Các công ty Đài Loan có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
7769Hon. Precision, Inc.
16.57 M TWD3,675 TWD−7.66%1.7 M1.91785.28 B TWD———1.49%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2404United Integrated Services Co., Ltd.
9.86 M TWD886 TWD−7.32%2.72 M3.20189.63 B TWD13.4465.92 TWD+76.08%4.02%Dịch vụ công nghiệp
Mua
3661Alchip Technologies Ltd.
8.68 M TWD2,830 TWD−4.39%3.26 M1.86273.11 B TWD40.5669.78 TWD−10.82%1.02%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2615Wan Hai Lines Ltd.
5.91 M TWD107.5 TWD−4.87%16.97 M1.45324.11 B TWD7.3914.55 TWD−0.42%2.60%Vận chuyển
Mua mạnh
2498HTC Corporation
5.22 M TWD35.00 TWD−3.18%7.89 M1.8431.6 B TWD—−1.03 TWD−115.08%1.32%Công nghệ điện tử
Bán mạnh
5859Farglory Life Insurance Co. Ltd.
4.73 M TWD14.25 TWD−0.35%84 K0.6320.81 B TWD3.683.87 TWD+188.92%2.61%Tài chính
Không được đánh giá
2454MediaTek Inc
4.61 M TWD3,390 TWD−2.02%23.48 M2.105.93 T TWD———1.44%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
3034Novatek Microelectronics Corp.
4.06 M TWD496 TWD−2.84%6.02 M1.69325.94 B TWD15.1932.61 TWD+13.75%4.32%Công nghệ điện tử
Trung tính
9945Ruentex Development Co., Ltd.
3.63 M TWD26.45 TWD−4.51%10.02 M1.8379.01 B TWD4.515.87 TWD+58.54%3.95%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
8069E Ink Holdings Inc
3.62 M TWD142.5 TWD+1.06%10.59 M1.62166.85 B TWD13.9110.25 TWD+10.79%4.07%Công nghệ điện tử
Mua
2547Radium Life Tech Co., Ltd.
3.62 M TWD9.25 TWD−1.70%2.36 M1.799.7 B TWD87.510.11 TWD−96.45%8.54%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
2886Mega Financial Holding Co., Ltd.
3.44 M TWD53.5 TWD−0.93%35.72 M1.65793.59 B TWD20.802.57 TWD+17.18%3.27%Tài chính
Trung tính
2891CTBC Financial Holding Company Ltd.
3.13 M TWD73.4 TWD−2.00%58.65 M1.351.44 T TWD17.344.23 TWD+19.11%3.42%Tài chính
Mua mạnh
4105TTY Biopharm Company Limited
3.02 M TWD79.2 TWD−1.25%1.32 M2.1619.82 B TWD———5.65%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
1795Lotus Pharmaceutical Co., Ltd.
2.98 M TWD166.0 TWD−1.19%4.15 M3.4842.29 B TWD11.6714.22 TWD−21.90%1.57%Công nghệ y tế
Trung tính
2609Yang Ming Marine Transport Corp.
2.91 M TWD57.1 TWD−4.83%24.02 M1.52217.56 B TWD12.874.44 TWD−68.75%3.21%Vận chuyển
Mua
2881Fubon Financial Holding Co., Ltd.
2.85 M TWD148.0 TWD−4.82%48.41 M2.862.16 T TWD12.7211.64 TWD+39.07%2.75%Tài chính
Mua
1229Lien Hwa Industrial Holdings Corporation
2.83 M TWD38.40 TWD−1.41%3.49 M2.1271.13 B TWD15.812.43 TWD+11.11%4.53%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
6757Tigerair Taiwan Co., Ltd.
2.82 M TWD54.2 TWD−2.17%2.03 M1.6424.91 B TWD9.435.75 TWD−4.40%4.47%Vận chuyển
Mua
6187All Ring Tech Co., Ltd.
2.8 M TWD864 TWD−9.91%2.75 M1.34102.66 B TWD44.8119.28 TWD+13.52%1.09%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
2542Highwealth Construction Corp.
2.79 M TWD37.75 TWD−2.33%9.89 M1.1781.23 B TWD8.754.31 TWD+66.21%10.46%Tài chính
Trung tính
2892First Financial Holding Co. Ltd.
2.6 M TWD40.95 TWD−3.08%47.61 M1.84610.41 B TWD19.132.14 TWD+20.36%3.06%Tài chính
Trung tính
2855President Securities Corp.
2.58 M TWD48.4 TWD−3.39%6.63 M2.0981.67 B TWD5.039.62 TWD+770.43%4.14%Tài chính
Không được đánh giá
2801Chang Hwa Commercial Bank, Ltd.
2.56 M TWD27.90 TWD−2.79%39.61 M1.75353.97 B TWD17.041.64 TWD+21.05%2.59%Tài chính
Không được đánh giá
2850Shinkong Insurance Co., Ltd.
2.49 M TWD158.0 TWD−3.66%626.8 K3.3351.03 B TWD10.2815.37 TWD+45.77%4.50%Tài chính
Không được đánh giá
3227PixArt Imaging Inc.
2.47 M TWD170.5 TWD−2.01%2.18 M2.9426.87 B TWD———5.64%Công nghệ điện tử
Trung tính
8415Brighton-Best International (Taiwan), Inc.
2.44 M TWD35.60 TWD−1.39%684.74 K2.0537.6 B TWD8.914.00 TWD+69.99%4.12%Dịch vụ phân phối
Trung tính
3008LARGAN Precision Co., Ltd.
2.37 M TWD4,480 TWD−0.99%4.02 M1.64655.3 B TWD———1.87%Công nghệ điện tử
Mua
2885Yuanta Financial Holding Co. Ltd.
2.33 M TWD66.9 TWD−3.18%57.57 M2.48956.64 B TWD16.564.04 TWD+64.03%2.51%Tài chính
Trung tính
6781Advanced Energy Solution Holding Co., Ltd.
2.28 M TWD705 TWD−7.60%704.82 K2.0969.7 B TWD16.6942.23 TWD+23.87%2.34%Công nghiệp chế tạo
Mua
2015Feng Hsin Steel Co. Ltd.
2.27 M TWD62.9 TWD−0.79%408.94 K2.0336.87 B TWD———5.21%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
5434Topco Scientific Co., Ltd.
2.23 M TWD457.0 TWD−5.58%1.99 M2.27100.3 B TWD14.6131.28 TWD+57.25%2.60%Công nghệ điện tử
Mua
2883KGI Financial Holding Co., Ltd.
2.18 M TWD33.65 TWD−2.04%62.89 M1.40590.72 B TWD11.093.03 TWD+143.75%2.87%Tài chính
Mua
2207Hotai Motor Co., Ltd.
2.17 M TWD528 TWD−1.68%485.07 K1.67297.49 B TWD13.0040.63 TWD+33.41%3.75%Dịch vụ phân phối
Trung tính
5880Taiwan Cooperative Financial Holding Co., Ltd.
2.17 M TWD27.90 TWD−2.11%32.17 M1.73458.08 B TWD18.791.48 TWD+24.94%2.67%Tài chính
Không được đánh giá
2834Taiwan Business Bank, Ltd.
2.08 M TWD17.35 TWD−0.86%62.52 M3.16183.53 B TWD———1.48%Tài chính
Không được đánh giá
2072Century Energy Co., Ltd.
2.08 M TWD106.5 TWD−4.48%1.19 M3.1721.41 B TWD———11.73%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
2882Cathay Financial Holdings Co., Ltd.
2.07 M TWD106.0 TWD−5.36%48.65 M1.951.63 T TWD11.639.12 TWD+65.25%3.15%Tài chính
Mua
2546Kedge Construction Co., Ltd.
2 M TWD98.0 TWD−0.51%416.77 K3.6514.6 B TWD7.3913.25 TWD+82.49%3.83%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
2887TS Financial Holding Co., Ltd.
1.93 M TWD38.45 TWD−4.11%137.25 M2.631.01 T TWD13.912.76 TWD+104.22%2.44%Tài chính
Trung tính
4938Pegatron Corporation
1.92 M TWD92.9 TWD−4.42%13.89 M1.10271.54 B TWD15.815.88 TWD+25.02%3.95%Công nghệ điện tử
Trung tính
3563MACHVISION, Inc.
1.92 M TWD557 TWD−4.62%1.33 M2.1841.38 B TWD32.0217.39 TWD+18.49%2.01%Công nghiệp chế tạo
Mua
6944Mega Union Technology, Inc.
1.86 M TWD603 TWD−10.00%932.4 K3.0170.28 B TWD21.2128.44 TWD+50.43%1.43%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
6192Lumax International Corp. Ltd.
1.81 M TWD107.0 TWD−1.83%256.6 K2.3610.67 B TWD10.4110.28 TWD−0.81%5.23%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
6826Taiwan Puritic Corp.
1.79 M TWD312.0 TWD−6.02%258.67 K1.8929 B TWD10.1430.78 TWD+58.07%4.13%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3036WT Microelectronics Co., Ltd.
1.75 M TWD185.5 TWD−4.87%16.64 M2.63274.66 B TWD9.6719.19 TWD+103.02%3.81%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
3010Wah Lee Industrial Corp.
1.74 M TWD116.0 TWD−4.13%1.08 M1.4732.95 B TWD10.4511.10 TWD+33.83%4.17%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
2890SinoPac Financial Holdings Co., Ltd.
1.72 M TWD41.70 TWD−2.80%43.86 M1.60660.37 B TWD15.992.61 TWD+55.38%2.43%Tài chính
Mua
2316WUS Printed Circuit Co. Ltd.
1.7 M TWD100.0 TWD−6.54%3.93 M1.6021.23 B TWD6.9914.30 TWD+80.13%1.71%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2377Micro-Star International Co., Ltd.
1.63 M TWD137.0 TWD−3.86%7.15 M1.04127.15 B TWD11.9711.44 TWD+110.02%2.79%Công nghệ điện tử
Trung tính
3231Wistron Corporation
1.62 M TWD160.0 TWD−5.04%48.19 M1.42593.31 B TWD13.7811.61 TWD+59.75%3.13%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
5607Farglory Free Trade Zone Investment Holding Co., Ltd.
1.55 M TWD47.65 TWD−3.15%764.36 K1.9718.64 B TWD13.073.65 TWD+53.48%3.58%Vận chuyển
Mua mạnh
2597Ruentex Engineering & Construction Co. Ltd.
1.55 M TWD160.0 TWD−2.74%515.29 K1.3751.73 B TWD13.7311.65 TWD+24.13%5.81%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
2520Kindom Development Co., Ltd.
1.5 M TWD33.20 TWD−4.32%1.66 M1.8821.04 B TWD9.983.33 TWD−35.94%4.59%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
6415Silergy Corp.
1.5 M TWD389.0 TWD−5.58%5.39 M0.68178.15 B TWD40.239.67 TWD+44.91%0.56%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2006Tung Ho Steel Enterprise Corp.
1.5 M TWD84.3 TWD−1.86%2.05 M1.0065.5 B TWD10.098.36 TWD+30.70%4.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
2889IBF Financial Holdings Co., Ltd.
1.46 M TWD15.85 TWD−3.35%14.54 M2.2060.5 B TWD13.141.21 TWD+174.93%2.97%Tài chính
Không được đánh giá
6146Sporton International Inc.
1.44 M TWD172.5 TWD−4.70%754.23 K1.6319.41 B TWD———9.19%Dịch vụ thương mại
Mua
6196Marketech International Corp.
1.43 M TWD402.5 TWD−7.89%2.11 M2.29106.2 B TWD18.1922.13 TWD+117.34%1.34%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
4114Synmosa Biopharma Corp
1.4 M TWD27.20 TWD−1.98%1.55 M1.8114.99 B TWD18.231.49 TWD+9.50%2.61%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
7750Syntec Technology Co. Ltd.
1.37 M TWD1,450 TWD−2.36%414.24 K0.99106.9 B TWD24.7958.49 TWD+132.11%1.07%Công nghệ điện tử
Mua
2832Taiwan Fire & Marine Insurance Co., Ltd.
1.35 M TWD53.6 TWD−2.37%371.92 K2.6513.97 B TWD8.796.10 TWD+49.95%6.35%Tài chính
Không được đánh giá
6274Taiwan Union Technology Corporation
1.33 M TWD906 TWD−9.85%10.68 M0.76333.9 B TWD———0.67%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
8016Sitronix Technology Corp.
1.27 M TWD246.5 TWD−2.95%771.87 K1.3731.59 B TWD12.4619.78 TWD+38.44%4.36%Công nghệ điện tử
Mua
6409Voltronic Power Technology Corp.
1.27 M TWD791 TWD−4.58%305.99 K0.6874.87 B TWD30.5025.93 TWD−49.98%4.32%Công nghiệp chế tạo
Mua
6803ECOVE Environment Corp
1.26 M TWD253.0 TWD−0.39%314.75 K3.7618.22 B TWD13.7518.40 TWD+5.13%6.17%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
1514Allis Electric Co., Ltd.
1.26 M TWD79.7 TWD−4.78%2.81 M2.7323.97 B TWD22.763.50 TWD+34.64%2.21%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
3209Alltek Technology Corp.
1.25 M TWD40.50 TWD−3.91%1.99 M1.8210.73 B TWD7.155.66 TWD+205.28%4.18%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
9911Taiwan Sakura Corporation
1.23 M TWD75.8 TWD−1.43%978.82 K2.6216.96 B TWD11.746.46 TWD+8.72%6.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
7861Bellwether Electronic Corp.
1.21 M TWD613 TWD+3.72%321.63 K1.9145.22 B TWD———0.77%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
7855Hotai Leasing Co. Ltd.
1.2 M TWD38.80 TWD−2.27%779.66 K1.6611.05 B TWD———8.08%Tài chính
Mua
2897O-Bank Co. Ltd.
1.18 M TWD10.50 TWD−1.87%9.89 M3.0829.96 B TWD13.100.80 TWD+15.53%4.86%Tài chính
Không được đánh giá
1210Great Wall Enterprise Co., Ltd.
1.11 M TWD50.1 TWD−0.79%2.26 M1.5942.91 B TWD12.354.06 TWD+1.57%5.93%Công nghiệp chế biến
Trung tính
4770Allied Supreme Corp
1.11 M TWD260.0 TWD−4.59%1.02 M0.5623.35 B TWD24.8910.45 TWD−33.87%2.05%Công nghiệp chế biến
Mua
3026Holy Stone Enterprise Co., Ltd.
1.1 M TWD476 TWD−9.94%7.93 M0.7397.21 B TWD———0.99%Công nghệ điện tử
Mua
2836Bank of Kaohsiung Co., Ltd.
1.1 M TWD11.60 TWD−2.11%5.05 M4.7922.11 B TWD15.490.75 TWD+32.61%3.30%Tài chính
Không được đánh giá
8210Chenbro Micom Co., Ltd.
1.07 M TWD546 TWD−8.39%2.6 M1.6179.15 B TWD14.3937.94 TWD+80.16%2.21%Công nghiệp chế tạo
Mua
2852First Insurance Co., Ltd.
1.06 M TWD26.95 TWD−1.10%598.84 K2.688.27 B TWD8.283.25 TWD+15.68%6.05%Tài chính
Không được đánh giá
2204China Motor Corporation
1.02 M TWD51.8 TWD−1.15%2.57 M2.1829.01 B TWD8.356.20 TWD+18.09%6.87%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
3264Ardentec Corporation
965.08 K TWD164.5 TWD−8.36%15.24 M0.9293.36 B TWD———2.13%Dịch vụ thương mại
Mua
4583Apex Dynamics, Inc.
959.92 K TWD319.5 TWD−5.19%276.63 K2.0528.9 B TWD———2.77%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
2816Union Insurance Co., Ltd.
939.58 K TWD39.55 TWD−3.06%764.46 K2.829.16 B TWD3.4511.45 TWD+244.70%3.66%Tài chính
Không được đánh giá
2849Entie Commercial Bank
923.21 K TWD15.65 TWD−2.49%474.21 K2.5031.32 B TWD16.070.97 TWD+40.07%3.19%Tài chính
Không được đánh giá
2449King Yuan Electronics Co., Ltd.
920.14 K TWD206.0 TWD−9.85%28.18 M1.57319.04 B TWD28.427.25 TWD−14.77%0.37%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
2201Yulon Motor Co.,Ltd
899.83 K TWD26.75 TWD−3.08%5.27 M2.3329.38 B TWD29.860.90 TWD−59.43%2.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
8028Phoenix Silicon International Corp.
852 K TWD178.5 TWD−7.99%5.44 M2.0239.1 B TWD32.055.57 TWD+51.90%1.27%Công nghiệp chế tạo
Mua
3605ACES Electronics Co., Ltd.
842.28 K TWD130.0 TWD−9.72%1.19 M0.1428.04 B TWD32.474.00 TWD+11.84%0.98%Công nghệ điện tử
Mua
6753Lungteh Shipbuilding Co. Ltd.
838.95 K TWD104.0 TWD−3.26%2.04 M4.0413.25 B TWD10.2510.14 TWD+174.50%1.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4933Ubright Optronics Corporation
833.92 K TWD44.00 TWD−2.22%266.58 K2.823.83 B TWD6.097.22 TWD+60.10%6.24%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6789VisEra Technologies Co., Ltd.
815.62 K TWD328.5 TWD−8.75%1.77 M1.55124.18 B TWD62.765.23 TWD−0.44%0.77%Công nghệ điện tử
Trung tính
1609Ta Ya Electric Wire & Cable Co., Ltd.
802.05 K TWD29.95 TWD−4.47%5.71 M1.4325.6 B TWD———2.14%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1503Shihlin Electric & Engineering Corp.
800.93 K TWD159.0 TWD−5.64%1.83 M1.7290.39 B TWD21.967.24 TWD+16.24%2.88%Công nghệ điện tử
Mua
8086Advanced Wireless Semiconductor Co.
784.96 K TWD90.3 TWD−6.33%6.46 M1.2620.54 B TWD16.895.34 TWD+276.37%1.61%Công nghệ điện tử
Mua
1560Kinik Co.
767.19 K TWD669 TWD−5.77%3.52 M2.07118.43 B TWD57.1011.72 TWD+62.82%0.63%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
6449APAQ Technology Co., Ltd.
758.69 K TWD149.0 TWD−7.45%1.31 M1.1316.22 B TWD16.429.07 TWD+57.04%2.38%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
3048Edom Technology Co., Ltd.
717.82 K TWD42.20 TWD−5.38%2.52 M1.9712.7 B TWD8.994.69 TWD—2.13%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
2420Zippy Technology Corp
703.88 K TWD49.3 TWD−1.70%839.26 K2.097.77 B TWD———5.89%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
5306KMC (Kuei Meng) International Inc.
700.31 K TWD85.3 TWD−1.39%301.69 K1.5710.86 B TWD12.696.72 TWD−17.26%4.41%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
4766Nan Pao Resins Chemical Co. Ltd.
688.07 K TWD339.5 TWD−2.72%469.98 K2.2842.38 B TWD14.5123.40 TWD+9.22%5.12%Công nghiệp chế biến
Mua
6548Chang Wah Technology Co., Ltd.
651.6 K TWD57.8 TWD−3.67%3.93 M1.3160.28 B TWD———2.81%Công nghiệp chế tạo
Mua