Các công ty Đài Loan sản xuất quần áo và giày dép

Các nhà thiết kế và nhà sản xuất tạo ra các dòng sản phẩm quần áo, đồ thể thao và giày dép để phân phối sỉ. Giá trị thương hiệu và giá nguyên liệu dệt may có ảnh hưởng lớn đến định giá tài sản và thanh khoản của ngành. Hiện tại, Pou Chen Corporation có khối lượng giao dịch trong ngày cao nhất, trong khi Lai Yih Footwear Co., Ltd. có mức tăng giá trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để phục vụ việc sàng lọc.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
1476Eclat Textile Co., Ltd.
85.74 B TWD346.5 TWD+2.06%6.62 M4.3314.3724.12 TWD+14.85%4.80%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
9904Pou Chen Corporation
75 B TWD25.70 TWD−1.15%25.88 M1.615.464.71 TWD+5.97%5.11%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
9910Feng Tay Enterprise Co., Ltd.
66.95 B TWD69.6 TWD+0.58%1.98 M0.9914.154.92 TWD−0.53%6.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
1477Makalot Industrial Co., Ltd.
50.2 B TWD213.0 TWD−0.70%3.3 M2.6414.1215.08 TWD+0.64%7.37%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
6890Lai Yih Footwear Co., Ltd.
35.92 B TWD147.0 TWD+2.80%785.41 K2.7714.4310.19 TWD−32.77%6.25%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
9802Fulgent Sun International (Holding) Co., Ltd.
12.44 B TWD63.0 TWD−2.02%1.4 M1.84———8.21%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
6768Sports Gear Co., Ltd.
12.11 B TWD59.3 TWD−1.66%819.75 K2.06———8.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
4441Great Giant Fibre Garment Co., Ltd.
11.15 B TWD166.5 TWD0.00%248.28 K2.379.1018.29 TWD+26.21%6.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
6965Chung Jye Investment Holding Co., Ltd.
9.69 B TWD59.8 TWD−2.13%48.14 K2.14101.680.59 TWD—8.06%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
1315Tah Hsin Industrial Corp.
6.88 B TWD69.3 TWD−0.43%149.48 K2.6628.382.44 TWD+263.05%6.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4438Quang Viet Enterprise Co., Ltd.
6.35 B TWD55.8 TWD−1.06%271.26 K5.958.576.51 TWD+562.38%4.11%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
8916Kwong Lung Enterprise Co., Ltd.
5.93 B TWD40.00 TWD+1.14%265.63 K5.5113.992.86 TWD+19.17%7.60%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
8404Paiho Shih Holdings Corporation
5.29 B TWD12.60 TWD−2.33%564.13 K2.1015.410.82 TWD−27.86%3.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
8433Bon Fame Co., Ltd.
2.72 B TWD48.85 TWD−2.30%42.35 K1.327.376.63 TWD+134.37%8.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
1473Tainan Enterprises Co., Ltd.
2.6 B TWD17.70 TWD+0.28%334.82 K3.5050.300.35 TWD−81.23%2.79%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
7811Minson Integration, Inc.
2.44 B TWD70.7 TWD−3.15%6 K0.429.557.40 TWD—7.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
1325Universal Incorporation
2.18 B TWD24.70 TWD−2.76%641.87 K1.89—−0.40 TWD+69.43%1.17%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4414Roo Hsing Co., Ltd.
2.07 B TWD7.47 TWD−2.99%301.21 K2.3751.230.15 TWD−82.94%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
1417Carnival Industrial Corporation
1.52 B TWD7.92 TWD−0.50%378.84 K3.27———3.13%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
5906Tainan Enterprise (Cayman) Co., Limited
1.46 B TWD39.00 TWD+2.63%5 K1.85868.600.04 TWD−97.22%0.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
1445Universal Textile Co., Ltd.
1.31 B TWD9.37 TWD−6.21%601.33 K11.28—−0.69 TWD+64.75%5.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
8429Jinli Group Holdings Ltd.
1.06 B TWD5.44 TWD−3.55%230.77 K0.8862.750.09 TWD+6.64%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
2924Cayman Island Grand Galactica Corp Limited
954.86 M TWD17.95 TWD−0.83%1 K0.33—−1.12 TWD+30.30%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4432Hakers Enterprise Co., Ltd.
768.95 M TWD15.30 TWD+0.66%28.24 K1.523.224.75 TWD+746.53%2.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
1340Victory New Materials Ltd. Co.
753.91 M TWD4.76 TWD−1.04%162.9 K1.21—−2.27 TWD+50.07%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
2929TOPBI International Holdings Limited
615.78 M TWD5.50 TWD−3.00%154.35 K1.37—−2.22 TWD−1,071.95%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
2911Les Enphants Co. Ltd.
606.58 M TWD5.59 TWD−1.06%100.49 K1.591.413.97 TWD—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá