Dược phẩm: Chính
Các công ty lớn Các công ty Đài Loan sản xuất dược phẩm
Các tập đoàn dược phẩm toàn cầu phát triển và phân phối thuốc kê đơn trên quy mô lớn. Việc bằng sáng chế hết hạn, phê duyệt các thuốc trong danh mục phát triển và những thay đổi trong luật y tế là những yếu tố chính thúc đẩy hoạt động giao dịch và thanh khoản của ngành. Hiện tại, PharmaEssentia Corp. dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 515.69 B TWD | 1,270 TWD | +7.17% | 7.2 M | 3.20 | 68.66 | 18.50 TWD | +87.16% | 0.11% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 42.29 B TWD | 166.0 TWD | −1.19% | 4.15 M | 3.48 | 11.67 | 14.22 TWD | −21.90% | 1.57% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 22.62 B TWD | 28.20 TWD | −2.42% | 2.7 M | 2.52 | 1,032.97 | 0.03 TWD | — | 5.83% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.2 B TWD | 44.95 TWD | +1.47% | 3.08 M | 2.83 | 357.60 | 0.13 TWD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 19.82 B TWD | 79.2 TWD | −1.25% | 1.32 M | 2.16 | — | — | — | 5.65% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.51 B TWD | 104.5 TWD | +3.98% | 6.2 M | 2.77 | 34.17 | 3.06 TWD | −26.00% | 1.86% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 17.32 B TWD | 117.5 TWD | −4.86% | 701.27 K | 1.14 | — | −1.16 TWD | +88.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.88 B TWD | 58.8 TWD | −1.34% | 417.85 K | 1.61 | 17.48 | 3.36 TWD | −9.12% | 5.03% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.99 B TWD | 27.20 TWD | −1.98% | 1.55 M | 1.81 | 18.23 | 1.49 TWD | +9.50% | 2.61% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.74 B TWD | 70.2 TWD | +0.43% | 209.54 K | 1.41 | — | −2.23 TWD | +41.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 11.74 B TWD | 235.0 TWD | −1.26% | 1.11 M | 1.10 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 11.71 B TWD | 71.9 TWD | −1.51% | 141.67 K | 1.90 | 584.55 | 0.12 TWD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.05 B TWD | 55.3 TWD | −1.95% | 508.4 K | 2.43 | 10.84 | 5.10 TWD | +24.91% | 2.94% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.64 B TWD | 57.8 TWD | −3.99% | 695.85 K | 1.80 | 18.44 | 3.13 TWD | −23.67% | 4.92% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 8.79 B TWD | 114.5 TWD | −8.03% | 1.04 M | 5.01 | — | −0.52 TWD | −252.84% | 0.24% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.82 B TWD | 52.9 TWD | −3.11% | 749.33 K | 2.44 | 14.12 | 3.75 TWD | −66.99% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 7.35 B TWD | 27.85 TWD | +3.53% | 926.05 K | 2.46 | — | −5.58 TWD | +21.57% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.3 B TWD | 16.35 TWD | −1.51% | 2.16 M | 3.24 | — | −0.34 TWD | +36.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.48 B TWD | 18.40 TWD | −2.65% | 2.1 M | 1.71 | 6.23 | 2.95 TWD | +119.11% | 3.85% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.31 B TWD | 24.75 TWD | −2.75% | 250.09 K | 1.75 | — | −0.13 TWD | +79.81% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.14 B TWD | 29.90 TWD | −1.16% | 573.47 K | 3.21 | 17.15 | 1.74 TWD | +13.62% | 3.28% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.08 B TWD | 49.6 TWD | −2.08% | 518.2 K | 5.89 | 98.80 | 0.50 TWD | −87.58% | 1.47% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.06 B TWD | 48.55 TWD | +3.41% | 1.84 M | 2.28 | — | −14.79 TWD | +23.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.77 B TWD | 24.35 TWD | −12.57% | 392.21 K | 7.44 | — | −0.36 TWD | −30.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.59 B TWD | 22.00 TWD | −3.08% | 139.44 K | 1.71 | 22.52 | 0.98 TWD | +82.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.54 B TWD | 73.8 TWD | −6.46% | 195.25 K | 4.28 | — | −1.08 TWD | −312.45% | 0.12% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.29 B TWD | 43.75 TWD | −0.91% | 1.1 M | 2.74 | 11.10 | 3.94 TWD | — | 6.83% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.01 B TWD | 32.90 TWD | −0.75% | 252.14 K | 1.84 | 8.20 | 4.01 TWD | +83.54% | 3.01% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.68 B TWD | 18.10 TWD | −3.72% | 1.16 M | 0.79 | — | −1.45 TWD | +14.93% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.47 B TWD | 31.80 TWD | 0.00% | 389.45 K | 1.84 | — | −1.81 TWD | −230.04% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.24 B TWD | 48.95 TWD | 0.00% | 368.4 K | 3.61 | 19.57 | 2.50 TWD | +69.32% | 4.04% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 77920Tripartite Therapeutics, Inc. | 4.17 B TWD | 6.89 TWD | +2.07% | 407.89 K | 0.46 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 3.72 B TWD | 42.30 TWD | 0.00% | 56.61 K | 1.76 | — | −6.64 TWD | −78.32% | 9.32% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.61 B TWD | 21.00 TWD | −4.55% | 331.75 K | 2.75 | — | −1.26 TWD | −170.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.45 B TWD | 75.9 TWD | −1.56% | 190.42 K | 2.57 | 10.23 | 7.42 TWD | +10.64% | 5.17% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.13 B TWD | 50.1 TWD | −5.11% | 75.98 K | 1.92 | 96.92 | 0.52 TWD | +23.57% | 0.45% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.04 B TWD | 26.70 TWD | −3.26% | 113.91 K | 1.38 | — | −4.52 TWD | −21.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.98 B TWD | 29.80 TWD | +0.85% | 229.65 K | 2.97 | 14.68 | 2.03 TWD | −23.51% | 5.41% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.98 B TWD | 44.00 TWD | −2.87% | 200.63 K | 4.91 | — | −0.24 TWD | +83.87% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.45 B TWD | 70.0 TWD | −7.89% | 25.1 K | 12.80 | 25.11 | 2.79 TWD | −38.15% | 3.92% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.36 B TWD | 5.14 TWD | −2.65% | 468.63 K | 2.31 | — | −0.12 TWD | +27.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.33 B TWD | 58.7 TWD | −1.51% | 295.26 K | 1.78 | — | — | — | 4.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.32 B TWD | 31.50 TWD | −1.10% | 70.46 K | 2.65 | 14.19 | 2.22 TWD | +15.68% | 4.74% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.21 B TWD | 10.60 TWD | −2.30% | 408.37 K | 1.13 | — | −0.22 TWD | +34.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.05 B TWD | 21.60 TWD | +2.37% | 245.23 K | 2.65 | 22.30 | 0.97 TWD | +8.65% | 2.33% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.89 B TWD | 25.00 TWD | −5.66% | 69.16 K | 1.70 | 20.13 | 1.24 TWD | −35.06% | 3.93% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.77 B TWD | 20.35 TWD | −1.93% | 202.31 K | 1.59 | 13.11 | 1.55 TWD | +341.78% | 2.20% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.75 B TWD | 29.80 TWD | −1.65% | 521.22 K | 1.50 | — | −0.63 TWD | +68.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.71 B TWD | 28.20 TWD | −0.53% | 113.9 K | 1.93 | 9.01 | 3.13 TWD | +35.68% | 4.54% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.47 B TWD | 26.20 TWD | −8.55% | 110.56 K | 0.95 | — | −1.00 TWD | +34.66% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.19 B TWD | 20.80 TWD | +1.71% | 100.05 K | 4.81 | 11.28 | 1.84 TWD | +65.24% | 3.43% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.13 B TWD | 9.04 TWD | −1.74% | 447.68 K | 1.64 | — | −1.84 TWD | −78.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.1 B TWD | 23.05 TWD | −1.50% | 25.87 K | 1.66 | — | −3.98 TWD | −10.83% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.09 B TWD | 13.40 TWD | −2.19% | 474.14 K | 0.45 | — | −1.29 TWD | +42.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.03 B TWD | 15.25 TWD | +1.67% | 433.56 K | 0.69 | — | −1.53 TWD | −15.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 950.29 M TWD | 6.10 TWD | −3.33% | 89.88 K | 1.11 | — | −0.86 TWD | +9.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 786.14 M TWD | 15.85 TWD | +0.32% | 176.71 K | 1.36 | 161.90 | 0.10 TWD | −50.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 769.08 M TWD | 17.65 TWD | −1.94% | 73.47 K | 3.13 | — | −0.01 TWD | −67.95% | 6.34% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 725.63 M TWD | 38.95 TWD | +0.39% | 55.35 K | 1.88 | 8.73 | 4.46 TWD | −38.56% | 12.69% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 567.34 M TWD | 15.80 TWD | −4.82% | 12.02 K | 1.28 | — | −1.33 TWD | +11.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |