Máy móc Công nghiệp
Các công ty Đài Loan cung cấp thiết bị công nghiệp
Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, Wafer Works Corp. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Teco Image Systems Co., Ltd. dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 325.66 B TWD | 512 TWD | −9.22% | 14.38 M | 1.18 | — | — | — | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 213.47 B TWD | 1,750 TWD | −7.41% | 3.9 M | 1.02 | 172.51 | 10.14 TWD | +564.05% | 0.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 210 B TWD | 1,010 TWD | −3.81% | 1.77 M | 1.54 | 19.41 | 52.02 TWD | +38.68% | 2.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 133.71 B TWD | 1,180 TWD | −8.53% | 3.53 M | 0.80 | 79.55 | 14.83 TWD | +146.81% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 121.2 B TWD | 256.5 TWD | −8.88% | 3.5 M | 0.64 | 198.01 | 1.30 TWD | −23.79% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 102.66 B TWD | 864 TWD | −9.91% | 2.75 M | 1.34 | 44.81 | 19.28 TWD | +13.52% | 1.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 100.49 B TWD | 183.5 TWD | −1.61% | 3.7 M | 2.51 | 13.48 | 13.61 TWD | +29.08% | 5.51% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 79.15 B TWD | 546 TWD | −8.39% | 2.6 M | 1.61 | 14.39 | 37.94 TWD | +80.16% | 2.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 77.25 B TWD | 700 TWD | −9.91% | 3.68 M | 1.03 | 49.87 | 14.04 TWD | +226.28% | 0.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 60.28 B TWD | 57.8 TWD | −3.67% | 3.93 M | 1.31 | — | — | — | 2.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 55.6 B TWD | 308.5 TWD | −9.40% | 4.93 M | 0.75 | 62.29 | 4.95 TWD | +189.80% | 0.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 55.27 B TWD | 201.0 TWD | −7.80% | 1.94 M | 1.28 | — | — | — | 2.99% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 51.78 B TWD | 69.0 TWD | −7.63% | 30.15 M | 1.29 | 300.39 | 0.23 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 51.2 B TWD | 1,565 TWD | −6.85% | 308.81 K | 1.52 | 32.77 | 47.75 TWD | +68.53% | 1.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 42.37 B TWD | 384.0 TWD | −6.00% | 1.52 M | 1.67 | 25.97 | 14.79 TWD | +55.64% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 41.38 B TWD | 557 TWD | −4.62% | 1.33 M | 2.18 | 32.02 | 17.39 TWD | +18.49% | 2.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 40.6 B TWD | 125.0 TWD | −4.58% | 3.24 M | 1.43 | 13.05 | 9.58 TWD | +61.54% | 3.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 39.1 B TWD | 178.5 TWD | −7.99% | 5.44 M | 2.02 | 32.05 | 5.57 TWD | +51.90% | 1.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 37.41 B TWD | 461.0 TWD | −7.43% | 181.62 K | 3.50 | — | — | — | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 33644Linco Technology Co., Ltd. | 37.32 B TWD | 428.5 TWD | +3.88% | 704.73 K | 1.93 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 34.21 B TWD | 43.95 TWD | −4.04% | 3.85 M | 1.96 | 26.08 | 1.69 TWD | −1.47% | 5.75% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 33.21 B TWD | 1,005 TWD | −9.87% | 259.58 K | 1.44 | 38.49 | 26.11 TWD | +193.09% | 1.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 31.77 B TWD | 133.5 TWD | −9.80% | 3.09 M | 1.49 | 34.73 | 3.84 TWD | +93.33% | 0.63% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 29.28 B TWD | 343.5 TWD | −4.05% | 772.14 K | 1.23 | 142.21 | 2.42 TWD | −42.07% | 0.58% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 29.08 B TWD | 395.0 TWD | −8.46% | 270.12 K | 1.94 | 80.84 | 4.89 TWD | +186.33% | 0.04% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 24.37 B TWD | 109.5 TWD | −8.37% | 5.35 M | 1.14 | 76.64 | 1.43 TWD | −63.65% | 3.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 24.16 B TWD | 206.0 TWD | −6.36% | 356.42 K | 2.20 | — | — | — | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.52 B TWD | 169.5 TWD | +1.80% | 4.45 M | 0.60 | 130.93 | 1.29 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.94 B TWD | 426.5 TWD | +5.05% | 1.14 M | 1.80 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.52 B TWD | 706 TWD | −7.35% | 318.9 K | 1.48 | — | — | — | 1.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 20.44 B TWD | 113.5 TWD | −0.87% | 233.32 K | 3.07 | 14.68 | 7.73 TWD | +29.17% | 4.59% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.13 B TWD | 208.0 TWD | −6.94% | 500.94 K | 3.24 | — | — | — | 4.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.92 B TWD | 68.9 TWD | −6.77% | 2.53 M | 1.43 | 13.33 | 5.17 TWD | +48.16% | 0.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.21 B TWD | 126.0 TWD | −7.35% | 2.27 M | 1.53 | 399.24 | 0.32 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.69 B TWD | 321.0 TWD | −6.55% | 1.78 M | 0.81 | 40.72 | 7.88 TWD | +49.62% | 0.68% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.37 B TWD | 49.4 TWD | −9.45% | 9.99 M | 0.27 | — | −1.78 TWD | −5,584.08% | 1.66% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.55 B TWD | 90.7 TWD | −4.53% | 1.96 M | 0.93 | 16.43 | 5.52 TWD | +106.75% | 2.22% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.5 B TWD | 192.5 TWD | −6.55% | 3.54 M | 0.68 | 43.32 | 4.44 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.29 B TWD | 514 TWD | −6.55% | 135.88 K | 2.95 | — | — | — | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 77934ReTech Environmental Solutions Co., Ltd. | 12.94 B TWD | 445.0 TWD | −1.11% | 111.49 K | 1.08 | 60.69 | 7.33 TWD | — | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 12.85 B TWD | 78.6 TWD | −2.36% | 9.33 M | 0.48 | — | −3.72 TWD | +33.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.85 B TWD | 193.5 TWD | −8.29% | 932.12 K | 1.71 | 12.22 | 15.83 TWD | +139.67% | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 12.51 B TWD | 214.0 TWD | −3.60% | 451.52 K | 2.03 | 14.85 | 14.41 TWD | +20.39% | 4.93% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.71 B TWD | 126.5 TWD | −2.32% | 1.27 M | 1.48 | 21.99 | 5.75 TWD | −24.19% | 3.51% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.59 B TWD | 22.40 TWD | −4.88% | 2.55 M | 2.87 | 12.00 | 1.87 TWD | −8.17% | 6.34% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 10.68 B TWD | 218.5 TWD | −1.35% | 232.58 K | 1.37 | 23.84 | 9.16 TWD | +8.53% | 2.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.66 B TWD | 321.5 TWD | −9.94% | 1 M | 0.70 | 30.10 | 10.68 TWD | +178.29% | 1.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.4 B TWD | 32.25 TWD | −5.15% | 2.4 M | 1.92 | 25.69 | 1.26 TWD | +5.36% | 2.84% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.23 B TWD | 157.5 TWD | −6.80% | 877.9 K | 1.97 | 17.05 | 9.24 TWD | +81.41% | 2.32% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 9.93 B TWD | 118.5 TWD | −2.47% | 196.24 K | 1.74 | — | — | — | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.82 B TWD | 226.0 TWD | −9.96% | 192.93 K | 0.21 | 98.64 | 2.29 TWD | — | 0.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.36 B TWD | 109.5 TWD | −1.35% | 319.13 K | 3.73 | 12.05 | 9.09 TWD | +11.61% | 6.22% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.11 B TWD | 39.80 TWD | −6.13% | 2.94 M | 0.45 | 113.36 | 0.35 TWD | — | 0.53% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.02 B TWD | 147.5 TWD | +1.03% | 298.07 K | 2.31 | 16.45 | 8.97 TWD | −0.83% | 3.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.78 B TWD | 175.0 TWD | +1.16% | 99.4 K | 6.11 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 77929CerTone Heat Solution Co Ltd | 7.76 B TWD | 311.0 TWD | −5.47% | 55.25 K | 1.05 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 7.28 B TWD | 164.0 TWD | −8.89% | 163.27 K | 1.05 | 25.05 | 6.55 TWD | +0.61% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.68 B TWD | 66.0 TWD | −2.94% | 267.4 K | 2.02 | 15.63 | 4.22 TWD | +42.40% | 2.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.29 B TWD | 191.0 TWD | −8.17% | 124.98 K | 3.82 | 19.72 | 9.68 TWD | +27.11% | 2.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.24 B TWD | 144.5 TWD | −4.62% | 510.5 K | 1.40 | 35.08 | 4.12 TWD | +352.13% | 0.74% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.12 B TWD | 79.6 TWD | −6.46% | 1.99 M | 3.09 | 25.76 | 3.09 TWD | −39.24% | 2.30% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.06 B TWD | 126.5 TWD | −3.44% | 331.4 K | 2.21 | 959.79 | 0.13 TWD | — | 1.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.01 B TWD | 89.7 TWD | −2.07% | 530.83 K | 0.71 | — | −7.10 TWD | −193.16% | 0.31% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.97 B TWD | 401.5 TWD | −3.02% | 88.58 K | 1.52 | 24.31 | 16.51 TWD | +5.89% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.89 B TWD | 141.5 TWD | −6.29% | 162.41 K | 1.92 | 10.04 | 14.09 TWD | −10.70% | 4.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.57 B TWD | 27.50 TWD | −4.18% | 5.37 M | 0.92 | 45.80 | 0.60 TWD | +42.78% | 0.57% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.56 B TWD | 47.15 TWD | −0.74% | 26.4 K | 1.74 | 11.72 | 4.02 TWD | +440.39% | 0.18% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.29 B TWD | 33.30 TWD | −3.76% | 592.89 K | 2.62 | 34.13 | 0.98 TWD | −35.02% | 3.16% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.07 B TWD | 23.55 TWD | −5.42% | 9.09 M | 0.50 | — | −0.35 TWD | +71.13% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.01 B TWD | 40.75 TWD | −9.44% | 2.11 M | 0.30 | 39.24 | 1.04 TWD | — | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.86 B TWD | 66.5 TWD | +3.10% | 22.1 K | 1.43 | — | — | — | 5.39% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.69 B TWD | 90.9 TWD | −3.09% | 234.2 K | 4.26 | 7.94 | 11.45 TWD | −9.42% | 8.95% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.46 B TWD | 34.65 TWD | −6.98% | 728.56 K | 0.63 | 41.92 | 0.83 TWD | — | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 77956CHIFF Technology Inc | 4.32 B TWD | 145.0 TWD | −8.52% | 93.9 K | 1.54 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 4.23 B TWD | 85.9 TWD | −4.56% | 410.85 K | 0.64 | 80.13 | 1.07 TWD | +91.81% | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.19 B TWD | 22.75 TWD | −4.81% | 1.44 M | 1.58 | 29.09 | 0.78 TWD | +408.85% | 1.58% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.12 B TWD | 18.05 TWD | −5.00% | 915.66 K | 1.69 | 22.77 | 0.79 TWD | −32.31% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.01 B TWD | 59.3 TWD | −5.87% | 750.5 K | 0.41 | — | −1.54 TWD | +5.42% | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.75 B TWD | 78.4 TWD | −2.61% | 114.57 K | 3.34 | 12.98 | 6.04 TWD | +7.02% | 4.99% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.73 B TWD | 60.3 TWD | −7.66% | 789.38 K | 0.28 | 57.26 | 1.05 TWD | — | 1.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.69 B TWD | 80.8 TWD | −6.59% | 991.77 K | 0.72 | 50.02 | 1.62 TWD | −63.70% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.62 B TWD | 43.80 TWD | +1.74% | 400.61 K | 1.23 | — | −0.47 TWD | +43.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.32 B TWD | 51.1 TWD | −6.07% | 482.53 K | 0.51 | — | −3.30 TWD | −254.47% | 4.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.03 B TWD | 103.5 TWD | −5.05% | 39.66 K | 1.40 | 19.56 | 5.29 TWD | −5.73% | 3.06% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.02 B TWD | 43.85 TWD | −0.11% | 23.37 K | 1.18 | — | — | — | 7.58% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.98 B TWD | 162.0 TWD | −4.42% | 169.43 K | 3.19 | 16.39 | 9.89 TWD | +26.57% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.96 B TWD | 29.75 TWD | −2.30% | 1.31 M | 1.21 | — | −0.71 TWD | +13.97% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.83 B TWD | 67.0 TWD | −3.46% | 67.52 K | 0.75 | 17.94 | 3.73 TWD | +12.22% | 2.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.8 B TWD | 36.30 TWD | −5.22% | 229.13 K | 1.37 | 38.43 | 0.94 TWD | — | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.77 B TWD | 26.40 TWD | −1.12% | 96.42 K | 3.12 | 15.34 | 1.72 TWD | — | 0.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.71 B TWD | 25.45 TWD | −0.39% | 503.86 K | 1.43 | 53.19 | 0.48 TWD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.63 B TWD | 22.95 TWD | −3.77% | 170.29 K | 3.77 | 15.87 | 1.45 TWD | +80.64% | 4.33% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 77954Sincyuan Technology Co., Ltd. | 2.55 B TWD | 112.0 TWD | −4.68% | 8.89 K | 0.56 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 2.43 B TWD | 109.5 TWD | −4.78% | 110.47 K | 3.12 | 10.53 | 10.40 TWD | +89.98% | 3.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.29 B TWD | 37.90 TWD | −5.01% | 229.57 K | 1.46 | 22.23 | 1.70 TWD | +65.51% | 0.51% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.21 B TWD | 17.70 TWD | −0.84% | 337.51 K | 1.77 | 49.25 | 0.36 TWD | — | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.16 B TWD | 14.00 TWD | −4.76% | 371.08 K | 2.44 | — | −0.80 TWD | +41.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.05 B TWD | 33.20 TWD | −5.41% | 1.36 M | 1.41 | 5.25 | 6.32 TWD | — | 1.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.03 B TWD | 10.85 TWD | −0.46% | 500.56 K | 5.02 | 40.32 | 0.27 TWD | — | 17.78% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.93 B TWD | 16.75 TWD | −3.18% | 291.33 K | 2.92 | 7.06 | 2.37 TWD | +40.60% | 2.81% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |