Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Đài Loan có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Đài Loan sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.72 T TWD | 2,135 TWD | −4.69% | 108.89 M | 3.20 | 58.61 T TWD | 21.73 | 98.26 TWD | +60.55% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 189.35 B TWD | 224.5 TWD | −4.47% | 89.09 M | 2.04 | 3.38 T TWD | 14.92 | 15.04 TWD | +16.58% | 2.99% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 120.94 B TWD | 148.0 TWD | −4.82% | 48.41 M | 2.86 | 2.16 T TWD | 12.72 | 11.64 TWD | +39.07% | 2.75% | Tài chính | Mua | |
| 107.14 B TWD | 106.0 TWD | −5.36% | 48.65 M | 1.95 | 1.63 T TWD | 11.63 | 9.12 TWD | +65.25% | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 105.32 B TWD | 3,390 TWD | −2.02% | 23.48 M | 2.10 | 5.93 T TWD | — | — | — | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 80.62 B TWD | 73.4 TWD | −2.00% | 58.65 M | 1.35 | 1.44 T TWD | 17.34 | 4.23 TWD | +19.11% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 74.99 B TWD | 290.5 TWD | −3.17% | 37.21 M | 3.05 | 1.24 T TWD | 13.25 | 21.92 TWD | +25.62% | 5.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 68.58 B TWD | 246.5 TWD | −4.83% | 17.27 M | 1.60 | 580.23 B TWD | 9.79 | 25.19 TWD | −58.36% | 5.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 60.11 B TWD | 1,055 TWD | −6.64% | 33.29 M | 1.94 | 3.17 T TWD | 31.73 | 33.25 TWD | +73.29% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 51.12 B TWD | 1,555 TWD | −5.76% | 7.68 M | 1.72 | 999.96 B TWD | 15.58 | 99.82 TWD | +61.35% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 44.56 B TWD | 859 TWD | −0.92% | 5.23 M | 1.76 | 651.4 B TWD | 12.61 | 68.14 TWD | +38.39% | 4.79% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 40.66 B TWD | 527 TWD | −7.87% | 43.15 M | 1.83 | 2.77 T TWD | 31.35 | 16.81 TWD | +113.64% | 1.05% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 40.36 B TWD | 92.0 TWD | −6.50% | 204.95 M | 1.29 | 1.32 T TWD | 13.83 | 6.65 TWD | +100.12% | 2.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 38.71 B TWD | 163.5 TWD | +1.24% | 27.19 M | 2.09 | 1.25 T TWD | — | — | — | 3.22% | Truyền thông | Trung tính | |
| 37.33 B TWD | 38.45 TWD | −4.11% | 137.25 M | 2.63 | 1.01 T TWD | 13.91 | 2.76 TWD | +104.22% | 2.44% | Tài chính | Trung tính | |
| 36.52 B TWD | 66.9 TWD | −3.18% | 57.57 M | 2.48 | 956.64 B TWD | 16.56 | 4.04 TWD | +64.03% | 2.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 35.04 B TWD | 53.5 TWD | −0.93% | 35.72 M | 1.65 | 793.59 B TWD | 20.80 | 2.57 TWD | +17.18% | 3.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 34.34 B TWD | 47.00 TWD | −1.98% | 51.43 M | 1.66 | 843.64 B TWD | 19.52 | 2.41 TWD | +29.45% | 2.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 31.46 B TWD | 107.5 TWD | −4.87% | 16.97 M | 1.45 | 324.11 B TWD | 7.39 | 14.55 TWD | −0.42% | 2.60% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 30.06 B TWD | 33.65 TWD | −2.04% | 62.89 M | 1.40 | 590.72 B TWD | 11.09 | 3.03 TWD | +143.75% | 2.87% | Tài chính | Mua | |
| 27.41 B TWD | 160.0 TWD | −5.04% | 48.19 M | 1.42 | 593.31 B TWD | 13.78 | 11.61 TWD | +59.75% | 3.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 26.93 B TWD | 40.95 TWD | −3.08% | 47.61 M | 1.84 | 610.41 B TWD | 19.13 | 2.14 TWD | +20.36% | 3.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 26.57 B TWD | 41.70 TWD | −2.80% | 43.86 M | 1.60 | 660.37 B TWD | 15.99 | 2.61 TWD | +55.38% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 26.42 B TWD | 48.95 TWD | −1.31% | 28.85 M | 1.70 | 689.45 B TWD | 21.50 | 2.28 TWD | +35.63% | 2.70% | Tài chính | Bán | |
| 26.34 B TWD | 1,280 TWD | −7.25% | 5.96 M | 1.37 | 827.18 B TWD | 20.23 | 63.26 TWD | +105.02% | 1.01% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 26.15 B TWD | 43.60 TWD | −3.33% | 27.97 M | 1.40 | 236.27 B TWD | 9.25 | 4.71 TWD | −11.99% | 4.57% | Vận chuyển | Mua | |
| 23.63 B TWD | 374.0 TWD | −7.54% | 56.82 M | 1.43 | 924.48 B TWD | — | — | — | 1.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 21.29 B TWD | 27.90 TWD | −2.11% | 32.17 M | 1.73 | 458.08 B TWD | 18.79 | 1.48 TWD | +24.94% | 2.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.28 B TWD | 4,480 TWD | −0.99% | 4.02 M | 1.64 | 655.3 B TWD | — | — | — | 1.87% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 19.81 B TWD | 102.0 TWD | −2.39% | 12.39 M | 1.80 | 193.59 B TWD | 9.13 | 11.18 TWD | −3.33% | 5.36% | Tài chính | Mua | |
| 19.63 B TWD | 76.8 TWD | −5.07% | 18.02 M | 1.54 | 459.68 B TWD | 18.62 | 4.12 TWD | +18.21% | 3.71% | Bán lẻ | Mua | |
| 19.19 B TWD | 2,310 TWD | −9.94% | 2.19 M | 0.70 | 1.11 T TWD | 31.26 | 73.89 TWD | +147.40% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 18.9 B TWD | 528 TWD | −1.68% | 485.07 K | 1.67 | 297.49 B TWD | 13.00 | 40.63 TWD | +33.41% | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 17.77 B TWD | 27.90 TWD | −2.79% | 39.61 M | 1.75 | 353.97 B TWD | 17.04 | 1.64 TWD | +21.05% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.1 B TWD | 57.1 TWD | −4.83% | 24.02 M | 1.52 | 217.56 B TWD | 12.87 | 4.44 TWD | −68.75% | 3.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 16.35 B TWD | 496 TWD | −2.84% | 6.02 M | 1.69 | 325.94 B TWD | 15.19 | 32.61 TWD | +13.75% | 4.32% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 15.12 B TWD | 198.0 TWD | −6.38% | 22.71 M | 1.40 | 499.19 B TWD | 20.35 | 9.73 TWD | +56.24% | 2.43% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 14.83 B TWD | 51.0 TWD | −1.35% | 7.63 M | 0.89 | 253.76 B TWD | 14.58 | 3.50 TWD | +10.72% | 3.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.75 B TWD | 708 TWD | −1.67% | 4.18 M | 1.14 | 385.6 B TWD | — | — | — | 3.34% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 14.7 B TWD | 21.20 TWD | −2.08% | 50.99 M | 2.04 | 125.93 B TWD | 9.90 | 2.14 TWD | −17.03% | 3.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 14.65 B TWD | 3,820 TWD | −6.83% | 6.28 M | 1.57 | 1.63 T TWD | 40.94 | 93.31 TWD | +147.37% | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 14.44 B TWD | 133.0 TWD | +0.38% | 13.69 M | 1.36 | 408.33 B TWD | 25.37 | 5.24 TWD | +9.64% | 3.51% | Truyền thông | Mua | |
| 14.4 B TWD | 92.9 TWD | −4.42% | 13.89 M | 1.10 | 271.54 B TWD | 15.81 | 5.88 TWD | +25.02% | 3.95% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 13.73 B TWD | 112.0 TWD | −0.44% | 11.6 M | 1.60 | 411.28 B TWD | 27.25 | 4.11 TWD | +10.40% | 3.34% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 13.27 B TWD | 185.5 TWD | −4.87% | 16.64 M | 2.63 | 274.66 B TWD | 9.67 | 19.19 TWD | +103.02% | 3.81% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 12.36 B TWD | 3,675 TWD | −7.66% | 1.7 M | 1.91 | 785.28 B TWD | — | — | — | 1.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 12.23 B TWD | 17.35 TWD | −0.86% | 62.52 M | 3.16 | 183.53 B TWD | — | — | — | 1.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.19 B TWD | 298.0 TWD | −4.79% | 9.14 M | 1.86 | 216.41 B TWD | 12.00 | 24.84 TWD | +58.61% | 3.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12.07 B TWD | 25.70 TWD | −1.15% | 25.88 M | 1.61 | 75 B TWD | 5.46 | 4.71 TWD | +5.97% | 5.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.69 B TWD | 1,205 TWD | −9.74% | 1.71 M | 0.45 | 622.46 B TWD | — | — | — | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 11.21 B TWD | 210.5 TWD | −1.86% | 2.84 M | 1.40 | 226.12 B TWD | 18.88 | 11.15 TWD | +3.99% | 4.14% | Bán lẻ | Mua | |
| 11.02 B TWD | 206.0 TWD | −9.85% | 28.18 M | 1.57 | 319.04 B TWD | 28.42 | 7.25 TWD | −14.77% | 0.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 10.85 B TWD | 736 TWD | −3.16% | 2.4 M | 1.95 | 219.24 B TWD | 17.27 | 42.61 TWD | +23.61% | 4.63% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10.73 B TWD | 26.45 TWD | −4.51% | 10.02 M | 1.83 | 79.01 B TWD | 4.51 | 5.87 TWD | +58.54% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.59 B TWD | 552 TWD | −7.38% | 6.63 M | 2.67 | 546.63 B TWD | 28.10 | 19.64 TWD | +68.68% | 1.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 10.51 B TWD | 142.5 TWD | +1.06% | 10.59 M | 1.62 | 166.85 B TWD | 13.91 | 10.25 TWD | +10.79% | 4.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 10.22 B TWD | 413.5 TWD | −5.70% | 3.82 M | 1.21 | 254.39 B TWD | 17.77 | 23.26 TWD | +31.09% | 2.62% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.11 B TWD | 90.2 TWD | −2.06% | 26.91 M | 2.36 | 174.44 B TWD | 7.81 | 11.55 TWD | +170.07% | 3.66% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 10.03 B TWD | 36.55 TWD | −1.88% | 9.42 M | 1.30 | 130.87 B TWD | 9.60 | 3.81 TWD | +30.31% | 6.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 9.88 B TWD | 85.7 TWD | −2.50% | 42.82 M | 1.42 | 929.73 B TWD | 14.88 | 5.76 TWD | — | 1.23% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.84 B TWD | 7,565 TWD | −5.38% | 1.05 M | 1.67 | 819.55 B TWD | 42.32 | 178.75 TWD | +167.12% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.7 B TWD | 53.4 TWD | −3.96% | 4.1 M | 2.67 | 59.47 B TWD | 3.77 | 14.17 TWD | +56.73% | 3.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.61 B TWD | 813 TWD | −6.34% | 11.67 M | 1.23 | 505.98 B TWD | 29.11 | 27.92 TWD | +121.08% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.32 B TWD | 28.20 TWD | −2.42% | 2.7 M | 2.52 | 22.62 B TWD | 1,032.97 | 0.03 TWD | — | 5.83% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.07 B TWD | 886 TWD | −7.32% | 2.72 M | 3.20 | 189.63 B TWD | 13.44 | 65.92 TWD | +76.08% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.06 B TWD | 17.40 TWD | −3.60% | 34.22 M | 2.69 | 115.97 B TWD | 11.03 | 1.58 TWD | +21.65% | 1.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.01 B TWD | 1,325 TWD | −9.86% | 4.97 M | 1.42 | 313.34 B TWD | 24.39 | 54.32 TWD | +62.86% | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.74 B TWD | 1,500 TWD | −3.85% | 6.18 M | 1.91 | 378.19 B TWD | 7.24 | 207.31 TWD | +824.01% | 1.36% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.7 B TWD | 52.6 TWD | −4.36% | 26.56 M | 1.44 | 202.33 B TWD | 17.00 | 3.09 TWD | +34.78% | 3.55% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 8.47 B TWD | 84.4 TWD | −3.21% | 3.31 M | 0.91 | 150.62 B TWD | 11.55 | 7.31 TWD | +46.30% | 4.65% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 8.4 B TWD | 1,010 TWD | −3.81% | 1.77 M | 1.54 | 210 B TWD | 19.41 | 52.02 TWD | +38.68% | 2.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.91 B TWD | 120.0 TWD | −4.76% | 22.61 M | 1.43 | 257.35 B TWD | 26.22 | 4.58 TWD | −2.43% | 3.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.87 B TWD | 1,585 TWD | −4.52% | 2.03 M | 1.48 | 204.81 B TWD | 19.29 | 82.18 TWD | +15.88% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.83 B TWD | 27.75 TWD | −1.42% | 12.42 M | 1.82 | 150.13 B TWD | 13.74 | 2.02 TWD | +25.17% | 4.46% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.31 B TWD | 512 TWD | −9.22% | 14.38 M | 1.18 | 325.66 B TWD | — | — | — | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.29 B TWD | 299.5 TWD | 0.00% | 9.41 M | 1.27 | 111.04 B TWD | 3.82 | 78.43 TWD | +971.81% | 10.81% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.15 B TWD | 183.5 TWD | −1.61% | 3.7 M | 2.51 | 100.49 B TWD | 13.48 | 13.61 TWD | +29.08% | 5.51% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 7.14 B TWD | 535 TWD | −5.64% | 3.97 M | 2.23 | 143.47 B TWD | 10.77 | 49.66 TWD | +206.81% | 3.78% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.84 B TWD | 26.55 TWD | −2.57% | 281.01 M | 1.09 | 218.04 B TWD | 343.91 | 0.08 TWD | −89.40% | 1.37% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 6.84 B TWD | 68.0 TWD | −3.82% | 9.93 M | 1.58 | 105.31 B TWD | 13.76 | 4.94 TWD | +45.26% | 3.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.79 B TWD | 373.0 TWD | −5.33% | 28.12 M | 0.92 | 489.85 B TWD | 42.39 | 8.80 TWD | −0.55% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.68 B TWD | 45.70 TWD | −4.29% | 14.04 M | 1.57 | 121.82 B TWD | 9.38 | 4.87 TWD | +172.74% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.67 B TWD | 727 TWD | −9.13% | 37.79 M | 1.56 | 1.43 T TWD | 35.88 | 20.26 TWD | +880.33% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.61 B TWD | 343.5 TWD | −4.58% | 64.78 M | 1.36 | 1.38 T TWD | — | — | — | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.6 B TWD | 347.0 TWD | −5.83% | 611.29 K | 1.12 | 105.78 B TWD | 14.82 | 23.42 TWD | +4.66% | 4.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.58 B TWD | 89.2 TWD | −3.78% | 5.03 M | 1.49 | 68.61 B TWD | 10.06 | 8.86 TWD | −23.71% | 7.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 6.58 B TWD | 25.60 TWD | −0.97% | 6.62 M | 1.34 | 146.05 B TWD | 21.05 | 1.22 TWD | +9.96% | 4.43% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.57 B TWD | 159.0 TWD | −3.93% | 29.76 M | 1.12 | 225.17 B TWD | 25.76 | 6.17 TWD | +32.50% | 1.53% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.1 B TWD | 19.70 TWD | −2.96% | 3.37 M | 2.02 | 93.08 B TWD | 14.07 | 1.40 TWD | +42.80% | 2.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.03 B TWD | 42.10 TWD | −1.06% | 7.16 M | 1.73 | 42.19 B TWD | 10.10 | 4.17 TWD | −49.79% | 7.14% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.03 B TWD | 31.50 TWD | −2.93% | 64.93 M | 1.74 | 144.87 B TWD | 16.24 | 1.94 TWD | +6.98% | 3.31% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 6.03 B TWD | 35.00 TWD | −3.18% | 7.89 M | 1.84 | 31.6 B TWD | — | −1.03 TWD | −115.08% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 5.83 B TWD | 56.9 TWD | −3.23% | 1.3 M | 1.21 | 46.35 B TWD | 5.68 | 10.02 TWD | +444.90% | 10.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.75 B TWD | 137.0 TWD | −3.86% | 7.15 M | 1.04 | 127.15 B TWD | 11.97 | 11.44 TWD | +110.02% | 2.79% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 5.74 B TWD | 27.50 TWD | −4.68% | 9.29 M | 1.59 | 71.57 B TWD | 6.10 | 4.51 TWD | +158.30% | 1.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.66 B TWD | 340.0 TWD | −4.49% | 908.09 K | 1.68 | 67.51 B TWD | 10.30 | 32.99 TWD | +12.43% | 5.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.6 B TWD | 2,830 TWD | −4.39% | 3.26 M | 1.86 | 273.11 B TWD | 40.56 | 69.78 TWD | −10.82% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.57 B TWD | 247.0 TWD | −2.95% | 4.95 M | 1.80 | 113.44 B TWD | 4.30 | 57.41 TWD | +1,455.83% | 4.48% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.54 B TWD | 203.5 TWD | −7.50% | 17.54 M | 1.61 | 180.17 B TWD | 20.20 | 10.08 TWD | +40.84% | 1.87% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.51 B TWD | 346.5 TWD | +2.06% | 6.62 M | 4.33 | 85.74 B TWD | 14.37 | 24.12 TWD | +14.85% | 4.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua |