Các công ty Đài Loan cung cấp thiết bị công nghiệp

Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, Wafer Works Corp. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Teco Image Systems Co., Ltd. dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
6488GlobalWafers Co., Ltd.
325.66 B TWD512 TWD−9.22%14.38 M1.18———1.24%Công nghiệp chế tạo
Mua
3081LandMark Optoelectronics Corp.
213.47 B TWD1,750 TWD−7.41%3.9 M1.02172.5110.14 TWD+564.05%0.13%Công nghiệp chế tạo
Mua
1590Airtac International Group
210 B TWD1,010 TWD−3.81%1.77 M1.5419.4152.02 TWD+38.68%2.86%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
8996Kaori Heat Treatment Co., Ltd.
133.71 B TWD1,180 TWD−8.53%3.53 M0.8079.5514.83 TWD+146.81%0.32%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
3532Formosa Sumco Technology Corporation
121.2 B TWD256.5 TWD−8.88%3.5 M0.64198.011.30 TWD−23.79%0.32%Công nghiệp chế tạo
Mua
6187All Ring Tech Co., Ltd.
102.66 B TWD864 TWD−9.91%2.75 M1.3444.8119.28 TWD+13.52%1.09%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
2474Catcher Technology Co., Ltd.
100.49 B TWD183.5 TWD−1.61%3.7 M2.5113.4813.61 TWD+29.08%5.51%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
8210Chenbro Micom Co., Ltd.
79.15 B TWD546 TWD−8.39%2.6 M1.6114.3937.94 TWD+80.16%2.21%Công nghiệp chế tạo
Mua
3167Ta Liang Technology Co., Ltd.
77.25 B TWD700 TWD−9.91%3.68 M1.0349.8714.04 TWD+226.28%0.45%Công nghiệp chế tạo
Mua
6548Chang Wah Technology Co., Ltd.
60.28 B TWD57.8 TWD−3.67%3.93 M1.31———2.81%Công nghiệp chế tạo
Mua
8021Topoint Technology Co., Ltd.
55.6 B TWD308.5 TWD−9.40%4.93 M0.7562.294.95 TWD+189.80%0.52%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
3030Test Research, Inc.
55.27 B TWD201.0 TWD−7.80%1.94 M1.28———2.99%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6182Wafer Works Corp.
51.78 B TWD69.0 TWD−7.63%30.15 M1.29300.390.23 TWD—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
7734Ableprint Technology Co Ltd
51.2 B TWD1,565 TWD−6.85%308.81 K1.5232.7747.75 TWD+68.53%1.08%Công nghiệp chế tạo
Mua
3680Gudeng Precision Industrial Co., Ltd.
42.37 B TWD384.0 TWD−6.00%1.52 M1.6725.9714.79 TWD+55.64%1.56%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
3563MACHVISION, Inc.
41.38 B TWD557 TWD−4.62%1.33 M2.1832.0217.39 TWD+18.49%2.01%Công nghiệp chế tạo
Mua
2421Sunonwealth Electric Machine Industry Co., Ltd.
40.6 B TWD125.0 TWD−4.58%3.24 M1.4313.059.58 TWD+61.54%3.70%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
8028Phoenix Silicon International Corp.
39.1 B TWD178.5 TWD−7.99%5.44 M2.0232.055.57 TWD+51.90%1.27%Công nghiệp chế tạo
Mua
7909Ye Siang Enterprise Co., Ltd.
37.41 B TWD461.0 TWD−7.43%181.62 K3.50———0.07%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
33644Linco Technology Co., Ltd.
37.32 B TWD428.5 TWD+3.88%704.73 K1.93———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
8070Chang Wah Electromaterials, Inc.
34.21 B TWD43.95 TWD−4.04%3.85 M1.9626.081.69 TWD−1.47%5.75%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
7751Horng Terng Automation Co Ltd
33.21 B TWD1,005 TWD−9.87%259.58 K1.4438.4926.11 TWD+193.09%1.46%Công nghiệp chế tạo
Mua
2351SDI Corporation
31.77 B TWD133.5 TWD−9.80%3.09 M1.4934.733.84 TWD+93.33%0.63%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
7795Eternal Precision Mechanics Co., Ltd.
29.28 B TWD343.5 TWD−4.05%772.14 K1.23142.212.42 TWD−42.07%0.58%Công nghiệp chế tạo
Mua
7892META Green Cooling Technology Co., Ltd.
29.08 B TWD395.0 TWD−8.46%270.12 K1.9480.844.89 TWD+186.33%0.04%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3376Shin Zu Shing Co., Ltd.
24.37 B TWD109.5 TWD−8.37%5.35 M1.1476.641.43 TWD−63.65%3.21%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
4585Techman Robot, Inc.
24.16 B TWD206.0 TWD−6.36%356.42 K2.20———0.43%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
5475Glotech Industrial Corp
23.52 B TWD169.5 TWD+1.80%4.45 M0.60130.931.29 TWD—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4573GMT Global Inc.
22.94 B TWD426.5 TWD+5.05%1.14 M1.80———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6640Gallant Micro Machining Co. Ltd.
22.52 B TWD706 TWD−7.35%318.9 K1.48———1.79%Công nghiệp chế tạo
Mua
4506GFC, LTD.
20.44 B TWD113.5 TWD−0.87%233.32 K3.0714.687.73 TWD+29.17%4.59%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6613Nova Technology Corp
18.13 B TWD208.0 TWD−6.94%500.94 K3.24———4.29%Công nghiệp chế tạo
Mua
3013Chenming Electronic Technology Corporation
16.92 B TWD68.9 TWD−6.77%2.53 M1.4313.335.17 TWD+48.16%0.49%Công nghiệp chế tạo
Mua
8027E&R Engineering Corp.
16.21 B TWD126.0 TWD−7.35%2.27 M1.53399.240.32 TWD—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6933Amax Holding Co., Ltd.
15.69 B TWD321.0 TWD−6.55%1.78 M0.8140.727.88 TWD+49.62%0.68%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4526Tongtai Machine & Tool Co., Ltd
15.37 B TWD49.4 TWD−9.45%9.99 M0.27—−1.78 TWD−5,584.08%1.66%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3305Shen Mao Technology Inc.
14.55 B TWD90.7 TWD−4.53%1.96 M0.9316.435.52 TWD+106.75%2.22%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3498USUN Technology Co.,Ltd
13.5 B TWD192.5 TWD−6.55%3.54 M0.6843.324.44 TWD—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
7669Suregiant Technology Co. Ltd.
13.29 B TWD514 TWD−6.55%135.88 K2.95———0.83%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
77934ReTech Environmental Solutions Co., Ltd.
12.94 B TWD445.0 TWD−1.11%111.49 K1.0860.697.33 TWD—0.50%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1569Bin Chuan Enterprise Co., Ltd.
12.85 B TWD78.6 TWD−2.36%9.33 M0.48—−3.72 TWD+33.08%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
5284JPP Holding Co., Ltd.
12.85 B TWD193.5 TWD−8.29%932.12 K1.7112.2215.83 TWD+139.67%2.13%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
6667Trusval Technology Co., Ltd.
12.51 B TWD214.0 TWD−3.60%451.52 K2.0314.8514.41 TWD+20.39%4.93%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6438Symtek Automation Asia Co., Ltd.
11.71 B TWD126.5 TWD−2.32%1.27 M1.4821.995.75 TWD−24.19%3.51%Công nghiệp chế tạo
Mua
4532Rechi Precision Co. Ltd.
11.59 B TWD22.40 TWD−4.88%2.55 M2.8712.001.87 TWD−8.17%6.34%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
5292Desiccant Technology Corporation
10.68 B TWD218.5 TWD−1.35%232.58 K1.3723.849.16 TWD+8.53%2.17%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6727Asia Metal Industries, Inc.
10.66 B TWD321.5 TWD−9.94%1 M0.7030.1010.68 TWD+178.29%1.13%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3059Altek Corporation
10.4 B TWD32.25 TWD−5.15%2.4 M1.9225.691.26 TWD+5.36%2.84%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
8091Feedback Technology Corp.
10.23 B TWD157.5 TWD−6.80%877.9 K1.9717.059.24 TWD+81.41%2.32%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
4537Shuz Tung Machinery Industrial Co., Ltd.
9.93 B TWD118.5 TWD−2.47%196.24 K1.74———0.40%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4542Asia Neo Tech Industrial Co., Ltd.
9.82 B TWD226.0 TWD−9.96%192.93 K0.2198.642.29 TWD—0.34%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
9942Nak Sealing Technologies Corporation
9.36 B TWD109.5 TWD−1.35%319.13 K3.7312.059.09 TWD+11.61%6.22%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
5498Key Ware Electronics Co., Ltd.
9.11 B TWD39.80 TWD−6.13%2.94 M0.45113.360.35 TWD—0.53%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4571Khgears International Ltd.
8.02 B TWD147.5 TWD+1.03%298.07 K2.3116.458.97 TWD−0.83%3.43%Công nghiệp chế tạo
Mua
6654Tian Zheng International Precision Machinery Co., Ltd.
7.78 B TWD175.0 TWD+1.16%99.4 K6.11———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
77929CerTone Heat Solution Co Ltd
7.76 B TWD311.0 TWD−5.47%55.25 K1.05————Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3485Eclat Forever Machinery Co., Ltd.
7.28 B TWD164.0 TWD−8.89%163.27 K1.0525.056.55 TWD+0.61%2.34%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6208Highlight Tech Corp.
6.68 B TWD66.0 TWD−2.94%267.4 K2.0215.634.22 TWD+42.40%2.83%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6953Gudeng Equipment Co., Ltd.
6.29 B TWD191.0 TWD−8.17%124.98 K3.8219.729.68 TWD+27.11%2.86%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6658SynPower Co., Ltd.
6.24 B TWD144.5 TWD−4.62%510.5 K1.4035.084.12 TWD+352.13%0.74%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4912Lemtech Holdings Co., Limited
6.12 B TWD79.6 TWD−6.46%1.99 M3.0925.763.09 TWD−39.24%2.30%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6849Chyi Ding Technologies Co. Ltd.
6.06 B TWD126.5 TWD−3.44%331.4 K2.21959.790.13 TWD—1.03%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
2236Patec Precision Industry Co., Ltd.
6.01 B TWD89.7 TWD−2.07%530.83 K0.71—−7.10 TWD−193.16%0.31%Công nghiệp chế tạo
Mua
8098Duratek Inc
5.97 B TWD401.5 TWD−3.02%88.58 K1.5224.3116.51 TWD+5.89%1.82%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6725Cica-Huntek Chemical Technology Taiwan Co
5.89 B TWD141.5 TWD−6.29%162.41 K1.9210.0414.09 TWD−10.70%4.42%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4533Shieh Yih Machinery Industry Co., Ltd.
5.57 B TWD27.50 TWD−4.18%5.37 M0.9245.800.60 TWD+42.78%0.57%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1583Goodway Machine Corp.
5.56 B TWD47.15 TWD−0.74%26.4 K1.7411.724.02 TWD+440.39%0.18%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3093Taiwan Kong King Co. Ltd.
5.29 B TWD33.30 TWD−3.76%592.89 K2.6234.130.98 TWD−35.02%3.16%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1528Anderson Industrial Corp.
5.07 B TWD23.55 TWD−5.42%9.09 M0.50—−0.35 TWD+71.13%0.36%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6234Tera Autotech Corporation
5.01 B TWD40.75 TWD−9.44%2.11 M0.3039.241.04 TWD—0.50%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3310Chialin Precision Industrial Co., Ltd.
4.86 B TWD66.5 TWD+3.10%22.1 K1.43———5.39%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1580Sinmag Equipment Corporation
4.69 B TWD90.9 TWD−3.09%234.2 K4.267.9411.45 TWD−9.42%8.95%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4510Kao Fong Machinery Co., Ltd.
4.46 B TWD34.65 TWD−6.98%728.56 K0.6341.920.83 TWD—1.94%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
77956CHIFF Technology Inc
4.32 B TWD145.0 TWD−8.52%93.9 K1.54————Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4556Bright Sheland International Co Ltd
4.23 B TWD85.9 TWD−4.56%410.85 K0.6480.131.07 TWD+91.81%0.60%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6603Fu Chun Shin Machinery Manufacture Co., Ltd.
4.19 B TWD22.75 TWD−4.81%1.44 M1.5829.090.78 TWD+408.85%1.58%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
5381Spectrum Electrics Corporation
4.12 B TWD18.05 TWD−5.00%915.66 K1.6922.770.79 TWD−32.31%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1595Chime Ball Technology Co., Ltd.
4.01 B TWD59.3 TWD−5.87%750.5 K0.41—−1.54 TWD+5.42%0.67%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4580Value Valves Co., Ltd.
3.75 B TWD78.4 TWD−2.61%114.57 K3.3412.986.04 TWD+7.02%4.99%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6425Easy Field Corp.
3.73 B TWD60.3 TWD−7.66%789.38 K0.2857.261.05 TWD—1.36%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3580UVAT Technology Co., Ltd.
3.69 B TWD80.8 TWD−6.59%991.77 K0.7250.021.62 TWD−63.70%1.25%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3631Chernan Metal Industrial Corp.
3.62 B TWD43.80 TWD+1.74%400.61 K1.23—−0.47 TWD+43.43%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4563Quaser Machine Tools, Inc.
3.32 B TWD51.1 TWD−6.07%482.53 K0.51—−3.30 TWD−254.47%4.97%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
7880SANTA PHOENIX TECHNOLOGY CO LTD
3.03 B TWD103.5 TWD−5.05%39.66 K1.4019.565.29 TWD−5.73%3.06%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4527Kuen Ling Machinery Refrigerating Co.,Ltd.
3.02 B TWD43.85 TWD−0.11%23.37 K1.18———7.58%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6977United Purification Technology Co Ltd
2.98 B TWD162.0 TWD−4.42%169.43 K3.1916.399.89 TWD+26.57%2.34%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4562Ying Han Technology Co., Ltd.
2.96 B TWD29.75 TWD−2.30%1.31 M1.21—−0.71 TWD+13.97%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
7709Honor Seiki Co. Ltd.
2.83 B TWD67.0 TWD−3.46%67.52 K0.7517.943.73 TWD+12.22%2.07%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4555Taiwan Chelic Corp. Ltd.
2.8 B TWD36.30 TWD−5.22%229.13 K1.3738.430.94 TWD—1.25%Công nghiệp chế tạo
Mua
1530Awea Mechantronic Co. Ltd.
2.77 B TWD26.40 TWD−1.12%96.42 K3.1215.341.72 TWD—0.31%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4534Trinity Precision Technology Co., Ltd.
2.71 B TWD25.45 TWD−0.39%503.86 K1.4353.190.48 TWD—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
6606Kent Industrial Co., Ltd.
2.63 B TWD22.95 TWD−3.77%170.29 K3.7715.871.45 TWD+80.64%4.33%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
77954Sincyuan Technology Co., Ltd.
2.55 B TWD112.0 TWD−4.68%8.89 K0.56————Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
7631GENII IDEAS Co., Ltd.
2.43 B TWD109.5 TWD−4.78%110.47 K3.1210.5310.40 TWD+89.98%3.23%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4561Kenturn Nano Tec Co., Ltd.
2.29 B TWD37.90 TWD−5.01%229.57 K1.4622.231.70 TWD+65.51%0.51%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1586China Fineblanking Technology Co., Ltd.
2.21 B TWD17.70 TWD−0.84%337.51 K1.7749.250.36 TWD—1.62%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4513Falcon Machine Tools Co., Ltd.
2.16 B TWD14.00 TWD−4.76%371.08 K2.44—−0.80 TWD+41.50%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3490Single Well Industrial Co. Ltd.
2.05 B TWD33.20 TWD−5.41%1.36 M1.415.256.32 TWD—1.34%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1531Kaulin Manufacturing Co. Ltd.
2.03 B TWD10.85 TWD−0.46%500.56 K5.0240.320.27 TWD—17.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
3284Top High Image Corp.
1.93 B TWD16.75 TWD−3.18%291.33 K2.927.062.37 TWD+40.60%2.81%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá