Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đài Loan tăng giá nhiều nhất
Các công ty Đài Loan sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66992Fortune Advanced Technology Co., Ltd. | +39.74% | 105.5 TWD | 376.49 K | — | 2.71 B TWD | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| +33.88% | 20.35 TWD | 256.36 K | 3.56 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +14.95% | 380.5 TWD | 735.17 K | 2.24 | 17.16 B TWD | — | −2.99 TWD | −10.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +14.34% | 15.15 TWD | 61.48 K | 7.45 | 543.13 M TWD | — | −0.29 TWD | −226.75% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +14.12% | 3,840 TWD | 273.59 K | 1.88 | 104.36 B TWD | 376.24 | 10.21 TWD | — | 0.03% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +10.42% | 23.85 TWD | 731.53 K | 6.27 | 454.99 M TWD | 50.11 | 0.48 TWD | +335.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +10.00% | 40.70 TWD | 2.74 M | 8.60 | 3.78 B TWD | 22.52 | 1.81 TWD | −2.02% | 2.46% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +10.00% | 35.75 TWD | 366.73 K | 2.76 | 4.46 B TWD | — | −0.42 TWD | −1.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +9.99% | 81.5 TWD | 1.61 M | 3.63 | 2.83 B TWD | — | −1.14 TWD | +77.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +9.99% | 38.55 TWD | 1.42 M | 3.17 | 1.69 B TWD | — | −0.13 TWD | +92.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +9.97% | 35.30 TWD | 8.09 M | 3.80 | 14.25 B TWD | 37.87 | 0.93 TWD | −3.64% | 0.71% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +9.96% | 41.40 TWD | 181.37 K | 0.48 | 1.55 B TWD | — | −3.41 TWD | −160.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +9.95% | 23.20 TWD | 47.09 K | 1.75 | 3.24 B TWD | — | −0.39 TWD | −16.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +9.93% | 33.20 TWD | 235.07 K | 0.76 | 57.78 B TWD | — | −3.46 TWD | −4,018.33% | 0.72% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +9.92% | 27.70 TWD | 213.29 K | 5.18 | 1.05 B TWD | — | −0.27 TWD | +87.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +9.90% | 94.4 TWD | 2.01 M | 17.32 | 5.67 B TWD | 16.19 | 5.83 TWD | −1.91% | 5.30% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +9.89% | 52.20 TWD | 6.75 M | 1.62 | 2.44 B TWD | — | −0.86 TWD | −200.05% | 2.30% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +9.77% | 41.00 TWD | 3.65 M | 1.63 | 3.25 B TWD | — | −0.77 TWD | −40.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +9.76% | 18.55 TWD | 367.7 K | 15.06 | 1.19 B TWD | — | −1.47 TWD | +31.70% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +9.70% | 13.00 TWD | 94.02 K | 2.29 | 979.91 M TWD | — | −2.71 TWD | −971.88% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +9.69% | 10.30 TWD | 441.17 K | 24.86 | 1.36 B TWD | 24.26 | 0.42 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +9.58% | 14.30 TWD | 165.04 K | 0.61 | 625.93 M TWD | 6.53 | 2.19 TWD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +9.43% | 17.40 TWD | 1.55 M | 13.32 | 3.1 B TWD | — | −2.44 TWD | +10.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +9.27% | 45.95 TWD | 8.28 K | 0.35 | 1.18 B TWD | 19.34 | 2.38 TWD | +1,967.54% | 0.44% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +8.97% | 49.20 TWD | 4.31 M | 1.28 | 5.12 B TWD | 168.67 | 0.29 TWD | −57.80% | 1.83% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +8.61% | 32.80 TWD | 5.21 K | 1.64 | 446.24 M TWD | — | −0.75 TWD | −123.93% | 0.57% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +7.98% | 264.0 TWD | 18.77 M | 4.88 | 113.88 B TWD | — | — | — | 4.46% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +7.93% | 78.9 TWD | 341.99 K | 0.67 | 3.61 B TWD | 570.50 | 0.14 TWD | −70.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 77928AuthenX Inc. | +7.36% | 488.5 TWD | 282.61 K | 2.02 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| +7.31% | 117.5 TWD | 726.93 K | 3.47 | 8.8 B TWD | 107.60 | 1.09 TWD | −90.06% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +6.72% | 10.00 TWD | 12 K | 1.50 | 323 M TWD | — | −2.12 TWD | −26.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +6.69% | 60.6 TWD | 20.72 M | 9.85 | 6.61 B TWD | 176.21 | 0.34 TWD | −59.05% | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +6.38% | 42.50 TWD | 326.83 K | 0.70 | 1.28 B TWD | — | −0.79 TWD | −859.48% | 0.47% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +6.35% | 98.8 TWD | 48.36 K | 1.01 | 6.17 B TWD | 47.51 | 2.08 TWD | −55.80% | 3.54% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +6.13% | 58.9 TWD | 1.22 M | 2.85 | 3.51 B TWD | — | −2.70 TWD | −433.00% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +6.08% | 33.15 TWD | 338.29 K | 0.37 | 2.29 B TWD | 22.25 | 1.49 TWD | −22.53% | 4.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +5.85% | 59.7 TWD | 566.71 K | 4.65 | 1.93 B TWD | 13.21 | 4.52 TWD | +13.28% | 5.70% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +5.65% | 65.4 TWD | 92.98 M | 1.18 | 61.6 B TWD | 81.68 | 0.80 TWD | −52.78% | 2.11% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +5.60% | 51.90 TWD | 685.94 K | 3.64 | 6.2 B TWD | 64.91 | 0.80 TWD | −81.68% | 2.89% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +5.41% | 27.30 TWD | 13.04 K | 1.15 | 688.48 M TWD | 50.48 | 0.54 TWD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +5.41% | 97.5 TWD | 52.19 K | 2.50 | 2.63 B TWD | 20.41 | 4.78 TWD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +5.17% | 3,460 TWD | 492.14 K | 1.49 | 96.02 B TWD | 90.32 | 38.31 TWD | +38.17% | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +5.00% | 10.50 TWD | 162.75 K | 0.52 | 315 M TWD | 8.83 | 1.19 TWD | −35.17% | 14.29% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +4.85% | 16.20 TWD | 217.84 K | 0.65 | 1.58 B TWD | — | −1.76 TWD | −96.69% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +4.75% | 5,730 TWD | 3.05 M | 1.86 | 1.06 T TWD | 19.89 | 288.09 TWD | +93.83% | 7.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +4.66% | 426.5 TWD | 25.34 M | 4.00 | 60.47 B TWD | 78.80 | 5.41 TWD | +19.14% | 0.36% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +4.66% | 29.20 TWD | 132.3 K | 1.96 | 1.18 B TWD | — | −1.97 TWD | −145.47% | 4.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +4.59% | 29.60 TWD | 14.02 K | 1.23 | 1.11 B TWD | 11.36 | 2.61 TWD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +4.48% | 35.00 TWD | 58.01 K | 3.07 | 2.77 B TWD | 80.50 | 0.43 TWD | −46.35% | 2.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +4.48% | 42.00 TWD | 849.2 K | 0.78 | 1.41 B TWD | 7.71 | 5.45 TWD | +72.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +4.44% | 18.80 TWD | 20.4 M | 3.52 | 2.1 B TWD | — | −0.17 TWD | +62.49% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +4.39% | 166.5 TWD | 16.89 M | 8.30 | 36.26 B TWD | 46.32 | 3.59 TWD | +299.88% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +4.38% | 262.0 TWD | 2.19 M | 1.50 | 22.46 B TWD | 14.93 | 17.55 TWD | −4.08% | 6.11% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +4.38% | 21.45 TWD | 1 K | 0.04 | 759.31 M TWD | — | −2.13 TWD | −92.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +4.26% | 30.60 TWD | 120.39 K | 0.63 | 1.66 B TWD | 15.03 | 2.04 TWD | +74.93% | 1.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +4.23% | 34.50 TWD | 455.54 K | 0.46 | 2.22 B TWD | — | −0.56 TWD | +71.05% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +4.00% | 156.0 TWD | 2.5 M | 1.98 | 14 B TWD | 10.28 | 15.18 TWD | +1,113.92% | 0.85% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +3.98% | 13.05 TWD | 29.14 K | 1.09 | 157.91 M TWD | — | −1.24 TWD | +4.60% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +3.88% | 267.5 TWD | 62.12 K | 1.07 | 5.77 B TWD | 909.25 | 0.29 TWD | −92.05% | 0.11% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.80% | 136.5 TWD | 695.62 K | 0.96 | 41.27 B TWD | 16.60 | 8.22 TWD | −12.32% | 2.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +3.78% | 71.4 TWD | 19.57 M | 1.07 | 4.83 B TWD | 34.30 | 2.08 TWD | +2.76% | 1.96% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +3.75% | 124.5 TWD | 70.46 K | 0.99 | 2.39 B TWD | 463.51 | 0.27 TWD | −88.73% | 1.93% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.74% | 88.7 TWD | 4.59 M | 1.14 | 34.78 B TWD | 225.07 | 0.39 TWD | −85.43% | 2.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +3.69% | 90.0 TWD | 12.07 K | 1.93 | 2.03 B TWD | — | −1.43 TWD | — | 1.11% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.68% | 73.2 TWD | 65.76 K | 0.45 | 1.65 B TWD | 19.54 | 3.75 TWD | +499.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.60% | 71.9 TWD | 30.43 M | 1.11 | 11.46 B TWD | 97.73 | 0.74 TWD | −25.42% | 0.97% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.52% | 36.75 TWD | 4 K | 2.15 | 4.91 B TWD | — | −1.35 TWD | −330.38% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +3.52% | 26.50 TWD | 6 K | 1.00 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +3.46% | 47.80 TWD | 268.29 K | 2.05 | 4.68 B TWD | 80.09 | 0.60 TWD | −22.68% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +3.45% | 30.00 TWD | 14.31 K | 0.18 | 684 M TWD | — | −2.41 TWD | −26.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.42% | 24.20 TWD | 6.13 K | 0.72 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +3.35% | 139.0 TWD | 8.63 M | 5.69 | 11.49 B TWD | 30.53 | 4.55 TWD | +150.20% | 1.62% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.30% | 23.50 TWD | 135.5 K | 2.11 | 1.66 B TWD | — | −0.60 TWD | −136.73% | 2.16% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +3.23% | 39.95 TWD | 37.39 K | 0.51 | 1.3 B TWD | — | −0.49 TWD | −325.94% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.17% | 179.0 TWD | 179.84 M | 3.10 | 558.71 B TWD | 18.95 | 9.45 TWD | +42.88% | 2.12% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +3.15% | 78.6 TWD | 104.42 K | 0.74 | 4 B TWD | — | — | — | 7.47% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +3.15% | 45.90 TWD | 159.76 K | 0.52 | 4.52 B TWD | 25.24 | 1.82 TWD | −26.98% | 3.96% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.10% | 333.0 TWD | 1.85 M | 0.99 | 24.65 B TWD | 24.02 | 13.86 TWD | +39.29% | 2.58% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.08% | 134.0 TWD | 4.52 M | 2.72 | 19.17 B TWD | 18.91 | 7.08 TWD | −6.74% | 4.48% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +3.08% | 83.8 TWD | 2.95 M | 0.87 | 62.55 B TWD | 11.78 | 7.12 TWD | +21.62% | 4.18% | Vận chuyển | Mua | |
| +3.01% | 39.30 TWD | 14.72 K | 1.23 | 393 M TWD | — | −0.60 TWD | +49.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +3.01% | 46.15 TWD | 21.69 M | 1.25 | 223.84 B TWD | 14.66 | 3.15 TWD | +10.56% | 3.90% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.00% | 61.8 TWD | 122.41 K | 0.82 | 2.6 B TWD | — | −1.30 TWD | −23.93% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.00% | 37.80 TWD | 133.1 K | 1.65 | 1.59 B TWD | 61.17 | 0.62 TWD | −19.50% | 2.65% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +2.99% | 6.89 TWD | 66.2 K | 0.78 | 676.48 M TWD | 25.10 | 0.27 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +2.96% | 87.0 TWD | 22.69 M | 2.04 | 244.13 B TWD | 8.04 | 10.82 TWD | −41.00% | 4.02% | Vận chuyển | Mua | |
| +2.96% | 45.25 TWD | 8.49 K | 8.37 | 1.36 B TWD | 10.84 | 4.18 TWD | +52.75% | 4.86% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +2.93% | 14.05 TWD | 39.23 K | 0.75 | 559.51 M TWD | — | −0.28 TWD | −138.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +2.93% | 105.5 TWD | 17.37 M | 1.18 | 380.61 B TWD | 26.82 | 3.93 TWD | +7.82% | 3.37% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +2.89% | 40.95 TWD | 293.57 K | 1.33 | 4.44 B TWD | — | −4.46 TWD | −6,943.93% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +2.88% | 75.0 TWD | 291.35 K | 1.67 | 4.6 B TWD | 22.89 | 3.28 TWD | −20.89% | 4.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +2.88% | 9.29 TWD | 22.36 K | 2.05 | 670.72 M TWD | — | −0.41 TWD | +38.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +2.86% | 37.80 TWD | 30.6 K | 0.27 | 1.95 B TWD | 96.82 | 0.39 TWD | −84.58% | 2.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +2.85% | 72.2 TWD | 739.37 K | 3.08 | 2.65 B TWD | — | −1.89 TWD | +56.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.82% | 8.38 TWD | 5 K | 0.30 | 3.49 B TWD | — | −0.81 TWD | −2,413.07% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +2.80% | 183.5 TWD | 1.38 M | 2.56 | 14.77 B TWD | 26.05 | 7.04 TWD | +1.34% | 2.78% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +2.76% | 63.4 TWD | 115.77 K | 1.15 | 1.93 B TWD | — | −8.66 TWD | −18.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +2.75% | 74.7 TWD | 16.05 K | 0.54 | 1.06 B TWD | — | −2.74 TWD | −626.64% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +2.74% | 71.3 TWD | 10.7 M | 4.43 | 7.82 B TWD | 78.21 | 0.91 TWD | −51.89% | 0.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +2.74% | 338.0 TWD | 522.11 K | 0.82 | 16.07 B TWD | — | −3.63 TWD | −55.32% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |