Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Đài Loan có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Đài Loan này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.1 T TWD | 224.5 TWD | −4.47% | 89.09 M | 2.04 | 3.38 T TWD | 14.92 | 15.04 TWD | +16.58% | 2.99% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.81 T TWD | 2,135 TWD | −4.69% | 108.89 M | 3.20 | 58.61 T TWD | 21.73 | 98.26 TWD | +60.55% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.19 T TWD | 160.0 TWD | −5.04% | 48.19 M | 1.42 | 593.31 B TWD | 13.78 | 11.61 TWD | +59.75% | 3.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.12 T TWD | 290.5 TWD | −3.17% | 37.21 M | 3.05 | 1.24 T TWD | 13.25 | 21.92 TWD | +25.62% | 5.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.18 T TWD | 185.5 TWD | −4.87% | 16.64 M | 2.63 | 274.66 B TWD | 9.67 | 19.19 TWD | +103.02% | 3.81% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.12 T TWD | 92.9 TWD | −4.42% | 13.89 M | 1.10 | 271.54 B TWD | 15.81 | 5.88 TWD | +25.02% | 3.95% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.06 T TWD | 106.0 TWD | −5.36% | 48.65 M | 1.95 | 1.63 T TWD | 11.63 | 9.12 TWD | +65.25% | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 999.11 B TWD | 90.2 TWD | −2.06% | 26.91 M | 2.36 | 174.44 B TWD | 7.81 | 11.55 TWD | +170.07% | 3.66% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 978.9 B TWD | 148.0 TWD | −4.82% | 48.41 M | 2.86 | 2.16 T TWD | 12.72 | 11.64 TWD | +39.07% | 2.75% | Tài chính | Mua | |
| 950.66 B TWD | 1,555 TWD | −5.76% | 7.68 M | 1.72 | 999.96 B TWD | 15.58 | 99.82 TWD | +61.35% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 757.51 B TWD | 31.50 TWD | −2.93% | 64.93 M | 1.74 | 144.87 B TWD | 16.24 | 1.94 TWD | +6.98% | 3.31% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 738.9 B TWD | 859 TWD | −0.92% | 5.23 M | 1.76 | 651.4 B TWD | 12.61 | 68.14 TWD | +38.39% | 4.79% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 691.19 B TWD | 52.6 TWD | −4.36% | 26.56 M | 1.44 | 202.33 B TWD | 17.00 | 3.09 TWD | +34.78% | 3.55% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 672.86 B TWD | 76.8 TWD | −5.07% | 18.02 M | 1.54 | 459.68 B TWD | 18.62 | 4.12 TWD | +18.21% | 3.71% | Bán lẻ | Mua | |
| 645.39 B TWD | 527 TWD | −7.87% | 43.15 M | 1.83 | 2.77 T TWD | 31.35 | 16.81 TWD | +113.64% | 1.05% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 626.16 B TWD | 85.7 TWD | −2.50% | 42.82 M | 1.42 | 929.73 B TWD | 14.88 | 5.76 TWD | — | 1.23% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 595.97 B TWD | 3,390 TWD | −2.02% | 23.48 M | 2.10 | 5.93 T TWD | — | — | — | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 554.89 B TWD | 1,055 TWD | −6.64% | 33.29 M | 1.94 | 3.17 T TWD | 31.73 | 33.25 TWD | +73.29% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 554.38 B TWD | 73.4 TWD | −2.00% | 58.65 M | 1.35 | 1.44 T TWD | 17.34 | 4.23 TWD | +19.11% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 411.15 B TWD | 84.4 TWD | −3.21% | 3.31 M | 0.91 | 150.62 B TWD | 11.55 | 7.31 TWD | +46.30% | 4.65% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 379.08 B TWD | 246.5 TWD | −4.83% | 17.27 M | 1.60 | 580.23 B TWD | 9.79 | 25.19 TWD | −58.36% | 5.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 373.76 B TWD | 38.45 TWD | −4.11% | 137.25 M | 2.63 | 1.01 T TWD | 13.91 | 2.76 TWD | +104.22% | 2.44% | Tài chính | Trung tính | |
| 350.73 B TWD | 210.5 TWD | −1.86% | 2.84 M | 1.40 | 226.12 B TWD | 18.88 | 11.15 TWD | +3.99% | 4.14% | Bán lẻ | Mua | |
| 336.94 B TWD | 298.0 TWD | −4.79% | 9.14 M | 1.86 | 216.41 B TWD | 12.00 | 24.84 TWD | +58.61% | 3.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 332.09 B TWD | 33.65 TWD | −2.04% | 62.89 M | 1.40 | 590.72 B TWD | 11.09 | 3.03 TWD | +143.75% | 2.87% | Tài chính | Mua | |
| 317.16 B TWD | 18.55 TWD | −2.11% | 85.67 M | 2.25 | 295.19 B TWD | — | −0.20 TWD | −85.22% | 0.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 287.03 B TWD | 62.7 TWD | −3.54% | 29.7 M | 1.28 | 404.75 B TWD | 26.54 | 2.36 TWD | — | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 281.39 B TWD | 26.55 TWD | −2.57% | 281.01 M | 1.09 | 218.04 B TWD | 343.91 | 0.08 TWD | −89.40% | 1.37% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 278.06 B TWD | 528 TWD | −1.68% | 485.07 K | 1.67 | 297.49 B TWD | 13.00 | 40.63 TWD | +33.41% | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 275.63 B TWD | 29.00 TWD | −0.68% | 31.83 M | 1.33 | 88.38 B TWD | 17.33 | 1.67 TWD | +11.28% | 4.41% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 259.92 B TWD | 239.5 TWD | −3.82% | 107.38 M | 1.11 | 2.19 T TWD | 38.61 | 6.20 TWD | — | 0.29% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 254.06 B TWD | 27.75 TWD | −1.42% | 12.42 M | 1.82 | 150.13 B TWD | 13.74 | 2.02 TWD | +25.17% | 4.46% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 251.4 B TWD | 25.70 TWD | −1.15% | 25.88 M | 1.61 | 75 B TWD | 5.46 | 4.71 TWD | +5.97% | 5.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 248.29 B TWD | 1,280 TWD | −7.25% | 5.96 M | 1.37 | 827.18 B TWD | 20.23 | 63.26 TWD | +105.02% | 1.01% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 237.55 B TWD | 92.0 TWD | −6.50% | 204.95 M | 1.29 | 1.32 T TWD | 13.83 | 6.65 TWD | +100.12% | 2.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 236.11 B TWD | 163.5 TWD | +1.24% | 27.19 M | 2.09 | 1.25 T TWD | — | — | — | 3.22% | Truyền thông | Trung tính | |
| 230.2 B TWD | 137.0 TWD | −3.86% | 7.15 M | 1.04 | 127.15 B TWD | 11.97 | 11.44 TWD | +110.02% | 2.79% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 226.72 B TWD | 36.05 TWD | −5.13% | 243.61 M | 1.94 | 326.76 B TWD | 46.38 | 0.78 TWD | −30.77% | 2.44% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 226.53 B TWD | 73.0 TWD | −2.80% | 8.47 M | 2.05 | 43.58 B TWD | 5.75 | 12.70 TWD | +691.87% | 4.75% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 220.33 B TWD | 43.60 TWD | −3.33% | 27.97 M | 1.40 | 236.27 B TWD | 9.25 | 4.71 TWD | −11.99% | 4.57% | Vận chuyển | Mua | |
| 209.14 B TWD | 21.20 TWD | −2.08% | 50.99 M | 2.04 | 125.93 B TWD | 9.90 | 2.14 TWD | −17.03% | 3.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 207.9 B TWD | 26.70 TWD | −4.64% | 13.1 M | 0.43 | 46.07 B TWD | 35.31 | 0.76 TWD | −41.99% | 3.43% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 206.13 B TWD | 66.9 TWD | −3.18% | 57.57 M | 2.48 | 956.64 B TWD | 16.56 | 4.04 TWD | +64.03% | 2.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 198.76 B TWD | 133.0 TWD | +0.38% | 13.69 M | 1.36 | 408.33 B TWD | 25.37 | 5.24 TWD | +9.64% | 3.51% | Truyền thông | Mua | |
| 182.52 B TWD | 373.0 TWD | −5.33% | 28.12 M | 0.92 | 489.85 B TWD | 42.39 | 8.80 TWD | −0.55% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 180.36 B TWD | 40.95 TWD | −3.08% | 47.61 M | 1.84 | 610.41 B TWD | 19.13 | 2.14 TWD | +20.36% | 3.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 175.41 B TWD | 62.7 TWD | −3.69% | 41.42 M | 1.37 | 439.87 B TWD | 38.21 | 1.64 TWD | — | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 175.04 B TWD | 47.00 TWD | −1.98% | 51.43 M | 1.66 | 843.64 B TWD | 19.52 | 2.41 TWD | +29.45% | 2.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 174.24 B TWD | 31.45 TWD | −3.53% | 31.23 M | 1.50 | 152.66 B TWD | 9.52 | 3.30 TWD | +1,327.05% | 1.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 174.06 B TWD | 53.5 TWD | −0.93% | 35.72 M | 1.65 | 793.59 B TWD | 20.80 | 2.57 TWD | +17.18% | 3.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 166.08 B TWD | 198.0 TWD | −6.38% | 22.71 M | 1.40 | 499.19 B TWD | 20.35 | 9.73 TWD | +56.24% | 2.43% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 163.56 B TWD | 57.1 TWD | −4.83% | 24.02 M | 1.52 | 217.56 B TWD | 12.87 | 4.44 TWD | −68.75% | 3.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 163.5 B TWD | 25.90 TWD | −5.82% | 15.37 M | 0.64 | 42.55 B TWD | 21.78 | 1.19 TWD | +12.79% | 2.08% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 157.24 B TWD | 27.90 TWD | −2.11% | 32.17 M | 1.73 | 458.08 B TWD | 18.79 | 1.48 TWD | +24.94% | 2.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 156.4 B TWD | 17.45 TWD | −2.51% | 2.52 M | 1.39 | 18.96 B TWD | 6.47 | 2.70 TWD | — | 1.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 156.06 B TWD | 52.1 TWD | −5.44% | 8.04 M | 2.26 | 80.48 B TWD | 22.15 | 2.35 TWD | −0.90% | 2.64% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 151.92 B TWD | 48.95 TWD | −1.31% | 28.85 M | 1.70 | 689.45 B TWD | 21.50 | 2.28 TWD | +35.63% | 2.70% | Tài chính | Bán | |
| 149.8 B TWD | 26.75 TWD | −1.65% | 70.51 M | 1.41 | 205.22 B TWD | — | −1.31 TWD | −232.18% | 2.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 142.29 B TWD | 323.0 TWD | −5.42% | 1.12 M | 1.51 | 54.77 B TWD | 13.76 | 23.48 TWD | +24.21% | 3.96% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 140.59 B TWD | 41.70 TWD | −2.80% | 43.86 M | 1.60 | 660.37 B TWD | 15.99 | 2.61 TWD | +55.38% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 140.35 B TWD | 107.5 TWD | −4.87% | 16.97 M | 1.45 | 324.11 B TWD | 7.39 | 14.55 TWD | −0.42% | 2.60% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 139.64 B TWD | 2,310 TWD | −9.94% | 2.19 M | 0.70 | 1.11 T TWD | 31.26 | 73.89 TWD | +147.40% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 132.93 B TWD | 374.0 TWD | −7.54% | 56.82 M | 1.43 | 924.48 B TWD | — | — | — | 1.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 131.24 B TWD | 727 TWD | −9.13% | 37.79 M | 1.56 | 1.43 T TWD | 35.88 | 20.26 TWD | +880.33% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 122.71 B TWD | 708 TWD | −1.67% | 4.18 M | 1.14 | 385.6 B TWD | — | — | — | 3.34% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 115.57 B TWD | 42.20 TWD | −5.38% | 2.52 M | 1.97 | 12.7 B TWD | 8.99 | 4.69 TWD | — | 2.13% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 110.35 B TWD | 112.0 TWD | −0.44% | 11.6 M | 1.60 | 411.28 B TWD | 27.25 | 4.11 TWD | +10.40% | 3.34% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 110.25 B TWD | 164.5 TWD | −9.86% | 12.52 M | 1.87 | 97.17 B TWD | — | — | — | 2.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 110.04 B TWD | 182.5 TWD | −1.08% | 52.72 K | 2.31 | 40.96 B TWD | — | — | — | 3.54% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 108.72 B TWD | 37.55 TWD | −2.59% | 4.36 M | 2.07 | 20.79 B TWD | 9.10 | 4.13 TWD | +189.90% | 4.84% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 108.67 B TWD | 223.5 TWD | −2.19% | 685.5 K | 2.14 | 62 B TWD | — | — | — | 4.27% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 105.58 B TWD | 68.0 TWD | −3.82% | 9.93 M | 1.58 | 105.31 B TWD | 13.76 | 4.94 TWD | +45.26% | 3.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 101.81 B TWD | 45.70 TWD | −4.29% | 14.04 M | 1.57 | 121.82 B TWD | 9.38 | 4.87 TWD | +172.74% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 101.22 B TWD | 50.1 TWD | −0.79% | 2.26 M | 1.59 | 42.91 B TWD | 12.35 | 4.06 TWD | +1.57% | 5.93% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 100.66 B TWD | 496 TWD | −2.84% | 6.02 M | 1.69 | 325.94 B TWD | 15.19 | 32.61 TWD | +13.75% | 4.32% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 100.13 B TWD | 14.25 TWD | −0.35% | 84 K | 0.63 | 20.81 B TWD | 3.68 | 3.87 TWD | +188.92% | 2.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.75 B TWD | 27.90 TWD | −2.79% | 39.61 M | 1.75 | 353.97 B TWD | 17.04 | 1.64 TWD | +21.05% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 96.71 B TWD | 102.0 TWD | −2.39% | 12.39 M | 1.80 | 193.59 B TWD | 9.13 | 11.18 TWD | −3.33% | 5.36% | Tài chính | Mua | |
| 95.66 B TWD | 89.2 TWD | −3.78% | 5.03 M | 1.49 | 68.61 B TWD | 10.06 | 8.86 TWD | −23.71% | 7.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 94.97 B TWD | 34.00 TWD | −3.00% | 2.25 M | 1.80 | 17.53 B TWD | 4.51 | 7.55 TWD | +1,893.69% | 2.77% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 94.26 B TWD | 3,820 TWD | −6.83% | 6.28 M | 1.57 | 1.63 T TWD | 40.94 | 93.31 TWD | +147.37% | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 91.85 B TWD | 44.40 TWD | −2.20% | 7.95 M | 1.15 | 46.07 B TWD | 9.05 | 4.91 TWD | — | 1.56% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 91.37 B TWD | 51.0 TWD | −1.35% | 7.63 M | 0.89 | 253.76 B TWD | 14.58 | 3.50 TWD | +10.72% | 3.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 90.78 B TWD | 30.05 TWD | −1.48% | 11.74 M | 1.58 | 98.21 B TWD | 16.50 | 1.82 TWD | +1.96% | 5.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 89.41 B TWD | 120.5 TWD | −5.49% | 84.22 M | 1.21 | 636.75 B TWD | — | — | — | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 83.51 B TWD | 69.6 TWD | +0.58% | 1.98 M | 0.99 | 66.95 B TWD | 14.15 | 4.92 TWD | −0.53% | 6.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 82.15 B TWD | 340.0 TWD | −4.49% | 908.09 K | 1.68 | 67.51 B TWD | 10.30 | 32.99 TWD | +12.43% | 5.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 78.19 B TWD | 116.0 TWD | −4.13% | 1.08 M | 1.47 | 32.95 B TWD | 10.45 | 11.10 TWD | +33.83% | 4.17% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 78.17 B TWD | 144.5 TWD | −2.36% | 10.59 M | 1.26 | 102.92 B TWD | 15.48 | 9.34 TWD | +77.70% | 2.18% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 77.48 B TWD | 535 TWD | −5.64% | 3.97 M | 2.23 | 143.47 B TWD | 10.77 | 49.66 TWD | +206.81% | 3.78% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 76 B TWD | 159.0 TWD | −3.93% | 29.76 M | 1.12 | 225.17 B TWD | 25.76 | 6.17 TWD | +32.50% | 1.53% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 74.93 B TWD | 203.5 TWD | −7.50% | 17.54 M | 1.61 | 180.17 B TWD | 20.20 | 10.08 TWD | +40.84% | 1.87% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 73.64 B TWD | 27.95 TWD | −1.41% | 1.78 M | 1.14 | 47.4 B TWD | 16.43 | 1.70 TWD | +122.82% | 3.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 73.4 B TWD | 413.5 TWD | −5.70% | 3.82 M | 1.21 | 254.39 B TWD | 17.77 | 23.26 TWD | +31.09% | 2.62% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 73.17 B TWD | 17.35 TWD | −0.86% | 62.52 M | 3.16 | 183.53 B TWD | — | — | — | 1.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 72.52 B TWD | 1,500 TWD | −3.85% | 6.18 M | 1.91 | 378.19 B TWD | 7.24 | 207.31 TWD | +824.01% | 1.36% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 72.36 B TWD | 26.75 TWD | −3.08% | 5.27 M | 2.33 | 29.38 B TWD | 29.86 | 0.90 TWD | −59.43% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 71.25 B TWD | 1,325 TWD | −9.86% | 4.97 M | 1.42 | 313.34 B TWD | 24.39 | 54.32 TWD | +62.86% | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 71.04 B TWD | 36.55 TWD | −1.88% | 9.42 M | 1.30 | 130.87 B TWD | 9.60 | 3.81 TWD | +30.31% | 6.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 70.88 B TWD | 552 TWD | −7.38% | 6.63 M | 2.67 | 546.63 B TWD | 28.10 | 19.64 TWD | +68.68% | 1.77% | Công nghệ điện tử | Mua |