Các công ty Đài Loan có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
5859Farglory Life Insurance Co. Ltd.4.73 M TWD14.15 TWD+0.71%22.19 K0.2920.52 B TWD4.443.19 TWD−15.97%2.64%Tài chính
Không được đánh giá
2886Mega Financial Holding Co., Ltd.
3.44 M TWD48.45 TWD+0.62%21.75 M0.70718.68 B TWD19.732.46 TWD+17.40%3.30%Tài chính
Trung tính
2891CTBC Financial Holding Company Ltd.
3.13 M TWD63.6 TWD+0.16%15.54 M0.241.25 T TWD15.084.22 TWD+18.05%3.62%Tài chính
Mua mạnh
4105TTY Biopharm Company Limited3.02 M TWD77.0 TWD+1.05%576.35 K0.5219.15 B TWD11.916.47 TWD+3.24%5.84%Công nghệ y tế
Mua mạnh
2881Fubon Financial Holding Co., Ltd.
2.85 M TWD127.5 TWD−0.78%15.8 M0.631.79 T TWD16.277.84 TWD−30.47%3.25%Tài chính
Mua
2892First Financial Holding Co. Ltd.
2.6 M TWD34.30 TWD+0.44%31 M0.91493.22 B TWD17.631.95 TWD+10.32%2.70%Tài chính
Trung tính
2855President Securities Corp.
2.58 M TWD44.20 TWD−1.01%2.04 M0.3870.78 B TWD9.964.44 TWD+175.55%4.77%Tài chính
Không được đánh giá
2850Shinkong Insurance Co., Ltd.
2.49 M TWD147.5 TWD+0.34%172.71 K0.6646.6 B TWD10.5314.01 TWD+40.89%4.93%Tài chính
Không được đánh giá
2885Yuanta Financial Holding Co. Ltd.
2.33 M TWD63.1 TWD−0.32%13.45 M0.36841.2 B TWD19.543.23 TWD+26.34%2.38%Tài chính
Trung tính
2883KGI Financial Holding Co., Ltd.
2.18 M TWD30.65 TWD−0.65%37.49 M0.77520.28 B TWD16.501.86 TWD−4.76%3.26%Tài chính
Mua
5880Taiwan Cooperative Financial Holding Co., Ltd.
2.17 M TWD25.65 TWD+0.20%12.66 M0.63402.22 B TWD18.451.39 TWD+16.24%2.57%Tài chính
Không được đánh giá
2834Taiwan Business Bank, Ltd.
2.08 M TWD18.00 TWD+0.56%33.5 M0.93174.93 B TWD13.791.31 TWD+12.42%0.99%Tài chính
Không được đánh giá
2882Cathay Financial Holdings Co., Ltd.
2.07 M TWD97.0 TWD−0.31%11.3 M0.511.42 T TWD13.807.03 TWD+2.33%3.61%Tài chính
Mua
2546Kedge Construction Co., Ltd.
2 M TWD96.0 TWD+1.05%100.72 K0.5812.53 B TWD10.179.44 TWD+31.91%2.97%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
2887TS Financial Holding Co., Ltd.
1.93 M TWD34.15 TWD−1.01%45.25 M0.52857.68 B TWD15.022.27 TWD+69.16%2.61%Tài chính
Trung tính
6944Mega Union Technology, Inc.
1.86 M TWD786 TWD−5.19%1.02 M1.1078.36 B TWD28.9027.20 TWD+92.59%1.37%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
2890SinoPac Financial Holdings Co., Ltd.
1.72 M TWD38.55 TWD+0.92%29.86 M0.64570.25 B TWD18.042.14 TWD+27.05%2.16%Tài chính
Mua
2006Tung Ho Steel Enterprise Corp.
1.5 M TWD71.8 TWD+0.84%2.03 M0.6852.43 B TWD5.99%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
2889IBF Financial Holdings Co., Ltd.
1.46 M TWD15.75 TWD+0.64%6.05 M0.8357.07 B TWD20.560.77 TWD+43.16%1.80%Tài chính
Không được đánh giá
2832Taiwan Fire & Marine Insurance Co., Ltd.
1.35 M TWD56.4 TWD−0.53%129.88 K0.5514.3 B TWD10.665.29 TWD+21.77%6.21%Tài chính
Không được đánh giá
6803ECOVE Environment Corp1.26 M TWD274.0 TWD+1.11%69.31 K0.7319.51 B TWD14.8618.44 TWD+3.98%5.56%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
2897O-Bank Co. Ltd.
1.18 M TWD10.15 TWD+1.00%3.98 M0.6028.42 B TWD15.880.64 TWD−15.65%4.93%Tài chính
Không được đánh giá
2836Bank of Kaohsiung Co., Ltd.
1.1 M TWD12.85 TWD0.00%3.47 M0.6623.64 B TWD17.680.73 TWD+31.82%2.20%Tài chính
Không được đánh giá
2852First Insurance Co., Ltd.
1.06 M TWD26.65 TWD+0.38%151.31 K0.488.03 B TWD8.653.08 TWD+2.96%6.23%Tài chính
Không được đánh giá
2204China Motor Corporation
1.02 M TWD51.8 TWD−0.38%969.35 K0.8028.68 B TWD9.475.47 TWD−11.45%8.11%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
2816Union Insurance Co., Ltd.
939.58 K TWD33.70 TWD+0.15%93.6 K0.407.54 B TWD5.376.28 TWD+66.30%4.45%Tài chính
Không được đánh giá
2849Entie Commercial Bank
923.21 K TWD14.75 TWD+1.37%325.31 K0.9228.87 B TWD17.110.86 TWD+21.93%2.58%Tài chính
Không được đánh giá
2449King Yuan Electronics Co., Ltd.
920.14 K TWD271.0 TWD−5.24%14.66 M0.60331.36 B TWD36.907.34 TWD−15.70%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
8028Phoenix Silicon International Corp.
852 K TWD300.5 TWD0.00%964.82 K0.1153.94 B TWD67.124.48 TWD+20.88%0.90%Công nghiệp chế tạo
Mua
6753Lungteh Shipbuilding Co. Ltd.
838.95 K TWD140.0 TWD+1.08%3.78 M0.6916.42 B TWD20.246.92 TWD+35.30%0.89%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
6789VisEra Technologies Co., Ltd.
815.62 K TWD470.0 TWD−4.08%1.4 M0.53149.6 B TWD101.144.65 TWD−18.91%0.64%Công nghệ điện tử
Trung tính
8086Advanced Wireless Semiconductor Co.784.96 K TWD118.5 TWD−3.66%2.4 M1.0423.29 B TWD26.724.43 TWD+123.99%1.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
6449APAQ Technology Co., Ltd.
758.69 K TWD241.5 TWD−4.55%732.8 K0.4022.19 B TWD30.947.81 TWD+30.25%1.74%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2645Evergreen Aviation Technologies Corporation
634.82 K TWD196.5 TWD−0.76%4 M0.4373.6 B TWD30.126.52 TWD+30.24%2.29%Vận chuyển
Mua mạnh
1720Standard Chemical & Pharmaceutical Co. Ltd.
513.94 K TWD56.5 TWD+0.71%294.98 K0.6511.11 B TWD11.534.90 TWD+17.20%4.51%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
6285WNC Corporation
513.36 K TWD249.5 TWD−3.48%5.11 M0.47120.67 B TWD37.136.72 TWD−10.15%1.92%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
8467Bonny Worldwide Ltd.
473.96 K TWD103.0 TWD+0.98%13.04 K0.604.98 B TWD12.728.10 TWD−33.48%3.94%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
6887BORETECH Resource Recovery Engineering Co Ltd
454.92 K TWD37.85 TWD−2.20%36.17 K0.192.81 B TWD15.792.40 TWD−65.83%10.47%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
1256Sunjuice Holdings Co., Ltd.
454.07 K TWD183.5 TWD−2.39%62.69 K0.706.56 B TWD13.5313.57 TWD+72.14%2.54%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
6231Insyde Software Corp.443.58 K TWD221.5 TWD−4.53%285.64 K0.8210.11 B TWD33.456.62 TWD−11.12%2.93%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
2397DFI Inc.
435.01 K TWD59.2 TWD−1.33%520.47 K1.136.77 B TWD25.612.31 TWD−41.26%4.14%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
8401Bai Sha Technology Co., Ltd.369.87 K TWD22.80 TWD−1.30%25.4 K0.811.61 B TWD8.572.66 TWD+13.49%5.26%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
6752Galaxy Software Services Corporation334.96 K TWD98.6 TWD−0.70%4.18 K0.223.66 B TWD13.287.43 TWD+16.19%4.56%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
5521Kung Sing Engineering Corporation
331.43 K TWD10.15 TWD−0.98%1.71 M0.565 B TWD15.390.66 TWD+220.30%1.48%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
2233Turvo International Co., Ltd.
330.68 K TWD203.5 TWD−6.86%484.61 K0.5612.27 B TWD32.706.22 TWD−40.59%3.44%Công nghiệp chế tạo
Mua
6863Arizon RFID Technology (Cayman) Co Ltd
252.13 K TWD117.5 TWD+7.31%726.93 K3.478.8 B TWD107.601.09 TWD−90.06%4.68%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
2228Iron Force Industrial Co., Ltd.
251.05 K TWD79.7 TWD+0.25%52.96 K0.416.36 B TWD19.244.14 TWD−45.87%11.29%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
1563SuperAlloy Industrial Co., Ltd.
225.03 K TWD61.9 TWD+1.48%1.04 M0.6313.71 B TWD141.420.44 TWD−88.08%3.67%Công nghiệp chế tạo
Mua
6281E-Life Corporation
224.1 K TWD51.9 TWD+0.78%50.67 K0.825.15 B TWD14.013.70 TWD−16.68%6.36%Bán lẻ
Không được đánh giá
3037Unimicron Technology Corp.
212.2 K TWD839 TWD−6.36%19.81 M0.691.31 T TWD119.797.00 TWD+203.76%0.18%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2705LEOFOO DEVELOPMENT CO., LTD.
199.98 K TWD16.35 TWD+1.55%229.65 K1.703.13 B TWD18.280.89 TWD+286.10%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
8046Nan Ya Printed Circuit Board Corporation
197.16 K TWD1,110 TWD−9.76%11.19 M0.56717.24 B TWD235.334.72 TWD+440.79%0.18%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
8162Micro Silicon Electronics Co Ltd
178.34 K TWD59.6 TWD−2.77%108.88 K0.314.09 B TWD43.201.38 TWD−1.68%2.52%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2484Siward Crystal Technology Co., Ltd
143.77 K TWD71.9 TWD+3.60%30.43 M1.1111.46 B TWD97.730.74 TWD−25.42%0.97%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2115Lu Hai Holding Corp.
132.55 K TWD22.05 TWD−0.45%33 K0.322.3 B TWD17.361.27 TWD−42.71%6.80%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1434Formosa Taffeta Co., Ltd.
125.31 K TWD19.15 TWD−1.79%7.62 M0.5932.22 B TWD31.750.60 TWD−32.25%4.18%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
8482Shane Global Holding, Inc.
115.17 K TWD49.85 TWD+0.81%7.2 K1.075.21 B TWD21.192.35 TWD−42.88%8.75%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
1558Zeng Hsing Industrial Co., Ltd.
101.29 K TWD90.3 TWD+0.67%80.43 K0.455.83 B TWD16.495.48 TWD−17.30%6.64%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
2947Zhen Yu Hardware Co., Ltd.82.52 K TWD63.9 TWD−1.39%22.74 K2.021.51 B TWD24.172.64 TWD−16.30%2.99%Bán lẻ
Không được đánh giá
2762World Gym Corporation
78.68 K TWD85.5 TWD+1.54%43.52 K0.379.62 B TWD16.155.29 TWD+90.76%6.96%Dịch vụ Khách hàng
Mua
2483Excel Cell Electronic Co., Ltd.
74.65 K TWD40.15 TWD+0.75%245.28 K0.084.33 B TWD44.080.91 TWD+1,520.64%0.75%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
8928Dynamic Precision Industry Corp.62.48 K TWD22.95 TWD0.00%13 K0.291.17 B TWD40.850.56 TWD−79.82%7.41%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
2741Renjie Oldsichuan Catering Management Consultant Co., Ltd.49.74 K TWD20.50 TWD+1.99%2060.01463.06 M TWD17.661.16 TWD−47.62%14.63%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
2646STARLUX AIRLINES CO., LTD.
45.93 K TWD21.15 TWD−0.47%3.46 M0.5763.63 B TWD237.910.09 TWD−85.02%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
7797Q Burger Group Co., Ltd.32.77 K TWD52.5 TWD−3.31%7.51 K2.281.17 B TWD21.402.45 TWD−58.81%24.48%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
2462TAIWAN LINE TEK ELECTRONIC CO., LTD.
27.93 K TWD20.65 TWD−0.96%159.62 K0.603.11 B TWD512.410.04 TWD−96.72%3.91%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6721Sincere Security Corp. Ltd.17.23 K TWD52.6 TWD+0.19%6.66 K0.311.27 B TWD11.144.72 TWD−4.10%6.15%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
3717Excellence Optoelectronics Holding Co., Ltd.
16.21 K TWD21.70 TWD−4.82%3.45 M0.825.11 B TWD54.330.40 TWD+19.22%1.38%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6996Forcelead Technology Corp3.8 K TWD176.0 TWD−1.12%39.22 K0.407.39 B TWD13.6512.90 TWD−8.58%5.68%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
3557Jia Wei Lifestyle, Inc. Class A
583 TWD26.45 TWD+0.57%24.86 K0.332.23 B TWD−2.04 TWD−136.52%8.57%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá