Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đài Loan có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Đài Loan có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11,375 TWD | −9.97% | 287.68 K | 0.68 | 582.56 B TWD | 83.54 | 136.16 TWD | +78.09% | 0.52% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7,565 TWD | −5.38% | 1.05 M | 1.67 | 819.55 B TWD | 42.32 | 178.75 TWD | +167.12% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6,205 TWD | −3.12% | 4.32 M | 1.81 | 953.49 B TWD | 125.64 | 49.39 TWD | +92.47% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5,225 TWD | −9.99% | 1.62 M | 0.82 | 941.83 B TWD | 118.39 | 44.13 TWD | +45.34% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4,480 TWD | −0.99% | 4.02 M | 1.64 | 655.3 B TWD | — | — | — | 1.87% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3,820 TWD | −6.83% | 6.28 M | 1.57 | 1.63 T TWD | 40.94 | 93.31 TWD | +147.37% | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3,675 TWD | −7.66% | 1.7 M | 1.91 | 785.28 B TWD | — | — | — | 1.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3,445 TWD | −7.52% | 1.32 M | 1.41 | 405.15 B TWD | 73.63 | 46.79 TWD | +65.72% | 0.53% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3,390 TWD | −2.02% | 23.48 M | 2.10 | 5.93 T TWD | — | — | — | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3,295 TWD | −8.98% | 624.01 K | 1.08 | 146.51 B TWD | 53.53 | 61.56 TWD | +39.66% | 0.61% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2,830 TWD | −4.39% | 3.26 M | 1.86 | 273.11 B TWD | 40.56 | 69.78 TWD | −10.82% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,310 TWD | −9.94% | 2.19 M | 0.70 | 1.11 T TWD | 31.26 | 73.89 TWD | +147.40% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,305 TWD | −7.62% | 439.58 K | 0.53 | 91.21 B TWD | — | — | — | 0.55% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,290 TWD | −9.13% | 728.14 K | 1.82 | 92.23 B TWD | — | — | — | 0.04% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,135 TWD | −4.69% | 108.89 M | 3.20 | 58.61 T TWD | 21.73 | 98.26 TWD | +60.55% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,885 TWD | −6.91% | 1.06 M | 1.00 | 157.94 B TWD | 59.33 | 31.77 TWD | +27.54% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,750 TWD | −7.41% | 3.9 M | 1.02 | 213.47 B TWD | 172.51 | 10.14 TWD | +564.05% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1,690 TWD | −9.87% | 1.31 M | 0.77 | 142.59 B TWD | — | — | — | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,585 TWD | −4.52% | 2.03 M | 1.48 | 204.81 B TWD | 19.29 | 82.18 TWD | +15.88% | 1.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1,565 TWD | −6.85% | 308.81 K | 1.52 | 51.2 B TWD | 32.77 | 47.75 TWD | +68.53% | 1.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1,555 TWD | −5.76% | 7.68 M | 1.72 | 999.96 B TWD | 15.58 | 99.82 TWD | +61.35% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1,500 TWD | −3.85% | 6.18 M | 1.91 | 378.19 B TWD | 7.24 | 207.31 TWD | +824.01% | 1.36% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1,450 TWD | −2.36% | 414.24 K | 0.99 | 106.9 B TWD | 24.79 | 58.49 TWD | +132.11% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1,440 TWD | −7.40% | 462.72 K | 1.37 | 49.53 B TWD | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,325 TWD | −9.86% | 4.97 M | 1.42 | 313.34 B TWD | 24.39 | 54.32 TWD | +62.86% | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1,280 TWD | −7.25% | 5.96 M | 1.37 | 827.18 B TWD | 20.23 | 63.26 TWD | +105.02% | 1.01% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,270 TWD | +7.17% | 7.2 M | 3.20 | 515.69 B TWD | 68.66 | 18.50 TWD | +87.16% | 0.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1,205 TWD | −9.74% | 1.71 M | 0.45 | 622.46 B TWD | — | — | — | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,180 TWD | −8.53% | 3.53 M | 0.80 | 133.71 B TWD | 79.55 | 14.83 TWD | +146.81% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1,160 TWD | −4.92% | 848.47 K | 1.49 | 98.26 B TWD | 12.47 | 93.02 TWD | +63.58% | 3.42% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1,150 TWD | −0.43% | 768.84 K | 1.65 | 72.3 B TWD | 39.92 | 28.81 TWD | +1,673.06% | 0.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1,085 TWD | −8.05% | 1.25 M | 1.01 | 84.37 B TWD | 86.65 | 12.52 TWD | +65.96% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,055 TWD | −9.83% | 2.99 M | 0.62 | 118.01 B TWD | 24.85 | 42.46 TWD | +156.67% | 0.92% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1,055 TWD | −6.64% | 33.29 M | 1.94 | 3.17 T TWD | 31.73 | 33.25 TWD | +73.29% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,050 TWD | −6.67% | 186.94 K | 1.29 | 49.25 B TWD | 100.39 | 10.46 TWD | +151.70% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,010 TWD | −3.81% | 1.77 M | 1.54 | 210 B TWD | 19.41 | 52.02 TWD | +38.68% | 2.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1,005 TWD | −9.87% | 259.58 K | 1.44 | 33.21 B TWD | 38.49 | 26.11 TWD | +193.09% | 1.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1,005 TWD | −6.07% | 2.34 M | 1.36 | 89.06 B TWD | 29.02 | 34.63 TWD | +117.80% | 1.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 928 TWD | −1.80% | 2.66 M | 1.82 | 99.27 B TWD | 5.32 | 174.33 TWD | +1,607.49% | 1.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 906 TWD | −9.85% | 10.68 M | 0.76 | 333.9 B TWD | — | — | — | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 886 TWD | −7.32% | 2.72 M | 3.20 | 189.63 B TWD | 13.44 | 65.92 TWD | +76.08% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 875 TWD | −9.98% | 11.92 M | 1.24 | 697.86 B TWD | 102.85 | 8.51 TWD | +2,034.27% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 864 TWD | −9.91% | 2.75 M | 1.34 | 102.66 B TWD | 44.81 | 19.28 TWD | +13.52% | 1.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 859 TWD | −0.92% | 5.23 M | 1.76 | 651.4 B TWD | 12.61 | 68.14 TWD | +38.39% | 4.79% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 825 TWD | −2.48% | 7.07 M | 0.99 | 105.87 B TWD | 22.35 | 36.91 TWD | +24.50% | 1.81% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 813 TWD | −6.34% | 11.67 M | 1.23 | 505.98 B TWD | 29.11 | 27.92 TWD | +121.08% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 791 TWD | −4.58% | 305.99 K | 0.68 | 74.87 B TWD | 30.50 | 25.93 TWD | −49.98% | 4.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 782 TWD | −8.64% | 756.12 K | 1.50 | 25.95 B TWD | 34.93 | 22.39 TWD | +58.63% | 0.96% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 736 TWD | −3.16% | 2.4 M | 1.95 | 219.24 B TWD | 17.27 | 42.61 TWD | +23.61% | 4.63% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 727 TWD | −9.13% | 37.79 M | 1.56 | 1.43 T TWD | 35.88 | 20.26 TWD | +880.33% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 708 TWD | −1.67% | 4.18 M | 1.14 | 385.6 B TWD | — | — | — | 3.34% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 706 TWD | −7.35% | 318.9 K | 1.48 | 22.52 B TWD | — | — | — | 1.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 705 TWD | −7.60% | 704.82 K | 2.09 | 69.7 B TWD | 16.69 | 42.23 TWD | +23.87% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 700 TWD | −9.91% | 3.68 M | 1.03 | 77.25 B TWD | 49.87 | 14.04 TWD | +226.28% | 0.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 684 TWD | −6.04% | 319.94 K | 2.13 | 18.36 B TWD | 28.96 | 23.62 TWD | +157.65% | 1.65% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 77965Kuen Tong Technology Co., Ltd. | 675 TWD | −0.44% | 101.95 K | — | 24.96 B TWD | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 671 TWD | −9.32% | 15.58 M | 0.83 | 433.12 B TWD | — | — | — | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 669 TWD | −5.77% | 3.52 M | 2.07 | 118.43 B TWD | 57.10 | 11.72 TWD | +62.82% | 0.63% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 636 TWD | −7.56% | 1.52 M | 1.58 | 89.59 B TWD | 15.89 | 40.02 TWD | +73.10% | 2.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 624 TWD | −5.60% | 1.29 M | 0.92 | 120.1 B TWD | — | — | — | 1.88% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 619 TWD | −1.75% | 1.22 M | 0.85 | 33.07 B TWD | — | — | — | 0.09% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 613 TWD | +3.72% | 321.63 K | 1.91 | 45.22 B TWD | — | — | — | 0.77% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 608 TWD | −6.17% | 4.5 M | 1.41 | 116.93 B TWD | 35.20 | 17.27 TWD | +353.37% | 0.97% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 603 TWD | −10.00% | 932.4 K | 3.01 | 70.28 B TWD | 21.21 | 28.44 TWD | +50.43% | 1.43% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 599 TWD | −0.99% | 1.07 M | 1.74 | 60.82 B TWD | 46.59 | 12.86 TWD | +38.52% | 1.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 572 TWD | −8.04% | 380.97 K | 2.09 | 29.98 B TWD | 26.61 | 21.49 TWD | — | 0.97% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 565 TWD | −9.89% | 3.06 M | 2.10 | 42.95 B TWD | — | — | — | 1.50% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 557 TWD | −4.62% | 1.33 M | 2.18 | 41.38 B TWD | 32.02 | 17.39 TWD | +18.49% | 2.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 552 TWD | −7.38% | 6.63 M | 2.67 | 546.63 B TWD | 28.10 | 19.64 TWD | +68.68% | 1.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 546 TWD | −8.39% | 2.6 M | 1.61 | 79.15 B TWD | 14.39 | 37.94 TWD | +80.16% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 535 TWD | −5.64% | 3.97 M | 2.23 | 143.47 B TWD | 10.77 | 49.66 TWD | +206.81% | 3.78% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 534 TWD | −8.40% | 1.21 M | 2.79 | 81.2 B TWD | 17.58 | 30.37 TWD | +68.13% | 3.14% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 528 TWD | −1.68% | 485.07 K | 1.67 | 297.49 B TWD | 13.00 | 40.63 TWD | +33.41% | 3.75% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 527 TWD | −7.87% | 43.15 M | 1.83 | 2.77 T TWD | 31.35 | 16.81 TWD | +113.64% | 1.05% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 514 TWD | −6.55% | 135.88 K | 2.95 | 13.29 B TWD | — | — | — | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 513 TWD | −5.52% | 1.38 M | 0.74 | 25.92 B TWD | 33.41 | 15.35 TWD | −33.70% | 1.33% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 512 TWD | −9.22% | 14.38 M | 1.18 | 325.66 B TWD | — | — | — | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 77686A-Top Health Biotech Co., Ltd. | 510 TWD | −10.37% | 315.22 K | 2.11 | 30.32 B TWD | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 77951Da Yi Cheng Technology Co., Ltd. | 507 TWD | −0.39% | 129.89 K | 1.27 | 13.74 B TWD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 496 TWD | −9.98% | 4.41 M | 0.18 | 222.52 B TWD | 76.87 | 6.45 TWD | +91.43% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 496 TWD | −2.84% | 6.02 M | 1.69 | 325.94 B TWD | 15.19 | 32.61 TWD | +13.75% | 4.32% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 476 TWD | −9.94% | 7.93 M | 0.73 | 97.21 B TWD | — | — | — | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 463.0 TWD | −2.83% | 9.44 M | 0.99 | 43.38 B TWD | 67.32 | 6.88 TWD | +67.07% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 461.0 TWD | −7.43% | 181.62 K | 3.50 | 37.41 B TWD | — | — | — | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 457.0 TWD | −5.58% | 1.99 M | 2.27 | 100.3 B TWD | 14.61 | 31.28 TWD | +57.25% | 2.60% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 452.0 TWD | −8.41% | 2.4 M | 1.38 | 175.47 B TWD | 32.58 | 13.87 TWD | +8.66% | 1.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 448.0 TWD | −7.82% | 71.64 K | 3.24 | 7.28 B TWD | 72.02 | 6.22 TWD | +12.56% | 0.95% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 77934ReTech Environmental Solutions Co., Ltd. | 445.0 TWD | −1.11% | 111.49 K | 1.08 | 12.94 B TWD | 60.69 | 7.33 TWD | — | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 33644Linco Technology Co., Ltd. | 428.5 TWD | +3.88% | 704.73 K | 1.93 | 37.32 B TWD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 426.5 TWD | +5.05% | 1.14 M | 1.80 | 22.94 B TWD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 425.0 TWD | −8.60% | 1.15 M | 1.96 | 42.52 B TWD | 25.74 | 16.51 TWD | +39.57% | 1.12% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 418.5 TWD | −5.96% | 786.22 K | 1.31 | 24.61 B TWD | 36.20 | 11.56 TWD | +24.61% | 2.08% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 417.5 TWD | −8.04% | 2.42 M | 1.99 | 27.38 B TWD | 1,816.80 | 0.23 TWD | — | 0.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 413.5 TWD | −5.70% | 3.82 M | 1.21 | 254.39 B TWD | 17.77 | 23.26 TWD | +31.09% | 2.62% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 408.5 TWD | −1.80% | 144.16 K | 2.19 | 13.76 B TWD | 18.20 | 22.44 TWD | +203.22% | 1.63% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 406.0 TWD | −9.98% | 14.81 M | 0.52 | 211.74 B TWD | 47.75 | 8.50 TWD | — | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 406.0 TWD | +0.87% | 655.53 K | 2.27 | 64.96 B TWD | — | −3.17 TWD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 402.5 TWD | −7.89% | 2.11 M | 2.29 | 106.2 B TWD | 18.19 | 22.13 TWD | +117.34% | 1.34% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 401.5 TWD | −3.02% | 88.58 K | 1.52 | 5.97 B TWD | 24.31 | 16.51 TWD | +5.89% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 399.5 TWD | +2.70% | 2.38 M | 3.54 | 47.5 B TWD | 34.10 | 11.72 TWD | −61.25% | 2.70% | Công nghệ y tế | Mua |