Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Đài Loan có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Đài Loan có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14,730 TWD | −5.21% | 329.56 K | 0.83 | 611.41 B TWD | 137.63 | 107.03 TWD | +45.52% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7,735 TWD | −5.67% | 578.38 K | 0.87 | 737.12 B TWD | 69.09 | 111.95 TWD | +47.89% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6,295 TWD | −4.77% | 296.54 K | 0.67 | 226.86 B TWD | 129.07 | 48.77 TWD | +8.86% | 0.40% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6,055 TWD | −6.34% | 630.47 K | 1.01 | 1.09 T TWD | 70.91 | 85.39 TWD | +349.80% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5,730 TWD | +4.75% | 3.05 M | 1.86 | 1.06 T TWD | 19.89 | 288.09 TWD | +93.83% | 7.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5,705 TWD | −8.72% | 727.76 K | 0.82 | 558.98 B TWD | 151.02 | 37.78 TWD | +36.98% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4,755 TWD | −6.67% | 1.98 M | 0.94 | 1.7 T TWD | 103.40 | 45.99 TWD | +46.89% | 0.35% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4,070 TWD | −7.08% | 1.93 M | 1.06 | 545.43 B TWD | 122.83 | 33.13 TWD | +19.06% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3,920 TWD | −5.31% | 1.58 M | 0.68 | 512.73 B TWD | 25.17 | 155.74 TWD | −19.80% | 2.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3,840 TWD | +14.12% | 273.59 K | 1.88 | 104.36 B TWD | 376.24 | 10.21 TWD | — | 0.03% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3,750 TWD | −3.23% | 8.98 M | 1.01 | 5.99 T TWD | 59.73 | 62.78 TWD | −3.99% | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3,460 TWD | +5.17% | 492.14 K | 1.49 | 96.02 B TWD | 90.32 | 38.31 TWD | +38.17% | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3,430 TWD | −7.55% | 1.87 M | 1.41 | 499.24 B TWD | 94.98 | 36.11 TWD | +26.20% | 0.42% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3,405 TWD | −2.99% | 1.73 M | 0.90 | 292.09 B TWD | 50.76 | 67.08 TWD | −17.80% | 1.08% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,865 TWD | −5.60% | 652.85 K | 1.85 | 81.84 B TWD | 56.19 | 50.99 TWD | +60.70% | 0.77% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,590 TWD | −6.16% | 324.43 K | 0.97 | 84.92 B TWD | 76.31 | 33.94 TWD | +55.59% | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,470 TWD | −1.40% | 594.56 K | 0.77 | 180.61 B TWD | 90.41 | 27.32 TWD | +9.54% | 0.83% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,380 TWD | −2.46% | 4.52 M | 1.10 | 934.25 B TWD | 39.67 | 59.99 TWD | +142.48% | 0.42% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,350 TWD | −2.29% | 24.59 M | 0.62 | 60.94 T TWD | 27.24 | 86.27 TWD | +53.23% | 0.94% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,220 TWD | −4.52% | 1.61 M | 0.63 | 1.24 T TWD | 42.29 | 52.49 TWD | +98.14% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,205 TWD | −3.50% | 3.05 M | 0.96 | 430.15 B TWD | 44.60 | 49.44 TWD | +72.88% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2,080 TWD | −3.48% | 2.19 M | 0.74 | 880.75 B TWD | 65.84 | 31.59 TWD | +108.72% | 0.94% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2,025 TWD | −6.25% | 138.6 K | 0.64 | 145.29 B TWD | 49.01 | 41.32 TWD | — | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1,995 TWD | −5.23% | 334.36 K | 0.90 | 81.04 B TWD | 555.15 | 3.59 TWD | +2,423.60% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,970 TWD | −3.19% | 720.63 K | 0.80 | 221.69 B TWD | 27.67 | 71.19 TWD | −15.36% | 2.12% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1,825 TWD | −4.95% | 5.07 M | 1.10 | 403.48 B TWD | 18.25 | 100.01 TWD | +234.12% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,785 TWD | −5.05% | 7 M | 0.70 | 4.64 T TWD | 65.98 | 27.06 TWD | +77.52% | 0.65% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,760 TWD | −3.83% | 10.21 M | 5.41 | 178.73 B TWD | 254.63 | 6.91 TWD | +2,447.70% | 0.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1,730 TWD | −8.47% | 278.63 K | 0.75 | 70.05 B TWD | — | — | — | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,660 TWD | +0.30% | 1.44 M | 1.66 | 99.28 B TWD | 124.92 | 13.29 TWD | +5,054.69% | 0.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,425 TWD | +1.42% | 783.63 K | 0.91 | 285 B TWD | 31.21 | 45.65 TWD | +18.17% | 1.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1,410 TWD | −3.09% | 794.57 K | 0.79 | 96.66 B TWD | 36.00 | 39.17 TWD | +97.55% | 0.57% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,385 TWD | −1.42% | 317.95 K | 0.43 | 102.71 B TWD | 17.13 | 80.84 TWD | +47.06% | 2.17% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1,370 TWD | 0.00% | 2.61 M | 1.07 | 131.98 B TWD | 18.36 | 74.64 TWD | +547.93% | 0.66% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,325 TWD | −4.68% | 3.66 M | 1.76 | 102.62 B TWD | 50.69 | 26.14 TWD | +56.96% | 0.65% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,250 TWD | −6.37% | 6.04 M | 1.05 | 360.97 B TWD | 92.89 | 13.46 TWD | +35.02% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,190 TWD | −8.46% | 1.15 M | 0.51 | 81.88 B TWD | 130.20 | 9.14 TWD | −0.87% | 0.55% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,190 TWD | −3.64% | 172.83 K | 0.19 | 32.79 B TWD | 67.44 | 17.64 TWD | +5.00% | 0.84% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1,145 TWD | −3.38% | 100.55 K | 0.42 | 30.79 B TWD | 49.06 | 23.34 TWD | +258.40% | 1.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1,145 TWD | −4.58% | 53.18 K | 0.57 | 73.97 B TWD | 68.24 | 16.78 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1,135 TWD | −1.30% | 1.58 M | 0.46 | 467.1 B TWD | 78.86 | 14.39 TWD | +50.79% | 0.08% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1,120 TWD | −6.28% | 684.29 K | 0.83 | 138.97 B TWD | 31.11 | 36.00 TWD | +58.22% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1,120 TWD | −3.86% | 1.63 M | 0.71 | 213.46 B TWD | 20.95 | 53.46 TWD | +46.95% | 2.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1,110 TWD | −9.76% | 11.19 M | 0.56 | 717.24 B TWD | 235.33 | 4.72 TWD | +440.79% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,095 TWD | −7.20% | 1.86 M | 1.94 | 136.37 B TWD | 32.53 | 33.67 TWD | +86.75% | 1.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1,075 TWD | −9.66% | 288.91 K | 0.88 | 24.98 B TWD | 56.30 | 19.09 TWD | +146.71% | 1.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,030 TWD | −8.04% | 12.26 M | 1.13 | 490.38 B TWD | 63.65 | 16.18 TWD | +0.66% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1,015 TWD | +1.50% | 853.46 K | 1.12 | 89.19 B TWD | 29.12 | 34.85 TWD | −29.53% | 4.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1,005 TWD | −6.51% | 2.18 M | 1.00 | 93.85 B TWD | 71.88 | 13.98 TWD | +115.88% | 0.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 992 TWD | −1.29% | 177.67 K | 0.48 | 65.02 B TWD | — | −7.09 TWD | −8.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 989 TWD | −3.04% | 395.19 K | 0.50 | 84.48 B TWD | 25.30 | 39.09 TWD | +31.81% | 1.26% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 943 TWD | +2.17% | 4.34 M | 2.03 | 85.6 B TWD | 27.56 | 34.22 TWD | +56.40% | 1.26% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 942 TWD | −8.10% | 2.23 M | 0.94 | 90.74 B TWD | 62.52 | 15.07 TWD | −5.75% | 1.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 917 TWD | −5.37% | 112.17 K | 0.51 | 24.32 B TWD | 58.44 | 15.69 TWD | +45.42% | 1.64% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 901 TWD | −4.25% | 4.07 M | 0.73 | 460.7 B TWD | 40.65 | 22.16 TWD | +80.35% | 1.09% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 858 TWD | −5.09% | 2.23 M | 0.78 | 139.28 B TWD | 87.81 | 9.77 TWD | +3.53% | 0.81% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 857 TWD | −0.81% | 229.66 K | 1.31 | 39.05 B TWD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 840 TWD | −2.10% | 11.15 M | 3.16 | 197.88 B TWD | 23.29 | 36.07 TWD | +101.86% | 1.65% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 839 TWD | −6.36% | 19.81 M | 0.69 | 1.31 T TWD | 119.79 | 7.00 TWD | +203.76% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 786 TWD | −5.19% | 1.02 M | 1.10 | 78.36 B TWD | 28.90 | 27.20 TWD | +92.59% | 1.37% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 778 TWD | −3.83% | 837.48 K | 1.06 | 73.39 B TWD | 61.58 | 12.63 TWD | +47.10% | 1.02% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 771 TWD | +0.26% | 3.1 M | 0.67 | 572.67 B TWD | 13.83 | 55.75 TWD | +7.39% | 4.41% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 744 TWD | −0.13% | 3.18 M | 0.65 | 383.54 B TWD | 27.15 | 27.40 TWD | −16.07% | 3.43% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 719 TWD | −5.15% | 1.51 M | 0.95 | 59.62 B TWD | — | −16.58 TWD | −76.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 715 TWD | −4.54% | 172.98 K | 1.56 | 33.53 B TWD | 265.10 | 2.70 TWD | +229.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 715 TWD | −5.80% | 898.97 K | 0.66 | 56.87 B TWD | 49.70 | 14.39 TWD | +21.26% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 713 TWD | −2.33% | 513.15 K | 0.75 | 86.62 B TWD | 27.17 | 26.24 TWD | +44.58% | 1.70% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 711 TWD | −9.43% | 14.22 M | 1.54 | 374.64 B TWD | 179.44 | 3.96 TWD | +517.57% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 710 TWD | −0.42% | 531.46 K | 0.39 | 200.08 B TWD | 17.87 | 39.74 TWD | +17.23% | 4.08% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 705 TWD | −7.36% | 9.64 M | 3.75 | 53.08 B TWD | 81.69 | 8.63 TWD | +84.82% | 0.43% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 697 TWD | −1.13% | 777.81 K | 0.45 | 220.17 B TWD | 47.96 | 14.53 TWD | +2.93% | 1.07% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 678 TWD | +1.19% | 229.59 K | 0.35 | 45.77 B TWD | 126.23 | 5.37 TWD | +202.46% | 0.44% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 672 TWD | −4.27% | 1.3 M | 0.76 | 100.08 B TWD | 66.71 | 10.07 TWD | +42.13% | 0.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 670 TWD | −1.76% | 41.37 K | 0.64 | 14.74 B TWD | 110.01 | 6.09 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 667 TWD | −1.04% | 670.59 K | 1.01 | 42.66 B TWD | 46.30 | 14.41 TWD | +55.03% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 651 TWD | +2.52% | 295.42 K | 0.46 | 69.29 B TWD | 20.80 | 31.30 TWD | +15.42% | 3.46% | Bán lẻ | Mua | |
| 642 TWD | −7.76% | 41.8 M | 0.71 | 1.33 T TWD | 50.57 | 12.69 TWD | +28.72% | 0.93% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 640 TWD | −8.18% | 1.42 M | 0.12 | 106.17 B TWD | 83.21 | 7.69 TWD | +24.52% | 0.91% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 631 TWD | +0.64% | 25.43 K | 1.00 | 8.74 B TWD | 117.45 | 5.37 TWD | — | 0.79% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 620 TWD | −9.88% | 923.78 K | 0.23 | 55.5 B TWD | 61.51 | 10.08 TWD | +283.21% | 0.16% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 613 TWD | −5.55% | 17.6 M | 0.72 | 2.7 T TWD | 58.88 | 10.41 TWD | +36.61% | 0.86% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 611 TWD | −0.16% | 538.21 K | 0.49 | 47.95 B TWD | 18.59 | 32.87 TWD | −2.22% | 2.98% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 608 TWD | −1.46% | 27.03 K | 0.62 | 20.14 B TWD | 13.34 | 45.58 TWD | +54.06% | 6.58% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 587 TWD | −0.17% | 359.81 K | 0.63 | 98.33 B TWD | 33.70 | 17.42 TWD | −3.11% | 2.13% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 582 TWD | −1.19% | 7.84 M | 2.70 | 66.14 B TWD | — | −0.83 TWD | −395.42% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 581 TWD | −3.17% | 4.21 M | 1.00 | 504.46 B TWD | 45.26 | 12.84 TWD | +14.44% | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 574 TWD | −1.37% | 70.57 K | 0.77 | 40.52 B TWD | — | — | — | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 569 TWD | −3.56% | 96.21 K | 1.90 | 45.62 B TWD | — | — | — | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 552 TWD | −1.25% | 560.88 K | 0.25 | 106.9 B TWD | 23.61 | 23.38 TWD | +19.12% | 2.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 536 TWD | −3.77% | 272.94 K | 0.77 | 37.69 B TWD | 70.61 | 7.59 TWD | +137.65% | 0.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 526 TWD | −3.13% | 948.15 K | 0.51 | 115.89 B TWD | 33.24 | 15.82 TWD | +57.30% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 515 TWD | −4.28% | 752.14 K | 0.36 | 80.36 B TWD | 68.92 | 7.47 TWD | +60.81% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 509 TWD | +1.19% | 1.27 M | 1.84 | 21.88 B TWD | 59.43 | 8.56 TWD | −71.19% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 507 TWD | +0.80% | 4.21 M | 0.65 | 308.52 B TWD | 20.79 | 24.38 TWD | −28.31% | 5.52% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 507 TWD | −4.70% | 1.08 M | 0.57 | 57.16 B TWD | 15.39 | 32.95 TWD | −9.43% | 3.35% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 500 TWD | −0.60% | 6.61 M | 1.92 | 72.94 B TWD | 24.58 | 20.34 TWD | +9.13% | 2.76% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 499 TWD | −2.16% | 102.62 K | 0.82 | 42.68 B TWD | 20.23 | 24.67 TWD | +18.87% | 2.81% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 493.5 TWD | +0.30% | 317.62 K | 0.80 | 274.93 B TWD | 14.46 | 34.13 TWD | +0.69% | 4.05% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 482 TWD | −4.74% | 33.14 M | 0.74 | 533.48 B TWD | 66.42 | 7.26 TWD | −16.87% | 0.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 470.0 TWD | −4.08% | 1.4 M | 0.53 | 149.6 B TWD | 101.14 | 4.65 TWD | −18.91% | 0.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính |