Các công ty Đài Loan có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Đài Loan có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
2330Taiwan Semiconductor Manufacturing Co., Ltd.
4.02 T TWD2,135 TWD−4.69%108.89 M3.2058.61 T TWD21.7398.26 TWD+60.55%1.06%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2317Hon Hai Precision Industry Co., Ltd.
1.53 T TWD224.5 TWD−4.47%89.09 M2.043.38 T TWD14.9215.04 TWD+16.58%2.99%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2382Quanta Computer Inc.
327.21 B TWD290.5 TWD−3.17%37.21 M3.051.24 T TWD13.2521.92 TWD+25.62%5.16%Công nghệ điện tử
Mua
1301Formosa Plastics Corporation
274.27 B TWD62.7 TWD−3.69%41.42 M1.37439.87 B TWD38.211.64 TWD—0.72%Công nghiệp chế biến
Mua
1326Formosa Chemicals & Fibre Corporation
246.43 B TWD62.7 TWD−3.54%29.7 M1.28404.75 B TWD26.542.36 TWD—0.87%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
6505Formosa Petrochemical Corp
219.49 B TWD85.7 TWD−2.50%42.82 M1.42929.73 B TWD14.885.76 TWD—1.23%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
2308Delta Electronics, Inc.
213.84 B TWD1,055 TWD−6.64%33.29 M1.943.17 T TWD31.7333.25 TWD+73.29%0.95%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2603Evergreen Marine Corp. (Taiwan) Ltd.
192.09 B TWD246.5 TWD−4.83%17.27 M1.60580.23 B TWD9.7925.19 TWD−58.36%5.97%Vận chuyển
Mua
2609Yang Ming Marine Transport Corp.
181.68 B TWD57.1 TWD−4.83%24.02 M1.52217.56 B TWD12.874.44 TWD−68.75%3.21%Vận chuyển
Mua
6005Capital Securities Corp.
164.71 B TWD27.50 TWD−4.68%9.29 M1.5971.57 B TWD6.104.51 TWD+158.30%1.07%Tài chính
Không được đánh giá
3037Unimicron Technology Corp.
159.87 B TWD727 TWD−9.13%37.79 M1.561.43 T TWD35.8820.26 TWD+880.33%0.22%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
1216Uni-President Enterprises Corp.
154.15 B TWD76.8 TWD−5.07%18.02 M1.54459.68 B TWD18.624.12 TWD+18.21%3.71%Bán lẻ
Mua
2303United Microelectronics Corp.
151.58 B TWD92.0 TWD−6.50%204.95 M1.291.32 T TWD13.836.65 TWD+100.12%2.47%Công nghệ điện tử
Mua
2615Wan Hai Lines Ltd.
129.59 B TWD107.5 TWD−4.87%16.97 M1.45324.11 B TWD7.3914.55 TWD−0.42%2.60%Vận chuyển
Mua mạnh
3231Wistron Corporation
129.23 B TWD160.0 TWD−5.04%48.19 M1.42593.31 B TWD13.7811.61 TWD+59.75%3.13%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
1101TCC Group Holdings Co Ltd.
128.3 B TWD26.75 TWD−1.65%70.51 M1.41205.22 B TWD—−1.31 TWD−232.18%2.94%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
4938Pegatron Corporation
116.14 B TWD92.9 TWD−4.42%13.89 M1.10271.54 B TWD15.815.88 TWD+25.02%3.95%Công nghệ điện tử
Trung tính
3711ASE Technology Holding Co., Ltd.
107.94 B TWD527 TWD−7.87%43.15 M1.832.77 T TWD31.3516.81 TWD+113.64%1.05%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2618Eva Airways Corporation
101.55 B TWD43.60 TWD−3.33%27.97 M1.40236.27 B TWD9.254.71 TWD−11.99%4.57%Vận chuyển
Mua
3481Innolux Corp.
99.24 B TWD36.05 TWD−5.13%243.61 M1.94326.76 B TWD46.380.78 TWD−30.77%2.44%Công nghệ điện tử
Bán
2474Catcher Technology Co., Ltd.
98.72 B TWD183.5 TWD−1.61%3.7 M2.51100.49 B TWD13.4813.61 TWD+29.08%5.51%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
4958Zhen Ding Technology Holding Limited
97.13 B TWD373.0 TWD−5.33%28.12 M0.92489.85 B TWD42.398.80 TWD−0.55%0.79%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
5871Chailease Holding Co. Ltd.
93.73 B TWD102.0 TWD−2.39%12.39 M1.80193.59 B TWD9.1311.18 TWD−3.33%5.36%Tài chính
Mua
2357Asustek Computer Inc.
92.47 B TWD859 TWD−0.92%5.23 M1.76651.4 B TWD12.6168.14 TWD+38.39%4.79%Công nghệ điện tử
Mua
2354Foxconn Technology Co., Ltd.
91.4 B TWD52.1 TWD−5.44%8.04 M2.2680.48 B TWD22.152.35 TWD−0.90%2.64%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2324Compal Electronics, Inc.
85.95 B TWD31.50 TWD−2.93%64.93 M1.74144.87 B TWD16.241.94 TWD+6.98%3.31%Công nghệ điện tử
Trung tính
6669Wiwynn Corporation
85.34 B TWD1,555 TWD−5.76%7.68 M1.72999.96 B TWD15.5899.82 TWD+61.35%2.71%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
3017Asia Vital Components Co., Ltd.
78.4 B TWD2,310 TWD−9.94%2.19 M0.701.11 T TWD31.2673.89 TWD+147.40%0.74%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
1102Asia Cement Corporation
76.74 B TWD36.55 TWD−1.88%9.42 M1.30130.87 B TWD9.603.81 TWD+30.31%6.23%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
2301Lite-On Technology Corp.
75.41 B TWD198.0 TWD−6.38%22.71 M1.40499.19 B TWD20.359.73 TWD+56.24%2.43%Công nghệ điện tử
Mua
6770Powerchip Semiconductor Manufacturing Corp.
68.71 B TWD52.9 TWD−3.47%149.71 M1.35279.9 B TWD16.413.22 TWD—0.39%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
1303Nan Ya Plastics Corporation
67.76 B TWD239.5 TWD−3.82%107.38 M1.112.19 T TWD38.616.20 TWD—0.29%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
2404United Integrated Services Co., Ltd.
64.55 B TWD886 TWD−7.32%2.72 M3.20189.63 B TWD13.4465.92 TWD+76.08%4.02%Dịch vụ công nghiệp
Mua
2002China Steel Corporation
64.1 B TWD18.55 TWD−2.11%85.67 M2.25295.19 B TWD—−0.20 TWD−85.22%0.78%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
2356Inventec Corporation
57.9 B TWD52.6 TWD−4.36%26.56 M1.44202.33 B TWD17.003.09 TWD+34.78%3.55%Công nghệ điện tử
Trung tính
9904Pou Chen Corporation
57.85 B TWD25.70 TWD−1.15%25.88 M1.6175 B TWD5.464.71 TWD+5.97%5.11%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
2610China Airlines Ltd.
55.72 B TWD21.20 TWD−2.08%50.99 M2.04125.93 B TWD9.902.14 TWD−17.03%3.97%Vận chuyển
Mua
5483Sino-American Silicon Products Inc.
54.87 B TWD144.5 TWD−2.36%10.59 M1.26102.92 B TWD15.489.34 TWD+77.70%2.18%Công nghệ điện tử
Mua
9933CTCI Corporation
54.82 B TWD44.40 TWD−2.20%7.95 M1.1546.07 B TWD9.054.91 TWD—1.56%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
1402Far Eastern New Century Corporation
54.78 B TWD27.75 TWD−1.42%12.42 M1.82150.13 B TWD13.742.02 TWD+25.17%4.46%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3661Alchip Technologies Ltd.
53.09 B TWD2,830 TWD−4.39%3.26 M1.86273.11 B TWD40.5669.78 TWD−10.82%1.02%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2912President Chain Store Corporation
50.6 B TWD210.5 TWD−1.86%2.84 M1.40226.12 B TWD18.8811.15 TWD+3.99%4.14%Bán lẻ
Mua
2105Cheng Shin Rubber Ind. Co., Ltd.
45.92 B TWD30.05 TWD−1.48%11.74 M1.5898.21 B TWD16.501.82 TWD+1.96%5.94%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
3673TPK Holding Co., Ltd.
45.7 B TWD57.0 TWD−5.94%10.1 M0.8126.76 B TWD12.474.57 TWD+210.41%2.74%Công nghệ điện tử
Mua
5347Vanguard International Semiconductor Corp
44.75 B TWD120.0 TWD−4.76%22.61 M1.43257.35 B TWD26.224.58 TWD−2.43%3.27%Công nghệ điện tử
Mua
6139L&K Engineering Co. Ltd.
43.87 B TWD535 TWD−5.64%3.97 M2.23143.47 B TWD10.7749.66 TWD+206.81%3.78%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
2345Accton Technology Corp.
43.41 B TWD1,280 TWD−7.25%5.96 M1.37827.18 B TWD20.2363.26 TWD+105.02%1.01%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2353Acer Incorporated
41.45 B TWD29.00 TWD−0.68%31.83 M1.3388.38 B TWD17.331.67 TWD+11.28%4.41%Công nghệ điện tử
Bán
3034Novatek Microelectronics Corp.
40.56 B TWD496 TWD−2.84%6.02 M1.69325.94 B TWD15.1932.61 TWD+13.75%4.32%Công nghệ điện tử
Trung tính
1907YFY, Inc.
38.33 B TWD27.95 TWD−1.41%1.78 M1.1447.4 B TWD16.431.70 TWD+122.82%3.50%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3036WT Microelectronics Co., Ltd.
38.08 B TWD185.5 TWD−4.87%16.64 M2.63274.66 B TWD9.6719.19 TWD+103.02%3.81%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
2352Qisda Corporation
36.78 B TWD26.70 TWD−4.64%13.1 M0.4346.07 B TWD35.310.76 TWD−41.99%3.43%Công nghệ điện tử
Trung tính
6121Simplo Technology Co. Ltd.
36.46 B TWD340.0 TWD−4.49%908.09 K1.6867.51 B TWD10.3032.99 TWD+12.43%5.97%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
2376Gigabyte Technology Co., Ltd.
35.95 B TWD298.0 TWD−4.79%9.14 M1.86216.41 B TWD12.0024.84 TWD+58.61%3.70%Công nghệ điện tử
Mua
2385Chicony Electronics Co. Ltd.
35.52 B TWD89.2 TWD−3.78%5.03 M1.4968.61 B TWD10.068.86 TWD−23.71%7.64%Công nghệ điện tử
Trung tính
2207Hotai Motor Co., Ltd.
34 B TWD528 TWD−1.68%485.07 K1.67297.49 B TWD13.0040.63 TWD+33.41%3.75%Dịch vụ phân phối
Trung tính
8299Phison Electronics Corp.
33.86 B TWD1,500 TWD−3.85%6.18 M1.91378.19 B TWD7.24207.31 TWD+824.01%1.36%Công nghệ điện tử
Mua
2347Synnex Technology International Corp.
32.3 B TWD84.4 TWD−3.21%3.31 M0.91150.62 B TWD11.557.31 TWD+46.30%4.65%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
2392Cheng Uei Precision Industry Co., Ltd.
32.26 B TWD34.00 TWD−3.00%2.25 M1.8017.53 B TWD4.517.55 TWD+1,893.69%2.77%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
1409Shinkong Synthetic Fibers Corporation
31.49 B TWD21.10 TWD−4.09%9.28 M1.3936.47 B TWD9.622.19 TWD+195.50%3.98%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
6176Radiant Opto-Electronics Corp.
30.23 B TWD78.0 TWD−5.57%4.06 M1.2527.98 B TWD9.068.61 TWD−42.59%5.62%Công nghệ điện tử
Trung tính
2371Tatung Co.
30.21 B TWD26.20 TWD−3.85%13.41 M0.8461.49 B TWD—−4.91 TWD−167.64%12.68%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
6414Ennoconn Corp.
30.02 B TWD323.0 TWD−5.42%1.12 M1.5154.77 B TWD13.7623.48 TWD+24.21%3.96%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2383Elite Material Co., Ltd.
29.68 B TWD3,820 TWD−6.83%6.28 M1.571.63 T TWD40.9493.31 TWD+147.37%0.55%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
2337Macronix International Co., Ltd.
29.56 B TWD75.8 TWD−4.89%60.67 M1.30171.81 B TWD7.5610.03 TWD—0.00%Công nghệ điện tử
Mua
5469HannStar Board Corp.
29.44 B TWD63.7 TWD+2.41%6.29 M1.8731.99 B TWD11.785.41 TWD−9.19%3.83%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2059King Slide Works Co., Ltd.
29.41 B TWD7,565 TWD−5.38%1.05 M1.67819.55 B TWD42.32178.75 TWD+167.12%0.59%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
3702WPG Holding Co Ltd
29.26 B TWD90.2 TWD−2.06%26.91 M2.36174.44 B TWD7.8111.55 TWD+170.07%3.66%Dịch vụ phân phối
Mua
1504Teco Electric & Machinery Co., Ltd.
28.98 B TWD59.7 TWD−5.84%9.25 M1.48152.23 B TWD21.092.83 TWD+7.43%3.08%Công nghiệp chế tạo
Mua
2633Taiwan High Speed Rail Corporation
28.51 B TWD25.60 TWD−0.97%6.62 M1.34146.05 B TWD21.051.22 TWD+9.96%4.43%Vận chuyển
Không được đánh giá
2606U-Ming Marine Transport Corp.
28.16 B TWD66.5 TWD−4.18%5.09 M1.6859.32 B TWD9.826.78 TWD+70.77%3.99%Vận chuyển
Mua
2312Kinpo Electronics, Inc.
27.65 B TWD25.90 TWD−5.82%15.37 M0.6442.55 B TWD21.781.19 TWD+12.79%2.08%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
3006Elite Semiconductor Microelectronics Technology Inc.
26.53 B TWD207.5 TWD−3.04%15.35 M0.9965.85 B TWD3.0667.81 TWD—0.43%Công nghệ điện tử
Mua
2377Micro-Star International Co., Ltd.
26.03 B TWD137.0 TWD−3.86%7.15 M1.04127.15 B TWD11.9711.44 TWD+110.02%2.79%Công nghệ điện tử
Trung tính
3293International Games System Co., Ltd.
25.37 B TWD736 TWD−3.16%2.4 M1.95219.24 B TWD17.2742.61 TWD+23.61%4.63%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
8069E Ink Holdings Inc
24.95 B TWD142.5 TWD+1.06%10.59 M1.62166.85 B TWD13.9110.25 TWD+10.79%4.07%Công nghệ điện tử
Mua
2368Gold Circuit Electronics Ltd
24.56 B TWD813 TWD−6.34%11.67 M1.23505.98 B TWD29.1127.92 TWD+121.08%1.02%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
6446PharmaEssentia Corp.
24.49 B TWD1,270 TWD+7.17%7.2 M3.20515.69 B TWD68.6618.50 TWD+87.16%0.11%Công nghệ y tế
Mua
2704Ambassador Hotel,Ltd.
24.37 B TWD43.15 TWD−2.27%144.62 K1.9116.29 B TWD16.252.66 TWD—1.13%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
8070Chang Wah Electromaterials, Inc.
24.17 B TWD43.95 TWD−4.04%3.85 M1.9634.21 B TWD26.081.69 TWD−1.47%5.75%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3044Tripod Technology Corporation
24.03 B TWD413.5 TWD−5.70%3.82 M1.21254.39 B TWD17.7723.26 TWD+31.09%2.62%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
6023Yuanta Futures Co., Ltd.
23.92 B TWD79.1 TWD−1.13%1.14 M2.5736.29 B TWD10.697.40 TWD+5.47%3.65%Tài chính
Không được đánh giá
2542Highwealth Construction Corp.
23.09 B TWD37.75 TWD−2.33%9.89 M1.1781.23 B TWD8.754.31 TWD+66.21%10.46%Tài chính
Trung tính
2889IBF Financial Holdings Co., Ltd.
22.93 B TWD15.85 TWD−3.35%14.54 M2.2060.5 B TWD13.141.21 TWD+174.93%2.97%Tài chính
Không được đánh giá
2313Compeq Manufacturing Co., Ltd.
22.4 B TWD159.0 TWD−3.93%29.76 M1.12225.17 B TWD25.766.17 TWD+32.50%1.53%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
6456General Interface Solution (GIS) Holding Ltd.
22.36 B TWD80.6 TWD−7.57%50.38 M1.2632.58 B TWD—−4.46 TWD−1,139.33%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
3706MiTAC Holdings Corp.
22.29 B TWD68.0 TWD−3.82%9.93 M1.58105.31 B TWD13.764.94 TWD+45.26%3.41%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
7722LINE Pay Taiwan Ltd.
21.11 B TWD223.5 TWD−1.11%167.4 K2.4616.4 B TWD28.857.75 TWD+6.10%0.62%Dịch vụ thương mại
Mua
2855President Securities Corp.
20.78 B TWD48.4 TWD−3.39%6.63 M2.0981.67 B TWD5.039.62 TWD+770.43%4.14%Tài chính
Không được đánh giá
9921Giant Manufacturing Co., Ltd.
20.59 B TWD89.7 TWD+0.45%2.83 M1.9034.31 B TWD58.541.53 TWD+369.74%2.08%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
2498HTC Corporation
19.88 B TWD35.00 TWD−3.18%7.89 M1.8431.6 B TWD—−1.03 TWD−115.08%1.32%Công nghệ điện tử
Bán mạnh
3665BizLink Holding Inc.
19.47 B TWD1,325 TWD−9.86%4.97 M1.42313.34 B TWD24.3954.32 TWD+62.86%0.98%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
2451Transcend Information, Inc.
19.22 B TWD247.0 TWD−2.95%4.95 M1.80113.44 B TWD4.3057.41 TWD+1,455.83%4.48%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2520Kindom Development Co., Ltd.
19.12 B TWD33.20 TWD−4.32%1.66 M1.8821.04 B TWD9.983.33 TWD−35.94%4.59%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
2201Yulon Motor Co.,Ltd
18.84 B TWD26.75 TWD−3.08%5.27 M2.3329.38 B TWD29.860.90 TWD−59.43%2.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
2395Advantech Co., Ltd.
18.1 B TWD552 TWD−7.38%6.63 M2.67546.63 B TWD28.1019.64 TWD+68.68%1.77%Công nghệ điện tử
Mua
2903Far Eastern Department Stores Ltd.
18.09 B TWD21.35 TWD−1.61%3.07 M2.9130.57 B TWD14.351.49 TWD+0.91%5.76%Bán lẻ
Không được đánh giá
1605Walsin Lihwa Corporation
18.02 B TWD31.45 TWD−3.53%31.23 M1.50152.66 B TWD9.523.30 TWD+1,327.05%1.45%Công nghiệp chế tạo
Mua
6239Powertech Technology Inc.
17.63 B TWD203.5 TWD−7.50%17.54 M1.61180.17 B TWD20.2010.08 TWD+40.84%1.87%Công nghệ điện tử
Mua
5536Acter Group Corporation Limited
17.3 B TWD636 TWD−7.56%1.52 M1.5889.59 B TWD15.8940.02 TWD+73.10%2.77%Công nghệ điện tử
Mua