Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Đài Loan có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.73 M TWD | 14.15 TWD | +0.71% | 22.19 K | 0.29 | 20.52 B TWD | 4.44 | 3.19 TWD | −15.97% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.44 M TWD | 48.45 TWD | +0.62% | 21.75 M | 0.70 | 718.68 B TWD | 19.73 | 2.46 TWD | +17.40% | 3.30% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.13 M TWD | 63.6 TWD | +0.16% | 15.54 M | 0.24 | 1.25 T TWD | 15.08 | 4.22 TWD | +18.05% | 3.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.02 M TWD | 77.0 TWD | +1.05% | 576.35 K | 0.52 | 19.15 B TWD | 11.91 | 6.47 TWD | +3.24% | 5.84% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.85 M TWD | 127.5 TWD | −0.78% | 15.8 M | 0.63 | 1.79 T TWD | 16.27 | 7.84 TWD | −30.47% | 3.25% | Tài chính | Mua | |
| 2.6 M TWD | 34.30 TWD | +0.44% | 31 M | 0.91 | 493.22 B TWD | 17.63 | 1.95 TWD | +10.32% | 2.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.58 M TWD | 44.20 TWD | −1.01% | 2.04 M | 0.38 | 70.78 B TWD | 9.96 | 4.44 TWD | +175.55% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.49 M TWD | 147.5 TWD | +0.34% | 172.71 K | 0.66 | 46.6 B TWD | 10.53 | 14.01 TWD | +40.89% | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.33 M TWD | 63.1 TWD | −0.32% | 13.45 M | 0.36 | 841.2 B TWD | 19.54 | 3.23 TWD | +26.34% | 2.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.18 M TWD | 30.65 TWD | −0.65% | 37.49 M | 0.77 | 520.28 B TWD | 16.50 | 1.86 TWD | −4.76% | 3.26% | Tài chính | Mua | |
| 2.17 M TWD | 25.65 TWD | +0.20% | 12.66 M | 0.63 | 402.22 B TWD | 18.45 | 1.39 TWD | +16.24% | 2.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.08 M TWD | 18.00 TWD | +0.56% | 33.5 M | 0.93 | 174.93 B TWD | 13.79 | 1.31 TWD | +12.42% | 0.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.07 M TWD | 97.0 TWD | −0.31% | 11.3 M | 0.51 | 1.42 T TWD | 13.80 | 7.03 TWD | +2.33% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 2 M TWD | 96.0 TWD | +1.05% | 100.72 K | 0.58 | 12.53 B TWD | 10.17 | 9.44 TWD | +31.91% | 2.97% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.93 M TWD | 34.15 TWD | −1.01% | 45.25 M | 0.52 | 857.68 B TWD | 15.02 | 2.27 TWD | +69.16% | 2.61% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.86 M TWD | 786 TWD | −5.19% | 1.02 M | 1.10 | 78.36 B TWD | 28.90 | 27.20 TWD | +92.59% | 1.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.72 M TWD | 38.55 TWD | +0.92% | 29.86 M | 0.64 | 570.25 B TWD | 18.04 | 2.14 TWD | +27.05% | 2.16% | Tài chính | Mua | |
| 1.5 M TWD | 71.8 TWD | +0.84% | 2.03 M | 0.68 | 52.43 B TWD | — | — | — | 5.99% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.46 M TWD | 15.75 TWD | +0.64% | 6.05 M | 0.83 | 57.07 B TWD | 20.56 | 0.77 TWD | +43.16% | 1.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.35 M TWD | 56.4 TWD | −0.53% | 129.88 K | 0.55 | 14.3 B TWD | 10.66 | 5.29 TWD | +21.77% | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.26 M TWD | 274.0 TWD | +1.11% | 69.31 K | 0.73 | 19.51 B TWD | 14.86 | 18.44 TWD | +3.98% | 5.56% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.18 M TWD | 10.15 TWD | +1.00% | 3.98 M | 0.60 | 28.42 B TWD | 15.88 | 0.64 TWD | −15.65% | 4.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.1 M TWD | 12.85 TWD | 0.00% | 3.47 M | 0.66 | 23.64 B TWD | 17.68 | 0.73 TWD | +31.82% | 2.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.06 M TWD | 26.65 TWD | +0.38% | 151.31 K | 0.48 | 8.03 B TWD | 8.65 | 3.08 TWD | +2.96% | 6.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.02 M TWD | 51.8 TWD | −0.38% | 969.35 K | 0.80 | 28.68 B TWD | 9.47 | 5.47 TWD | −11.45% | 8.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 939.58 K TWD | 33.70 TWD | +0.15% | 93.6 K | 0.40 | 7.54 B TWD | 5.37 | 6.28 TWD | +66.30% | 4.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 923.21 K TWD | 14.75 TWD | +1.37% | 325.31 K | 0.92 | 28.87 B TWD | 17.11 | 0.86 TWD | +21.93% | 2.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 920.14 K TWD | 271.0 TWD | −5.24% | 14.66 M | 0.60 | 331.36 B TWD | 36.90 | 7.34 TWD | −15.70% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 852 K TWD | 300.5 TWD | 0.00% | 964.82 K | 0.11 | 53.94 B TWD | 67.12 | 4.48 TWD | +20.88% | 0.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 838.95 K TWD | 140.0 TWD | +1.08% | 3.78 M | 0.69 | 16.42 B TWD | 20.24 | 6.92 TWD | +35.30% | 0.89% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 815.62 K TWD | 470.0 TWD | −4.08% | 1.4 M | 0.53 | 149.6 B TWD | 101.14 | 4.65 TWD | −18.91% | 0.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 784.96 K TWD | 118.5 TWD | −3.66% | 2.4 M | 1.04 | 23.29 B TWD | 26.72 | 4.43 TWD | +123.99% | 1.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 758.69 K TWD | 241.5 TWD | −4.55% | 732.8 K | 0.40 | 22.19 B TWD | 30.94 | 7.81 TWD | +30.25% | 1.74% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 634.82 K TWD | 196.5 TWD | −0.76% | 4 M | 0.43 | 73.6 B TWD | 30.12 | 6.52 TWD | +30.24% | 2.29% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 513.94 K TWD | 56.5 TWD | +0.71% | 294.98 K | 0.65 | 11.11 B TWD | 11.53 | 4.90 TWD | +17.20% | 4.51% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 513.36 K TWD | 249.5 TWD | −3.48% | 5.11 M | 0.47 | 120.67 B TWD | 37.13 | 6.72 TWD | −10.15% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 473.96 K TWD | 103.0 TWD | +0.98% | 13.04 K | 0.60 | 4.98 B TWD | 12.72 | 8.10 TWD | −33.48% | 3.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 454.92 K TWD | 37.85 TWD | −2.20% | 36.17 K | 0.19 | 2.81 B TWD | 15.79 | 2.40 TWD | −65.83% | 10.47% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 454.07 K TWD | 183.5 TWD | −2.39% | 62.69 K | 0.70 | 6.56 B TWD | 13.53 | 13.57 TWD | +72.14% | 2.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 443.58 K TWD | 221.5 TWD | −4.53% | 285.64 K | 0.82 | 10.11 B TWD | 33.45 | 6.62 TWD | −11.12% | 2.93% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 435.01 K TWD | 59.2 TWD | −1.33% | 520.47 K | 1.13 | 6.77 B TWD | 25.61 | 2.31 TWD | −41.26% | 4.14% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 369.87 K TWD | 22.80 TWD | −1.30% | 25.4 K | 0.81 | 1.61 B TWD | 8.57 | 2.66 TWD | +13.49% | 5.26% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 334.96 K TWD | 98.6 TWD | −0.70% | 4.18 K | 0.22 | 3.66 B TWD | 13.28 | 7.43 TWD | +16.19% | 4.56% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 331.43 K TWD | 10.15 TWD | −0.98% | 1.71 M | 0.56 | 5 B TWD | 15.39 | 0.66 TWD | +220.30% | 1.48% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 330.68 K TWD | 203.5 TWD | −6.86% | 484.61 K | 0.56 | 12.27 B TWD | 32.70 | 6.22 TWD | −40.59% | 3.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 252.13 K TWD | 117.5 TWD | +7.31% | 726.93 K | 3.47 | 8.8 B TWD | 107.60 | 1.09 TWD | −90.06% | 4.68% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 251.05 K TWD | 79.7 TWD | +0.25% | 52.96 K | 0.41 | 6.36 B TWD | 19.24 | 4.14 TWD | −45.87% | 11.29% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 225.03 K TWD | 61.9 TWD | +1.48% | 1.04 M | 0.63 | 13.71 B TWD | 141.42 | 0.44 TWD | −88.08% | 3.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 224.1 K TWD | 51.9 TWD | +0.78% | 50.67 K | 0.82 | 5.15 B TWD | 14.01 | 3.70 TWD | −16.68% | 6.36% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 212.2 K TWD | 839 TWD | −6.36% | 19.81 M | 0.69 | 1.31 T TWD | 119.79 | 7.00 TWD | +203.76% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 199.98 K TWD | 16.35 TWD | +1.55% | 229.65 K | 1.70 | 3.13 B TWD | 18.28 | 0.89 TWD | +286.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 197.16 K TWD | 1,110 TWD | −9.76% | 11.19 M | 0.56 | 717.24 B TWD | 235.33 | 4.72 TWD | +440.79% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 178.34 K TWD | 59.6 TWD | −2.77% | 108.88 K | 0.31 | 4.09 B TWD | 43.20 | 1.38 TWD | −1.68% | 2.52% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 143.77 K TWD | 71.9 TWD | +3.60% | 30.43 M | 1.11 | 11.46 B TWD | 97.73 | 0.74 TWD | −25.42% | 0.97% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 132.55 K TWD | 22.05 TWD | −0.45% | 33 K | 0.32 | 2.3 B TWD | 17.36 | 1.27 TWD | −42.71% | 6.80% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 125.31 K TWD | 19.15 TWD | −1.79% | 7.62 M | 0.59 | 32.22 B TWD | 31.75 | 0.60 TWD | −32.25% | 4.18% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 115.17 K TWD | 49.85 TWD | +0.81% | 7.2 K | 1.07 | 5.21 B TWD | 21.19 | 2.35 TWD | −42.88% | 8.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 101.29 K TWD | 90.3 TWD | +0.67% | 80.43 K | 0.45 | 5.83 B TWD | 16.49 | 5.48 TWD | −17.30% | 6.64% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 82.52 K TWD | 63.9 TWD | −1.39% | 22.74 K | 2.02 | 1.51 B TWD | 24.17 | 2.64 TWD | −16.30% | 2.99% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 78.68 K TWD | 85.5 TWD | +1.54% | 43.52 K | 0.37 | 9.62 B TWD | 16.15 | 5.29 TWD | +90.76% | 6.96% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 74.65 K TWD | 40.15 TWD | +0.75% | 245.28 K | 0.08 | 4.33 B TWD | 44.08 | 0.91 TWD | +1,520.64% | 0.75% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 62.48 K TWD | 22.95 TWD | 0.00% | 13 K | 0.29 | 1.17 B TWD | 40.85 | 0.56 TWD | −79.82% | 7.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 49.74 K TWD | 20.50 TWD | +1.99% | 206 | 0.01 | 463.06 M TWD | 17.66 | 1.16 TWD | −47.62% | 14.63% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 45.93 K TWD | 21.15 TWD | −0.47% | 3.46 M | 0.57 | 63.63 B TWD | 237.91 | 0.09 TWD | −85.02% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 32.77 K TWD | 52.5 TWD | −3.31% | 7.51 K | 2.28 | 1.17 B TWD | 21.40 | 2.45 TWD | −58.81% | 24.48% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 27.93 K TWD | 20.65 TWD | −0.96% | 159.62 K | 0.60 | 3.11 B TWD | 512.41 | 0.04 TWD | −96.72% | 3.91% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17.23 K TWD | 52.6 TWD | +0.19% | 6.66 K | 0.31 | 1.27 B TWD | 11.14 | 4.72 TWD | −4.10% | 6.15% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16.21 K TWD | 21.70 TWD | −4.82% | 3.45 M | 0.82 | 5.11 B TWD | 54.33 | 0.40 TWD | +19.22% | 1.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.8 K TWD | 176.0 TWD | −1.12% | 39.22 K | 0.40 | 7.39 B TWD | 13.65 | 12.90 TWD | −8.58% | 5.68% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 583 TWD | 26.45 TWD | +0.57% | 24.86 K | 0.33 | 2.23 B TWD | — | −2.04 TWD | −136.52% | 8.57% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |