Thiết bị/ Công cụ điện
Các công ty Đài Loan hoạt động trong lĩnh vực thiết bị điện tử
Các công ty trong phân khúc này thiết kế các thiết bị kiểm tra chính xác, cảm biến quang học và phần cứng đo lường, phân tích. Các nhà đầu tư ngắn hạn tích cực theo dõi ngành này vì nhu cầu có độ nhạy cao với ngân sách nghiên cứu của doanh nghiệp và chu kỳ chi tiêu công nghệ. Trong phiên hiện tại, Kinpo Electronics, Inc. đứng đầu về khối lượng cổ phiếu giao dịch, còn Yuden-Tech Co., Ltd. có mức tăng giá trong 24 giờ lớn nhất. Bảng dưới đây hiển thị các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 785.28 B TWD | 3,675 TWD | −7.66% | 1.7 M | 1.91 | — | — | — | 1.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 622.46 B TWD | 1,205 TWD | −9.74% | 1.71 M | 0.45 | — | — | — | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 106.9 B TWD | 1,450 TWD | −2.36% | 414.24 K | 0.99 | 24.79 | 58.49 TWD | +132.11% | 1.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 105.87 B TWD | 825 TWD | −2.48% | 7.07 M | 0.99 | 22.35 | 36.91 TWD | +24.50% | 1.81% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 90.39 B TWD | 159.0 TWD | −5.64% | 1.83 M | 1.72 | 21.96 | 7.24 TWD | +16.24% | 2.88% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 58.83 B TWD | 189.5 TWD | −5.96% | 11.64 M | 0.54 | 61.84 | 3.06 TWD | +142.97% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 43.38 B TWD | 463.0 TWD | −2.83% | 9.44 M | 0.99 | 67.32 | 6.88 TWD | +67.07% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 42.55 B TWD | 25.90 TWD | −5.82% | 15.37 M | 0.64 | 21.78 | 1.19 TWD | +12.79% | 2.08% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 32.67 B TWD | 123.5 TWD | −3.89% | 13.45 M | 5.10 | — | — | — | 3.93% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 23.24 B TWD | 167.0 TWD | −5.92% | 1.96 M | 1.43 | 50.99 | 3.28 TWD | +188.16% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 20.91 B TWD | 90.0 TWD | −1.10% | 1.77 M | 1.96 | 17.27 | 5.21 TWD | +321.70% | 1.25% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 18.36 B TWD | 684 TWD | −6.04% | 319.94 K | 2.13 | 28.96 | 23.62 TWD | +157.65% | 1.65% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 17.69 B TWD | 66.3 TWD | −4.88% | 2.88 M | 1.66 | 19.41 | 3.42 TWD | −42.55% | 5.67% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 16.13 B TWD | 123.5 TWD | −6.44% | 1.45 M | 2.45 | 12.98 | 9.51 TWD | +44.45% | 3.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 15.22 B TWD | 109.0 TWD | −7.63% | 4.15 M | 1.04 | — | −0.37 TWD | +87.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 11.91 B TWD | 168.5 TWD | −8.67% | 1.84 M | 0.85 | 47.40 | 3.55 TWD | +33.04% | 1.71% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 10.67 B TWD | 107.0 TWD | −1.83% | 256.6 K | 2.36 | 10.41 | 10.28 TWD | −0.81% | 5.23% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 10.64 B TWD | 9.68 TWD | −6.02% | 9.02 M | 0.98 | 2.88 | 3.36 TWD | — | 3.07% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.53 B TWD | 61.0 TWD | −5.43% | 233.14 K | 3.56 | 14.55 | 4.19 TWD | +60.82% | 3.81% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.47 B TWD | 102.5 TWD | −8.48% | 1.95 M | 1.37 | — | −3.36 TWD | +33.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.24 B TWD | 173.5 TWD | −5.45% | 681.67 K | 1.40 | — | — | — | 1.01% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.09 B TWD | 17.20 TWD | −5.75% | 3.19 M | 2.57 | — | −1.04 TWD | −18.99% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.61 B TWD | 161.0 TWD | −9.30% | 265.53 K | 0.69 | 91.80 | 1.75 TWD | −37.79% | 0.46% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.91 B TWD | 70.9 TWD | +0.14% | 565.31 K | 2.31 | — | −5.90 TWD | +26.78% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.79 B TWD | 9.46 TWD | −1.87% | 2.53 M | 1.35 | — | −0.09 TWD | +50.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.76 B TWD | 63.4 TWD | −6.21% | 788.51 K | 3.60 | 15.02 | 4.22 TWD | +21.78% | 3.19% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.85 B TWD | 83.1 TWD | −5.89% | 270.15 K | 1.98 | 19.23 | 4.32 TWD | +84.06% | 2.19% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.25 B TWD | 17.70 TWD | −3.01% | 1.47 M | 2.45 | 130.15 | 0.14 TWD | — | 3.72% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.72 B TWD | 30.80 TWD | −3.30% | 859.44 K | 2.78 | 22.21 | 1.39 TWD | — | 0.74% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.34 B TWD | 20.95 TWD | −0.71% | 1.23 M | 1.56 | 15.80 | 1.33 TWD | −2.61% | 3.20% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.96 B TWD | 40.10 TWD | −7.60% | 651.75 K | 0.67 | 20.89 | 1.92 TWD | +117.06% | 2.21% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.5 B TWD | 73.5 TWD | −5.89% | 160.11 K | 3.39 | 13.11 | 5.61 TWD | +122.29% | 3.35% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.26 B TWD | 29.80 TWD | −3.25% | 2.4 M | 1.59 | 15.91 | 1.87 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.13 B TWD | 59.9 TWD | −1.96% | 101.53 K | 0.29 | 15.19 | 3.94 TWD | +34.05% | 3.08% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.11 B TWD | 72.7 TWD | 0.00% | 238.66 K | 0.84 | 38.92 | 1.87 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.37 B TWD | 53.2 TWD | −3.27% | 90.91 K | 1.63 | 14.79 | 3.60 TWD | +11.41% | 5.43% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.92 B TWD | 12.50 TWD | −4.94% | 360.36 K | 1.86 | — | −1.21 TWD | −102.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.91 B TWD | 93.0 TWD | −6.81% | 113.77 K | 3.69 | 21.88 | 4.25 TWD | +164.96% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.53 B TWD | 34.50 TWD | −5.35% | 134.72 K | 5.84 | 43.78 | 0.79 TWD | +22.28% | 2.74% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.39 B TWD | 33.45 TWD | −9.10% | 903.36 K | 0.32 | 88.75 | 0.38 TWD | −63.73% | 0.94% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 77962Yuden-Tech Co., Ltd. | 1.3 B TWD | 50.00 TWD | +2.35% | 4.59 K | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 1.13 B TWD | 26.30 TWD | −0.57% | 5.34 K | 0.38 | — | −0.96 TWD | −229.44% | 3.66% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.12 B TWD | 31.50 TWD | −5.12% | 22.5 K | 1.99 | — | −0.14 TWD | +94.53% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 930.58 M TWD | 15.60 TWD | +2.30% | 13 K | 0.17 | — | −1.83 TWD | +39.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 897.21 M TWD | 12.30 TWD | −5.02% | 76.37 K | 1.61 | — | −1.86 TWD | −273.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 795.23 M TWD | 16.30 TWD | −1.81% | 202.55 K | 1.41 | — | −0.74 TWD | +36.05% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 770.54 M TWD | 24.10 TWD | −3.41% | 36.9 K | 2.13 | 9.89 | 2.44 TWD | +246.76% | 1.49% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 691.19 M TWD | 11.00 TWD | +0.92% | 40.62 K | 0.46 | — | −1.63 TWD | +8.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 680.03 M TWD | 21.30 TWD | −4.27% | 200.16 K | 0.90 | 22.77 | 0.94 TWD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 77919Altasec Technology Corporation | — | 35.55 TWD | −2.60% | 6.89 K | 0.47 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 77957TiMOTION Technology Co. Ltd. | — | 163.0 TWD | −1.21% | 37.97 K | 0.32 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |