Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Đài Loan, Trung Quốc

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
77.98 T TWD1.19%−4.70%91.69 MCông nghệ điện tử243
8.55 T TWD1.87%−6.56%25.01 MCông nghệ điện tử106
7.54 T TWD1.00%−6.69%26.77 MCông nghệ điện tử141
6.62 T TWD2.50%−5.07%58.24 MCông nghệ điện tử89
4.28 T TWD2.88%−2.07%42.01 MTài chính10
3.27 T TWD1.52%−6.68%6.18 MCông nghiệp chế tạo86
2.93 T TWD3.45%−4.09%20.25 MCông nghệ điện tử43
2.69 T TWD1.65%−6.41%4.45 MCông nghiệp chế tạo130
2.53 T TWD0.55%−3.74%93.55 MCông nghiệp chế biến23
2.37 T TWD3.14%−1.90%43.19 MTài chính7
2.26 T TWD3.04%−4.42%51.52 MTài chính5
2.2 T TWD2.78%−4.82%47.61 MTài chính2
2.15 T TWD1.46%−7.10%2.79 MCông nghệ điện tử51
1.47 T TWD1.56%−3.57%24.3 MCông nghiệp chế biến43
1.38 T TWD4.36%−4.65%15.57 MVận chuyển17
1.31 T TWD2.65%−3.17%44.04 MTài chính14
1.26 T TWD3.23%+1.22%27.06 MTruyền thông3
1.16 T TWD1.43%−6.73%6.1 MCông nghệ điện tử50
1.11 T TWD1.25%−4.79%1.21 MCông nghiệp chế tạo48
1.07 T TWD2.68%−5.84%7.33 MDịch vụ công nghệ14
1.02 T TWD2.45%−4.13%136.41 MTài chính2
979.39 B TWD4.04%−5.01%2.43 MDịch vụ công nghiệp57
978.16 B TWD3.31%−4.19%10.51 MDịch vụ phân phối38
931.47 B TWD1.23%−2.48%42.75 MKhoáng sản năng lượng2
910.22 B TWD1.34%−6.56%12.77 MDịch vụ thương mại51
905.83 B TWD0.94%+3.39%4.78 MCông nghệ y tế60
824.29 B TWD3.45%−0.04%12.57 MTruyền thông3
733.26 B TWD3.82%−3.84%12.18 MBán lẻ6
720.72 B TWD2.18%−2.39%38.22 MKhoáng sản phi năng lượng33
588.9 B TWD0.23%−1.63%5.7 MCông nghệ y tế58
476.85 B TWD3.40%−2.47%1.74 MDịch vụ công nghệ55
474.49 B TWD1.00%−4.48%38.28 MCông nghiệp chế biến28
472.63 B TWD3.70%−2.26%537.17 KDịch vụ phân phối26
448.22 B TWD3.35%−1.81%35.51 MKhoáng sản phi năng lượng14
445.78 B TWD2.67%−2.70%30.39 MVận chuyển4
404.7 B TWD5.66%+0.19%7.11 MHàng tiêu dùng không lâu bền27
379.76 B TWD7.23%−3.11%3.23 MHàng tiêu dùng lâu bền26
348.29 B TWD4.89%−2.13%2.92 MTài chính34
324.52 B TWD6.81%+1.12%86.54 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
295.85 B TWD5.42%−2.19%8.62 MTài chính6
266.72 B TWD2.91%−1.52%1.98 MHàng tiêu dùng lâu bền21
263.77 B TWD3.03%−1.95%2.61 MCông nghiệp chế biến50
238.12 B TWD2.36%−2.64%5.47 MHàng tiêu dùng lâu bền31
226.83 B TWD3.96%−2.12%4.95 MVận chuyển8
223.01 B TWD3.78%−2.98%1.4 MCông nghiệp chế tạo41
222.1 B TWD1.10%−4.50%7.64 MKhoáng sản phi năng lượng10
198.11 B TWD5.11%−0.99%2.17 MCông nghiệp chế biến12
189.64 B TWD4.35%−2.61%956.32 KHàng tiêu dùng lâu bền22
183.11 B TWD3.63%−2.08%2.59 MDịch vụ công nghệ42
172.26 B TWD2.34%−2.59%223.68 KCông nghệ y tế55
146.12 B TWD4.61%−1.59%8.68 MHàng tiêu dùng lâu bền6
141.88 B TWD3.86%−5.29%1.13 MHàng tiêu dùng lâu bền13
138.6 B TWD4.76%−2.04%2.1 MCông nghiệp chế biến18
130.51 B TWD3.22%+0.15%4.65 MBán lẻ16
118.35 B TWD4.99%−3.33%366.01 KDịch vụ Khách hàng31
108.61 B TWD4.18%−1.39%3.25 MDịch vụ công nghiệp19
106.91 B TWD2.83%−4.36%613.36 KCông nghiệp chế tạo22
101.39 B TWD3.06%−0.03%1.79 MCông nghệ y tế13
88.67 B TWD2.59%−2.55%2.54 MCông nghệ điện tử17
86.73 B TWD1.72%−4.43%6.6 MCông nghệ điện tử9
84.52 B TWD2.10%−1.70%2.2 MCông nghiệp chế biến7
81.34 B TWD3.50%−1.90%1.18 MHàng tiêu dùng không lâu bền9
81 B TWD4.85%−2.30%773.65 KDịch vụ Khách hàng16
79.79 B TWD5.00%−1.99%3.84 MCông nghiệp chế biến5
74.15 B TWD4.75%−3.34%595.78 KTài chính3
62.22 B TWD3.24%−1.68%247.4 KDịch vụ Khách hàng15
62 B TWD4.27%−2.19%685.5 KBán lẻ1
60.65 B TWD4.26%−2.23%569.19 KDịch vụ công nghệ16
57.32 B TWD4.43%−3.48%1.37 MCông nghiệp chế tạo11
56.3 B TWD4.04%−0.65%197.97 KCông ty dịch vụ công cộng6
51.79 B TWD3.83%−1.63%370.76 KDịch vụ phân phối16
46.42 B TWD0.00%−0.32%134.59 KTài chính5
45.91 B TWD0.63%−2.15%2.47 MCông nghiệp chế tạo5
43.71 B TWD5.13%−1.60%2.31 MBán lẻ7
43.66 B TWD1.63%−6.30%2.54 MHàng tiêu dùng lâu bền4
43.17 B TWD1.71%−2.96%1.48 MCông ty dịch vụ công cộng9
39.89 B TWD2.76%−0.83%511.34 KHàng tiêu dùng không lâu bền12
38.65 B TWD4.50%−1.70%501.98 KVận chuyển6
32.98 B TWD7.85%−1.82%268.86 KHàng tiêu dùng không lâu bền9
28.42 B TWD4.45%+2.86%519.85 KTruyền thông2
27.91 B TWD2.44%−5.25%694.56 KCông nghiệp chế tạo3
23.47 B TWD0.83%−2.59%2.33 MCông ty dịch vụ công cộng4
22.44 B TWD3.57%−1.32%308.23 KDịch vụ y tế10
20.54 B TWD3.46%−2.11%1.74 MDịch vụ phân phối3
20.21 B TWD0.98%−2.69%268.33 KKhoáng sản phi năng lượng4
17.87 B TWD1.61%−2.11%1.56 MTài chính3
17.09 B TWD4.77%−1.12%466.02 KVận chuyển3
16.06 B TWD3.84%−0.75%110.41 KDịch vụ Khách hàng2
14.59 B TWD3.38%−1.60%1.29 MHàng tiêu dùng không lâu bền3
13.29 B TWD3.88%−3.90%512.95 KBán lẻ2
12.51 B TWD6.85%−2.93%2.6 MCông ty dịch vụ công cộng2
12.39 B TWD—−2.74%339 KCông nghệ y tế5
10.65 B TWD4.31%−3.50%25.13 KKhoáng sản phi năng lượng2
9.41 B TWD8.38%−1.94%219.78 KDịch vụ Khách hàng11
8.27 B TWD6.05%−1.10%598.84 KTài chính1
7.14 B TWD3.93%−1.28%170.63 KDịch vụ thương mại6
5.24 B TWD3.11%−0.33%64.29 KHàng tiêu dùng lâu bền4
5.1 B TWD0.90%+2.25%264.21 KBán lẻ3
4.97 B TWD0.00%−2.28%28.34 KHỗn hợp371
4.18 B TWD5.03%+3.72%200.86 KDịch vụ Khách hàng2