Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Đài Loan có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Đài Loan sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58.61 T TWD | 2,135 TWD | −4.69% | 108.89 M | 3.20 | 21.73 | 98.26 TWD | +60.55% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.93 T TWD | 3,390 TWD | −2.02% | 23.48 M | 2.10 | — | — | — | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.38 T TWD | 224.5 TWD | −4.47% | 89.09 M | 2.04 | 14.92 | 15.04 TWD | +16.58% | 2.99% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.17 T TWD | 1,055 TWD | −6.64% | 33.29 M | 1.94 | 31.73 | 33.25 TWD | +73.29% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.77 T TWD | 527 TWD | −7.87% | 43.15 M | 1.83 | 31.35 | 16.81 TWD | +113.64% | 1.05% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.19 T TWD | 239.5 TWD | −3.82% | 107.38 M | 1.11 | 38.61 | 6.20 TWD | — | 0.29% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.16 T TWD | 148.0 TWD | −4.82% | 48.41 M | 2.86 | 12.72 | 11.64 TWD | +39.07% | 2.75% | Tài chính | Mua | |
| 1.63 T TWD | 3,820 TWD | −6.83% | 6.28 M | 1.57 | 40.94 | 93.31 TWD | +147.37% | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.63 T TWD | 106.0 TWD | −5.36% | 48.65 M | 1.95 | 11.63 | 9.12 TWD | +65.25% | 3.15% | Tài chính | Mua | |
| 1.44 T TWD | 73.4 TWD | −2.00% | 58.65 M | 1.35 | 17.34 | 4.23 TWD | +19.11% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.43 T TWD | 727 TWD | −9.13% | 37.79 M | 1.56 | 35.88 | 20.26 TWD | +880.33% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.38 T TWD | 343.5 TWD | −4.58% | 64.78 M | 1.36 | — | — | — | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.32 T TWD | 92.0 TWD | −6.50% | 204.95 M | 1.29 | 13.83 | 6.65 TWD | +100.12% | 2.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.25 T TWD | 163.5 TWD | +1.24% | 27.19 M | 2.09 | — | — | — | 3.22% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.24 T TWD | 290.5 TWD | −3.17% | 37.21 M | 3.05 | 13.25 | 21.92 TWD | +25.62% | 5.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.11 T TWD | 2,310 TWD | −9.94% | 2.19 M | 0.70 | 31.26 | 73.89 TWD | +147.40% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.01 T TWD | 38.45 TWD | −4.11% | 137.25 M | 2.63 | 13.91 | 2.76 TWD | +104.22% | 2.44% | Tài chính | Trung tính | |
| 999.96 B TWD | 1,555 TWD | −5.76% | 7.68 M | 1.72 | 15.58 | 99.82 TWD | +61.35% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 956.64 B TWD | 66.9 TWD | −3.18% | 57.57 M | 2.48 | 16.56 | 4.04 TWD | +64.03% | 2.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 953.49 B TWD | 6,205 TWD | −3.12% | 4.32 M | 1.81 | 125.64 | 49.39 TWD | +92.47% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 941.83 B TWD | 5,225 TWD | −9.99% | 1.62 M | 0.82 | 118.39 | 44.13 TWD | +45.34% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 929.73 B TWD | 85.7 TWD | −2.50% | 42.82 M | 1.42 | 14.88 | 5.76 TWD | — | 1.23% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 924.48 B TWD | 374.0 TWD | −7.54% | 56.82 M | 1.43 | — | — | — | 1.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 843.64 B TWD | 47.00 TWD | −1.98% | 51.43 M | 1.66 | 19.52 | 2.41 TWD | +29.45% | 2.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 827.18 B TWD | 1,280 TWD | −7.25% | 5.96 M | 1.37 | 20.23 | 63.26 TWD | +105.02% | 1.01% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 819.55 B TWD | 7,565 TWD | −5.38% | 1.05 M | 1.67 | 42.32 | 178.75 TWD | +167.12% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 793.59 B TWD | 53.5 TWD | −0.93% | 35.72 M | 1.65 | 20.80 | 2.57 TWD | +17.18% | 3.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 785.28 B TWD | 3,675 TWD | −7.66% | 1.7 M | 1.91 | — | — | — | 1.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 697.86 B TWD | 875 TWD | −9.98% | 11.92 M | 1.24 | 102.85 | 8.51 TWD | +2,034.27% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 689.45 B TWD | 48.95 TWD | −1.31% | 28.85 M | 1.70 | 21.50 | 2.28 TWD | +35.63% | 2.70% | Tài chính | Bán | |
| 660.37 B TWD | 41.70 TWD | −2.80% | 43.86 M | 1.60 | 15.99 | 2.61 TWD | +55.38% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 655.3 B TWD | 4,480 TWD | −0.99% | 4.02 M | 1.64 | — | — | — | 1.87% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 651.4 B TWD | 859 TWD | −0.92% | 5.23 M | 1.76 | 12.61 | 68.14 TWD | +38.39% | 4.79% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 636.75 B TWD | 120.5 TWD | −5.49% | 84.22 M | 1.21 | — | — | — | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 622.46 B TWD | 1,205 TWD | −9.74% | 1.71 M | 0.45 | — | — | — | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 610.41 B TWD | 40.95 TWD | −3.08% | 47.61 M | 1.84 | 19.13 | 2.14 TWD | +20.36% | 3.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 593.31 B TWD | 160.0 TWD | −5.04% | 48.19 M | 1.42 | 13.78 | 11.61 TWD | +59.75% | 3.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 590.72 B TWD | 33.65 TWD | −2.04% | 62.89 M | 1.40 | 11.09 | 3.03 TWD | +143.75% | 2.87% | Tài chính | Mua | |
| 582.56 B TWD | 11,375 TWD | −9.97% | 287.68 K | 0.68 | 83.54 | 136.16 TWD | +78.09% | 0.52% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 580.23 B TWD | 246.5 TWD | −4.83% | 17.27 M | 1.60 | 9.79 | 25.19 TWD | −58.36% | 5.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 546.63 B TWD | 552 TWD | −7.38% | 6.63 M | 2.67 | 28.10 | 19.64 TWD | +68.68% | 1.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 515.69 B TWD | 1,270 TWD | +7.17% | 7.2 M | 3.20 | 68.66 | 18.50 TWD | +87.16% | 0.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 505.98 B TWD | 813 TWD | −6.34% | 11.67 M | 1.23 | 29.11 | 27.92 TWD | +121.08% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 499.19 B TWD | 198.0 TWD | −6.38% | 22.71 M | 1.40 | 20.35 | 9.73 TWD | +56.24% | 2.43% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 489.85 B TWD | 373.0 TWD | −5.33% | 28.12 M | 0.92 | 42.39 | 8.80 TWD | −0.55% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 459.68 B TWD | 76.8 TWD | −5.07% | 18.02 M | 1.54 | 18.62 | 4.12 TWD | +18.21% | 3.71% | Bán lẻ | Mua | |
| 458.08 B TWD | 27.90 TWD | −2.11% | 32.17 M | 1.73 | 18.79 | 1.48 TWD | +24.94% | 2.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 439.87 B TWD | 62.7 TWD | −3.69% | 41.42 M | 1.37 | 38.21 | 1.64 TWD | — | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 433.12 B TWD | 671 TWD | −9.32% | 15.58 M | 0.83 | — | — | — | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 411.28 B TWD | 112.0 TWD | −0.44% | 11.6 M | 1.60 | 27.25 | 4.11 TWD | +10.40% | 3.34% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 408.33 B TWD | 133.0 TWD | +0.38% | 13.69 M | 1.36 | 25.37 | 5.24 TWD | +9.64% | 3.51% | Truyền thông | Mua | |
| 405.15 B TWD | 3,445 TWD | −7.52% | 1.32 M | 1.41 | 73.63 | 46.79 TWD | +65.72% | 0.53% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 404.75 B TWD | 62.7 TWD | −3.54% | 29.7 M | 1.28 | 26.54 | 2.36 TWD | — | 0.87% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 385.6 B TWD | 708 TWD | −1.67% | 4.18 M | 1.14 | — | — | — | 3.34% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 378.19 B TWD | 1,500 TWD | −3.85% | 6.18 M | 1.91 | 7.24 | 207.31 TWD | +824.01% | 1.36% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 353.97 B TWD | 27.90 TWD | −2.79% | 39.61 M | 1.75 | 17.04 | 1.64 TWD | +21.05% | 2.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 333.9 B TWD | 906 TWD | −9.85% | 10.68 M | 0.76 | — | — | — | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 326.76 B TWD | 36.05 TWD | −5.13% | 243.61 M | 1.94 | 46.38 | 0.78 TWD | −30.77% | 2.44% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 325.94 B TWD | 496 TWD | −2.84% | 6.02 M | 1.69 | 15.19 | 32.61 TWD | +13.75% | 4.32% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 325.66 B TWD | 512 TWD | −9.22% | 14.38 M | 1.18 | — | — | — | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 324.11 B TWD | 107.5 TWD | −4.87% | 16.97 M | 1.45 | 7.39 | 14.55 TWD | −0.42% | 2.60% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 319.04 B TWD | 206.0 TWD | −9.85% | 28.18 M | 1.57 | 28.42 | 7.25 TWD | −14.77% | 0.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 313.34 B TWD | 1,325 TWD | −9.86% | 4.97 M | 1.42 | 24.39 | 54.32 TWD | +62.86% | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 297.49 B TWD | 528 TWD | −1.68% | 485.07 K | 1.67 | 13.00 | 40.63 TWD | +33.41% | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 295.19 B TWD | 18.55 TWD | −2.11% | 85.67 M | 2.25 | — | −0.20 TWD | −85.22% | 0.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 279.9 B TWD | 52.9 TWD | −3.47% | 149.71 M | 1.35 | 16.41 | 3.22 TWD | — | 0.39% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 274.66 B TWD | 185.5 TWD | −4.87% | 16.64 M | 2.63 | 9.67 | 19.19 TWD | +103.02% | 3.81% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 273.11 B TWD | 2,830 TWD | −4.39% | 3.26 M | 1.86 | 40.56 | 69.78 TWD | −10.82% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 271.54 B TWD | 92.9 TWD | −4.42% | 13.89 M | 1.10 | 15.81 | 5.88 TWD | +25.02% | 3.95% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 257.35 B TWD | 120.0 TWD | −4.76% | 22.61 M | 1.43 | 26.22 | 4.58 TWD | −2.43% | 3.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 254.39 B TWD | 413.5 TWD | −5.70% | 3.82 M | 1.21 | 17.77 | 23.26 TWD | +31.09% | 2.62% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 253.76 B TWD | 51.0 TWD | −1.35% | 7.63 M | 0.89 | 14.58 | 3.50 TWD | +10.72% | 3.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 236.27 B TWD | 43.60 TWD | −3.33% | 27.97 M | 1.40 | 9.25 | 4.71 TWD | −11.99% | 4.57% | Vận chuyển | Mua | |
| 226.12 B TWD | 210.5 TWD | −1.86% | 2.84 M | 1.40 | 18.88 | 11.15 TWD | +3.99% | 4.14% | Bán lẻ | Mua | |
| 225.17 B TWD | 159.0 TWD | −3.93% | 29.76 M | 1.12 | 25.76 | 6.17 TWD | +32.50% | 1.53% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 222.52 B TWD | 496 TWD | −9.98% | 4.41 M | 0.18 | 76.87 | 6.45 TWD | +91.43% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 219.24 B TWD | 736 TWD | −3.16% | 2.4 M | 1.95 | 17.27 | 42.61 TWD | +23.61% | 4.63% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 218.04 B TWD | 26.55 TWD | −2.57% | 281.01 M | 1.09 | 343.91 | 0.08 TWD | −89.40% | 1.37% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 217.56 B TWD | 57.1 TWD | −4.83% | 24.02 M | 1.52 | 12.87 | 4.44 TWD | −68.75% | 3.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 216.41 B TWD | 298.0 TWD | −4.79% | 9.14 M | 1.86 | 12.00 | 24.84 TWD | +58.61% | 3.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 213.47 B TWD | 1,750 TWD | −7.41% | 3.9 M | 1.02 | 172.51 | 10.14 TWD | +564.05% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 211.74 B TWD | 406.0 TWD | −9.98% | 14.81 M | 0.52 | 47.75 | 8.50 TWD | — | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 210 B TWD | 1,010 TWD | −3.81% | 1.77 M | 1.54 | 19.41 | 52.02 TWD | +38.68% | 2.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 205.22 B TWD | 26.75 TWD | −1.65% | 70.51 M | 1.41 | — | −1.31 TWD | −232.18% | 2.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 204.81 B TWD | 1,585 TWD | −4.52% | 2.03 M | 1.48 | 19.29 | 82.18 TWD | +15.88% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 202.33 B TWD | 52.6 TWD | −4.36% | 26.56 M | 1.44 | 17.00 | 3.09 TWD | +34.78% | 3.55% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 193.97 B TWD | 57.8 TWD | −3.83% | 86.58 M | 0.54 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 193.59 B TWD | 102.0 TWD | −2.39% | 12.39 M | 1.80 | 9.13 | 11.18 TWD | −3.33% | 5.36% | Tài chính | Mua | |
| 189.63 B TWD | 886 TWD | −7.32% | 2.72 M | 3.20 | 13.44 | 65.92 TWD | +76.08% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 183.53 B TWD | 17.35 TWD | −0.86% | 62.52 M | 3.16 | — | — | — | 1.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 180.17 B TWD | 203.5 TWD | −7.50% | 17.54 M | 1.61 | 20.20 | 10.08 TWD | +40.84% | 1.87% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 178.15 B TWD | 389.0 TWD | −5.58% | 5.39 M | 0.68 | 40.23 | 9.67 TWD | +44.91% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 175.47 B TWD | 452.0 TWD | −8.41% | 2.4 M | 1.38 | 32.58 | 13.87 TWD | +8.66% | 1.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 174.44 B TWD | 90.2 TWD | −2.06% | 26.91 M | 2.36 | 7.81 | 11.55 TWD | +170.07% | 3.66% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 171.81 B TWD | 75.8 TWD | −4.89% | 60.67 M | 1.30 | 7.56 | 10.03 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 166.85 B TWD | 142.5 TWD | +1.06% | 10.59 M | 1.62 | 13.91 | 10.25 TWD | +10.79% | 4.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 157.94 B TWD | 1,885 TWD | −6.91% | 1.06 M | 1.00 | 59.33 | 31.77 TWD | +27.54% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 152.66 B TWD | 31.45 TWD | −3.53% | 31.23 M | 1.50 | 9.52 | 3.30 TWD | +1,327.05% | 1.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 152.23 B TWD | 59.7 TWD | −5.84% | 9.25 M | 1.48 | 21.09 | 2.83 TWD | +7.43% | 3.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 151.07 B TWD | 258.5 TWD | −8.17% | 18.92 M | 0.57 | 29.03 | 8.90 TWD | +148.89% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |