Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đài Loan có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Đài Loan sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +1,226.99% | 1,150 TWD | −0.43% | 768.84 K | 1.65 | 72.3 B TWD | 39.92 | 28.81 TWD | +1,673.06% | 0.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +565.58% | 80.5 TWD | −0.12% | 295.26 K | 2.47 | 5.08 B TWD | — | −0.05 TWD | +60.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +510.20% | 299.0 TWD | +0.50% | 919.84 K | 0.32 | 57.33 B TWD | 190.47 | 1.57 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +487.55% | 426.5 TWD | +5.05% | 1.14 M | 1.80 | 22.94 B TWD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +480.61% | 239.5 TWD | −3.82% | 107.38 M | 1.11 | 2.19 T TWD | 38.61 | 6.20 TWD | — | 0.29% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +419.90% | 671 TWD | −9.32% | 15.58 M | 0.83 | 433.12 B TWD | — | — | — | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +415.59% | 463.0 TWD | −2.83% | 9.44 M | 0.99 | 43.38 B TWD | 67.32 | 6.88 TWD | +67.07% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +410.34% | 148.0 TWD | −4.21% | 9.09 M | 2.17 | 132.36 B TWD | — | −1.94 TWD | −52.82% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +400.87% | 143.5 TWD | +0.70% | 10.76 M | 1.99 | 5.97 B TWD | 47.60 | 3.01 TWD | +14.89% | 1.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +387.48% | 187.5 TWD | −1.83% | 1.1 M | 1.41 | 15.21 B TWD | — | −3.00 TWD | −6.77% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +384.89% | 1,750 TWD | −7.41% | 3.9 M | 1.02 | 213.47 B TWD | 172.51 | 10.14 TWD | +564.05% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +379.10% | 30.95 TWD | −4.48% | 4.57 M | 0.49 | 3.86 B TWD | — | −0.02 TWD | +95.40% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +374.63% | 145.0 TWD | −1.36% | 1.01 M | 0.11 | 6.53 B TWD | 59.78 | 2.43 TWD | +517.54% | 0.52% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +363.23% | 71.8 TWD | −3.88% | 5.62 M | 1.21 | 9.25 B TWD | 212.43 | 0.34 TWD | +27.60% | 0.26% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +337.41% | 727 TWD | −9.13% | 37.79 M | 1.56 | 1.43 T TWD | 35.88 | 20.26 TWD | +880.33% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +326.36% | 192.5 TWD | −6.55% | 3.54 M | 0.68 | 13.5 B TWD | 43.32 | 4.44 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +323.17% | 99.3 TWD | −4.06% | 344.09 K | 1.34 | 7.64 B TWD | 36.23 | 2.74 TWD | — | 0.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +322.13% | 496 TWD | −9.98% | 4.41 M | 0.18 | 222.52 B TWD | 76.87 | 6.45 TWD | +91.43% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +316.67% | 100.0 TWD | −2.44% | 7.84 K | 5.20 | 2.05 B TWD | 46.06 | 2.17 TWD | +31.68% | 0.59% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +311.69% | 476 TWD | −9.94% | 7.93 M | 0.73 | 97.21 B TWD | — | — | — | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +310.19% | 42.25 TWD | −3.87% | 4.86 M | 0.91 | 9.75 B TWD | 51.50 | 0.82 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +307.78% | 68.1 TWD | −6.20% | 8.56 M | 0.57 | 24.23 B TWD | 709.37 | 0.10 TWD | — | 0.12% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +306.82% | 292.5 TWD | +7.34% | 7.34 M | 2.42 | 10.25 B TWD | 172.42 | 1.70 TWD | −56.40% | 0.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +305.81% | 94.3 TWD | −3.97% | 705.7 K | 1.82 | 5.3 B TWD | — | −1.93 TWD | −3.06% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +294.51% | 20.10 TWD | −4.74% | 1.7 M | 1.29 | 12.16 B TWD | — | −0.41 TWD | +15.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +288.98% | 226.0 TWD | −9.96% | 192.93 K | 0.21 | 9.82 B TWD | 98.64 | 2.29 TWD | — | 0.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +282.39% | 341.0 TWD | −7.71% | 1.31 M | 0.92 | 29.21 B TWD | 222.37 | 1.53 TWD | −52.33% | 0.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +273.48% | 85.9 TWD | −4.56% | 410.85 K | 0.64 | 4.23 B TWD | 80.13 | 1.07 TWD | +91.81% | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +269.95% | 311.5 TWD | −2.66% | 855.46 K | 2.50 | 16.56 B TWD | — | −3.63 TWD | −55.50% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +268.25% | 6,205 TWD | −3.12% | 4.32 M | 1.81 | 953.49 B TWD | 125.64 | 49.39 TWD | +92.47% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +264.83% | 264.5 TWD | −8.16% | 91.31 K | 1.21 | 6.47 B TWD | 115.89 | 2.28 TWD | −35.42% | 0.10% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +262.04% | 44.35 TWD | −6.43% | 539.84 K | 1.83 | 3.78 B TWD | 37.83 | 1.17 TWD | +167.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +243.42% | 613 TWD | +3.72% | 321.63 K | 1.91 | 45.22 B TWD | — | — | — | 0.77% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +241.46% | 700 TWD | −9.91% | 3.68 M | 1.03 | 77.25 B TWD | 49.87 | 14.04 TWD | +226.28% | 0.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +235.60% | 189.5 TWD | −1.81% | 1.07 M | 2.31 | 11.47 B TWD | 4.50 | 42.15 TWD | +1,411.87% | 0.47% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +231.15% | 2,290 TWD | −9.13% | 728.14 K | 1.82 | 92.23 B TWD | — | — | — | 0.04% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +230.06% | 88.6 TWD | −4.42% | 3.89 M | 0.66 | 9.94 B TWD | 39.60 | 2.24 TWD | +3,647.91% | 0.38% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +227.95% | 37.55 TWD | −7.28% | 1.27 M | 0.53 | 5.02 B TWD | — | −4.40 TWD | +14.67% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +223.94% | 115.0 TWD | −0.86% | 1.34 M | 2.15 | 8.06 B TWD | 6.54 | 17.60 TWD | — | 0.81% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +218.91% | 129.0 TWD | −1.90% | 36.78 M | 2.13 | 18.43 B TWD | 35.14 | 3.67 TWD | +1,168.45% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +217.46% | 20.00 TWD | −4.76% | 242.17 K | 1.12 | 423.64 M TWD | 19.47 | 1.03 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +215.32% | 875 TWD | −9.98% | 11.92 M | 1.24 | 697.86 B TWD | 102.85 | 8.51 TWD | +2,034.27% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +212.31% | 406.0 TWD | −9.98% | 14.81 M | 0.52 | 211.74 B TWD | 47.75 | 8.50 TWD | — | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +212.18% | 24.35 TWD | −12.57% | 392.21 K | 7.44 | 5.77 B TWD | — | −0.36 TWD | −30.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +211.42% | 45.00 TWD | −6.35% | 1.21 M | 1.32 | 5.5 B TWD | — | −0.21 TWD | +11.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +209.47% | 58.8 TWD | −0.51% | 1.38 M | 0.78 | 3.52 B TWD | 52.03 | 1.13 TWD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +207.78% | 514 TWD | −6.55% | 135.88 K | 2.95 | 13.29 B TWD | — | — | — | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +207.62% | 173.5 TWD | −5.45% | 681.67 K | 1.40 | 8.24 B TWD | — | — | — | 1.01% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +205.54% | 115.0 TWD | −6.50% | 1.62 M | 0.54 | 17.31 B TWD | — | −1.35 TWD | +0.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +203.85% | 118.5 TWD | −2.47% | 196.24 K | 1.74 | 9.93 B TWD | — | — | — | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +199.02% | 191.5 TWD | −9.46% | 8.08 M | 0.71 | 37.63 B TWD | 33.97 | 5.64 TWD | +156.77% | 0.81% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +196.50% | 220.0 TWD | −7.37% | 991.23 K | 0.76 | 10.15 B TWD | 55.53 | 3.96 TWD | — | 0.19% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +193.80% | 189.5 TWD | −5.96% | 11.64 M | 0.54 | 58.83 B TWD | 61.84 | 3.06 TWD | +142.97% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +185.16% | 36.50 TWD | −4.95% | 1.82 M | 1.69 | 4.79 B TWD | 4.45 | 8.20 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +183.00% | 126.5 TWD | −3.44% | 331.4 K | 2.21 | 6.06 B TWD | 959.79 | 0.13 TWD | — | 1.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +181.71% | 25.45 TWD | +1.19% | 2.47 M | 1.41 | 11.15 B TWD | 20.23 | 1.26 TWD | +67.27% | 0.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +181.56% | 169.5 TWD | +1.80% | 4.45 M | 0.60 | 23.52 B TWD | 130.93 | 1.29 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +181.16% | 77.6 TWD | −4.20% | 65.91 K | 2.78 | 1.99 B TWD | 76.80 | 1.01 TWD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +178.97% | 1,270 TWD | +7.17% | 7.2 M | 3.20 | 515.69 B TWD | 68.66 | 18.50 TWD | +87.16% | 0.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +178.33% | 99.4 TWD | −0.10% | 290.98 K | 2.22 | 9 B TWD | — | −2.61 TWD | −5.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +175.81% | 256.5 TWD | −8.88% | 3.5 M | 0.64 | 121.2 B TWD | 198.01 | 1.30 TWD | −23.79% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +168.70% | 35.20 TWD | −0.28% | 1.51 M | 0.73 | 3.21 B TWD | 1.10 | 31.99 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +166.61% | 144.5 TWD | −4.62% | 510.5 K | 1.40 | 6.24 B TWD | 35.08 | 4.12 TWD | +352.13% | 0.74% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +163.55% | 371.5 TWD | −9.94% | 231.93 K | 0.65 | 12.26 B TWD | 61.09 | 6.08 TWD | +45.11% | 0.62% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +163.45% | 3,820 TWD | −6.83% | 6.28 M | 1.57 | 1.63 T TWD | 40.94 | 93.31 TWD | +147.37% | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +162.18% | 36.05 TWD | −5.13% | 243.61 M | 1.94 | 326.76 B TWD | 46.38 | 0.78 TWD | −30.77% | 2.44% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| +158.72% | 17.80 TWD | +8.54% | 48.63 M | 4.61 | 25.95 B TWD | 32.93 | 0.54 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +158.62% | 1,050 TWD | −6.67% | 186.94 K | 1.29 | 49.25 B TWD | 100.39 | 10.46 TWD | +151.70% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +158.09% | 118.0 TWD | −3.28% | 1.54 M | 2.56 | 12.73 B TWD | 5.08 | 23.23 TWD | +782.98% | 2.37% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +156.82% | 3,390 TWD | −2.02% | 23.48 M | 2.10 | 5.93 T TWD | — | — | — | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +156.71% | 42.10 TWD | −8.08% | 14.63 M | 0.72 | 23.09 B TWD | 21.03 | 2.00 TWD | +82.26% | 2.07% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +155.74% | 417.5 TWD | −8.04% | 2.42 M | 1.99 | 27.38 B TWD | 1,816.80 | 0.23 TWD | — | 0.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +154.59% | 104.0 TWD | −9.96% | 1.56 M | 0.65 | 6.29 B TWD | — | −0.03 TWD | +96.84% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +153.50% | 1,085 TWD | −8.05% | 1.25 M | 1.01 | 84.37 B TWD | 86.65 | 12.52 TWD | +65.96% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +151.81% | 5,225 TWD | −9.99% | 1.62 M | 0.82 | 941.83 B TWD | 118.39 | 44.13 TWD | +45.34% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +151.48% | 160.0 TWD | −5.88% | 545.05 K | 2.11 | 13.01 B TWD | — | −1.11 TWD | +14.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +151.46% | 308.5 TWD | −9.40% | 4.93 M | 0.75 | 55.6 B TWD | 62.29 | 4.95 TWD | +189.80% | 0.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +151.42% | 53.3 TWD | −6.00% | 5.42 M | 0.79 | 10.01 B TWD | 38.44 | 1.39 TWD | +128.89% | 1.11% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +150.84% | 375.0 TWD | −6.83% | 3.12 M | 0.21 | 121.3 B TWD | 59.19 | 6.34 TWD | +21.18% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +150.68% | 36.60 TWD | −6.15% | 639.89 K | 1.20 | 2.67 B TWD | 27.59 | 1.33 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +149.13% | 57.3 TWD | +9.98% | 2.37 M | 1.55 | 2 B TWD | 47.47 | 1.21 TWD | +70.49% | 0.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +147.41% | 11.95 TWD | −7.00% | 735.07 K | 2.08 | 6.26 B TWD | — | −0.16 TWD | +28.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +145.24% | 68.3 TWD | −5.66% | 765.09 K | 2.57 | 2.71 B TWD | 374.25 | 0.18 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +144.76% | 864 TWD | −9.91% | 2.75 M | 1.34 | 102.66 B TWD | 44.81 | 19.28 TWD | +13.52% | 1.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +143.09% | 75.6 TWD | −8.81% | 287.8 K | 2.12 | 5.87 B TWD | 16.60 | 4.55 TWD | — | 0.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +142.74% | 142.0 TWD | −9.84% | 23.49 M | 1.06 | 130.3 B TWD | — | — | — | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +141.90% | 343.5 TWD | −4.58% | 64.78 M | 1.36 | 1.38 T TWD | — | — | — | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +141.52% | 73.3 TWD | +9.90% | 3.73 M | 1.66 | 3.14 B TWD | 9.25 | 7.92 TWD | — | 2.10% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +139.21% | 97.0 TWD | −6.73% | 5.43 M | 0.64 | 13.55 B TWD | 30.43 | 3.19 TWD | +136.81% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +138.00% | 119.0 TWD | −9.16% | 101.08 K | 2.47 | 2.78 B TWD | 14.40 | 8.26 TWD | +26.29% | 6.30% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +137.99% | 75.8 TWD | −4.89% | 60.67 M | 1.30 | 171.81 B TWD | 7.56 | 10.03 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +136.08% | 373.0 TWD | −5.33% | 28.12 M | 0.92 | 489.85 B TWD | 42.39 | 8.80 TWD | −0.55% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +135.96% | 37.15 TWD | −4.99% | 194.67 K | 1.63 | 1.73 B TWD | — | −0.57 TWD | +22.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +135.47% | 115.5 TWD | −3.35% | 787.11 K | 1.23 | 8.13 B TWD | — | — | — | 0.76% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +135.29% | 84.0 TWD | −4.65% | 10.64 M | 1.18 | 30.96 B TWD | 13.14 | 6.39 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +135.04% | 69.0 TWD | −7.63% | 30.15 M | 1.29 | 51.78 B TWD | 300.39 | 0.23 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +135.00% | 117.5 TWD | −4.86% | 701.27 K | 1.14 | 17.32 B TWD | — | −1.16 TWD | +88.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +134.08% | 41.90 TWD | −6.05% | 732.22 K | 0.27 | 1.87 B TWD | 20.62 | 2.03 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +130.56% | 207.5 TWD | −3.04% | 15.35 M | 0.99 | 65.85 B TWD | 3.06 | 67.81 TWD | — | 0.43% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +128.03% | 77.2 TWD | −2.28% | 5.46 M | 2.15 | 11.88 B TWD | 114.02 | 0.68 TWD | +132.04% | 0.17% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |