Các công ty Đài Loan tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Đài Loan trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
3036WT Microelectronics Co., Ltd.
155.05 M TWD185.5 TWD−4.87%16.64 M2.63274.66 B TWD9.6719.19 TWD+103.02%3.81%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
3048Edom Technology Co., Ltd.
153.28 M TWD42.20 TWD−5.38%2.52 M1.9712.7 B TWD8.994.69 TWD—2.13%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
4938Pegatron Corporation
149.09 M TWD92.9 TWD−4.42%13.89 M1.10271.54 B TWD15.815.88 TWD+25.02%3.95%Công nghệ điện tử
Trung tính
3231Wistron Corporation
129.34 M TWD160.0 TWD−5.04%48.19 M1.42593.31 B TWD13.7811.61 TWD+59.75%3.13%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
5859Farglory Life Insurance Co. Ltd.
102.39 M TWD14.25 TWD−0.35%84 K0.6320.81 B TWD3.683.87 TWD+188.92%2.61%Tài chính
Không được đánh giá
3209Alltek Technology Corp.
83.86 M TWD40.50 TWD−3.91%1.99 M1.8210.73 B TWD7.155.66 TWD+205.28%4.18%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2404United Integrated Services Co., Ltd.
71.84 M TWD886 TWD−7.32%2.72 M3.20189.63 B TWD13.4465.92 TWD+76.08%4.02%Dịch vụ công nghiệp
Mua
2201Yulon Motor Co.,Ltd
66.5 M TWD26.75 TWD−3.08%5.27 M2.3329.38 B TWD29.860.90 TWD−59.43%2.03%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
2377Micro-Star International Co., Ltd.
65.14 M TWD137.0 TWD−3.86%7.15 M1.04127.15 B TWD11.9711.44 TWD+110.02%2.79%Công nghệ điện tử
Trung tính
3010Wah Lee Industrial Corp.
59.14 M TWD116.0 TWD−4.13%1.08 M1.4732.95 B TWD10.4511.10 TWD+33.83%4.17%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
3661Alchip Technologies Ltd.
47.95 M TWD2,830 TWD−4.39%3.26 M1.86273.11 B TWD40.5669.78 TWD−10.82%1.02%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
7769Hon. Precision, Inc.
40.58 M TWD3,675 TWD−7.66%1.7 M1.91785.28 B TWD———1.49%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
7855Hotai Leasing Co. Ltd.
40.27 M TWD38.80 TWD−2.27%779.66 K1.6611.05 B TWD———8.08%Tài chính
Mua
5434Topco Scientific Co., Ltd.
36.01 M TWD457.0 TWD−5.58%1.99 M2.27100.3 B TWD14.6131.28 TWD+57.25%2.60%Công nghệ điện tử
Mua
2546Kedge Construction Co., Ltd.
34.56 M TWD98.0 TWD−0.51%416.77 K3.6514.6 B TWD7.3913.25 TWD+82.49%3.83%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
2414Unitech Computer Co., Ltd.
33.93 M TWD47.25 TWD−1.75%365.63 K2.547.87 B TWD———6.17%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
2207Hotai Motor Co., Ltd.
31.95 M TWD528 TWD−1.68%485.07 K1.67297.49 B TWD13.0040.63 TWD+33.41%3.75%Dịch vụ phân phối
Trung tính
1210Great Wall Enterprise Co., Ltd.
30.91 M TWD50.1 TWD−0.79%2.26 M1.5942.91 B TWD12.354.06 TWD+1.57%5.93%Công nghiệp chế biến
Trung tính
2015Feng Hsin Steel Co. Ltd.
29.24 M TWD62.9 TWD−0.79%408.94 K2.0336.87 B TWD———5.21%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
9933CTCI Corporation
29.18 M TWD44.40 TWD−2.20%7.95 M1.1546.07 B TWD9.054.91 TWD—1.56%Dịch vụ công nghiệp
Trung tính
2609Yang Ming Marine Transport Corp.
27.83 M TWD57.1 TWD−4.83%24.02 M1.52217.56 B TWD12.874.44 TWD−68.75%3.21%Vận chuyển
Mua
2615Wan Hai Lines Ltd.
26.37 M TWD107.5 TWD−4.87%16.97 M1.45324.11 B TWD7.3914.55 TWD−0.42%2.60%Vận chuyển
Mua mạnh
2454MediaTek Inc
26.06 M TWD3,390 TWD−2.02%23.48 M2.105.93 T TWD———1.44%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
3034Novatek Microelectronics Corp.
24.97 M TWD496 TWD−2.84%6.02 M1.69325.94 B TWD15.1932.61 TWD+13.75%4.32%Công nghệ điện tử
Trung tính
2353Acer Incorporated
24.67 M TWD29.00 TWD−0.68%31.83 M1.3388.38 B TWD17.331.67 TWD+11.28%4.41%Công nghệ điện tử
Bán
2881Fubon Financial Holding Co., Ltd.
23.11 M TWD148.0 TWD−4.82%48.41 M2.862.16 T TWD12.7211.64 TWD+39.07%2.75%Tài chính
Mua
6196Marketech International Corp.
22.73 M TWD402.5 TWD−7.89%2.11 M2.29106.2 B TWD18.1922.13 TWD+117.34%1.34%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2883KGI Financial Holding Co., Ltd.
22.32 M TWD33.65 TWD−2.04%62.89 M1.40590.72 B TWD11.093.03 TWD+143.75%2.87%Tài chính
Mua
1219Fwusow Industry Co. Ltd.
22.3 M TWD11.15 TWD−0.89%613.48 K2.853.82 B TWD—−0.51 TWD−285.88%4.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
2520Kindom Development Co., Ltd.
22.08 M TWD33.20 TWD−4.32%1.66 M1.8821.04 B TWD9.983.33 TWD−35.94%4.59%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
1447Li Peng Enterprise Co., Ltd.
20.44 M TWD5.86 TWD−1.01%1.25 M1.595.03 B TWD—−0.38 TWD+45.33%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
2882Cathay Financial Holdings Co., Ltd.
20.44 M TWD106.0 TWD−5.36%48.65 M1.951.63 T TWD11.639.12 TWD+65.25%3.15%Tài chính
Mua
6689eCloudvalley Digital Technology Co., Ltd.
19.93 M TWD71.5 TWD+0.70%2.85 M1.115.18 B TWD32.772.18 TWD−1.72%2.62%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
2356Inventec Corporation
19.91 M TWD52.6 TWD−4.36%26.56 M1.44202.33 B TWD17.003.09 TWD+34.78%3.55%Công nghệ điện tử
Trung tính
2542Highwealth Construction Corp.
19.53 M TWD37.75 TWD−2.33%9.89 M1.1781.23 B TWD8.754.31 TWD+66.21%10.46%Tài chính
Trung tính
6757Tigerair Taiwan Co., Ltd.
19.34 M TWD54.2 TWD−2.17%2.03 M1.6424.91 B TWD9.435.75 TWD−4.40%4.47%Vận chuyển
Mua
1609Ta Ya Electric Wire & Cable Co., Ltd.
19.33 M TWD29.95 TWD−4.47%5.71 M1.4325.6 B TWD———2.14%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
2324Compal Electronics, Inc.
19.05 M TWD31.50 TWD−2.93%64.93 M1.74144.87 B TWD16.241.94 TWD+6.98%3.31%Công nghệ điện tử
Trung tính
4919Nuvoton Technology Corporation
18.99 M TWD88.9 TWD−9.01%7.77 M1.0249.09 B TWD—−3.45 TWD−40.24%0.37%Công nghệ điện tử
Bán mạnh
6285WNC Corporation
18.48 M TWD164.5 TWD−9.86%12.52 M1.8797.17 B TWD———2.14%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
2006Tung Ho Steel Enterprise Corp.
18.35 M TWD84.3 TWD−1.86%2.05 M1.0065.5 B TWD10.098.36 TWD+30.70%4.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
8415Brighton-Best International (Taiwan), Inc.
18.13 M TWD35.60 TWD−1.39%684.74 K2.0537.6 B TWD8.914.00 TWD+69.99%4.12%Dịch vụ phân phối
Trung tính
2891CTBC Financial Holding Company Ltd.
17.39 M TWD73.4 TWD−2.00%58.65 M1.351.44 T TWD17.344.23 TWD+19.11%3.42%Tài chính
Mua mạnh
2397DFI Inc.
16.58 M TWD52.5 TWD−4.89%445.59 K2.316.51 B TWD———4.30%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2515BES Engineering Corp.
16.35 M TWD10.70 TWD−2.73%10.84 M2.6218.74 B TWD23.490.46 TWD+4.78%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
2887TS Financial Holding Co., Ltd.
16.33 M TWD38.45 TWD−4.11%137.25 M2.631.01 T TWD13.912.76 TWD+104.22%2.44%Tài chính
Trung tính
2069Yuen Chang Stainless Steel Co., Ltd.
14.95 M TWD24.40 TWD−2.79%2.41 M0.854.18 B TWD9.532.56 TWD+42.36%3.95%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
1514Allis Electric Co., Ltd.
14.89 M TWD79.7 TWD−4.78%2.81 M2.7323.97 B TWD22.763.50 TWD+34.64%2.21%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
2035Tang Eng Iron Works Co., Ltd.
14.84 M TWD26.95 TWD+1.51%4.14 K0.739.28 B TWD—−1.64 TWD+63.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
2597Ruentex Engineering & Construction Co. Ltd.
14.6 M TWD160.0 TWD−2.74%515.29 K1.3751.73 B TWD13.7311.65 TWD+24.13%5.81%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
2349Ritek Corporation
14.52 M TWD9.46 TWD−1.87%2.53 M1.356.79 B TWD—−0.09 TWD+50.39%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2104International CSRC Investment Holdings Co. Ltd.
14.45 M TWD9.89 TWD−3.51%8.25 M2.3410.28 B TWD—−5.06 TWD−212.36%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
8016Sitronix Technology Corp.
13.88 M TWD246.5 TWD−2.95%771.87 K1.3731.59 B TWD12.4619.78 TWD+38.44%4.36%Công nghệ điện tử
Mua
3605ACES Electronics Co., Ltd.
13.83 M TWD130.0 TWD−9.72%1.19 M0.1428.04 B TWD32.474.00 TWD+11.84%0.98%Công nghệ điện tử
Mua
2034YC Inox Co.,Ltd
13.8 M TWD21.50 TWD−2.27%2.72 M1.0011.93 B TWD57.700.37 TWD—4.43%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
6192Lumax International Corp. Ltd.
13.75 M TWD107.0 TWD−1.83%256.6 K2.3610.67 B TWD10.4110.28 TWD−0.81%5.23%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
3026Holy Stone Enterprise Co., Ltd.
13.51 M TWD476 TWD−9.94%7.93 M0.7397.21 B TWD———0.99%Công nghệ điện tử
Mua
3712FIT Holding Co., Ltd.
13.42 M TWD16.65 TWD−1.48%642.71 K1.474.21 B TWD—−13.37 TWD−191.44%17.54%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2850Shinkong Insurance Co., Ltd.
13.37 M TWD158.0 TWD−3.66%626.8 K3.3351.03 B TWD10.2815.37 TWD+45.77%4.50%Tài chính
Không được đánh giá
9945Ruentex Development Co., Ltd.
13.31 M TWD26.45 TWD−4.51%10.02 M1.8379.01 B TWD4.515.87 TWD+58.54%3.95%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
6944Mega Union Technology, Inc.
13.23 M TWD603 TWD−10.00%932.4 K3.0170.28 B TWD21.2128.44 TWD+50.43%1.43%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
6869J&V Energy Technology Co.Ltd.
13.1 M TWD54.5 TWD−5.38%792.63 K1.638.1 B TWD—−8.26 TWD−188.11%3.40%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
1795Lotus Pharmaceutical Co., Ltd.
12.94 M TWD166.0 TWD−1.19%4.15 M3.4842.29 B TWD11.6714.22 TWD−21.90%1.57%Công nghệ y tế
Trung tính
6826Taiwan Puritic Corp.
12.65 M TWD312.0 TWD−6.02%258.67 K1.8929 B TWD10.1430.78 TWD+58.07%4.13%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4105TTY Biopharm Company Limited
12.48 M TWD79.2 TWD−1.25%1.32 M2.1619.82 B TWD———5.65%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
8069E Ink Holdings Inc
12.45 M TWD142.5 TWD+1.06%10.59 M1.62166.85 B TWD13.9110.25 TWD+10.79%4.07%Công nghệ điện tử
Mua
3227PixArt Imaging Inc.
12.42 M TWD170.5 TWD−2.01%2.18 M2.9426.87 B TWD———5.64%Công nghệ điện tử
Trung tính
5425Taiwan Semiconductor Co., Ltd.
12.27 M TWD69.2 TWD−5.85%5.32 M1.4019.74 B TWD23.472.95 TWD+86.43%2.54%Công nghệ điện tử
Mua
6274Taiwan Union Technology Corporation
11.84 M TWD906 TWD−9.85%10.68 M0.76333.9 B TWD———0.67%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
5521Kung Sing Engineering Corporation
11.8 M TWD10.90 TWD+0.46%5.1 M2.245.49 B TWD11.440.95 TWD+176.25%1.35%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
6281E-Life Corporation
11.51 M TWD49.80 TWD−0.40%221.67 K4.624.95 B TWD13.443.71 TWD−10.31%6.61%Bán lẻ
Không được đánh giá
9914Merida Industry Co., Ltd.
11.47 M TWD63.4 TWD+0.96%3.02 M1.5818.39 B TWD18.463.43 TWD—4.55%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
6415Silergy Corp.
11.38 M TWD389.0 TWD−5.58%5.39 M0.68178.15 B TWD40.239.67 TWD+44.91%0.56%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
6781Advanced Energy Solution Holding Co., Ltd.
11.17 M TWD705 TWD−7.60%704.82 K2.0969.7 B TWD16.6942.23 TWD+23.87%2.34%Công nghiệp chế tạo
Mua
2204China Motor Corporation
10.92 M TWD51.8 TWD−1.15%2.57 M2.1829.01 B TWD8.356.20 TWD+18.09%6.87%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
4739Coremax Corporation
10.9 M TWD66.4 TWD−4.18%1.53 M1.798.75 B TWD14.104.71 TWD+1,421.08%1.39%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
2885Yuanta Financial Holding Co. Ltd.
10.68 M TWD66.9 TWD−3.18%57.57 M2.48956.64 B TWD16.564.04 TWD+64.03%2.51%Tài chính
Trung tính
4114Synmosa Biopharma Corp
10.56 M TWD27.20 TWD−1.98%1.55 M1.8114.99 B TWD18.231.49 TWD+9.50%2.61%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
2072Century Energy Co., Ltd.
10.53 M TWD106.5 TWD−4.48%1.19 M3.1721.41 B TWD———11.73%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
6187All Ring Tech Co., Ltd.
10.11 M TWD864 TWD−9.91%2.75 M1.34102.66 B TWD44.8119.28 TWD+13.52%1.09%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
2889IBF Financial Holdings Co., Ltd.
9.86 M TWD15.85 TWD−3.35%14.54 M2.2060.5 B TWD13.141.21 TWD+174.93%2.97%Tài chính
Không được đánh giá
6213ITEQ Corporation
9.67 M TWD496 TWD−9.98%4.41 M0.18222.52 B TWD76.876.45 TWD+91.43%0.49%Công nghệ điện tử
Mua
1227Standard Foods Corporation
9.66 M TWD27.35 TWD−1.62%2.61 M2.1725.34 B TWD16.981.61 TWD+1.65%4.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4960CHENG MEI MATERIALS TECHNOLOGY CORPORATION
9.62 M TWD27.20 TWD−8.26%17.57 M0.4218.81 B TWD—−1.48 TWD+31.65%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
2816Union Insurance Co., Ltd.
9.42 M TWD39.55 TWD−3.06%764.46 K2.829.16 B TWD3.4511.45 TWD+244.70%3.66%Tài chính
Không được đánh giá
2892First Financial Holding Co. Ltd.
9.34 M TWD40.95 TWD−3.08%47.61 M1.84610.41 B TWD19.132.14 TWD+20.36%3.06%Tài chính
Trung tính
9911Taiwan Sakura Corporation
9.17 M TWD75.8 TWD−1.43%978.82 K2.6216.96 B TWD11.746.46 TWD+8.72%6.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
6803ECOVE Environment Corp
9.13 M TWD253.0 TWD−0.39%314.75 K3.7618.22 B TWD13.7518.40 TWD+5.13%6.17%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
1503Shihlin Electric & Engineering Corp.
9.11 M TWD159.0 TWD−5.64%1.83 M1.7290.39 B TWD21.967.24 TWD+16.24%2.88%Công nghệ điện tử
Mua
1304USI Corporation
9.08 M TWD11.05 TWD−2.64%4.58 M2.2812.6 B TWD—−1.78 TWD+36.54%1.28%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
8215BenQ Materials Corp.
9.08 M TWD23.40 TWD−5.65%1.5 M0.698.5 B TWD—−2.26 TWD−10,933.49%1.13%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
2852First Insurance Co., Ltd.
8.95 M TWD26.95 TWD−1.10%598.84 K2.688.27 B TWD8.283.25 TWD+15.68%6.05%Tài chính
Không được đánh giá
3479Avalue Technology Inc.
8.95 M TWD102.0 TWD−6.42%1.27 M3.258.25 B TWD14.846.87 TWD+2.15%4.04%Công nghệ điện tử
Mua
1409Shinkong Synthetic Fibers Corporation
8.93 M TWD21.10 TWD−4.09%9.28 M1.3936.47 B TWD9.622.19 TWD+195.50%3.98%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
6214Systex Corp
8.83 M TWD192.0 TWD+8.78%3.62 M1.9845.65 B TWD19.489.85 TWD+44.88%3.30%Dịch vụ công nghệ
Mua
2886Mega Financial Holding Co., Ltd.
8.54 M TWD53.5 TWD−0.93%35.72 M1.65793.59 B TWD20.802.57 TWD+17.18%3.27%Tài chính
Trung tính
7750Syntec Technology Co. Ltd.
8.4 M TWD1,450 TWD−2.36%414.24 K0.99106.9 B TWD24.7958.49 TWD+132.11%1.07%Công nghệ điện tử
Mua
5880Taiwan Cooperative Financial Holding Co., Ltd.
8.4 M TWD27.90 TWD−2.11%32.17 M1.73458.08 B TWD18.791.48 TWD+24.94%2.67%Tài chính
Không được đánh giá
3532Formosa Sumco Technology Corporation
8.38 M TWD256.5 TWD−8.88%3.5 M0.64121.2 B TWD198.011.30 TWD−23.79%0.32%Công nghiệp chế tạo
Mua
1229Lien Hwa Industrial Holdings Corporation
8.34 M TWD38.40 TWD−1.41%3.49 M2.1271.13 B TWD15.812.43 TWD+11.11%4.53%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá