Năng lượng Mỏ
Các công ty Thụy Điển khai thác tài nguyên năng lượng
Các doanh nghiệp khoáng sản năng lượng khai thác và tinh chế nhiên liệu hóa thạch, bao gồm dầu thô, khí tự nhiên và than đá. Những hạn chế về nguồn cung do địa chính trị và sự thay đổi trong nhu cầu năng lượng toàn cầu chi phối biến động giao dịch của các tài sản này. Hiện tại, Shamaran Petroleum Ltd Shs Swedish Depository Receipt Repr 1 Sh dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Reach Subsea ASA ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây hiển thị các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.02 T SEK | 395.3 NOK | −2.54% | 36.15 K | 2.57 | 8.55 | 48.27 SEK | +100.78% | 3.58% | Trung tính | |
| 235.06 B SEK | 314.7 NOK | −1.66% | 17.84 K | 2.25 | 9.84 | 33.41 SEK | +118.66% | 7.11% | Trung tính | |
| 139.38 B SEK | 49.86 NOK | −2.12% | 25.57 K | 0.28 | 9.56 | 5.45 SEK | +137.69% | 9.19% | Trung tính | |
| 33.56 B SEK | 122.2 NOK | −3.25% | 5.31 K | 3.03 | 6.55 | 18.33 SEK | +4.92% | 0.00% | Mua | |
| 28.23 B SEK | 248.0 SEK | +0.32% | 347.77 K | 1.56 | 37.13 | 6.68 SEK | +141.31% | 0.00% | Mua | |
| 22.19 B SEK | 20.22 NOK | −4.89% | 11.4 K | 0.33 | 13.34 | 1.58 SEK | — | 6.93% | Mua mạnh | |
| 15.34 B SEK | 542 NOK | −1.99% | 897 | 1.07 | 117.30 | 4.83 SEK | — | 31.63% | Trung tính | |
| 9.07 B SEK | 13.58 SEK | +0.15% | 1.14 M | 1.64 | — | −1.36 SEK | +72.61% | 10.73% | Mua mạnh | |
| 7.37 B SEK | 38.00 NOK | +0.66% | 151.09 K | 124.49 | — | −1.37 SEK | −116.77% | 9.18% | Mua | |
| 5.12 B SEK | 45.60 NOK | +0.11% | 25.73 K | 0.74 | 8.09 | 5.88 SEK | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 4.46 B SEK | 29.05 NOK | −2.35% | 15.06 K | 0.61 | — | −5.75 SEK | −283.88% | 6.21% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 4.05 B SEK | 1.692 SEK | −2.20% | 1.57 M | 0.45 | 10.51 | 0.16 SEK | −48.81% | 0.00% | Mua mạnh |
| 2.26 B SEK | 16.08 NOK | −5.63% | 14.65 K | 1.31 | 2.01 | 7.85 SEK | — | 7.36% | Không được đánh giá | |
| 2.15 B SEK | 6.40 SEK | −3.90% | 781.1 K | 1.14 | — | −1.92 SEK | −14.47% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.05 B SEK | 6.02 NOK | +1.18% | 850 | 0.31 | — | −0.23 SEK | −130.48% | 7.06% | Mua mạnh | |
| 1.79 B SEK | 11.38 NOK | −2.40% | 56.08 K | 1.15 | 4.72 | 2.37 SEK | +96.39% | 27.17% | Không được đánh giá | |
| 662.04 M SEK | 1.170 SEK | −2.09% | 75.38 K | 0.79 | — | −0.09 SEK | +90.66% | 0.00% | Trung tính | |
| 49.29 M SEK | 2.18 NOK | −27.09% | 127 | 0.04 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |