Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Đài Loan có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Đài Loan có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.02 T TWD | 2,135 TWD | −4.69% | 108.89 M | 3.20 | 58.61 T TWD | 21.73 | 98.26 TWD | +60.55% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.53 T TWD | 224.5 TWD | −4.47% | 89.09 M | 2.04 | 3.38 T TWD | 14.92 | 15.04 TWD | +16.58% | 2.99% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 327.21 B TWD | 290.5 TWD | −3.17% | 37.21 M | 3.05 | 1.24 T TWD | 13.25 | 21.92 TWD | +25.62% | 5.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 274.27 B TWD | 62.7 TWD | −3.69% | 41.42 M | 1.37 | 439.87 B TWD | 38.21 | 1.64 TWD | — | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 246.43 B TWD | 62.7 TWD | −3.54% | 29.7 M | 1.28 | 404.75 B TWD | 26.54 | 2.36 TWD | — | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 219.49 B TWD | 85.7 TWD | −2.50% | 42.82 M | 1.42 | 929.73 B TWD | 14.88 | 5.76 TWD | — | 1.23% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 213.84 B TWD | 1,055 TWD | −6.64% | 33.29 M | 1.94 | 3.17 T TWD | 31.73 | 33.25 TWD | +73.29% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 192.09 B TWD | 246.5 TWD | −4.83% | 17.27 M | 1.60 | 580.23 B TWD | 9.79 | 25.19 TWD | −58.36% | 5.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 181.68 B TWD | 57.1 TWD | −4.83% | 24.02 M | 1.52 | 217.56 B TWD | 12.87 | 4.44 TWD | −68.75% | 3.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 164.71 B TWD | 27.50 TWD | −4.68% | 9.29 M | 1.59 | 71.57 B TWD | 6.10 | 4.51 TWD | +158.30% | 1.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 159.87 B TWD | 727 TWD | −9.13% | 37.79 M | 1.56 | 1.43 T TWD | 35.88 | 20.26 TWD | +880.33% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 154.15 B TWD | 76.8 TWD | −5.07% | 18.02 M | 1.54 | 459.68 B TWD | 18.62 | 4.12 TWD | +18.21% | 3.71% | Bán lẻ | Mua | |
| 151.58 B TWD | 92.0 TWD | −6.50% | 204.95 M | 1.29 | 1.32 T TWD | 13.83 | 6.65 TWD | +100.12% | 2.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 129.59 B TWD | 107.5 TWD | −4.87% | 16.97 M | 1.45 | 324.11 B TWD | 7.39 | 14.55 TWD | −0.42% | 2.60% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 129.23 B TWD | 160.0 TWD | −5.04% | 48.19 M | 1.42 | 593.31 B TWD | 13.78 | 11.61 TWD | +59.75% | 3.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 128.3 B TWD | 26.75 TWD | −1.65% | 70.51 M | 1.41 | 205.22 B TWD | — | −1.31 TWD | −232.18% | 2.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 116.14 B TWD | 92.9 TWD | −4.42% | 13.89 M | 1.10 | 271.54 B TWD | 15.81 | 5.88 TWD | +25.02% | 3.95% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 107.94 B TWD | 527 TWD | −7.87% | 43.15 M | 1.83 | 2.77 T TWD | 31.35 | 16.81 TWD | +113.64% | 1.05% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 101.55 B TWD | 43.60 TWD | −3.33% | 27.97 M | 1.40 | 236.27 B TWD | 9.25 | 4.71 TWD | −11.99% | 4.57% | Vận chuyển | Mua | |
| 99.24 B TWD | 36.05 TWD | −5.13% | 243.61 M | 1.94 | 326.76 B TWD | 46.38 | 0.78 TWD | −30.77% | 2.44% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 98.72 B TWD | 183.5 TWD | −1.61% | 3.7 M | 2.51 | 100.49 B TWD | 13.48 | 13.61 TWD | +29.08% | 5.51% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 97.13 B TWD | 373.0 TWD | −5.33% | 28.12 M | 0.92 | 489.85 B TWD | 42.39 | 8.80 TWD | −0.55% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 93.73 B TWD | 102.0 TWD | −2.39% | 12.39 M | 1.80 | 193.59 B TWD | 9.13 | 11.18 TWD | −3.33% | 5.36% | Tài chính | Mua | |
| 92.47 B TWD | 859 TWD | −0.92% | 5.23 M | 1.76 | 651.4 B TWD | 12.61 | 68.14 TWD | +38.39% | 4.79% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 91.4 B TWD | 52.1 TWD | −5.44% | 8.04 M | 2.26 | 80.48 B TWD | 22.15 | 2.35 TWD | −0.90% | 2.64% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 85.95 B TWD | 31.50 TWD | −2.93% | 64.93 M | 1.74 | 144.87 B TWD | 16.24 | 1.94 TWD | +6.98% | 3.31% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 85.34 B TWD | 1,555 TWD | −5.76% | 7.68 M | 1.72 | 999.96 B TWD | 15.58 | 99.82 TWD | +61.35% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 78.4 B TWD | 2,310 TWD | −9.94% | 2.19 M | 0.70 | 1.11 T TWD | 31.26 | 73.89 TWD | +147.40% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 76.74 B TWD | 36.55 TWD | −1.88% | 9.42 M | 1.30 | 130.87 B TWD | 9.60 | 3.81 TWD | +30.31% | 6.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 75.41 B TWD | 198.0 TWD | −6.38% | 22.71 M | 1.40 | 499.19 B TWD | 20.35 | 9.73 TWD | +56.24% | 2.43% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 68.71 B TWD | 52.9 TWD | −3.47% | 149.71 M | 1.35 | 279.9 B TWD | 16.41 | 3.22 TWD | — | 0.39% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 67.76 B TWD | 239.5 TWD | −3.82% | 107.38 M | 1.11 | 2.19 T TWD | 38.61 | 6.20 TWD | — | 0.29% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 64.55 B TWD | 886 TWD | −7.32% | 2.72 M | 3.20 | 189.63 B TWD | 13.44 | 65.92 TWD | +76.08% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 64.1 B TWD | 18.55 TWD | −2.11% | 85.67 M | 2.25 | 295.19 B TWD | — | −0.20 TWD | −85.22% | 0.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 57.9 B TWD | 52.6 TWD | −4.36% | 26.56 M | 1.44 | 202.33 B TWD | 17.00 | 3.09 TWD | +34.78% | 3.55% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 57.85 B TWD | 25.70 TWD | −1.15% | 25.88 M | 1.61 | 75 B TWD | 5.46 | 4.71 TWD | +5.97% | 5.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 55.72 B TWD | 21.20 TWD | −2.08% | 50.99 M | 2.04 | 125.93 B TWD | 9.90 | 2.14 TWD | −17.03% | 3.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 54.87 B TWD | 144.5 TWD | −2.36% | 10.59 M | 1.26 | 102.92 B TWD | 15.48 | 9.34 TWD | +77.70% | 2.18% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 54.82 B TWD | 44.40 TWD | −2.20% | 7.95 M | 1.15 | 46.07 B TWD | 9.05 | 4.91 TWD | — | 1.56% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 54.78 B TWD | 27.75 TWD | −1.42% | 12.42 M | 1.82 | 150.13 B TWD | 13.74 | 2.02 TWD | +25.17% | 4.46% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 53.09 B TWD | 2,830 TWD | −4.39% | 3.26 M | 1.86 | 273.11 B TWD | 40.56 | 69.78 TWD | −10.82% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 50.6 B TWD | 210.5 TWD | −1.86% | 2.84 M | 1.40 | 226.12 B TWD | 18.88 | 11.15 TWD | +3.99% | 4.14% | Bán lẻ | Mua | |
| 45.92 B TWD | 30.05 TWD | −1.48% | 11.74 M | 1.58 | 98.21 B TWD | 16.50 | 1.82 TWD | +1.96% | 5.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 45.7 B TWD | 57.0 TWD | −5.94% | 10.1 M | 0.81 | 26.76 B TWD | 12.47 | 4.57 TWD | +210.41% | 2.74% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 44.75 B TWD | 120.0 TWD | −4.76% | 22.61 M | 1.43 | 257.35 B TWD | 26.22 | 4.58 TWD | −2.43% | 3.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 43.87 B TWD | 535 TWD | −5.64% | 3.97 M | 2.23 | 143.47 B TWD | 10.77 | 49.66 TWD | +206.81% | 3.78% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 43.41 B TWD | 1,280 TWD | −7.25% | 5.96 M | 1.37 | 827.18 B TWD | 20.23 | 63.26 TWD | +105.02% | 1.01% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 41.45 B TWD | 29.00 TWD | −0.68% | 31.83 M | 1.33 | 88.38 B TWD | 17.33 | 1.67 TWD | +11.28% | 4.41% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 40.56 B TWD | 496 TWD | −2.84% | 6.02 M | 1.69 | 325.94 B TWD | 15.19 | 32.61 TWD | +13.75% | 4.32% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 38.33 B TWD | 27.95 TWD | −1.41% | 1.78 M | 1.14 | 47.4 B TWD | 16.43 | 1.70 TWD | +122.82% | 3.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 38.08 B TWD | 185.5 TWD | −4.87% | 16.64 M | 2.63 | 274.66 B TWD | 9.67 | 19.19 TWD | +103.02% | 3.81% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 36.78 B TWD | 26.70 TWD | −4.64% | 13.1 M | 0.43 | 46.07 B TWD | 35.31 | 0.76 TWD | −41.99% | 3.43% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 36.46 B TWD | 340.0 TWD | −4.49% | 908.09 K | 1.68 | 67.51 B TWD | 10.30 | 32.99 TWD | +12.43% | 5.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 35.95 B TWD | 298.0 TWD | −4.79% | 9.14 M | 1.86 | 216.41 B TWD | 12.00 | 24.84 TWD | +58.61% | 3.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 35.52 B TWD | 89.2 TWD | −3.78% | 5.03 M | 1.49 | 68.61 B TWD | 10.06 | 8.86 TWD | −23.71% | 7.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 34 B TWD | 528 TWD | −1.68% | 485.07 K | 1.67 | 297.49 B TWD | 13.00 | 40.63 TWD | +33.41% | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 33.86 B TWD | 1,500 TWD | −3.85% | 6.18 M | 1.91 | 378.19 B TWD | 7.24 | 207.31 TWD | +824.01% | 1.36% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 32.3 B TWD | 84.4 TWD | −3.21% | 3.31 M | 0.91 | 150.62 B TWD | 11.55 | 7.31 TWD | +46.30% | 4.65% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 32.26 B TWD | 34.00 TWD | −3.00% | 2.25 M | 1.80 | 17.53 B TWD | 4.51 | 7.55 TWD | +1,893.69% | 2.77% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 31.49 B TWD | 21.10 TWD | −4.09% | 9.28 M | 1.39 | 36.47 B TWD | 9.62 | 2.19 TWD | +195.50% | 3.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 30.23 B TWD | 78.0 TWD | −5.57% | 4.06 M | 1.25 | 27.98 B TWD | 9.06 | 8.61 TWD | −42.59% | 5.62% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 30.21 B TWD | 26.20 TWD | −3.85% | 13.41 M | 0.84 | 61.49 B TWD | — | −4.91 TWD | −167.64% | 12.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 30.02 B TWD | 323.0 TWD | −5.42% | 1.12 M | 1.51 | 54.77 B TWD | 13.76 | 23.48 TWD | +24.21% | 3.96% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 29.68 B TWD | 3,820 TWD | −6.83% | 6.28 M | 1.57 | 1.63 T TWD | 40.94 | 93.31 TWD | +147.37% | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 29.56 B TWD | 75.8 TWD | −4.89% | 60.67 M | 1.30 | 171.81 B TWD | 7.56 | 10.03 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 29.44 B TWD | 63.7 TWD | +2.41% | 6.29 M | 1.87 | 31.99 B TWD | 11.78 | 5.41 TWD | −9.19% | 3.83% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 29.41 B TWD | 7,565 TWD | −5.38% | 1.05 M | 1.67 | 819.55 B TWD | 42.32 | 178.75 TWD | +167.12% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 29.26 B TWD | 90.2 TWD | −2.06% | 26.91 M | 2.36 | 174.44 B TWD | 7.81 | 11.55 TWD | +170.07% | 3.66% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 28.98 B TWD | 59.7 TWD | −5.84% | 9.25 M | 1.48 | 152.23 B TWD | 21.09 | 2.83 TWD | +7.43% | 3.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 28.51 B TWD | 25.60 TWD | −0.97% | 6.62 M | 1.34 | 146.05 B TWD | 21.05 | 1.22 TWD | +9.96% | 4.43% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 28.16 B TWD | 66.5 TWD | −4.18% | 5.09 M | 1.68 | 59.32 B TWD | 9.82 | 6.78 TWD | +70.77% | 3.99% | Vận chuyển | Mua | |
| 27.65 B TWD | 25.90 TWD | −5.82% | 15.37 M | 0.64 | 42.55 B TWD | 21.78 | 1.19 TWD | +12.79% | 2.08% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 26.53 B TWD | 207.5 TWD | −3.04% | 15.35 M | 0.99 | 65.85 B TWD | 3.06 | 67.81 TWD | — | 0.43% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 26.03 B TWD | 137.0 TWD | −3.86% | 7.15 M | 1.04 | 127.15 B TWD | 11.97 | 11.44 TWD | +110.02% | 2.79% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 25.37 B TWD | 736 TWD | −3.16% | 2.4 M | 1.95 | 219.24 B TWD | 17.27 | 42.61 TWD | +23.61% | 4.63% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 24.95 B TWD | 142.5 TWD | +1.06% | 10.59 M | 1.62 | 166.85 B TWD | 13.91 | 10.25 TWD | +10.79% | 4.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 24.56 B TWD | 813 TWD | −6.34% | 11.67 M | 1.23 | 505.98 B TWD | 29.11 | 27.92 TWD | +121.08% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 24.49 B TWD | 1,270 TWD | +7.17% | 7.2 M | 3.20 | 515.69 B TWD | 68.66 | 18.50 TWD | +87.16% | 0.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 24.37 B TWD | 43.15 TWD | −2.27% | 144.62 K | 1.91 | 16.29 B TWD | 16.25 | 2.66 TWD | — | 1.13% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 24.17 B TWD | 43.95 TWD | −4.04% | 3.85 M | 1.96 | 34.21 B TWD | 26.08 | 1.69 TWD | −1.47% | 5.75% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 24.03 B TWD | 413.5 TWD | −5.70% | 3.82 M | 1.21 | 254.39 B TWD | 17.77 | 23.26 TWD | +31.09% | 2.62% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 23.92 B TWD | 79.1 TWD | −1.13% | 1.14 M | 2.57 | 36.29 B TWD | 10.69 | 7.40 TWD | +5.47% | 3.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.09 B TWD | 37.75 TWD | −2.33% | 9.89 M | 1.17 | 81.23 B TWD | 8.75 | 4.31 TWD | +66.21% | 10.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 22.93 B TWD | 15.85 TWD | −3.35% | 14.54 M | 2.20 | 60.5 B TWD | 13.14 | 1.21 TWD | +174.93% | 2.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.4 B TWD | 159.0 TWD | −3.93% | 29.76 M | 1.12 | 225.17 B TWD | 25.76 | 6.17 TWD | +32.50% | 1.53% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 22.36 B TWD | 80.6 TWD | −7.57% | 50.38 M | 1.26 | 32.58 B TWD | — | −4.46 TWD | −1,139.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 22.29 B TWD | 68.0 TWD | −3.82% | 9.93 M | 1.58 | 105.31 B TWD | 13.76 | 4.94 TWD | +45.26% | 3.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 21.11 B TWD | 223.5 TWD | −1.11% | 167.4 K | 2.46 | 16.4 B TWD | 28.85 | 7.75 TWD | +6.10% | 0.62% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 20.78 B TWD | 48.4 TWD | −3.39% | 6.63 M | 2.09 | 81.67 B TWD | 5.03 | 9.62 TWD | +770.43% | 4.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.59 B TWD | 89.7 TWD | +0.45% | 2.83 M | 1.90 | 34.31 B TWD | 58.54 | 1.53 TWD | +369.74% | 2.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 19.88 B TWD | 35.00 TWD | −3.18% | 7.89 M | 1.84 | 31.6 B TWD | — | −1.03 TWD | −115.08% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 19.47 B TWD | 1,325 TWD | −9.86% | 4.97 M | 1.42 | 313.34 B TWD | 24.39 | 54.32 TWD | +62.86% | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 19.22 B TWD | 247.0 TWD | −2.95% | 4.95 M | 1.80 | 113.44 B TWD | 4.30 | 57.41 TWD | +1,455.83% | 4.48% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 19.12 B TWD | 33.20 TWD | −4.32% | 1.66 M | 1.88 | 21.04 B TWD | 9.98 | 3.33 TWD | −35.94% | 4.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.84 B TWD | 26.75 TWD | −3.08% | 5.27 M | 2.33 | 29.38 B TWD | 29.86 | 0.90 TWD | −59.43% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 18.1 B TWD | 552 TWD | −7.38% | 6.63 M | 2.67 | 546.63 B TWD | 28.10 | 19.64 TWD | +68.68% | 1.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 18.09 B TWD | 21.35 TWD | −1.61% | 3.07 M | 2.91 | 30.57 B TWD | 14.35 | 1.49 TWD | +0.91% | 5.76% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 18.02 B TWD | 31.45 TWD | −3.53% | 31.23 M | 1.50 | 152.66 B TWD | 9.52 | 3.30 TWD | +1,327.05% | 1.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 17.63 B TWD | 203.5 TWD | −7.50% | 17.54 M | 1.61 | 180.17 B TWD | 20.20 | 10.08 TWD | +40.84% | 1.87% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 17.3 B TWD | 636 TWD | −7.56% | 1.52 M | 1.58 | 89.59 B TWD | 15.89 | 40.02 TWD | +73.10% | 2.77% | Công nghệ điện tử | Mua |