Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đài Loan có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Đài Loan sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33644Linco Technology Co., Ltd. | 70.70 | 428.5 TWD | +3.88% | 704.73 K | 1.93 | 37.32 B TWD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 77930WaveSplitter Technologies Inc | 5.88 | 134.0 TWD | −16.51% | 238.17 K | 1.61 | 5.81 B TWD | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 77934ReTech Environmental Solutions Co., Ltd. | 3.96 | 445.0 TWD | −1.11% | 111.49 K | 1.08 | 12.94 B TWD | 60.69 | 7.33 TWD | — | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 3.23 | 476 TWD | −9.94% | 7.93 M | 0.73 | 97.21 B TWD | — | — | — | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 77686A-Top Health Biotech Co., Ltd. | 3.17 | 510 TWD | −10.37% | 315.22 K | 2.11 | 30.32 B TWD | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 77894Hypersonic INC | 2.94 | 124.0 TWD | −4.98% | 57.98 K | 2.18 | 3.26 B TWD | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 2.88 | 906 TWD | −9.85% | 10.68 M | 0.76 | 333.9 B TWD | — | — | — | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.86 | 512 TWD | −9.22% | 14.38 M | 1.18 | 325.66 B TWD | — | — | — | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.84 | 69.0 TWD | −7.63% | 30.15 M | 1.29 | 51.78 B TWD | 300.39 | 0.23 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.71 | 256.5 TWD | −8.88% | 3.5 M | 0.64 | 121.2 B TWD | 198.01 | 1.30 TWD | −23.79% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.68 | 303.0 TWD | −9.28% | 16.63 M | 1.61 | 89.49 B TWD | 45.14 | 6.71 TWD | +99.66% | 0.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.68 | 258.5 TWD | −8.17% | 18.92 M | 0.57 | 151.07 B TWD | 29.03 | 8.90 TWD | +148.89% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.62 | 74.8 TWD | −6.97% | 677.38 K | 0.35 | 4.55 B TWD | 32.01 | 2.34 TWD | — | 0.67% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.60 | 309.0 TWD | −9.65% | 6.27 M | 1.29 | 55.29 B TWD | 62.91 | 4.91 TWD | −16.73% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.60 | 1,150 TWD | −0.43% | 768.84 K | 1.65 | 72.3 B TWD | 39.92 | 28.81 TWD | +1,673.06% | 0.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.53 | 73.8 TWD | −3.78% | 412.99 K | 1.13 | 2.46 B TWD | 11.85 | 6.23 TWD | +317.57% | 1.97% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.42 | 191.5 TWD | −9.46% | 8.08 M | 0.71 | 37.63 B TWD | 33.97 | 5.64 TWD | +156.77% | 0.81% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.41 | 3,390 TWD | −2.02% | 23.48 M | 2.10 | 5.93 T TWD | — | — | — | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.39 | 317.0 TWD | −8.51% | 5.01 M | 0.97 | 53.48 B TWD | 52.51 | 6.04 TWD | +43.06% | 0.57% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.39 | 20.00 TWD | −4.76% | 242.17 K | 1.12 | 423.64 M TWD | 19.47 | 1.03 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.32 | 374.0 TWD | −7.54% | 56.82 M | 1.43 | 924.48 B TWD | — | — | — | 1.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.32 | 115.0 TWD | −6.50% | 1.62 M | 0.54 | 17.31 B TWD | — | −1.35 TWD | +0.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.31 | 50.0 TWD | −8.35% | 6.65 M | 0.74 | 10.45 B TWD | — | −1.62 TWD | +62.35% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.30 | 142.0 TWD | −9.84% | 23.49 M | 1.06 | 130.3 B TWD | — | — | — | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.28 | 150.5 TWD | −6.23% | 3.36 M | 1.70 | 29.07 B TWD | 15.37 | 9.79 TWD | +49.85% | 1.98% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.27 | 220.0 TWD | −7.37% | 991.23 K | 0.76 | 10.15 B TWD | 55.53 | 3.96 TWD | — | 0.19% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 2.26 | 113.0 TWD | −5.83% | 1.67 M | 1.57 | 11.49 B TWD | 36.72 | 3.08 TWD | +702.43% | 0.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.25 | 70.1 TWD | −7.76% | 19.99 M | 1.23 | 59.25 B TWD | 21.97 | 3.19 TWD | +1,190.66% | 1.46% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.23 | 207.0 TWD | −7.17% | 696.64 K | 1.09 | 12.97 B TWD | — | — | — | 1.64% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.23 | 6,205 TWD | −3.12% | 4.32 M | 1.81 | 953.49 B TWD | 125.64 | 49.39 TWD | +92.47% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.22 | 225.0 TWD | −6.44% | 772.29 K | 1.11 | 8.14 B TWD | 23.52 | 9.57 TWD | +79.84% | 1.67% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.20 | 31.60 TWD | −5.95% | 2.78 M | 1.80 | 5.73 B TWD | — | −0.47 TWD | −1,609.24% | 0.82% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.18 | 2,830 TWD | −4.39% | 3.26 M | 1.86 | 273.11 B TWD | 40.56 | 69.78 TWD | −10.82% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.18 | 118.0 TWD | −3.28% | 1.54 M | 2.56 | 12.73 B TWD | 5.08 | 23.23 TWD | +782.98% | 2.37% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.16 | 97.0 TWD | −6.73% | 5.43 M | 0.64 | 13.55 B TWD | 30.43 | 3.19 TWD | +136.81% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.13 | 129.0 TWD | −1.90% | 36.78 M | 2.13 | 18.43 B TWD | 35.14 | 3.67 TWD | +1,168.45% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.13 | 77.9 TWD | −5.92% | 214.3 K | 0.88 | 2.36 B TWD | 88.51 | 0.88 TWD | −36.03% | 1.68% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.13 | 97.5 TWD | −8.88% | 5.81 M | 0.81 | 34.31 B TWD | — | — | — | 0.42% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 2.09 | 62.0 TWD | −3.28% | 17.89 K | 2.03 | 2.58 B TWD | 50.68 | 1.22 TWD | — | 0.78% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.06 | 1,055 TWD | −6.64% | 33.29 M | 1.94 | 3.17 T TWD | 31.73 | 33.25 TWD | +73.29% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.05 | 110.0 TWD | −5.17% | 388.25 K | 2.59 | 6.1 B TWD | 16.30 | 6.75 TWD | −20.81% | 4.10% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.05 | 173.5 TWD | −5.45% | 681.67 K | 1.40 | 8.24 B TWD | — | — | — | 1.01% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.05 | 24.05 TWD | −5.87% | 31.44 K | 3.85 | 451.79 M TWD | 22.91 | 1.05 TWD | +49.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.04 | 89.4 TWD | −6.58% | 4.75 M | 1.16 | 15.2 B TWD | 18.47 | 4.84 TWD | +73.92% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.02 | 41.90 TWD | −6.05% | 732.22 K | 0.27 | 1.87 B TWD | 20.62 | 2.03 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.02 | 395.0 TWD | −8.03% | 2.63 M | 1.38 | 44.05 B TWD | 48.18 | 8.20 TWD | +268.25% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.02 | 133.0 TWD | −7.32% | 1.58 M | 1.06 | 20.16 B TWD | 25.50 | 5.22 TWD | +16.58% | 2.52% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.01 | 671 TWD | −9.32% | 15.58 M | 0.83 | 433.12 B TWD | — | — | — | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.00 | 137.0 TWD | −9.27% | 154.92 K | 3.10 | 9.6 B TWD | — | — | — | 1.56% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.99 | 29.05 TWD | −4.91% | 3.18 M | 1.86 | 16.19 B TWD | 2.46 | 11.80 TWD | — | 1.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.99 | 3,820 TWD | −6.83% | 6.28 M | 1.57 | 1.63 T TWD | 40.94 | 93.31 TWD | +147.37% | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.98 | 1,565 TWD | −6.85% | 308.81 K | 1.52 | 51.2 B TWD | 32.77 | 47.75 TWD | +68.53% | 1.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 77924TLC BioSciences Corp | 1.98 | 388.0 TWD | +10.07% | 339.7 K | 0.80 | 52.49 B TWD | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 1.98 | 565 TWD | −9.89% | 3.06 M | 2.10 | 42.95 B TWD | — | — | — | 1.50% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.96 | 308.5 TWD | −9.40% | 4.93 M | 0.75 | 55.6 B TWD | 62.29 | 4.95 TWD | +189.80% | 0.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.96 | 406.0 TWD | −9.98% | 14.81 M | 0.52 | 211.74 B TWD | 47.75 | 8.50 TWD | — | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.94 | 166.5 TWD | −9.51% | 4.24 M | 1.52 | 34.52 B TWD | 17.91 | 9.30 TWD | +44.94% | 3.04% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.92 | 727 TWD | −9.13% | 37.79 M | 1.56 | 1.43 T TWD | 35.88 | 20.26 TWD | +880.33% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.91 | 360.5 TWD | −9.99% | 3.1 M | 1.16 | 47.84 B TWD | — | −1.21 TWD | −362.07% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.91 | 149.0 TWD | −7.45% | 1.31 M | 1.13 | 16.22 B TWD | 16.42 | 9.07 TWD | +57.04% | 2.38% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.89 | 159.5 TWD | −7.80% | 7.23 M | 1.08 | 92.19 B TWD | 18.83 | 8.47 TWD | +77.39% | 2.23% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.88 | 70.5 TWD | −3.95% | 1.28 M | 2.63 | 16.62 B TWD | — | −0.84 TWD | +73.29% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.88 | 1,085 TWD | −8.05% | 1.25 M | 1.01 | 84.37 B TWD | 86.65 | 12.52 TWD | +65.96% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.88 | 30.85 TWD | −2.68% | 14.51 M | 1.02 | 20.83 B TWD | 22.85 | 1.35 TWD | +22.18% | 3.51% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.87 | 86.7 TWD | −7.67% | 2.64 M | 0.99 | 11.19 B TWD | 20.88 | 4.15 TWD | +20.64% | 1.17% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.87 | 123.0 TWD | −6.82% | 7.43 M | 1.06 | 49.56 B TWD | — | — | — | 3.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.87 | 125.5 TWD | −1.95% | 5.34 M | 1.23 | 39.4 B TWD | — | — | — | 3.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.86 | 389.0 TWD | −5.58% | 5.39 M | 0.68 | 178.15 B TWD | 40.23 | 9.67 TWD | +44.91% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.86 | 43.75 TWD | −6.72% | 949.23 K | 1.43 | 5.49 B TWD | 123.00 | 0.36 TWD | +147.36% | 0.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.85 | 115.5 TWD | −3.75% | 1.72 M | 0.86 | 14.08 B TWD | — | −1.09 TWD | +56.46% | 0.38% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.84 | 121.0 TWD | −9.36% | 1.22 M | 1.99 | 6.42 B TWD | — | — | — | 0.43% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.84 | 291.0 TWD | −9.49% | 3.17 M | 1.05 | 42.86 B TWD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.83 | 36.05 TWD | −5.13% | 243.61 M | 1.94 | 326.76 B TWD | 46.38 | 0.78 TWD | −30.77% | 2.44% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 1.83 | 164.5 TWD | −8.36% | 15.24 M | 0.92 | 93.36 B TWD | — | — | — | 2.13% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.83 | 72.7 TWD | −4.22% | 268.8 K | 1.66 | 2.73 B TWD | 15.77 | 4.61 TWD | +44.86% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.83 | 782 TWD | −8.64% | 756.12 K | 1.50 | 25.95 B TWD | 34.93 | 22.39 TWD | +58.63% | 0.96% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.82 | 100.0 TWD | −6.54% | 3.93 M | 1.60 | 21.23 B TWD | 6.99 | 14.30 TWD | +80.13% | 1.71% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.80 | 203.5 TWD | −7.50% | 17.54 M | 1.61 | 180.17 B TWD | 20.20 | 10.08 TWD | +40.84% | 1.87% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.80 | 135.0 TWD | −6.90% | 5.41 M | 0.73 | 36.27 B TWD | 342.64 | 0.39 TWD | — | 0.29% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.80 | 1,180 TWD | −8.53% | 3.53 M | 0.80 | 133.71 B TWD | 79.55 | 14.83 TWD | +146.81% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 77920Tripartite Therapeutics, Inc. | 1.80 | 6.89 TWD | +2.07% | 407.89 K | 0.46 | 4.17 B TWD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 1.80 | 128.0 TWD | −9.86% | 670.28 K | 0.90 | 16.08 B TWD | 46.47 | 2.75 TWD | +85.34% | 0.76% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.80 | 88.9 TWD | −9.01% | 7.77 M | 1.02 | 49.09 B TWD | — | −3.45 TWD | −40.24% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 1.79 | 608 TWD | −6.17% | 4.5 M | 1.41 | 116.93 B TWD | 35.20 | 17.27 TWD | +353.37% | 0.97% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.79 | 323.5 TWD | −7.44% | 322.26 K | 0.92 | 9.47 B TWD | 44.23 | 7.31 TWD | +44.85% | 0.86% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.79 | 99.4 TWD | −0.10% | 290.98 K | 2.22 | 9 B TWD | — | −2.61 TWD | −5.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.79 | 619 TWD | −1.75% | 1.22 M | 0.85 | 33.07 B TWD | — | — | — | 0.09% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.79 | 155.0 TWD | −5.20% | 1.28 M | 1.33 | 20.37 B TWD | 14.50 | 10.69 TWD | +24.59% | 2.91% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.79 | 69.2 TWD | −5.85% | 5.32 M | 1.40 | 19.74 B TWD | 23.47 | 2.95 TWD | +86.43% | 2.54% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.79 | 116.0 TWD | −9.73% | 211.22 K | 2.84 | 5.54 B TWD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.79 | 1,750 TWD | −7.41% | 3.9 M | 1.02 | 213.47 B TWD | 172.51 | 10.14 TWD | +564.05% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.78 | 220.5 TWD | −8.51% | 1.12 M | 1.78 | 16.68 B TWD | 19.41 | 11.36 TWD | +273.84% | 1.93% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.78 | 38.70 TWD | −6.97% | 3.61 M | 0.44 | 7.68 B TWD | 193.60 | 0.20 TWD | −23.88% | 0.54% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.77 | 496 TWD | −9.98% | 4.41 M | 0.18 | 222.52 B TWD | 76.87 | 6.45 TWD | +91.43% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.77 | 195.0 TWD | +0.78% | 2.57 M | 1.06 | 8.48 B TWD | 37.87 | 5.15 TWD | +461.18% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.76 | 120.5 TWD | −5.49% | 84.22 M | 1.21 | 636.75 B TWD | — | — | — | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.76 | 47.60 TWD | −2.86% | 133.06 K | 1.82 | 2.4 B TWD | 33.93 | 1.40 TWD | +1,300.20% | 1.35% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.76 | 247.5 TWD | −6.43% | 32.92 K | 1.17 | 6.31 B TWD | — | — | — | 0.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.75 | 322.0 TWD | −9.93% | 1.12 M | 1.08 | 18.43 B TWD | 68.76 | 4.68 TWD | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.75 | 168.5 TWD | −8.67% | 1.84 M | 0.85 | 11.91 B TWD | 47.40 | 3.55 TWD | +33.04% | 1.71% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |