Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Đài Loan có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.57 M TWD | 3,675 TWD | −7.66% | 1.7 M | 1.91 | 785.28 B TWD | — | — | — | 1.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.86 M TWD | 886 TWD | −7.32% | 2.72 M | 3.20 | 189.63 B TWD | 13.44 | 65.92 TWD | +76.08% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 8.68 M TWD | 2,830 TWD | −4.39% | 3.26 M | 1.86 | 273.11 B TWD | 40.56 | 69.78 TWD | −10.82% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.91 M TWD | 107.5 TWD | −4.87% | 16.97 M | 1.45 | 324.11 B TWD | 7.39 | 14.55 TWD | −0.42% | 2.60% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.22 M TWD | 35.00 TWD | −3.18% | 7.89 M | 1.84 | 31.6 B TWD | — | −1.03 TWD | −115.08% | 1.32% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 4.73 M TWD | 14.25 TWD | −0.35% | 84 K | 0.63 | 20.81 B TWD | 3.68 | 3.87 TWD | +188.92% | 2.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.61 M TWD | 3,390 TWD | −2.02% | 23.48 M | 2.10 | 5.93 T TWD | — | — | — | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.06 M TWD | 496 TWD | −2.84% | 6.02 M | 1.69 | 325.94 B TWD | 15.19 | 32.61 TWD | +13.75% | 4.32% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 3.63 M TWD | 26.45 TWD | −4.51% | 10.02 M | 1.83 | 79.01 B TWD | 4.51 | 5.87 TWD | +58.54% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.62 M TWD | 142.5 TWD | +1.06% | 10.59 M | 1.62 | 166.85 B TWD | 13.91 | 10.25 TWD | +10.79% | 4.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.62 M TWD | 9.25 TWD | −1.70% | 2.36 M | 1.79 | 9.7 B TWD | 87.51 | 0.11 TWD | −96.45% | 8.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.44 M TWD | 53.5 TWD | −0.93% | 35.72 M | 1.65 | 793.59 B TWD | 20.80 | 2.57 TWD | +17.18% | 3.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.13 M TWD | 73.4 TWD | −2.00% | 58.65 M | 1.35 | 1.44 T TWD | 17.34 | 4.23 TWD | +19.11% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.02 M TWD | 79.2 TWD | −1.25% | 1.32 M | 2.16 | 19.82 B TWD | — | — | — | 5.65% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.98 M TWD | 166.0 TWD | −1.19% | 4.15 M | 3.48 | 42.29 B TWD | 11.67 | 14.22 TWD | −21.90% | 1.57% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.91 M TWD | 57.1 TWD | −4.83% | 24.02 M | 1.52 | 217.56 B TWD | 12.87 | 4.44 TWD | −68.75% | 3.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.85 M TWD | 148.0 TWD | −4.82% | 48.41 M | 2.86 | 2.16 T TWD | 12.72 | 11.64 TWD | +39.07% | 2.75% | Tài chính | Mua | |
| 2.83 M TWD | 38.40 TWD | −1.41% | 3.49 M | 2.12 | 71.13 B TWD | 15.81 | 2.43 TWD | +11.11% | 4.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.82 M TWD | 54.2 TWD | −2.17% | 2.03 M | 1.64 | 24.91 B TWD | 9.43 | 5.75 TWD | −4.40% | 4.47% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.8 M TWD | 864 TWD | −9.91% | 2.75 M | 1.34 | 102.66 B TWD | 44.81 | 19.28 TWD | +13.52% | 1.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.79 M TWD | 37.75 TWD | −2.33% | 9.89 M | 1.17 | 81.23 B TWD | 8.75 | 4.31 TWD | +66.21% | 10.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.6 M TWD | 40.95 TWD | −3.08% | 47.61 M | 1.84 | 610.41 B TWD | 19.13 | 2.14 TWD | +20.36% | 3.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.58 M TWD | 48.4 TWD | −3.39% | 6.63 M | 2.09 | 81.67 B TWD | 5.03 | 9.62 TWD | +770.43% | 4.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.56 M TWD | 27.90 TWD | −2.79% | 39.61 M | 1.75 | 353.97 B TWD | 17.04 | 1.64 TWD | +21.05% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.49 M TWD | 158.0 TWD | −3.66% | 626.8 K | 3.33 | 51.03 B TWD | 10.28 | 15.37 TWD | +45.77% | 4.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.47 M TWD | 170.5 TWD | −2.01% | 2.18 M | 2.94 | 26.87 B TWD | — | — | — | 5.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 2.44 M TWD | 35.60 TWD | −1.39% | 684.74 K | 2.05 | 37.6 B TWD | 8.91 | 4.00 TWD | +69.99% | 4.12% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.37 M TWD | 4,480 TWD | −0.99% | 4.02 M | 1.64 | 655.3 B TWD | — | — | — | 1.87% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.33 M TWD | 66.9 TWD | −3.18% | 57.57 M | 2.48 | 956.64 B TWD | 16.56 | 4.04 TWD | +64.03% | 2.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.28 M TWD | 705 TWD | −7.60% | 704.82 K | 2.09 | 69.7 B TWD | 16.69 | 42.23 TWD | +23.87% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.27 M TWD | 62.9 TWD | −0.79% | 408.94 K | 2.03 | 36.87 B TWD | — | — | — | 5.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.23 M TWD | 457.0 TWD | −5.58% | 1.99 M | 2.27 | 100.3 B TWD | 14.61 | 31.28 TWD | +57.25% | 2.60% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.18 M TWD | 33.65 TWD | −2.04% | 62.89 M | 1.40 | 590.72 B TWD | 11.09 | 3.03 TWD | +143.75% | 2.87% | Tài chính | Mua | |
| 2.17 M TWD | 528 TWD | −1.68% | 485.07 K | 1.67 | 297.49 B TWD | 13.00 | 40.63 TWD | +33.41% | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.17 M TWD | 27.90 TWD | −2.11% | 32.17 M | 1.73 | 458.08 B TWD | 18.79 | 1.48 TWD | +24.94% | 2.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.08 M TWD | 17.35 TWD | −0.86% | 62.52 M | 3.16 | 183.53 B TWD | — | — | — | 1.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.08 M TWD | 106.5 TWD | −4.48% | 1.19 M | 3.17 | 21.41 B TWD | — | — | — | 11.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.07 M TWD | 106.0 TWD | −5.36% | 48.65 M | 1.95 | 1.63 T TWD | 11.63 | 9.12 TWD | +65.25% | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 2 M TWD | 98.0 TWD | −0.51% | 416.77 K | 3.65 | 14.6 B TWD | 7.39 | 13.25 TWD | +82.49% | 3.83% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.93 M TWD | 38.45 TWD | −4.11% | 137.25 M | 2.63 | 1.01 T TWD | 13.91 | 2.76 TWD | +104.22% | 2.44% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.92 M TWD | 92.9 TWD | −4.42% | 13.89 M | 1.10 | 271.54 B TWD | 15.81 | 5.88 TWD | +25.02% | 3.95% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.92 M TWD | 557 TWD | −4.62% | 1.33 M | 2.18 | 41.38 B TWD | 32.02 | 17.39 TWD | +18.49% | 2.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.86 M TWD | 603 TWD | −10.00% | 932.4 K | 3.01 | 70.28 B TWD | 21.21 | 28.44 TWD | +50.43% | 1.43% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.81 M TWD | 107.0 TWD | −1.83% | 256.6 K | 2.36 | 10.67 B TWD | 10.41 | 10.28 TWD | −0.81% | 5.23% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.79 M TWD | 312.0 TWD | −6.02% | 258.67 K | 1.89 | 29 B TWD | 10.14 | 30.78 TWD | +58.07% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.75 M TWD | 185.5 TWD | −4.87% | 16.64 M | 2.63 | 274.66 B TWD | 9.67 | 19.19 TWD | +103.02% | 3.81% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.74 M TWD | 116.0 TWD | −4.13% | 1.08 M | 1.47 | 32.95 B TWD | 10.45 | 11.10 TWD | +33.83% | 4.17% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.72 M TWD | 41.70 TWD | −2.80% | 43.86 M | 1.60 | 660.37 B TWD | 15.99 | 2.61 TWD | +55.38% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 1.7 M TWD | 100.0 TWD | −6.54% | 3.93 M | 1.60 | 21.23 B TWD | 6.99 | 14.30 TWD | +80.13% | 1.71% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.63 M TWD | 137.0 TWD | −3.86% | 7.15 M | 1.04 | 127.15 B TWD | 11.97 | 11.44 TWD | +110.02% | 2.79% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.62 M TWD | 160.0 TWD | −5.04% | 48.19 M | 1.42 | 593.31 B TWD | 13.78 | 11.61 TWD | +59.75% | 3.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.55 M TWD | 47.65 TWD | −3.15% | 764.36 K | 1.97 | 18.64 B TWD | 13.07 | 3.65 TWD | +53.48% | 3.58% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.55 M TWD | 160.0 TWD | −2.74% | 515.29 K | 1.37 | 51.73 B TWD | 13.73 | 11.65 TWD | +24.13% | 5.81% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.5 M TWD | 33.20 TWD | −4.32% | 1.66 M | 1.88 | 21.04 B TWD | 9.98 | 3.33 TWD | −35.94% | 4.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.5 M TWD | 389.0 TWD | −5.58% | 5.39 M | 0.68 | 178.15 B TWD | 40.23 | 9.67 TWD | +44.91% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.5 M TWD | 84.3 TWD | −1.86% | 2.05 M | 1.00 | 65.5 B TWD | 10.09 | 8.36 TWD | +30.70% | 4.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.46 M TWD | 15.85 TWD | −3.35% | 14.54 M | 2.20 | 60.5 B TWD | 13.14 | 1.21 TWD | +174.93% | 2.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.44 M TWD | 172.5 TWD | −4.70% | 754.23 K | 1.63 | 19.41 B TWD | — | — | — | 9.19% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.43 M TWD | 402.5 TWD | −7.89% | 2.11 M | 2.29 | 106.2 B TWD | 18.19 | 22.13 TWD | +117.34% | 1.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.4 M TWD | 27.20 TWD | −1.98% | 1.55 M | 1.81 | 14.99 B TWD | 18.23 | 1.49 TWD | +9.50% | 2.61% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.37 M TWD | 1,450 TWD | −2.36% | 414.24 K | 0.99 | 106.9 B TWD | 24.79 | 58.49 TWD | +132.11% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.35 M TWD | 53.6 TWD | −2.37% | 371.92 K | 2.65 | 13.97 B TWD | 8.79 | 6.10 TWD | +49.95% | 6.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.33 M TWD | 906 TWD | −9.85% | 10.68 M | 0.76 | 333.9 B TWD | — | — | — | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.27 M TWD | 246.5 TWD | −2.95% | 771.87 K | 1.37 | 31.59 B TWD | 12.46 | 19.78 TWD | +38.44% | 4.36% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.27 M TWD | 791 TWD | −4.58% | 305.99 K | 0.68 | 74.87 B TWD | 30.50 | 25.93 TWD | −49.98% | 4.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.26 M TWD | 253.0 TWD | −0.39% | 314.75 K | 3.76 | 18.22 B TWD | 13.75 | 18.40 TWD | +5.13% | 6.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.26 M TWD | 79.7 TWD | −4.78% | 2.81 M | 2.73 | 23.97 B TWD | 22.76 | 3.50 TWD | +34.64% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.25 M TWD | 40.50 TWD | −3.91% | 1.99 M | 1.82 | 10.73 B TWD | 7.15 | 5.66 TWD | +205.28% | 4.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.23 M TWD | 75.8 TWD | −1.43% | 978.82 K | 2.62 | 16.96 B TWD | 11.74 | 6.46 TWD | +8.72% | 6.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.21 M TWD | 613 TWD | +3.72% | 321.63 K | 1.91 | 45.22 B TWD | — | — | — | 0.77% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.2 M TWD | 38.80 TWD | −2.27% | 779.66 K | 1.66 | 11.05 B TWD | — | — | — | 8.08% | Tài chính | Mua | |
| 1.18 M TWD | 10.50 TWD | −1.87% | 9.89 M | 3.08 | 29.96 B TWD | 13.10 | 0.80 TWD | +15.53% | 4.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.11 M TWD | 50.1 TWD | −0.79% | 2.26 M | 1.59 | 42.91 B TWD | 12.35 | 4.06 TWD | +1.57% | 5.93% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.11 M TWD | 260.0 TWD | −4.59% | 1.02 M | 0.56 | 23.35 B TWD | 24.89 | 10.45 TWD | −33.87% | 2.05% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.1 M TWD | 476 TWD | −9.94% | 7.93 M | 0.73 | 97.21 B TWD | — | — | — | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.1 M TWD | 11.60 TWD | −2.11% | 5.05 M | 4.79 | 22.11 B TWD | 15.49 | 0.75 TWD | +32.61% | 3.30% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.07 M TWD | 546 TWD | −8.39% | 2.6 M | 1.61 | 79.15 B TWD | 14.39 | 37.94 TWD | +80.16% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.06 M TWD | 26.95 TWD | −1.10% | 598.84 K | 2.68 | 8.27 B TWD | 8.28 | 3.25 TWD | +15.68% | 6.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.02 M TWD | 51.8 TWD | −1.15% | 2.57 M | 2.18 | 29.01 B TWD | 8.35 | 6.20 TWD | +18.09% | 6.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 965.08 K TWD | 164.5 TWD | −8.36% | 15.24 M | 0.92 | 93.36 B TWD | — | — | — | 2.13% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 959.92 K TWD | 319.5 TWD | −5.19% | 276.63 K | 2.05 | 28.9 B TWD | — | — | — | 2.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 939.58 K TWD | 39.55 TWD | −3.06% | 764.46 K | 2.82 | 9.16 B TWD | 3.45 | 11.45 TWD | +244.70% | 3.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 923.21 K TWD | 15.65 TWD | −2.49% | 474.21 K | 2.50 | 31.32 B TWD | 16.07 | 0.97 TWD | +40.07% | 3.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 920.14 K TWD | 206.0 TWD | −9.85% | 28.18 M | 1.57 | 319.04 B TWD | 28.42 | 7.25 TWD | −14.77% | 0.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 899.83 K TWD | 26.75 TWD | −3.08% | 5.27 M | 2.33 | 29.38 B TWD | 29.86 | 0.90 TWD | −59.43% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 852 K TWD | 178.5 TWD | −7.99% | 5.44 M | 2.02 | 39.1 B TWD | 32.05 | 5.57 TWD | +51.90% | 1.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 842.28 K TWD | 130.0 TWD | −9.72% | 1.19 M | 0.14 | 28.04 B TWD | 32.47 | 4.00 TWD | +11.84% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 838.95 K TWD | 104.0 TWD | −3.26% | 2.04 M | 4.04 | 13.25 B TWD | 10.25 | 10.14 TWD | +174.50% | 1.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 833.92 K TWD | 44.00 TWD | −2.22% | 266.58 K | 2.82 | 3.83 B TWD | 6.09 | 7.22 TWD | +60.10% | 6.24% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 815.62 K TWD | 328.5 TWD | −8.75% | 1.77 M | 1.55 | 124.18 B TWD | 62.76 | 5.23 TWD | −0.44% | 0.77% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 802.05 K TWD | 29.95 TWD | −4.47% | 5.71 M | 1.43 | 25.6 B TWD | — | — | — | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 800.93 K TWD | 159.0 TWD | −5.64% | 1.83 M | 1.72 | 90.39 B TWD | 21.96 | 7.24 TWD | +16.24% | 2.88% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 784.96 K TWD | 90.3 TWD | −6.33% | 6.46 M | 1.26 | 20.54 B TWD | 16.89 | 5.34 TWD | +276.37% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 767.19 K TWD | 669 TWD | −5.77% | 3.52 M | 2.07 | 118.43 B TWD | 57.10 | 11.72 TWD | +62.82% | 0.63% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 758.69 K TWD | 149.0 TWD | −7.45% | 1.31 M | 1.13 | 16.22 B TWD | 16.42 | 9.07 TWD | +57.04% | 2.38% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 717.82 K TWD | 42.20 TWD | −5.38% | 2.52 M | 1.97 | 12.7 B TWD | 8.99 | 4.69 TWD | — | 2.13% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 703.88 K TWD | 49.3 TWD | −1.70% | 839.26 K | 2.09 | 7.77 B TWD | — | — | — | 5.89% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 700.31 K TWD | 85.3 TWD | −1.39% | 301.69 K | 1.57 | 10.86 B TWD | 12.69 | 6.72 TWD | −17.26% | 4.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 688.07 K TWD | 339.5 TWD | −2.72% | 469.98 K | 2.28 | 42.38 B TWD | 14.51 | 23.40 TWD | +9.22% | 5.12% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 651.6 K TWD | 57.8 TWD | −3.67% | 3.93 M | 1.31 | 60.28 B TWD | — | — | — | 2.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua |