Các công ty Đài Loan cung cấp vật liệu xây dựng

Sản xuất xi măng, cốt liệu và bê tông trộn sẵn là hoạt động kinh doanh cốt lõi của các công ty vật liệu xây dựng. Số lượng nhà ở khởi công xây dựng trong khu vực và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị là những yếu tố chính thúc đẩy diễn biến giá và thanh khoản của ngành. Ngay lúc này, TCC Group Holdings Co Ltd. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Lihtai Construction Enterprise Co., Ltd. ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
1101TCC Group Holdings Co Ltd.
205.22 B TWD26.75 TWD−1.65%70.51 M1.41—−1.31 TWD−232.18%2.94%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
1102Asia Cement Corporation
130.87 B TWD36.55 TWD−1.88%9.42 M1.309.603.81 TWD+30.31%6.23%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
2504Goldsun Building Materials Co., Ltd.
36.31 B TWD29.90 TWD−2.92%4.08 M1.369.413.18 TWD+2.08%8.43%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
1104Universal Cement Corporation
18.23 B TWD26.15 TWD−1.32%979.63 K2.19———6.97%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
9930CHC Resources Corporation
14.49 B TWD57.6 TWD−1.37%209.74 K1.3513.364.31 TWD−14.05%6.86%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
1103Chia Hsin Cement Corporation
9.43 B TWD13.35 TWD−0.74%1.23 M1.789.371.43 TWD+1,114.83%3.89%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
1110Southeast Cement Co. Ltd.
8.63 B TWD14.20 TWD−1.73%441.54 K3.7022.730.62 TWD+17.52%1.98%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
6127LEATEC Fine Ceramics Co., Ltd.
5.37 B TWD45.00 TWD−7.69%3.07 M0.77—−0.83 TWD−843.97%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
5520Lihtai Construction Enterprise Co., Ltd.
4.9 B TWD81.0 TWD+0.25%10 K2.47———8.57%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
1109Hsing Ta Cement Co., Ltd.
4.38 B TWD12.85 TWD0.00%607.11 K3.5218.730.69 TWD−28.45%7.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
1108Lucky Cement Co., Ltd.
4.35 B TWD10.70 TWD−0.47%1.35 M7.5015.920.67 TWD−70.75%9.30%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
8463Ruentex Materials Co Ltd
3.16 B TWD20.95 TWD−0.48%390.35 K10.8510.591.98 TWD+21.00%3.80%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
6832King's Metal Fiber Technologies Co., Ltd.
1.95 B TWD70.7 TWD−4.46%49 K2.5819.253.67 TWD+34.79%2.16%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
5546Yonggu Group Inc.
918.24 M TWD11.00 TWD−1.79%93 K1.12—−1.77 TWD−70.85%8.97%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá