Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Đài Loan tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Đài Loan trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 155.05 M TWD | 185.5 TWD | −4.87% | 16.64 M | 2.63 | 274.66 B TWD | 9.67 | 19.19 TWD | +103.02% | 3.81% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 153.28 M TWD | 42.20 TWD | −5.38% | 2.52 M | 1.97 | 12.7 B TWD | 8.99 | 4.69 TWD | — | 2.13% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 149.09 M TWD | 92.9 TWD | −4.42% | 13.89 M | 1.10 | 271.54 B TWD | 15.81 | 5.88 TWD | +25.02% | 3.95% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 129.34 M TWD | 160.0 TWD | −5.04% | 48.19 M | 1.42 | 593.31 B TWD | 13.78 | 11.61 TWD | +59.75% | 3.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 102.39 M TWD | 14.25 TWD | −0.35% | 84 K | 0.63 | 20.81 B TWD | 3.68 | 3.87 TWD | +188.92% | 2.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 83.86 M TWD | 40.50 TWD | −3.91% | 1.99 M | 1.82 | 10.73 B TWD | 7.15 | 5.66 TWD | +205.28% | 4.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 71.84 M TWD | 886 TWD | −7.32% | 2.72 M | 3.20 | 189.63 B TWD | 13.44 | 65.92 TWD | +76.08% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 66.5 M TWD | 26.75 TWD | −3.08% | 5.27 M | 2.33 | 29.38 B TWD | 29.86 | 0.90 TWD | −59.43% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 65.14 M TWD | 137.0 TWD | −3.86% | 7.15 M | 1.04 | 127.15 B TWD | 11.97 | 11.44 TWD | +110.02% | 2.79% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 59.14 M TWD | 116.0 TWD | −4.13% | 1.08 M | 1.47 | 32.95 B TWD | 10.45 | 11.10 TWD | +33.83% | 4.17% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 47.95 M TWD | 2,830 TWD | −4.39% | 3.26 M | 1.86 | 273.11 B TWD | 40.56 | 69.78 TWD | −10.82% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 40.58 M TWD | 3,675 TWD | −7.66% | 1.7 M | 1.91 | 785.28 B TWD | — | — | — | 1.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 40.27 M TWD | 38.80 TWD | −2.27% | 779.66 K | 1.66 | 11.05 B TWD | — | — | — | 8.08% | Tài chính | Mua | |
| 36.01 M TWD | 457.0 TWD | −5.58% | 1.99 M | 2.27 | 100.3 B TWD | 14.61 | 31.28 TWD | +57.25% | 2.60% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 34.56 M TWD | 98.0 TWD | −0.51% | 416.77 K | 3.65 | 14.6 B TWD | 7.39 | 13.25 TWD | +82.49% | 3.83% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 33.93 M TWD | 47.25 TWD | −1.75% | 365.63 K | 2.54 | 7.87 B TWD | — | — | — | 6.17% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 31.95 M TWD | 528 TWD | −1.68% | 485.07 K | 1.67 | 297.49 B TWD | 13.00 | 40.63 TWD | +33.41% | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 30.91 M TWD | 50.1 TWD | −0.79% | 2.26 M | 1.59 | 42.91 B TWD | 12.35 | 4.06 TWD | +1.57% | 5.93% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 29.24 M TWD | 62.9 TWD | −0.79% | 408.94 K | 2.03 | 36.87 B TWD | — | — | — | 5.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 29.18 M TWD | 44.40 TWD | −2.20% | 7.95 M | 1.15 | 46.07 B TWD | 9.05 | 4.91 TWD | — | 1.56% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 27.83 M TWD | 57.1 TWD | −4.83% | 24.02 M | 1.52 | 217.56 B TWD | 12.87 | 4.44 TWD | −68.75% | 3.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 26.37 M TWD | 107.5 TWD | −4.87% | 16.97 M | 1.45 | 324.11 B TWD | 7.39 | 14.55 TWD | −0.42% | 2.60% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 26.06 M TWD | 3,390 TWD | −2.02% | 23.48 M | 2.10 | 5.93 T TWD | — | — | — | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 24.97 M TWD | 496 TWD | −2.84% | 6.02 M | 1.69 | 325.94 B TWD | 15.19 | 32.61 TWD | +13.75% | 4.32% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 24.67 M TWD | 29.00 TWD | −0.68% | 31.83 M | 1.33 | 88.38 B TWD | 17.33 | 1.67 TWD | +11.28% | 4.41% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 23.11 M TWD | 148.0 TWD | −4.82% | 48.41 M | 2.86 | 2.16 T TWD | 12.72 | 11.64 TWD | +39.07% | 2.75% | Tài chính | Mua | |
| 22.73 M TWD | 402.5 TWD | −7.89% | 2.11 M | 2.29 | 106.2 B TWD | 18.19 | 22.13 TWD | +117.34% | 1.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 22.32 M TWD | 33.65 TWD | −2.04% | 62.89 M | 1.40 | 590.72 B TWD | 11.09 | 3.03 TWD | +143.75% | 2.87% | Tài chính | Mua | |
| 22.3 M TWD | 11.15 TWD | −0.89% | 613.48 K | 2.85 | 3.82 B TWD | — | −0.51 TWD | −285.88% | 4.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.08 M TWD | 33.20 TWD | −4.32% | 1.66 M | 1.88 | 21.04 B TWD | 9.98 | 3.33 TWD | −35.94% | 4.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.44 M TWD | 5.86 TWD | −1.01% | 1.25 M | 1.59 | 5.03 B TWD | — | −0.38 TWD | +45.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.44 M TWD | 106.0 TWD | −5.36% | 48.65 M | 1.95 | 1.63 T TWD | 11.63 | 9.12 TWD | +65.25% | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 19.93 M TWD | 71.5 TWD | +0.70% | 2.85 M | 1.11 | 5.18 B TWD | 32.77 | 2.18 TWD | −1.72% | 2.62% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 19.91 M TWD | 52.6 TWD | −4.36% | 26.56 M | 1.44 | 202.33 B TWD | 17.00 | 3.09 TWD | +34.78% | 3.55% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 19.53 M TWD | 37.75 TWD | −2.33% | 9.89 M | 1.17 | 81.23 B TWD | 8.75 | 4.31 TWD | +66.21% | 10.46% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.34 M TWD | 54.2 TWD | −2.17% | 2.03 M | 1.64 | 24.91 B TWD | 9.43 | 5.75 TWD | −4.40% | 4.47% | Vận chuyển | Mua | |
| 19.33 M TWD | 29.95 TWD | −4.47% | 5.71 M | 1.43 | 25.6 B TWD | — | — | — | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.05 M TWD | 31.50 TWD | −2.93% | 64.93 M | 1.74 | 144.87 B TWD | 16.24 | 1.94 TWD | +6.98% | 3.31% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 18.99 M TWD | 88.9 TWD | −9.01% | 7.77 M | 1.02 | 49.09 B TWD | — | −3.45 TWD | −40.24% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 18.48 M TWD | 164.5 TWD | −9.86% | 12.52 M | 1.87 | 97.17 B TWD | — | — | — | 2.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 18.35 M TWD | 84.3 TWD | −1.86% | 2.05 M | 1.00 | 65.5 B TWD | 10.09 | 8.36 TWD | +30.70% | 4.79% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 18.13 M TWD | 35.60 TWD | −1.39% | 684.74 K | 2.05 | 37.6 B TWD | 8.91 | 4.00 TWD | +69.99% | 4.12% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 17.39 M TWD | 73.4 TWD | −2.00% | 58.65 M | 1.35 | 1.44 T TWD | 17.34 | 4.23 TWD | +19.11% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.58 M TWD | 52.5 TWD | −4.89% | 445.59 K | 2.31 | 6.51 B TWD | — | — | — | 4.30% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 16.35 M TWD | 10.70 TWD | −2.73% | 10.84 M | 2.62 | 18.74 B TWD | 23.49 | 0.46 TWD | +4.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.33 M TWD | 38.45 TWD | −4.11% | 137.25 M | 2.63 | 1.01 T TWD | 13.91 | 2.76 TWD | +104.22% | 2.44% | Tài chính | Trung tính | |
| 14.95 M TWD | 24.40 TWD | −2.79% | 2.41 M | 0.85 | 4.18 B TWD | 9.53 | 2.56 TWD | +42.36% | 3.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.89 M TWD | 79.7 TWD | −4.78% | 2.81 M | 2.73 | 23.97 B TWD | 22.76 | 3.50 TWD | +34.64% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 14.84 M TWD | 26.95 TWD | +1.51% | 4.14 K | 0.73 | 9.28 B TWD | — | −1.64 TWD | +63.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.6 M TWD | 160.0 TWD | −2.74% | 515.29 K | 1.37 | 51.73 B TWD | 13.73 | 11.65 TWD | +24.13% | 5.81% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 14.52 M TWD | 9.46 TWD | −1.87% | 2.53 M | 1.35 | 6.79 B TWD | — | −0.09 TWD | +50.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 14.45 M TWD | 9.89 TWD | −3.51% | 8.25 M | 2.34 | 10.28 B TWD | — | −5.06 TWD | −212.36% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.88 M TWD | 246.5 TWD | −2.95% | 771.87 K | 1.37 | 31.59 B TWD | 12.46 | 19.78 TWD | +38.44% | 4.36% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 13.83 M TWD | 130.0 TWD | −9.72% | 1.19 M | 0.14 | 28.04 B TWD | 32.47 | 4.00 TWD | +11.84% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 13.8 M TWD | 21.50 TWD | −2.27% | 2.72 M | 1.00 | 11.93 B TWD | 57.70 | 0.37 TWD | — | 4.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 13.75 M TWD | 107.0 TWD | −1.83% | 256.6 K | 2.36 | 10.67 B TWD | 10.41 | 10.28 TWD | −0.81% | 5.23% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13.51 M TWD | 476 TWD | −9.94% | 7.93 M | 0.73 | 97.21 B TWD | — | — | — | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 13.42 M TWD | 16.65 TWD | −1.48% | 642.71 K | 1.47 | 4.21 B TWD | — | −13.37 TWD | −191.44% | 17.54% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13.37 M TWD | 158.0 TWD | −3.66% | 626.8 K | 3.33 | 51.03 B TWD | 10.28 | 15.37 TWD | +45.77% | 4.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.31 M TWD | 26.45 TWD | −4.51% | 10.02 M | 1.83 | 79.01 B TWD | 4.51 | 5.87 TWD | +58.54% | 3.95% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13.23 M TWD | 603 TWD | −10.00% | 932.4 K | 3.01 | 70.28 B TWD | 21.21 | 28.44 TWD | +50.43% | 1.43% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.1 M TWD | 54.5 TWD | −5.38% | 792.63 K | 1.63 | 8.1 B TWD | — | −8.26 TWD | −188.11% | 3.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 12.94 M TWD | 166.0 TWD | −1.19% | 4.15 M | 3.48 | 42.29 B TWD | 11.67 | 14.22 TWD | −21.90% | 1.57% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 12.65 M TWD | 312.0 TWD | −6.02% | 258.67 K | 1.89 | 29 B TWD | 10.14 | 30.78 TWD | +58.07% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.48 M TWD | 79.2 TWD | −1.25% | 1.32 M | 2.16 | 19.82 B TWD | — | — | — | 5.65% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.45 M TWD | 142.5 TWD | +1.06% | 10.59 M | 1.62 | 166.85 B TWD | 13.91 | 10.25 TWD | +10.79% | 4.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12.42 M TWD | 170.5 TWD | −2.01% | 2.18 M | 2.94 | 26.87 B TWD | — | — | — | 5.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 12.27 M TWD | 69.2 TWD | −5.85% | 5.32 M | 1.40 | 19.74 B TWD | 23.47 | 2.95 TWD | +86.43% | 2.54% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 11.84 M TWD | 906 TWD | −9.85% | 10.68 M | 0.76 | 333.9 B TWD | — | — | — | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 11.8 M TWD | 10.90 TWD | +0.46% | 5.1 M | 2.24 | 5.49 B TWD | 11.44 | 0.95 TWD | +176.25% | 1.35% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 11.51 M TWD | 49.80 TWD | −0.40% | 221.67 K | 4.62 | 4.95 B TWD | 13.44 | 3.71 TWD | −10.31% | 6.61% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 11.47 M TWD | 63.4 TWD | +0.96% | 3.02 M | 1.58 | 18.39 B TWD | 18.46 | 3.43 TWD | — | 4.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 11.38 M TWD | 389.0 TWD | −5.58% | 5.39 M | 0.68 | 178.15 B TWD | 40.23 | 9.67 TWD | +44.91% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 11.17 M TWD | 705 TWD | −7.60% | 704.82 K | 2.09 | 69.7 B TWD | 16.69 | 42.23 TWD | +23.87% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.92 M TWD | 51.8 TWD | −1.15% | 2.57 M | 2.18 | 29.01 B TWD | 8.35 | 6.20 TWD | +18.09% | 6.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 10.9 M TWD | 66.4 TWD | −4.18% | 1.53 M | 1.79 | 8.75 B TWD | 14.10 | 4.71 TWD | +1,421.08% | 1.39% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.68 M TWD | 66.9 TWD | −3.18% | 57.57 M | 2.48 | 956.64 B TWD | 16.56 | 4.04 TWD | +64.03% | 2.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.56 M TWD | 27.20 TWD | −1.98% | 1.55 M | 1.81 | 14.99 B TWD | 18.23 | 1.49 TWD | +9.50% | 2.61% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.53 M TWD | 106.5 TWD | −4.48% | 1.19 M | 3.17 | 21.41 B TWD | — | — | — | 11.73% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.11 M TWD | 864 TWD | −9.91% | 2.75 M | 1.34 | 102.66 B TWD | 44.81 | 19.28 TWD | +13.52% | 1.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.86 M TWD | 15.85 TWD | −3.35% | 14.54 M | 2.20 | 60.5 B TWD | 13.14 | 1.21 TWD | +174.93% | 2.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.67 M TWD | 496 TWD | −9.98% | 4.41 M | 0.18 | 222.52 B TWD | 76.87 | 6.45 TWD | +91.43% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.66 M TWD | 27.35 TWD | −1.62% | 2.61 M | 2.17 | 25.34 B TWD | 16.98 | 1.61 TWD | +1.65% | 4.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.62 M TWD | 27.20 TWD | −8.26% | 17.57 M | 0.42 | 18.81 B TWD | — | −1.48 TWD | +31.65% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.42 M TWD | 39.55 TWD | −3.06% | 764.46 K | 2.82 | 9.16 B TWD | 3.45 | 11.45 TWD | +244.70% | 3.66% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.34 M TWD | 40.95 TWD | −3.08% | 47.61 M | 1.84 | 610.41 B TWD | 19.13 | 2.14 TWD | +20.36% | 3.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.17 M TWD | 75.8 TWD | −1.43% | 978.82 K | 2.62 | 16.96 B TWD | 11.74 | 6.46 TWD | +8.72% | 6.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.13 M TWD | 253.0 TWD | −0.39% | 314.75 K | 3.76 | 18.22 B TWD | 13.75 | 18.40 TWD | +5.13% | 6.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.11 M TWD | 159.0 TWD | −5.64% | 1.83 M | 1.72 | 90.39 B TWD | 21.96 | 7.24 TWD | +16.24% | 2.88% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.08 M TWD | 11.05 TWD | −2.64% | 4.58 M | 2.28 | 12.6 B TWD | — | −1.78 TWD | +36.54% | 1.28% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.08 M TWD | 23.40 TWD | −5.65% | 1.5 M | 0.69 | 8.5 B TWD | — | −2.26 TWD | −10,933.49% | 1.13% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.95 M TWD | 26.95 TWD | −1.10% | 598.84 K | 2.68 | 8.27 B TWD | 8.28 | 3.25 TWD | +15.68% | 6.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.95 M TWD | 102.0 TWD | −6.42% | 1.27 M | 3.25 | 8.25 B TWD | 14.84 | 6.87 TWD | +2.15% | 4.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.93 M TWD | 21.10 TWD | −4.09% | 9.28 M | 1.39 | 36.47 B TWD | 9.62 | 2.19 TWD | +195.50% | 3.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.83 M TWD | 192.0 TWD | +8.78% | 3.62 M | 1.98 | 45.65 B TWD | 19.48 | 9.85 TWD | +44.88% | 3.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 8.54 M TWD | 53.5 TWD | −0.93% | 35.72 M | 1.65 | 793.59 B TWD | 20.80 | 2.57 TWD | +17.18% | 3.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.4 M TWD | 1,450 TWD | −2.36% | 414.24 K | 0.99 | 106.9 B TWD | 24.79 | 58.49 TWD | +132.11% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.4 M TWD | 27.90 TWD | −2.11% | 32.17 M | 1.73 | 458.08 B TWD | 18.79 | 1.48 TWD | +24.94% | 2.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.38 M TWD | 256.5 TWD | −8.88% | 3.5 M | 0.64 | 121.2 B TWD | 198.01 | 1.30 TWD | −23.79% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.34 M TWD | 38.40 TWD | −1.41% | 3.49 M | 2.12 | 71.13 B TWD | 15.81 | 2.43 TWD | +11.11% | 4.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |