Phim / Giải trí
Các công ty Đài Loan sản xuất nội dung giải trí
Các hãng phim và nền tảng truyền thông số trong nhóm ngành này sản xuất, phân phối và khai thác doanh thu từ các bộ phim chiếu rạp và nội dung phát trực tuyến. Doanh thu phòng vé, tốc độ tăng trưởng số lượng thuê bao và tình hình giải quyết các cuộc đình công trong ngành sản xuất nội dung là những yếu tố chi phối biến động mạnh về khối lượng giao dịch mà các nhà đầu tư tích cực theo dõi. Hiện tại, Nan Ren Lake Leisure Amusement Co. Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Bossdom Digiinnovation Co. Ltd. là mã tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng để đánh giá các cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.42 B TWD | 87.0 TWD | −2.58% | 192.21 K | 1.87 | 4.36 | 19.96 TWD | +109.22% | 20.78% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.89 B TWD | 6.33 TWD | −1.09% | 699.69 K | 1.63 | — | −0.25 TWD | +62.33% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.13 B TWD | 40.20 TWD | −0.25% | 10.11 K | 0.65 | 13.36 | 3.01 TWD | +15.64% | 7.48% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 730.71 M TWD | 9.82 TWD | −5.58% | 17.32 K | 0.71 | — | −0.16 TWD | +76.53% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 726.04 M TWD | 14.00 TWD | −0.71% | 12.4 K | 0.36 | — | −3.08 TWD | +22.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 520.52 M TWD | 12.50 TWD | −6.37% | 13.04 K | 1.09 | 17,857.14 | 0.00 TWD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 319.06 M TWD | 8.91 TWD | −0.22% | 3.01 K | 0.25 | — | −0.55 TWD | −602.93% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 276.41 M TWD | 8.65 TWD | +5.23% | 28.75 K | 0.34 | — | −0.77 TWD | +39.12% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 222.63 M TWD | 3.80 TWD | +0.80% | 177.82 K | 2.98 | — | −0.52 TWD | −30.97% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 175.42 M TWD | 10.55 TWD | −4.09% | 10.22 K | 1.74 | 7.80 | 1.35 TWD | — | 18.18% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 20.30 TWD | −0.25% | 3 K | 0.32 | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |