Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Thụy Điển

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
8.7 T SEK2.69%−0.91%1.35 M11149
7.05 T SEK2.08%−0.64%2.21 M986
3.38 T SEK1.54%−0.97%725.69 K5125
2.36 T SEK1.79%−0.51%2.76 M972
1.46 T SEK4.26%−2.31%49.61 K318
857.99 B SEK1.83%−1.30%1.64 M632
781.17 B SEK3.27%−0.98%388.45 K726
713.75 B SEK1.57%−0.10%685.97 K629
702.13 B SEK1.61%−0.44%405.02 K4149
606.95 B SEK3.73%−1.21%2.35 M28
590.8 B SEK2.19%−0.51%404.44 K447
548.19 B SEK3.48%−1.03%329.52 K831
544.61 B SEK7.95%−3.23%16.9 K427
485.88 B SEK3.41%−0.79%1.14 M936
340.49 B SEK1.03%−1.86%400.64 K332
231.72 B SEK2.47%−0.63%1.45 M450
103.88 B SEK2.25%+0.03%490.95 K823
96.84 B SEK1.03%+3.70%498.35 K36
44.09 B SEK0.08%−1.90%57.12 K210
19.54 B SEK1.12%−1.45%44.62 K26