335
89.37 B SEK2.63%+1.20%519.81 K928
79.99 B SEK1.24%+0.74%194.56 K38
47.75 B SEK3.81%−0.66%61.63 K29
19.64 B SEK1.11%+1.26%74.3 K29