Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đài Loan mất giá nhiều nhất
Các công ty Đài Loan sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −17.05% | 3.60 TWD | 14.72 K | 0.99 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 77930WaveSplitter Technologies Inc | −16.51% | 134.0 TWD | 238.17 K | 1.61 | 5.81 B TWD | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −16.08% | 42.8 TWD | 205.29 K | 2.57 | 1.99 B TWD | 45.43 | 0.94 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −15.09% | 30.10 TWD | 326.3 K | 8.52 | 928.33 M TWD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −13.56% | 51.0 TWD | 83.79 K | 7.05 | 1.2 B TWD | 32.48 | 1.57 TWD | −72.86% | 3.40% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −12.57% | 24.35 TWD | 392.21 K | 7.44 | 5.77 B TWD | — | −0.36 TWD | −30.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 77917Centera Photonics Inc | −12.00% | 286.0 TWD | 219.72 K | 1.14 | 23.88 B TWD | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −10.74% | 6.98 TWD | 701.01 K | 1.52 | 1.41 B TWD | — | −2.14 TWD | −18.33% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 77686A-Top Health Biotech Co., Ltd. | −10.37% | 510 TWD | 315.22 K | 2.11 | 30.32 B TWD | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 77947PieceMakers Technology, Inc. | −10.36% | 502 TWD | 155.39 K | 0.76 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 77942Toyo Automation Co. Ltd. | −10.11% | 480 TWD | 359.55 K | 1.24 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| −10.09% | 49.0 TWD | 100.34 K | 8.34 | 2.17 B TWD | 396.76 | 0.12 TWD | — | 0.44% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −10.00% | 34.65 TWD | 1.19 M | 0.95 | 1.52 B TWD | 43.24 | 0.80 TWD | −7.45% | 1.03% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −10.00% | 18.00 TWD | 1.05 M | 0.87 | 1.91 B TWD | — | −1.10 TWD | +58.05% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −10.00% | 603 TWD | 932.4 K | 3.01 | 70.28 B TWD | 21.21 | 28.44 TWD | +50.43% | 1.43% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −10.00% | 97.2 TWD | 1.01 M | 0.44 | 8.36 B TWD | — | — | — | 0.75% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.99% | 5,225 TWD | 1.62 M | 0.82 | 941.83 B TWD | 118.39 | 44.13 TWD | +45.34% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.99% | 88.3 TWD | 148.93 K | 0.84 | 6.09 B TWD | 12.93 | 6.83 TWD | +140.42% | 1.59% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.99% | 77.5 TWD | 352.77 K | 0.92 | 1.2 B TWD | — | — | — | 5.23% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.99% | 360.5 TWD | 3.1 M | 1.16 | 47.84 B TWD | — | −1.21 TWD | −362.07% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −9.98% | 496 TWD | 4.41 M | 0.18 | 222.52 B TWD | 76.87 | 6.45 TWD | +91.43% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −9.98% | 47.4 TWD | 1.02 M | 1.86 | 1.76 B TWD | 9.95 | 4.76 TWD | +24.33% | 5.14% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.98% | 45.1 TWD | 807.77 K | 2.30 | 2.05 B TWD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.98% | 875 TWD | 11.92 M | 1.24 | 697.86 B TWD | 102.85 | 8.51 TWD | +2,034.27% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.98% | 42.40 TWD | 243.81 K | 0.53 | 3.72 B TWD | 90.27 | 0.47 TWD | — | 1.91% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.98% | 406.0 TWD | 14.81 M | 0.52 | 211.74 B TWD | 47.75 | 8.50 TWD | — | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −9.97% | 80.4 TWD | 256 K | 0.98 | 2.33 B TWD | 17.63 | 4.56 TWD | +14.71% | 3.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.96% | 23.05 TWD | 13.25 M | 3.84 | 21.22 B TWD | 9.30 | 2.48 TWD | +281.30% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −9.96% | 226.0 TWD | 192.93 K | 0.21 | 9.82 B TWD | 98.64 | 2.29 TWD | — | 0.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.96% | 31.65 TWD | 1.08 M | 4.43 | 2.39 B TWD | — | −2.31 TWD | −858.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.96% | 104.0 TWD | 1.56 M | 0.65 | 6.29 B TWD | — | −0.03 TWD | +96.84% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −9.95% | 27.60 TWD | 13.53 K | 4.65 | 483.25 M TWD | 11.78 | 2.34 TWD | −18.15% | 7.26% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −9.95% | 42.55 TWD | 7.06 M | 0.51 | 27.21 B TWD | 98.91 | 0.43 TWD | −78.70% | 1.71% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.94% | 321.5 TWD | 1 M | 0.70 | 10.66 B TWD | 30.10 | 10.68 TWD | +178.29% | 1.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.94% | 476 TWD | 7.93 M | 0.73 | 97.21 B TWD | — | — | — | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −9.94% | 2,310 TWD | 2.19 M | 0.70 | 1.11 T TWD | 31.26 | 73.89 TWD | +147.40% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.94% | 371.5 TWD | 231.93 K | 0.65 | 12.26 B TWD | 61.09 | 6.08 TWD | +45.11% | 0.62% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.94% | 294.5 TWD | 407.23 K | 0.94 | 25.79 B TWD | 27.95 | 10.54 TWD | +311.67% | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −9.94% | 41.70 TWD | 2.31 M | 0.84 | 3.29 B TWD | 24.76 | 1.68 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.93% | 322.0 TWD | 1.12 M | 1.08 | 18.43 B TWD | 68.76 | 4.68 TWD | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| −9.93% | 49.0 TWD | 26.16 K | 0.75 | 959.51 M TWD | — | −0.64 TWD | +80.71% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −9.92% | 218.0 TWD | 3.84 M | 2.08 | 33.02 B TWD | — | — | — | 2.59% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.92% | 32.70 TWD | 604.3 K | 2.47 | 511.52 M TWD | — | −0.87 TWD | −139.40% | 4.25% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.91% | 83.6 TWD | 104.92 K | 3.63 | 3.6 B TWD | 12.58 | 6.65 TWD | −1.83% | 4.64% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.91% | 304.5 TWD | 1.14 M | 1.03 | 60.38 B TWD | 24.96 | 12.20 TWD | +140.45% | 1.46% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.91% | 700 TWD | 3.68 M | 1.03 | 77.25 B TWD | 49.87 | 14.04 TWD | +226.28% | 0.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −9.91% | 68.2 TWD | 1.37 M | 1.36 | 1.98 B TWD | 219.01 | 0.31 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.91% | 864 TWD | 2.75 M | 1.34 | 102.66 B TWD | 44.81 | 19.28 TWD | +13.52% | 1.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −9.89% | 565 TWD | 3.06 M | 2.10 | 42.95 B TWD | — | — | — | 1.50% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.88% | 62.0 TWD | 1.57 M | 1.30 | 3.52 B TWD | 16.29 | 3.81 TWD | — | 0.82% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.87% | 35.60 TWD | 2.01 M | 0.91 | 2.8 B TWD | — | −0.59 TWD | +14.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 77873Raytek Semiconductor, Inc. | −9.87% | 105.0 TWD | 350.83 K | 1.97 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −9.87% | 1,690 TWD | 1.31 M | 0.77 | 142.59 B TWD | — | — | — | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.87% | 1,005 TWD | 259.58 K | 1.44 | 33.21 B TWD | 38.49 | 26.11 TWD | +193.09% | 1.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −9.86% | 1,325 TWD | 4.97 M | 1.42 | 313.34 B TWD | 24.39 | 54.32 TWD | +62.86% | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −9.86% | 164.5 TWD | 12.52 M | 1.87 | 97.17 B TWD | — | — | — | 2.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.86% | 128.0 TWD | 670.28 K | 0.90 | 16.08 B TWD | 46.47 | 2.75 TWD | +85.34% | 0.76% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −9.85% | 906 TWD | 10.68 M | 0.76 | 333.9 B TWD | — | — | — | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.85% | 206.0 TWD | 28.18 M | 1.57 | 319.04 B TWD | 28.42 | 7.25 TWD | −14.77% | 0.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −9.85% | 87.9 TWD | 1.17 M | 0.73 | 4.01 B TWD | 11.07 | 7.94 TWD | +119.63% | 2.80% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.84% | 142.0 TWD | 23.49 M | 1.06 | 130.3 B TWD | — | — | — | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.83% | 1,055 TWD | 2.99 M | 0.62 | 118.01 B TWD | 24.85 | 42.46 TWD | +156.67% | 0.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −9.81% | 193.0 TWD | 557.09 K | 1.85 | 15.32 B TWD | 42.53 | 4.54 TWD | +3.23% | 0.62% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −9.80% | 133.5 TWD | 3.09 M | 1.49 | 31.77 B TWD | 34.73 | 3.84 TWD | +93.33% | 0.63% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −9.78% | 32.75 TWD | 3.59 M | 1.78 | 5.77 B TWD | 35.95 | 0.91 TWD | +73.64% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.78% | 34.15 TWD | 322.85 K | 3.78 | 1.36 B TWD | 21.02 | 1.62 TWD | +46.30% | 2.81% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.75% | 50.9 TWD | 211.54 K | 1.03 | 2.13 B TWD | 16.60 | 3.07 TWD | +44.18% | 2.84% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.75% | 90.7 TWD | 347.8 K | 3.81 | 5.93 B TWD | 7.09 | 12.79 TWD | +1,218.24% | 0.37% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −9.74% | 77.8 TWD | 211.31 K | 2.01 | 5.52 B TWD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −9.74% | 1,205 TWD | 1.71 M | 0.45 | 622.46 B TWD | — | — | — | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.73% | 116.0 TWD | 211.22 K | 2.84 | 5.54 B TWD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.72% | 130.0 TWD | 1.19 M | 0.14 | 28.04 B TWD | 32.47 | 4.00 TWD | +11.84% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −9.72% | 144.0 TWD | 1.74 M | 0.58 | 24.12 B TWD | — | — | — | 2.32% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −9.67% | 27.10 TWD | 8.22 M | 0.36 | 3.81 B TWD | 48.38 | 0.56 TWD | −41.95% | 1.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −9.67% | 243.0 TWD | 2.43 M | 1.67 | 35.18 B TWD | 227.25 | 1.07 TWD | — | 0.07% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.65% | 309.0 TWD | 6.27 M | 1.29 | 55.29 B TWD | 62.91 | 4.91 TWD | −16.73% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −9.62% | 117.5 TWD | 1.05 M | 1.67 | 12.54 B TWD | 25.65 | 4.58 TWD | +37.48% | 2.97% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −9.57% | 26.00 TWD | 228.91 K | 4.77 | 2.03 B TWD | 5.12 | 5.08 TWD | +1,151.66% | 1.23% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −9.52% | 180.5 TWD | 7.36 M | 0.47 | 64.04 B TWD | 16.80 | 10.74 TWD | +16.18% | 2.54% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −9.51% | 166.5 TWD | 4.24 M | 1.52 | 34.52 B TWD | 17.91 | 9.30 TWD | +44.94% | 3.04% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.49% | 291.0 TWD | 3.17 M | 1.05 | 42.86 B TWD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 77913QBit Semiconductor Ltd. | −9.48% | 224.5 TWD | 62.01 K | 3.44 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −9.46% | 191.5 TWD | 8.08 M | 0.71 | 37.63 B TWD | 33.97 | 5.64 TWD | +156.77% | 0.81% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −9.45% | 49.4 TWD | 9.99 M | 0.27 | 15.37 B TWD | — | −1.78 TWD | −5,584.08% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.44% | 40.75 TWD | 2.11 M | 0.30 | 5.01 B TWD | 39.24 | 1.04 TWD | — | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.42% | 13.95 TWD | 32.36 K | 0.42 | 892.77 M TWD | — | −1.89 TWD | −82.53% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.40% | 308.5 TWD | 4.93 M | 0.75 | 55.6 B TWD | 62.29 | 4.95 TWD | +189.80% | 0.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −9.40% | 18.80 TWD | 129.01 K | 2.17 | 1.08 B TWD | — | −0.36 TWD | −90.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.37% | 52.2 TWD | 990.61 K | 2.51 | 5.06 B TWD | — | — | — | 2.44% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.36% | 121.0 TWD | 1.22 M | 1.99 | 6.42 B TWD | — | — | — | 0.43% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.32% | 671 TWD | 15.58 M | 0.83 | 433.12 B TWD | — | — | — | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −9.30% | 161.0 TWD | 265.53 K | 0.69 | 7.61 B TWD | 91.80 | 1.75 TWD | −37.79% | 0.46% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.28% | 303.0 TWD | 16.63 M | 1.61 | 89.49 B TWD | 45.14 | 6.71 TWD | +99.66% | 0.55% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −9.27% | 137.0 TWD | 154.92 K | 3.10 | 9.6 B TWD | — | — | — | 1.56% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −9.23% | 118.0 TWD | 331.54 K | 2.19 | 7.83 B TWD | — | −1.81 TWD | +42.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −9.23% | 21.15 TWD | 9.06 K | 4.52 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −9.22% | 512 TWD | 14.38 M | 1.18 | 325.66 B TWD | — | — | — | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −9.16% | 119.0 TWD | 101.08 K | 2.47 | 2.78 B TWD | 14.40 | 8.26 TWD | +26.29% | 6.30% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −9.16% | 47.6 TWD | 4.95 M | 0.80 | 13.32 B TWD | — | −2.61 TWD | −454.77% | 0.36% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.13% | 104.5 TWD | 1.69 M | 1.10 | 11.28 B TWD | — | — | — | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |